Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Levadiakos, 01:00 ngày 24/08/2026
Super League A (Hy Lạp) · 01:00 ngày 24/08/2026
PAOK Saloniki 4 Kết thúc HT 2-0 0
Levadiakos
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Thompas Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| PAOK Saloniki | Phút | |
| Shola Shoretire(Assists:Andrija Zivkovic) (Kiến tạo: Andrija Zivkovic) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Dimitrios Pelkas(Assists:Andrija Zivkovic) (Kiến tạo: Andrija Zivkovic) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Konstantinos Gkoumas ▼ Christos Papadopoulos | |
| 46' ⇄ | ▲ Ognjen Ozegovic ▼ Giorgos Nikas | |
| ▲ Santamaria Baptiste ▼ Greg Taylor | 66' ⇄ | |
| ▲ Anestis Mythou ▼ Cherif Ndiaye | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Moses David Cobnan ▼ Dimitris Emmanouilidis | |
| ▲ Chatsidis ▼ Dimitrios Pelkas | 71' ⇄ | |
| Anestis Mythou 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| 78' ⇄ | ▲ Adrian Sut ▼ Agustin Urzi | |
| ▲ Konstantinos Thymianis ▼ Tom Louchet | 78' ⇄ | |
| ▲ Barcellos Freda Taison ▼ Shola Shoretire | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Juan Bauza ▼ Panagiotis Symelidis | |
| Andrija Zivkovic 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 18 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 9 | 1 | 17 | 13 |
Chủ = PAOK Saloniki · Khách = Levadiakos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PAOK Saloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
PAOK Saloniki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 8 | 64 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Levadiakos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 6 | 8 | 51 | 37 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 32 | 15 | 26 | 5 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
PAOK Saloniki 15 (75%)Hòa 3 (15%)Levadiakos 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/12/25 | Levadiakos | 2-3 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/09/25 | Levadiakos | 4-1 (2-1) | PAOK Saloniki | +1 | 2.5 | B |
| 27/01/25 | PAOK Saloniki | 1-0 (0-0) | Levadiakos | +1.75 | 2.75 | T |
| 07/10/24 | Levadiakos | 0-2 (0-0) | PAOK Saloniki | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/01/23 | PAOK Saloniki | 3-2 (2-1) | Levadiakos | +1.75 | 2.5 | T |
| 09/10/22 | Levadiakos | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | +1 | 2.25 | H |
| 21/04/19 | PAOK Saloniki | 5-0 (2-0) | Levadiakos | +3 | 3.75 | T |
| 18/12/18 | Levadiakos | 1-2 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/01/18 | PAOK Saloniki | 5-0 (1-0) | Levadiakos | +2 | 3 | T |
| 20/09/17 | PAOK Saloniki | 2-1 (1-0) | Levadiakos | +2 | 3.25 | T |
| 20/08/17 | Levadiakos | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | +1 | 2.5 | H |
| 19/01/17 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +2 | 3 | T |
| 04/01/17 | Levadiakos | 0-1 (0-0) | PAOK Saloniki | +1 | 2.25 | T |
| 10/04/16 | PAOK Saloniki | 2-0 (0-0) | Levadiakos | +1.75 | 2.75 | T |
| 15/12/15 | Levadiakos | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/15 | PAOK Saloniki | 1-0 (1-0) | Levadiakos | +1 | 2.25 | T |
| 22/12/14 | Levadiakos | 1-2 (0-1) | PAOK Saloniki | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/14 | Levadiakos | 3-2 (3-0) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/12/13 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki
HBBTTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | Brann | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/08/26 | Anderlecht | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | PAOK Saloniki | 0-1 (0-1) | Anderlecht | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | PAOK Saloniki | 3-2 (1-1) | AEK Larnaca | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | +1.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Volos NFC | 2-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | AE Kifisias | 1-4 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Levadiakos
TTTTBBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Levadiakos | 2-0 (1-0) | Asteras Tripolis | +0.25 | 2 | T |
| 12/08/26 | Atromitos Athens | 0-1 (0-1) | Levadiakos | 0 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Levadiakos | 1-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +1 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Levadiakos | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | T |
| 28/07/26 | Levadiakos | 1-2 (0-0) | Gjilani | - | - | B |
| 24/07/26 | Levadiakos | 1-3 (0-2) | Kalamata AO | - | - | B |
| 17/05/26 | Aris Thessaloniki | 3-0 (0-0) | Levadiakos | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Levadiakos | 3-2 (0-2) | OFI Crete | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Volos NFC | 0-3 (0-1) | Levadiakos | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Levadiakos | 5-2 (2-0) | Volos NFC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | OFI Crete | 2-0 (1-0) | Levadiakos | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Levadiakos | 1-1 (0-1) | Aris Thessaloniki | +0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Levadiakos | 1-0 (0-0) | Atromitos Athens | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Levadiakos | 1-4 (0-2) | Panathinaikos | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | AE Kifisias | 1-0 (1-0) | Levadiakos | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | AEK Athens | 4-0 (1-0) | Levadiakos | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Levadiakos | 0-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Levadiakos | 0-1 (0-1) | OFI Crete | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | OFI Crete | 3-2 (2-1) | Levadiakos | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
PAOK Saloniki
Levadiakos
1Jiri Pavlenka3Jonjoe Kenny5Giannis Michailidis6Aritz Elustondo21Abdul Rahman Baba23Tom Louchet32Greg Taylor10Dimitrios Pelkas14CAndrija Zivkovic47Shola Shoretire27Cherif Ndiaye55Niv Eliasi2Alexandru Pantea3Panagiotis-Marios Vichos24CPanagiotis Liagas37Giannis Tsivelekidis18Ioannis Kosti31Panagiotis Symelidis8Giorgos Nikas11Agustin Urzi74Christos Papadopoulos17Dimitris Emmanouilidis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jiri Pavlenka7
