Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki (W) vs Hapoel Jerusalem (W), 22:30 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 22:30 ngày 22/07/2026
PAOK Saloniki (W) Sắp đá --:--:--
Hapoel Jerusalem (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 28 | 28 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 1 | 7 |
| Điểm | 7 | 6 | 26 | 22 |
Chủ = PAOK Saloniki (W) · Khách = Hapoel Jerusalem (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PAOK Saloniki (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (86%) | Thắng/Thắng | 17 (59%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki (W)
TTHTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/1 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | PAOK Saloniki (W) | 2-0 (1-0) | Asteras Tripolis (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | PAOK Saloniki (W) | 6-0 (3-0) | Volos NFC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Agia Paraskevi (W) | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | PAOK Saloniki (W) | 2-0 (1-0) | Panathinaikos (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | OFI FC (W) | 0-1 (0-1) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | AE Kifisias (W) | 0-5 (0-1) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | PAOK Saloniki (W) | 2-1 (1-0) | AO Rea (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | AEK Athens (W) | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | PAOK Saloniki (W) | 6-0 (5-0) | Odysseas Moschatou (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Atromitos (W) | 0-4 (0-2) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | PAOK Saloniki (W) | 8-0 (4-0) | Trikala 2011 (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | PAOK Saloniki (W) | 4-0 (2-0) | Volos 2004 (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Asteras Tripolis (W) | 0-2 (0-2) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 10/01/26 | Volos NFC (W) | 0-1 (0-1) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | PAOK Saloniki (W) | 1-0 (0-0) | Agia Paraskevi (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | Panathinaikos (W) | 1-3 (1-2) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | PAOK Saloniki (W) | 3-1 (1-1) | OFI FC (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | PAOK Saloniki (W) | 3-0 (0-0) | AE Kifisias (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | AO Rea (W) | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | PAOK Saloniki (W) | 4-1 (2-0) | AEK Athens (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hapoel Jerusalem (W)
TBTTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 4-1 (3-1) | AS Tel Aviv University (W) | - | - | T |
| 20/05/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3-2 (1-2) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Maccabi Holon FC (W) | 0-2 (0-1) | Hapoel Jerusalem (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/05/26 | AS Tel Aviv University (W) | 0-4 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Maccabi Hadera (W) | 1-0 (0-0) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 1-0 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 4-0 (1-0) | Maccabi Holon FC (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 26/03/26 | Ashdod Panthers (W) | 2-6 (1-1) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 0-0 (0-0) | Maccabi Kiryat Gat (W) | - | - | H |
| 12/02/26 | Maccabi Hadera (W) | 0-5 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 3-0 (3-0) | Maccabi Holon FC (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 7-0 (7-0) | Ironi Ramat Hasharon (W) | - | - | T |
| 29/01/26 | AS Tel Aviv University (W) | 0-1 (0-0) | Hapoel Jerusalem (W) | +1 | 2.75 | T |
| 26/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 2-2 (0-0) | Maccabi Holon FC (W) | +2.25 | 3.5 | H |
| 23/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 1-0 (1-0) | Hapoel Raanana (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 6-1 (2-0) | Ashdod Panthers (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 13/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 6-1 (4-0) | Maccabi Holon FC (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 08/01/26 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 1-3 (0-2) | Hapoel Jerusalem (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 01/01/26 | Hapoel Jerusalem (W) | 3-3 (2-1) | Maccabi Hadera (W) | - | - | H |
| 23/12/25 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 0-2 (0-1) | Hapoel Jerusalem (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
61% So Sánh Đối đầu 39%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PAOK Saloniki (W) (14 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 0.07 bàn/trận
Hapoel Jerusalem (W) (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hapoel Jerusalem (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 2 (14%)Bại 2 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PAOK Saloniki (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.17 | 3.08 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.25 ↑ | 3.75 ↑ | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.50 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.70 | 3.75 ↓ | 4.10 | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.55 ↓ | 3.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.80 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.65 ↓ | 3.95 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.76 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.65 ↑ | 3.55 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.61 | 3.29 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.73 ↑ | 3.96 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.35 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.70 ↑ | 3.90 ↑ | 0.71 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.69 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.67 ↓ | 3.75 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.75 | 3.70 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↓ | 3.70 | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.51 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.78 ↑ | 4.02 ↑ | 0.75 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.60 | 4.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.