Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Anderlecht, 00:45 ngày 07/08/2026

UEFA Europa League · 00:45 ngày 07/08/2026
PAOK Saloniki
0 Kết thúc HT 0-1 1
Anderlecht
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Thompas Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

PAOK SalonikiAnderlecht
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Martinez Munuera
1'
⚽ BÀN THẮNG - Mihajlo Cvetkovic 0-1, kiến tạo: Enric Llansana
⛳ Phạt góc
6'
8'
🚩 Việt vị
20'
🚩 Việt vị
23'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - Anestis Mythou
36'
🥅 Phạt đền
36'
🟨 Thẻ vàng - Pantelis Hatzidiakos
38'
⛳ Phạt góc
45'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Aritz Elustondo, ra Pantelis Hatzidiakos
46'
56'
🟨 Thẻ vàng - Moussa Ndiaye
57'
🔁 Thay người: vào Oliver Antman, ra Jayden Onia Seke
58'
🟨 Thẻ vàng - Enric Llansana
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Abdul Rahman Baba, ra Jonathan Gomez
63'
🔁 Thay người: vào Greg Taylor, ra Santamaria Baptiste
63'
67'
🚩 Việt vị
71'
🔁 Thay người: vào Nathan-Dylan Saliba, ra Lukas Ambros
71'
🔁 Thay người: vào Tristan Degreef, ra Mihajlo Cvetkovic
🔁 Thay người: vào Alexander Jeremejeff, ra Barcellos Freda Taison
71'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Dimitrios Pelkas, ra Anestis Mythou
83'
🚩 Việt vị
84'
🚩 Việt vị
84'
🟨 Thẻ vàng - Aritz Elustondo
86'
⛳ Phạt góc
89'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Danylo Sikan
⛳ Phạt góc
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

PAOK Saloniki Phút Anderlecht
1'⚽ 0 - 1 Mihajlo Cvetkovic(Assists:Enric Llansana) (Kiến tạo: Enric Llansana)
Anestis Mythou 1 - 1 ⚽36'
Giannis Michailidis ❌ Đá hỏng penalty36'
Anestis Mythou(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR36'
Pantelis Hatzidiakos 38'
HT 0-1
▲ Aritz Elustondo ▼ Pantelis Hatzidiakos46' ⇄
56' Moussa Ndiaye
57' ⇄▲ Oliver Antman ▼ Jayden Onia Seke
58' Enric Llansana
▲ Abdul Rahman Baba ▼ Jonathan Gomez63' ⇄
▲ Greg Taylor ▼ Santamaria Baptiste63' ⇄
71' ⇄▲ Nathan-Dylan Saliba ▼ Lukas Ambros
71' ⇄▲ Tristan Degreef ▼ Mihajlo Cvetkovic
▲ Alexander Jeremejeff ▼ Barcellos Freda Taison71' ⇄
▲ Dimitrios Pelkas ▼ Anestis Mythou83' ⇄
Aritz Elustondo 86'
90+1' Danylo Sikan
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 56
Hòa 00 21
Bại 01 33
Ghi bàn 67 1815
Mất bàn 12 126
Điểm 96 1719

Chủ = PAOK Saloniki · Khách = Anderlecht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PAOK Saloniki (16)Hiệp 1 / Cả trậnAnderlecht (18)
5 (31%)Thắng/Thắng6 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (25%)Hòa/Thắng3 (17%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (11%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (11%)
3 (19%)Bại/Bại4 (22%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

PAOK Saloniki 1 (50%)Hòa 1 (50%)Anderlecht 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/19Anderlecht1-3 (0-1)PAOK Saloniki6-102.75T
INT CF29/06/18PAOK Saloniki2-2 (0-2)Anderlecht4-902.75H

Thành tích gần đây — PAOK Saloniki

TTBTTTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL31/07/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Dynamo Kyiv2-6+0.752.5T
UEFA EL24/07/26Dynamo Kyiv2-3 (1-2)PAOK Saloniki2-1+0.252.25T
INT CF11/07/26FC Twente Enschede3-2 (1-1)PAOK Saloniki8-5-0.253B
INT CF07/07/26PAOK Saloniki3-2 (1-1)AEK Larnaca1-0+1.253T
INT CF04/07/26PAOK Saloniki4-0 (0-0)Westerlo3-3+0.753.25T
INT CF01/07/26PAOK Saloniki4-1 (1-1)Red Star Waasland9-4+13T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6+0.52.5H
GRE D113/05/26PAOK Saloniki1-1 (0-0)AEK Athens8-5+0.52.5H
GRE D110/05/26Olympiakos Piraeus1-1 (0-0)PAOK Saloniki5-1-0.752.25H
GRE D103/05/26PAOK Saloniki3-1 (1-1)Olympiakos Piraeus3-9-0.252T
GRE Cup26/04/26PAOK Saloniki2-2 (1-1)OFI Crete11-1+1.252.5H
GRE D119/04/26AEK Athens3-0 (1-0)PAOK Saloniki6-3-0.252.25B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4+0.752.25H
GRE D123/03/26Volos NFC2-1 (0-1)PAOK Saloniki3-6+1.52.75B
GRE D115/03/26PAOK Saloniki3-0 (1-0)Levadiakos9-4+1.52.75T
GRE D109/03/26Olympiakos Piraeus0-0 (0-0)PAOK Saloniki8-3-0.52.25H
GRE D105/03/26AE Kifisias1-4 (0-1)PAOK Saloniki1-2+1.252.5T
GRE D102/03/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Asteras Tripolis6-1+1.752.75T
UEFA EL27/02/26Celta Vigo1-0 (0-0)PAOK Saloniki6-2-0.52.5B
GRE D122/02/26AEL Larisa1-1 (0-1)PAOK Saloniki4-5+1.52.75H

