Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Anderlecht, 00:45 ngày 07/08/2026

UEFA Europa League · 00:45 ngày 07/08/2026
PAOK Saloniki
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Anderlecht
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Thompas Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

PAOK Saloniki Phút Anderlecht
1' 0 - 1 Mihajlo Cvetkovic(Assists:Enric Llansana) (Kiến tạo: Enric Llansana)
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 01 33
Bại 10 12
Ghi bàn 75 2515
Mất bàn 52 138
Điểm 67 2118

Chủ = PAOK Saloniki · Khách = Anderlecht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PAOK Saloniki (6)Hiệp 1 / Cả trậnAnderlecht (6)
2 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
3 (50%)Hòa/Thắng1 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (33%)
0 (0%)Bại/Bại1 (17%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

PAOK Saloniki 1 (50%)Hòa 1 (50%)Anderlecht 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/19Anderlecht1-3 (0-1)PAOK Saloniki6-102.75T
INT CF29/06/18PAOK Saloniki2-2 (0-2)Anderlecht4-902.75H

Thành tích gần đây — PAOK Saloniki

TTBTTTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL31/07/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Dynamo Kyiv2-6+0.752.5T
UEFA EL24/07/26Dynamo Kyiv2-3 (1-2)PAOK Saloniki2-1+0.252.25T
INT CF11/07/26FC Twente Enschede3-2 (1-1)PAOK Saloniki8-5-0.253B
INT CF07/07/26PAOK Saloniki3-2 (1-1)AEK Larnaca1-0+1.253T
INT CF04/07/26PAOK Saloniki4-0 (0-0)Westerlo3-3+0.753.25T
INT CF01/07/26PAOK Saloniki4-1 (1-1)Red Star Waasland9-4+13T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6+0.52.5H
GRE D113/05/26PAOK Saloniki1-1 (0-0)AEK Athens8-5+0.52.5H
GRE D110/05/26Olympiakos Piraeus1-1 (0-0)PAOK Saloniki5-1-0.752.25H
GRE D103/05/26PAOK Saloniki3-1 (1-1)Olympiakos Piraeus3-9-0.252T
GRE Cup26/04/26PAOK Saloniki2-2 (1-1)OFI Crete11-1+1.252.5H
GRE D119/04/26AEK Athens3-0 (1-0)PAOK Saloniki6-3-0.252.25B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4+0.752.25H
GRE D123/03/26Volos NFC2-1 (0-1)PAOK Saloniki3-6+1.52.75B
GRE D115/03/26PAOK Saloniki3-0 (1-0)Levadiakos9-4+1.52.75T
GRE D109/03/26Olympiakos Piraeus0-0 (0-0)PAOK Saloniki8-3-0.52.25H
GRE D105/03/26AE Kifisias1-4 (0-1)PAOK Saloniki1-2+1.252.5T
GRE D102/03/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Asteras Tripolis6-1+1.752.75T
UEFA EL27/02/26Celta Vigo1-0 (0-0)PAOK Saloniki6-2-0.52.5B
GRE D122/02/26AEL Larisa1-1 (0-1)PAOK Saloniki4-5+1.52.75H

Thành tích gần đây — Anderlecht

THTTHBTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL31/07/26Anderlecht3-1 (0-1)Hammarby10-0+0.252.75T
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3+0.252.75T
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne-+12.75H
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1-12.75B
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9+0.253T
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2+0.752.75H
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4-0.752.5H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2-0.252.75H
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4-0.753B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3-0.52.5B
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7-0.253B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3+0.252.75T
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1+0.52.75T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2-13B
BEL D123/03/26Anderlecht2-3 (1-3)Cercle Brugge8-7+0.52.75B
BEL D116/03/26Mechelen1-0 (0-0)Anderlecht5-4+0.252.5B
BEL D108/03/26Club Brugge2-2 (1-1)Anderlecht11-2-13H
BEL D101/03/26Anderlecht5-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven9-8+0.752.5T

Đội hình

PAOK SalonikiAnderlecht
1Jiri Pavlenka3Jonjoe Kenny4Pantelis Hatzidiakos5Giannis Michailidis18Jonathan Gomez7Santamaria Baptiste20Christos Zafeiris11Barcellos Freda Taison14CAndrija Zivkovic65Giannis Konstantelias56Anestis Mythou26CColin Coosemans4Giulian Biancone5Moussa Ndiaye27Leo Petrot79Ali Maamar18Lukas Ambros24Enric Llansana55Marco Kana9Mihajlo Cvetkovic14Danylo Sikan49Jayden Onia Seke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
0
1
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
0
1
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
100%
Chuyền bóng
2
2
TL chuyền bóng thành công
500%
200%
Chuyền dài
1
1
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0
0.52
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Anderlecht (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
23
B.thắng H2
PAOK SalonikiAnderlecht

