Kết quả bóng đá trận Pardubice B vs FC Zenit Caslav, 15:15 ngày 30/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 30/08/2026
Pardubice B
7 Kết thúc HT 3-0 0
FC Zenit Caslav
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Pardubice B Phút FC Zenit Caslav
Patrik Nedved 1 - 0 18'
2 - 0 19'
Nedved P. 3 - 0 19'
Martin Reil 4 - 0 27'
5 - 0 27'
Reil M. 6 - 0 27'
7 - 0 42'
Jan Reznicek 8 - 0 43'
Reznicek J. 9 - 0 43'
HT 3-0
Martin Reil 10 - 0 47'
Martin Reil 11 - 0 52'
Jan Flaska 62'
Martin Reil 12 - 0 86'
Martin Beranek 13 - 0 90'
FT 7-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 74
Hòa 01 03
Bại 12 33
Ghi bàn 90 2719
Mất bàn 28 1620
Điểm 61 2115

Chủ = Pardubice B · Khách = FC Zenit Caslav

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pardubice B (10)Hiệp 1 / Cả trậnFC Zenit Caslav (13)
3 (30%)Thắng/Thắng2 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (10%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (30%)Hòa/Thắng2 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Pardubice B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32019265
Sân nhà22008062
Sân khách100112013
6 gần6501127--

FC Zenit Caslav

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301208115
Sân nhà100101014
Sân khách201107112
6 gần63121611--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Pardubice B 2 (50%)Hòa 0 (0%)FC Zenit Caslav 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/25FC Zenit Caslav2-1 (0-0)Pardubice B3-5--B
INT CF19/07/23FC Zenit Caslav0-6 (0-4)Pardubice B4-1--T
INT CF27/07/22FC Zenit Caslav1-0 (0-0)Pardubice B---B
INT CF17/07/21FC Zenit Caslav1-5 (1-1)Pardubice B4-7--T

Thành tích gần đây — Pardubice B

TBTTTTBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL16/08/26Pardubice B1-0 (1-0)Banik Most-Sous4-602.75T
CZE CFL09/08/26Hradec Kralove B2-1 (1-0)Pardubice B3-8-0.253.25B
INT CF01/08/26Pardubice B2-0 (0-0)Slavia Prague C---T
INT CF22/07/26SK Vysoke Myto2-3 (1-0)Pardubice B6-4--T
INT CF18/07/26Viktoria Plzen B1-2 (1-1)Pardubice B4-7--T
CZE CFL06/06/26Pardubice B3-2 (1-1)Jablonec B9-0--T
CZE CFL31/05/26Slovan Liberec II5-2 (2-0)Pardubice B4-10--B
CZE CFL27/05/26Hradec Kralove B3-2 (2-1)Pardubice B5-11-0.253.5B
CZE CFL24/05/26Pardubice B4-1 (2-0)Velke Hamry7-1+0.753T
CZE CFL17/05/26Benatky Nad Jizerou0-0 (0-0)Pardubice B4-2--H
CZE CFL06/05/26Pardubice B2-3 (1-2)Arsenal Ceska Lipa4-6-0.752.75B
CZE CFL01/05/26Spolana Neratovice0-4 (0-1)Pardubice B5-6-0.253T
CZE CFL26/04/26Pardubice B3-0 (0-0)Sokol Brozany9-4+0.753T
CZE CFL19/04/26SK Zapy4-0 (2-0)Pardubice B3-5--B
CZE CFL12/04/26Pardubice B3-0 (3-0)FK Kolin7-5+13T
CZE CFL03/04/26Pardubice B3-0 (1-0)Jiskra Usti nad Orlici7-3+0.52.5T
CZE CFL29/03/26Teplice B2-1 (1-0)Pardubice B3-5-0.53B
CZE CFL22/03/26Pardubice B1-1 (1-0)SK Slovan Varnsdorf8-0+1.253.25H
CZE CFL14/03/26Slovan Velvary3-2 (3-1)Pardubice B---B
CZE CFL07/03/26Pardubice B2-2 (2-1)Banik Most-Sous1-8-0.252.75H

