Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Dynamo Kyiv, 00:45 ngày 31/07/2026
UEFA Europa League · 00:45 ngày 31/07/2026
PAOK Saloniki 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Dynamo Kyiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Thompas Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 25 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = PAOK Saloniki · Khách = Dynamo Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PAOK Saloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (60%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
PAOK Saloniki 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dynamo Kyiv 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki
TBTTTHHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | PAOK Saloniki | 3-2 (1-1) | AEK Larnaca | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | +1.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Volos NFC | 2-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | AE Kifisias | 1-4 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Asteras Tripolis | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | AEL Larisa | 1-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | H |
| 20/02/26 | PAOK Saloniki | 1-2 (0-2) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv
BHTHTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | T |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | +1.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | +2.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +2.75 | 4 | T |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Dynamo Kyiv | 3-1 (1-1) | Zorya | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dynamo Kyiv | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | +1 | 2.5 | B |
Đội hình
PAOK Saloniki
Dynamo Kyiv
1Jiri Pavlenka3Jonjoe Kenny4Pantelis Hatzidiakos5Giannis Michailidis18Jonathan Gomez7Santamaria Baptiste20Christos Zafeiris11Barcellos Freda Taison14CAndrija Zivkovic65Giannis Konstantelias56Anestis Mythou71Viacheslav Surkis5Oleksii Sych32Taras Mykhavko66Allou Thiare94Tomasz Kedziora6Volodymyr Brazhko21Justin Lonwijk9Nazar Voloshyn29CVitaliy Buyalskyi70Bohdan Redushko11Matvii Ponomarenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Tấn công
76
Tấn công nguy hiểm
15
Sút ngoài cầu môn
01
Đá phạt trực tiếp
20
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
2816
TL chuyền bóng thành công
61%81%
Phạm lỗi
02
Cứu thua
01
Tắc bóng
30
Quả ném biên
30
Cắt bóng
02
Tạt bóng thành công
10
Chuyền dài
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.040.05
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PAOK Saloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-4-28 | Thành lập | 1927 |
| Thompas Stadium | Sân nhà | Olympic National Sports Complex |
| 28700 | Sức chứa | 82893 |
| Razvan Lucescu | HLV | |
| Thessaloniki | Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.22 | 3.83 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.40 ↑ | 4.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.10 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.96 | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.80 ↑ | 4.40 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.05 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 4.15 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.70 | 3.75 ↓ | 4.30 | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.69 | 3.72 ↓ | 4.18 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.05 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 4.15 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.95 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 | 3.70 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.42 | 4.16 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.61 ↑ | 4.18 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.08 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.76 ↑ | 4.26 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.70 ↓ | 4.33 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.40 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.80 ↓ | 4.50 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.19 | 3.15 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.60 ↑ | 4.56 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.67 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.60 ↑ | 4.05 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.85 | 4.29 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.78 ↑ | 4.03 ↑ | 4.15 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.96 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.50 ↑ | 4.20 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.