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
PAOK SalonikiAnderlecht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
23
Thắng 1
76
Hòa
32
Thua 1
15
Thua 2+
PAOK SalonikiAnderlecht

Thông tin đội bóng

PAOK Saloniki Thông tin Anderlecht
1926-4-28 Thành lập 1908-5-29
Thompas Stadium Sân nhà Constant Vanden Stock Stadium
28700 Sức chứa 28063
Razvan Lucescu HLV Vitor Bruno
Thessaloniki Khu vực Brussel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.253.910.842.500.780.930.750.77
Live1.52 ↓3.65 ↑4.10 ↑0.94 ↑3.500.66 ↓0.90 ↓1.250.78 ↑
EasybetsSớm1.713.504.200.902.500.850.960.750.77
Live2.25 ↑3.502.90 ↓1.09 ↑3.500.84 ↓0.95 ↓1.250.99 ↑
VcbetSớm1.753.604.200.872.500.870.990.750.76
Live2.20 ↑3.00 ↓3.25 ↓0.74 ↓3.250.96 ↑0.90 ↓1.250.84 ↑
Mansion88Sớm1.753.453.850.882.500.880.750.501.01
Live2.29 ↑3.25 ↓2.81 ↓0.97 ↑3.500.89 ↑1.01 ↑1.250.87 ↓
InterwettenSớm1.803.554.200.852.500.850.750.500.95
Live2.25 ↑3.35 ↓2.90 ↓0.90 ↑3.500.80 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.763.504.200.832.500.84---
Live2.21 ↑3.30 ↓2.91 ↓0.87 ↑3.500.77 ↓---
12betSớm1.753.453.850.882.500.880.750.501.01
Live2.29 ↑3.25 ↓2.81 ↓0.97 ↑3.500.89 ↑1.01 ↑1.250.87 ↓
CrownSớm1.783.553.900.902.500.901.010.750.81
Live2.23 ↑3.30 ↓2.70 ↓1.04 ↑3.500.80 ↓0.97 ↓1.250.89 ↑
SbobetSớm1.713.404.110.922.500.880.990.750.81
Live2.26 ↑3.10 ↓2.80 ↓0.82 ↓3.251.04 ↑1.00 ↑1.250.88 ↑
WewbetSớm1.783.473.980.882.500.880.780.501.00
Live2.23 ↑3.52 ↑2.88 ↓0.96 ↑3.500.881.00 ↑1.250.86 ↓
LadbrokesSớm1.913.603.900.832.500.91---
Live1.61 ↓3.90 ↑5.25 ↑0.30 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.743.604.300.872.500.850.940.750.79
Live2.25 ↑3.45 ↓2.95 ↓0.96 ↑3.500.79 ↓0.92 ↓1.250.82 ↑
PinnacleSớm1.883.373.700.882.500.870.880.500.88
Live2.26 ↑3.373.05 ↓1.00 ↑3.500.83 ↓0.97 ↑1.250.88
HK Jockey ClubSớm1.483.755.200.762.500.940.730.751.06
Live2.27 ↑3.18 ↓2.65 ↓0.91 ↑3.500.79 ↓0.81 ↑0.000.91 ↓
BwinSớm1.883.603.900.802.500.90---
Live2.45 ↑3.30 ↓2.70 ↓0.95 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.853.694.360.932.500.920.650.251.29
Live2.33 ↑3.57 ↓2.91 ↓0.99 ↑3.500.83 ↓0.98 ↑1.250.84 ↓
SNAISớm1.753.504.25------
Live1.62 ↓3.75 ↑5.25 ↑------
Bet 365Sớm1.733.604.200.902.500.900.980.750.83
Live2.20 ↑3.50 ↓3.00 ↓0.95 ↑3.500.85 ↓0.93 ↓1.250.88 ↑
William HillSớm1.753.304.000.852.500.850.750.500.95
Live2.20 ↑3.10 ↓2.80 ↓0.853.500.80 ↓0.72 ↓0.750.92 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.