Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Brann, 00:45 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 00:45 ngày 21/08/2026
PAOK Saloniki 1 Kết thúc HT 0-0 1
Brann
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Thompas Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
PAOK Saloniki
Brann
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Siebert
🎯 Dứt điểm - Chatsidis (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anestis Mythou (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Christos Zafeiris (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Christos Zafeiris (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Mady Camara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonjoe Kenny (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Kristian Eriksen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chatsidis (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christos Zafeiris (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Santamaria Baptiste (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chatsidis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santamaria Baptiste (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Jacob Lungi Sorensen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Barcellos Freda Taison (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santamaria Baptiste (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
36'
⛳ Phạt góc
38'
🟨 Thẻ vàng - Fredrik Knudsen
🎯 Dứt điểm - Jonjoe Kenny (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anestis Mythou (đánh đầu) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Bard Finne (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mohamed Mady Camara (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Barcellos Freda Taison (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Bard Finne (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Denzel De Roeve (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Cherif Ndiaye, ra Anestis Mythou
57'
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Eriksen 0-1, kiến tạo: Joachim Soltvedt
57'
🎯 Dứt điểm - Kristian Eriksen (chân trái) — vào lưới
58'
🟨 Thẻ vàng - Bard Finne
🎯 Dứt điểm - Santamaria Baptiste (đánh đầu) — bị chặn
62'
🟨 Thẻ vàng - Joachim Soltvedt
🟨 Thẻ vàng - Christos Zafeiris
🔁 Thay người: vào Abdul Rahman Baba, ra Dimitris Giannoulis
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tom Louchet, ra Barcellos Freda Taison
🔁 Thay người: vào Greg Taylor, ra Santamaria Baptiste
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Mady Camara (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
72'
⛳ Phạt góc
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Shola Shoretire, ra Mohamed Mady Camara
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Abdul Rahman Baba 1-1, kiến tạo: Tom Louchet
🎯 Dứt điểm - Abdul Rahman Baba (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tom Louchet (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jonjoe Kenny (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Kjartan Mar Kjartansson, ra Thore Pedersen
🎯 Dứt điểm - Cherif Ndiaye (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+3'
🔁 Thay người: vào Lars Remmem, ra Bard Finne
🟨 Thẻ vàng - Pantelis Hatzidiakos
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| PAOK Saloniki | Phút | |
| 38' | Fredrik Knudsen | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Cherif Ndiaye ▼ Anestis Mythou | 56' ⇄ | |
| 57' | ⚽ 0 - 1 Kristian Eriksen(Assists:Joachim Soltvedt) (Kiến tạo: Joachim Soltvedt) | |
| 58' | Bard Finne | |
| 62' | Joachim Soltvedt | |
| Christos Zafeiris | 63' | |
| ▲ Abdul Rahman Baba ▼ Dimitris Giannoulis | 65' ⇄ | |
| ▲ Tom Louchet ▼ Barcellos Freda Taison | 66' ⇄ | |
| ▲ Greg Taylor ▼ Santamaria Baptiste | 66' ⇄ | |
| ▲ Shola Shoretire ▼ Mohamed Mady Camara | 77' ⇄ | |
| Abdul Rahman Baba(Assists:Tom Louchet) (Kiến tạo: Tom Louchet) 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| 86' ⇄ | ▲ Kjartan Mar Kjartansson ▼ Thore Pedersen | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Lars Remmem ▼ Bard Finne | |
| Pantelis Hatzidiakos | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = PAOK Saloniki · Khách = Brann
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PAOK Saloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 13 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
PAOK Saloniki 0 (0%)Hòa 1 (100%)Brann 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/25 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | Brann | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki
BBTTBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Anderlecht | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | PAOK Saloniki | 0-1 (0-1) | Anderlecht | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | PAOK Saloniki | 3-2 (1-1) | AEK Larnaca | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | +1.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Volos NFC | 2-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | AE Kifisias | 1-4 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Asteras Tripolis | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Brann
TTBTTBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Brann | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +1 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | Apollon Limassol FC | 1-2 (0-1) | Brann | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Brann | 3-2 (1-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Brann | 3-1 (2-1) | Universitaea Cluj | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Molde | 1-2 (0-2) | Brann | -0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Brann | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Brann | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Aarhus Fremad | 1-2 (0-1) | Brann | +0.75 | 4 | T |
| 30/05/26 | Brann | 1-2 (1-2) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
PAOK Saloniki
Brann