Thành tích gần đây — Anderlecht

THTTHBTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL31/07/26Anderlecht3-1 (0-1)Hammarby10-0+0.252.75T
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3+0.252.75T
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne-+12.75H
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1-12.75B
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9+0.253T
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2+0.752.75H
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4-0.752.5H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2-0.252.75H
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4-0.753B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3-0.52.5B
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7-0.253B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3+0.252.75T
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1+0.52.75T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2-13B
BEL D123/03/26Anderlecht2-3 (1-3)Cercle Brugge8-7+0.52.75B
BEL D116/03/26Mechelen1-0 (0-0)Anderlecht5-4+0.252.5B
BEL D108/03/26Club Brugge2-2 (1-1)Anderlecht11-2-13H
BEL D101/03/26Anderlecht5-1 (1-1)Oud-Heverlee Leuven9-8+0.752.5T

Đội hình

PAOK SalonikiAnderlecht
1Jiri Pavlenka3Jonjoe Kenny4Pantelis Hatzidiakos5Giannis Michailidis18Jonathan Gomez7Santamaria Baptiste20Christos Zafeiris11Barcellos Freda Taison14CAndrija Zivkovic65Giannis Konstantelias56Anestis Mythou26CColin Coosemans4Giulian Biancone5Moussa Ndiaye27Leo Petrot79Ali Maamar18Lukas Ambros24Enric Llansana55Marco Kana9Mihajlo Cvetkovic14Danylo Sikan49Jayden Onia Seke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
16
4
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
128
71
Tấn công nguy hiểm
88
17
Sút ngoài cầu môn
11
2
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
21
17
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
543
315
TL chuyền bóng thành công
86%
80%
Phạm lỗi
16
23
Việt vị
3
3
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
18
7
Cắt bóng
6
16
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
30
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.81
0.78
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
23
B.thắng H2
PAOK SalonikiAnderlecht

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
PAOK SalonikiAnderlecht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
23
Thắng 1
76
Hòa
32
Thua 1
15
Thua 2+
PAOK SalonikiAnderlecht

Thông tin đội bóng

PAOK Saloniki Thông tin Anderlecht
1926-4-28 Thành lập 1908-5-29
Thompas Stadium Sân nhà Constant Vanden Stock Stadium
28700 Sức chứa 28063
Alessio Lisci HLV Vitor Bruno
Thessaloniki Khu vực Brussel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.253.910.842.500.780.930.750.77
Live1.52 ↓3.65 ↑4.10 ↑1.24 ↑1.500.36 ↓1.23 ↑0.250.45 ↓
EasybetsSớm1.713.504.200.902.500.850.960.750.77
Live224.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑1.500.02 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.753.604.200.872.500.870.990.750.76
Live176.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓2.65 ↑1.500.23 ↓0.33 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.753.453.850.882.500.880.750.501.01
Live178.00 ↑6.40 ↑1.07 ↓7.69 ↑1.500.04 ↓0.31 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm1.803.554.200.852.500.850.750.500.95
Live100.00 ↑8.75 ↑1.05 ↓5.00 ↑1.500.07 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.763.504.200.832.500.84---
Live100.00 ↑7.71 ↑1.05 ↓4.57 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.753.453.850.882.500.880.750.501.01
Live227.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓7.14 ↑1.500.05 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.783.553.900.902.500.901.010.750.81
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.713.404.110.922.500.880.990.750.81
Live240.00 ↑6.10 ↑1.04 ↓5.00 ↑1.500.08 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
WewbetSớm1.783.473.980.882.500.880.780.501.00
Live67.00 ↑9.30 ↑1.04 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓0.34 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm1.913.603.900.832.500.91---
Live1.61 ↓3.90 ↑5.25 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.743.604.300.872.500.850.940.750.79
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.373.700.882.500.870.880.500.88
Live30.46 ↑5.25 ↑1.19 ↓3.06 ↑1.500.24 ↓2.99 ↑0.250.25 ↓
HK Jockey ClubSớm1.483.755.200.762.500.940.730.751.06
Live150.00 ↑6.60 ↑1.05 ↓3.95 ↑1.750.12 ↓1.92 ↑-0.750.36 ↓
BwinSớm1.883.603.900.802.500.90---
Live251.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓0.87 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm1.853.694.360.932.500.920.650.251.29
Live76.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓6.62 ↑1.500.09 ↓0.32 ↓0.002.46 ↑
SNAISớm1.753.504.25------
Live1.62 ↓3.75 ↑5.25 ↑------
Bet 365Sớm1.733.604.200.902.500.900.980.750.83
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑1.500.08 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.753.304.000.852.500.850.750.500.95
Live91.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓1.00 ↑1.500.67 ↓0.72 ↓0.750.92 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
PAOK Saloniki+3/4200
Anderlecht-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).