Kết quả bóng đá trận Pardubice vs Baumit Jablonec, 01:00 ngày 03/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 03/08/2026
Pardubice 0 Kết thúc HT 0-2 2
Baumit Jablonec
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Địa điểm: CFIG Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Pardubice | Phút | |
| 19' | ⚽ 1 - 0 Marek Icha (phản lưới) | |
| Jason Noslin | 43' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Jan Chramosta(Assists:Jan Suchan) (Kiến tạo: Jan Suchan) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Giannis Fivos Botos ▼ Emmanuel Godwin | 46' ⇄ | |
| ▲ Daniel Smekal ▼ Vaclav Drchal | 56' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Lamin Jawo ▼ Jan Chramosta | |
| ▲ Victor Samuel ▼ Vojtech Patrak | 66' ⇄ | |
| ▲ Samuel Simek ▼ Michal Hlavaty | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Nelson Okeke ▼ Sebastian Nebyla | |
| 72' ⇄ | ▲ Filip Zorvan ▼ Jan Suchan | |
| ▲ Jan Tredl ▼ Marek Icha | 74' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Matej Polidar ▼ Antonin Rusek | |
| 83' ⇄ | ▲ Martin Cedidla ▼ Daniel Soucek | |
| 88' | Lamin Jawo | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 17 | 8 |
| Điểm | 1 | 9 | 9 | 24 |
Chủ = Pardubice · Khách = Baumit Jablonec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pardubice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Pardubice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 21 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 10 | - | - |
Baumit Jablonec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 55 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pardubice 4 (20%)Hòa 5 (25%)Baumit Jablonec 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Pardubice | 0-2 (0-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | B |
| 14/09/25 | Baumit Jablonec | 3-2 (3-0) | Pardubice | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/04/25 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Pardubice | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/11/24 | Pardubice | 2-0 (0-0) | Baumit Jablonec | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/24 | Baumit Jablonec | 3-0 (0-0) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/11/23 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-1) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/23 | Pardubice | 0-0 (0-0) | Baumit Jablonec | +0.25 | 3 | H |
| 25/05/23 | Pardubice | 2-0 (2-0) | Baumit Jablonec | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/04/23 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Pardubice | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/10/22 | Pardubice | 1-0 (0-0) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/22 | Baumit Jablonec | 0-1 (0-0) | Pardubice | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/22 | Pardubice | 1-1 (0-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/10/21 | Baumit Jablonec | 1-1 (1-1) | Pardubice | -1 | 2.75 | H |
| 29/05/21 | Pardubice | 0-1 (0-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.75 | B |
| 23/08/20 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Pardubice | -1 | 2.75 | B |
| 05/08/20 | Baumit Jablonec | 1-1 (1-0) | Pardubice | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/06/19 | Baumit Jablonec | 4-1 (3-0) | Pardubice | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/01/19 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pardubice | -1.25 | 3 | H |
| 13/10/18 | Pardubice | 1-2 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/17 | Pardubice | 0-1 (0-0) | Baumit Jablonec | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pardubice
BTTBBHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 37/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-0) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Zaglebie Lubin B | 0-5 (0-0) | Pardubice | - | - | T |
| 18/07/26 | Vysocina jihlava | 0-5 (0-4) | Pardubice | - | - | T |
| 11/07/26 | Pardubice | 3-4 (2-0) | Bohemians1905 B | - | - | B |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 01/07/26 | Odra Opole | 1-1 (1-0) | Pardubice | - | - | H |
| 27/06/26 | Holice | 0-17 (0-7) | Pardubice | - | - | T |