Thành tích gần đây — FC Zenit Caslav

BHBTTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL23/08/26FC Zenit Caslav0-1 (0-0)Teplice B6-10--B
CZE CFL09/08/26Sokol Brozany0-0 (0-0)FC Zenit Caslav6-4--H
CZEC01/08/26Cechie Vykan4-3 (0-1)FC Zenit Caslav---B
CZE DFL10/05/26FC Zenit Caslav6-1 (3-1)FK Nachod-Destne2-4--T
CZE DFL26/04/26FC Zenit Caslav4-3 (2-2)SK Kosmonosy6-3--T
CZE DFL12/04/26FC Zenit Caslav3-2 (1-1)Hlinsko0-3--T
CZE DFL03/04/26Brandys Nad Labem1-1 (0-1)FC Zenit Caslav2-5--H
CZE DFL15/03/26FC Zenit Caslav1-1 (0-0)FK Pencin Turnov8-5--H
INT CF21/02/26Havlickuv Brod0-1 (0-1)FC Zenit Caslav---T
INT CF14/02/26Benesov2-1 (1-0)FC Zenit Caslav---B
INT CF07/02/26Vrchovina1-1 (1-1)FC Zenit Caslav6-2--H
INT CF30/01/26FC Zenit Caslav1-4 (0-2)Slovan Bratislava B4-9--B
CZE DFL15/11/25MFK Chrudim B2-4 (0-3)FC Zenit Caslav1-8--T
CZE DFL09/11/25FC Zenit Caslav0-0 (0-0)FK Prepere4-3--H
CZE DFL13/09/25Hlinsko2-0 (0-0)FC Zenit Caslav---B
CZE DFL07/09/25FC Zenit Caslav3-0 (2-0)Brandys Nad Labem6-4--T
CZE DFL30/08/25FK Horni Redice2-4 (0-3)FC Zenit Caslav3-4--T
CZEC03/08/25FC Zenit Caslav3-3 (1-0)FK Horni Redice5-2--H
INT CF26/07/25FC Zenit Caslav2-1 (0-0)Pardubice B3-5--T
INT CF19/07/25FC Zenit Caslav6-1 (2-0)Zdar nad Sazavou---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
13
1
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
66
43
Tấn công nguy hiểm
45
17
Sút ngoài cầu môn
5
1
Đá phạt trực tiếp
11
19
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
11
8
Việt vị
8
3
Quả ném biên
31
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pardubice B (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FC Zenit Caslav (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pardubice B (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Pardubice BFC Zenit Caslav

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Pardubice BFC Zenit Caslav

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
44
Thắng 1
36
Hòa
53
Thua 1
22
Thua 2+
Pardubice BFC Zenit Caslav

Thông tin đội bóng

Pardubice B Thông tin FC Zenit Caslav
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.454.504.800.853.250.950.931.250.88
Live1.02 ↓35.00 ↑49.00 ↑3.50 ↑6.500.09 ↓0.41 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.405.006.500.903.250.870.871.250.85
Live1.01 ↓15.00 ↑41.00 ↑2.70 ↑6.500.24 ↓0.48 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm1.414.405.400.643.001.130.881.250.88
Live1.02 ↓8.20 ↑60.00 ↑2.56 ↑6.500.26 ↓1.53 ↑0.250.45 ↓
InterwettenSớm1.604.204.501.053.500.65---
Live1.02 ↓15.00 ↑70.00 ↑2.60 ↑6.500.22 ↓---
10BETSớm1.533.854.100.793.250.81---
Live1.01 ↓10.16 ↑40.94 ↑1.75 ↑6.500.35 ↓---
12betSớm1.414.405.400.643.001.130.881.250.88
Live1.02 ↓8.20 ↑60.00 ↑2.77 ↑7.500.23 ↓0.46 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.354.455.500.743.000.960.811.250.89
Live1.01 ↓10.00 ↑15.00 ↑1.78 ↑6.500.26 ↓1.53 ↑0.250.35 ↓
SbobetSớm1.374.285.200.833.250.970.901.250.90
Live1.13 ↓5.60 ↑10.50 ↑4.00 ↑6.500.11 ↓0.59 ↓0.001.26 ↑
WewbetSớm1.394.445.750.863.250.880.851.250.89
Live1.02 ↓6.85 ↑31.00 ↑2.04 ↑6.500.27 ↓1.51 ↑0.250.44 ↓
LadbrokesSớm1.444.505.500.442.501.50---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm1.394.305.500.713.250.810.811.250.71
Live1.04 ↓8.25 ↑61.00 ↑2.48 ↑6.500.23 ↓0.42 ↓0.001.53 ↑
PinnacleSớm1.414.635.460.973.250.790.881.250.87
Live1.14 ↓6.75 ↑16.00 ↑2.21 ↑6.500.32 ↓2.48 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.424.505.251.153.500.62---
Live1.01 ↓1.01 ↓276.00 ↑1.45 ↑6.500.46 ↓---
1xBetSớm1.444.705.421.073.500.671.121.500.64
Live1.01 ↓21.00 ↑23.00 ↑2.31 ↑6.500.30 ↓1.93 ↑0.250.38 ↓
Bet 365Sớm1.404.505.500.953.250.850.881.250.93
Live1.01 ↓29.00 ↑34.00 ↑2.45 ↑6.500.30 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓
William HillSớm1.404.206.001.203.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.50 ↑5.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.