1Jiri Pavlenka3Jonjoe Kenny4Pantelis Hatzidiakos6Aritz Elustondo13Dimitris Giannoulis7Santamaria Baptiste20Christos Zafeiris2Mohamed Mady Camara11CBarcellos Freda Taison52Chatsidis56Anestis Mythou1Mathias Dyngeland3CFredrik Knudsen17Joachim Soltvedt20Vetle Dragsnes21Denzel De Roeve18Jacob Lungi Sorensen23Thore Pedersen25Niklas Jensen Wassberg11Bard Finne16Kristian Eriksen19Eggert Aron Gudmundsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jiri Pavlenka6.4
- 2Mohamed Mady Camara▼ Rời sân 77'6.3
- 3Jonjoe Kenny7.1
- 4Pantelis Hatzidiakos🟨 Thẻ vàng 90+3'6.9
- 6Aritz Elustondo7.6
- 7Santamaria Baptiste▼ Rời sân 66'6.6
- 11Barcellos Freda Taison C▼ Rời sân 66'6.8
- 13Dimitris Giannoulis▼ Rời sân 65'6.9
- 20Christos Zafeiris🟨 Thẻ vàng 63'7.9
- 52Chatsidis6.7
- 56Anestis Mythou▼ Rời sân 56'7.1
Khách · 433
- 1Mathias Dyngeland8.4
- 3Fredrik Knudsen C🟨 Thẻ vàng 38'7.7
- 11Bard Finne🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 90+3'6.5
- 16Kristian Eriksen⚽ Ghi bàn 57'7.6
- 17Joachim Soltvedt🎯 Kiến tạo 57' · 🟨 Thẻ vàng 62'6.3
- 18Jacob Lungi Sorensen6.8
- 19Eggert Aron Gudmundsson6.5
- 20Vetle Dragsnes7.1
- 21Denzel De Roeve6.2
- 23Thore Pedersen▼ Rời sân 86'6.8
- 25Niklas Jensen Wassberg6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
236
Sút cầu môn
61
Tấn công
98123
Tấn công nguy hiểm
6153
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
346478
TL chuyền bóng thành công
77%84%
Phạm lỗi
511
Việt vị
41
Cứu thua
06
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
2527
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
3519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.210.91
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Brann (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
PAOK Saloniki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Christos Zafeiris Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 3/0 | 27/37 | 6 | 🟨 | ||
| 6Aritz Elustondo Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 30/37 | 3 | |||
| 3Jonjoe Kenny Hậu vệ phải | 7.1 | 3/0 | 33/40 | 0 | |||
| 56Anestis Mythou Trung phong | 7.1 | 2/1 | 10/17 | 3 | |||
| 13Dimitris Giannoulis Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 4Pantelis Hatzidiakos Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 36/42 | 2 | 🟨 | ||
| 11Barcellos Freda Taison Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 12/21 | 2 | |||
| 52Chatsidis Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 12/16 | 1 | |||
| 7Santamaria Baptiste Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 4/1 | 12/15 | 3 | |||
| 1Jiri Pavlenka Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 9/18 | 0 | |||
| 2Mohamed Mady Camara Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 3/0 | 11/15 | 4 | |||
| 21Abdul Rahman Baba (dự bị) Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/1 | 17/20 | 2 | ||
| 32Greg Taylor (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 27Cherif Ndiaye (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 23Tom Louchet (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 1 | 1/0 | 6/8 | 0 | ||
| 47Shola Shoretire (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 0 |
Brann
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Mathias Dyngeland Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 29/41 | 0 | |||
| 3Fredrik Knudsen Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 61/62 | 3 | 🟨 | ||
| 16Kristian Eriksen Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 23/33 | 2 | ||
| 20Vetle Dragsnes Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 63/69 | 3 | |||
| 18Jacob Lungi Sorensen Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 38/45 | 3 | |||
| 23Thore Pedersen Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 47/57 | 6 | |||
| 11Bard Finne Trung phong | 6.5 | 2/0 | 18/25 | 1 | 🟨 | ||
| 19Eggert Aron Gudmundsson Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 17Joachim Soltvedt Hậu vệ trái | 6.3 | 1 | 0/0 | 33/45 | 0 | 🟨 | |
| 25Niklas Jensen Wassberg Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 21/23 | 3 | |||
| 21Denzel De Roeve Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 38/44 | 3 | |||
| 7Kjartan Mar Kjartansson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 41Lars Remmem (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| PAOK Saloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-4-28 | Thành lập | 1908-9-26 |
| Thompas Stadium | Sân nhà | Brann Stadion |
| 28700 | Sức chứa | 20000 |
| Alessio Lisci | HLV | Freyr Alexandersson |
| Thessaloniki | Khu vực | Bergen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.41 | 3.50 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.50 ↑ | 5.35 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.30 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.60 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 6.00 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.95 | 5.80 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 10.63 ↑ | 1.05 ↓ | 22.68 ↑ | 5.87 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.60 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.83 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.16 ↓ | 12.90 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.60 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.76 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 9.39 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.78 | 4.49 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 7.86 ↑ | 1.14 ↓ | 15.41 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.65 | 4.50 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.05 ↑ | 6.30 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.12 ↓ | 14.50 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.24 | 5.29 | 0.63 | 2.50 | 1.34 | 1.47 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 5.77 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.75 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.77 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PAOK Saloniki | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Brann | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).