Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs OFI Crete, 02:15 ngày 03/09/2026

Cúp Hy Lạp · 02:15 ngày 03/09/2026
PAOK Saloniki
0 Kết thúc HT 0-0 0
OFI Crete
🟨 0 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Thompas Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

PAOK Saloniki Phút OFI Crete
1 - 0 45'
Shoretire S. 2 - 0 45'
45' Poungouras A.
HT 0-0
59' Gonzalez B.
Taylor G. 90'
90' Nikolaos Christogeorgos
Taylor G. 90'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 22
Bại 11 44
Ghi bàn 43 1816
Mất bàn 42 1414
Điểm 44 1414

Chủ = PAOK Saloniki · Khách = OFI Crete

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PAOK Saloniki (13)Hiệp 1 / Cả trậnOFI Crete (48)
3 (23%)Thắng/Thắng17 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
4 (31%)Hòa/Thắng4 (8%)
2 (15%)Hòa/Hòa6 (13%)
2 (15%)Hòa/Bại4 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
2 (15%)Bại/Bại13 (27%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
5
1
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
6
2
TL kiểm soát bóng
54%
46%
Chuyền bóng
509
452
TL chuyền bóng thành công
82%
79%
Phạm lỗi
12
10
Cứu thua
1
4
Quả ném biên
18
26
Chuyền dài
33
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

PAOK Saloniki Thông tin OFI Crete
1926-4-28 Thành lập 1925
Thompas Stadium Sân nhà Theodoros Vardinogiannis
28700 Sức chứa 9000
Alessio Lisci HLV Christos Kontis
Thessaloniki Khu vực HERAKLION
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.354.108.200.802.750.960.811.250.95
Live5.00 ↑1.22 ↓13.00 ↑2.90 ↑0.500.15 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.444.336.500.902.750.891.011.250.78
Live10.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑3.15 ↑0.500.23 ↓2.50 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.314.657.100.762.751.001.001.500.76
Live8.80 ↑1.05 ↓29.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
InterwettenSớm1.434.307.000.852.500.850.701.001.05
Live5.25 ↑1.20 ↓25.00 ↑3.00 ↑0.500.15 ↓0.701.001.05
10BETSớm1.404.106.200.812.500.83---
Live1.31 ↓4.60 ↑7.20 ↑0.72 ↓2.750.93 ↑---
12betSớm1.314.657.100.762.751.001.001.500.76
Live8.80 ↑1.05 ↓29.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.344.507.700.802.751.000.801.251.02
Live14.50 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.324.286.500.842.750.960.821.251.00
Live11.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑9.09 ↑0.500.01 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
WewbetSớm1.394.117.250.882.500.880.951.250.83
Live1.32 ↓4.63 ↑7.90 ↑0.98 ↑3.000.78 ↓0.96 ↑1.500.82 ↓
LadbrokesSớm1.404.206.000.852.500.85---
Live15.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.344.206.500.892.500.910.981.250.83
Live14.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.434.085.390.782.750.940.961.250.76
Live1.34 ↓4.65 ↑7.05 ↑0.94 ↑3.000.81 ↓0.93 ↓1.500.83 ↑
BwinSớm1.414.206.250.852.500.83---
Live1.34 ↓4.50 ↑7.50 ↑0.61 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm1.444.306.840.852.500.851.241.500.60
Live12.30 ↑1.05 ↓28.00 ↑4.83 ↑0.500.11 ↓0.20 ↓0.003.59 ↑
SNAISớm1.384.006.50------
Live1.384.006.50------
Bet 365Sớm1.403.907.000.802.501.000.951.250.85
Live11.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑6.00 ↑0.500.10 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.354.208.000.622.501.200.781.250.89
Live1.354.208.000.57 ↓2.501.25 ↑0.76 ↓1.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.