Kết quả bóng đá trận Panthrakikos vs Pyrgos AFC, 20:00 ngày 05/09/2026
National B (Hy Lạp) · 20:00 ngày 05/09/2026
Panthrakikos Sắp đá --:--:--
Pyrgos AFC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 9 | 11 |
| Điểm | 1 | 0 | 20 | 11 |
Chủ = Panthrakikos · Khách = Pyrgos AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panthrakikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Panthrakikos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Pyrgos AFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Panthrakikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Komotinis | Sân nhà | |
| 4800 | Sức chứa | 0 |
| Jose Manuel Roca | HLV | |
| Alexandroupolis | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.12 | 3.60 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.92 | 3.12 | 3.60 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.82 | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.10 | 3.60 | 0.73 | 2.25 | 0.79 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.87 | 3.00 ↓ | 3.70 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.10 | 4.06 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.92 | 3.10 | 4.06 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.69 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.90 | 3.10 | 4.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.