- 3Jonjoe Kenny7.8
- 5Giannis Michailidis7.5
- 6Aritz Elustondo8.3
- 10Dimitrios Pelkas⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 71'7.4
- 14Andrija Zivkovic C⚽ Ghi bàn 89' · 🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 41'9
- 21Abdul Rahman Baba6.6
- 23Tom Louchet▼ Rời sân 78'6.6
- 27Cherif Ndiaye▼ Rời sân 66'6.5
- 32Greg Taylor▼ Rời sân 66'7
- 47Shola Shoretire⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 78'8.4
Khách · 4231
- 2Alexandru Pantea6.5
- 3Panagiotis-Marios Vichos5.5
- 8Giorgos Nikas▼ Rời sân 46'6.1
- 11Agustin Urzi▼ Rời sân 78'6.8
- 17Dimitris Emmanouilidis▼ Rời sân 67'5.6
- 18Ioannis Kosti6.4
- 24Panagiotis Liagas C6
- 31Panagiotis Symelidis▼ Rời sân 78'6.8
- 37Giannis Tsivelekidis7
- 55Niv Eliasi4.5
- 74Christos Papadopoulos▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
138
Sút cầu môn
51
Tấn công
9598
Tấn công nguy hiểm
4426
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1221
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
506423
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
2113
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
104
Quả ném biên
2018
Cắt bóng
414
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
3123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.230.43
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B0T0 H0 B10
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Levadiakos (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
PAOK Saloniki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Andrija Zivkovic Tiền đạo cánh phải | 9 | 1 | 2 | 4/2 | 36/48 | 1 | |
| 47Shola Shoretire Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 1 | 1/1 | 21/29 | 2 | ||
| 6Aritz Elustondo Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 62/73 | 3 | |||
| 3Jonjoe Kenny Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 56/61 | 3 | |||
| 5Giannis Michailidis Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 53/59 | 1 | |||
| 10Dimitrios Pelkas Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 2/1 | 17/23 | 1 | ||
| 32Greg Taylor Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 35/39 | 2 | |||
| 1Jiri Pavlenka Thủ môn | 7 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 21Abdul Rahman Baba Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 28/34 | 0 | |||
| 23Tom Louchet Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 38/43 | 1 | |||
| 27Cherif Ndiaye Trung phong | 6.5 | 0/0 | 6/17 | 0 | |||
| 56Anestis Mythou (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 4/6 | 0 | ||
| 11Barcellos Freda Taison (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 25Konstantinos Thymianis (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 7Santamaria Baptiste (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 52Chatsidis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 1 |
Levadiakos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Giannis Tsivelekidis Trung vệ | 7 | 0/0 | 73/82 | 2 | |||
| 11Agustin Urzi Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 22/28 | 0 | |||
| 31Panagiotis Symelidis Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 37/37 | 6 | |||
| 2Alexandru Pantea Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 18/32 | 3 | |||
| 18Ioannis Kosti Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 56/60 | 3 | |||
| 8Giorgos Nikas Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 74Christos Papadopoulos Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 5/7 | 3 | |||
| 24Panagiotis Liagas Trung vệ | 6 | 0/0 | 70/78 | 0 | |||
| 17Dimitris Emmanouilidis Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 2/0 | 6/7 | 1 | |||
| 3Panagiotis-Marios Vichos Hậu vệ trái | 5.5 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 55Niv Eliasi Thủ môn | 4.5 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 15Adrian Sut (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 9Ognjen Ozegovic (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/1 | 6/6 | 0 | |||
| 7Juan Bauza (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 20Konstantinos Gkoumas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 99Moses David Cobnan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| PAOK Saloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-4-28 | Thành lập | 1961 |
| Thompas Stadium | Sân nhà | Levadia Stadium |
| 28700 | Sức chứa | 5500 |
| Alessio Lisci | HLV | Ilias Charalampous |
| Thessaloniki | Khu vực | Levadia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.75 | 7.20 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.50 ↓ | 6.00 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.70 | 8.40 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.00 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.20 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 9.50 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.40 | 8.40 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.99 ↑ | 100.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.65 | 6.20 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.85 | 7.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.54 | 7.40 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.74 | 10.40 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.60 ↑ | 80.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 4.70 | 9.50 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 331.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.55 | 6.90 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.95 ↑ | 28.87 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 9.30 | 0.72 | 2.50 | 1.05 | 1.00 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.75 ↓ | 7.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.60 | 8.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.