| 10/05/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | MFK Karvina | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | MFK Karvina | 1-2 (1-1) | Pardubice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | -1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-0) | Pardubice | 0 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (1-0) | Pardubice | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | MFK Karvina | 1-2 (0-2) | Pardubice | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Pardubice | 1-1 (1-1) | Teplice | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Synot Slovacko | 2-0 (1-0) | Pardubice | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
TTBTTBHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Baumit Jablonec | 4-1 (2-1) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Pardubice
Baumit Jablonec
1Jachym Serak6Marek Icha43Jason Noslin44Simon Bammens15Emmanuel Godwin16Tomas Jelinek19Michal Hlavaty40Tobias Boledovic17Vaclav Drchal20Abdoullahi Tanko10CVojtech Patrak99Klemen Mihelak4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic57Filip Novak7Vakhtang Chanturishvili13Richard Sedlacek14Daniel Soucek25Sebastian Nebyla10Jan Suchan9Antonin Rusek19Jan Chramosta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Jachym Serak6.5
- 6Marek Icha⚽ Phản lưới 19' · ▼ Rời sân 74'7
- 10Vojtech Patrak C▼ Rời sân 66'6.4
- 15Emmanuel Godwin▼ Rời sân 46'6.4
- 16Tomas Jelinek6.9
- 17Vaclav Drchal▼ Rời sân 56'5.7
- 19Michal Hlavaty▼ Rời sân 66'6.9
- 20Abdoullahi Tanko7.2
- 40Tobias Boledovic6.5
- 43Jason Noslin🟨 Thẻ vàng 43'6.9
- 44Simon Bammens6.6
Khách · 3412
- 4Nemanja Tekijaski C6.5
- 7Vakhtang Chanturishvili6.7
- 9Antonin Rusek▼ Rời sân 83'6.2
- 10Jan Suchan🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 72'7.4
- 13Richard Sedlacek7.1
- 14Daniel Soucek▼ Rời sân 83'6.4
- 15Dusan Pavlovic6.6
- 19Jan Chramosta⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 57'7.2
- 25Sebastian Nebyla▼ Rời sân 72'6.4
- 57Filip Novak7.2
- 99Klemen Mihelak7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
224
Sút cầu môn
22
Tấn công
11880
Tấn công nguy hiểm
6919
Sút ngoài cầu môn
121
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
456363
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
01
Cứu thua
12
Tắc bóng
37
Quả ném biên
1616
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2728
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.750.6
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pardubice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Baumit Jablonec (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pardubice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Abdoullahi Tanko Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 4/0 | 12/18 | 2 | |||
| 6Marek Icha Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 46/48 | 2 | |||
| 19Michal Hlavaty Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 47/52 | 0 | |||
| 43Jason Noslin Trung vệ | 6.9 | 3/0 | 46/54 | 1 | 🟨 | ||
| 16Tomas Jelinek Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/1 | 37/44 | 0 | |||
| 44Simon Bammens Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 60/72 | 0 | |||
| 1Jachym Serak Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 40Tobias Boledovic Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 29/29 | 0 | |||
| 10Vojtech Patrak Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 13/15 | 2 | |||
| 15Emmanuel Godwin Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 17/22 | 0 | |||
| 17Vaclav Drchal Trung phong | 5.7 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 35Victor Samuel (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 90Giannis Fivos Botos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 8Samuel Simek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 19/21 | 2 | |||
| 12Jan Tredl (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 9Daniel Smekal (dự bị) Trung phong | 6.4 | 4/0 | 3/6 | 0 |
Baumit Jablonec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Klemen Mihelak Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 24/47 | 0 | |||
| 10Jan Suchan Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 0/0 | 18/24 | 1 | ||
| 19Jan Chramosta Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 7/8 | 1 | ||
| 57Filip Novak Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 30/31 | 1 | |||
| 13Richard Sedlacek Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 36/47 | 4 | |||
| 7Vakhtang Chanturishvili Tiền vệ trái | 6.7 | 1/0 | 19/33 | 2 | |||
| 15Dusan Pavlovic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 16/25 | 1 | |||
| 4Nemanja Tekijaski Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 28/37 | 1 | |||
| 14Daniel Soucek Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 17/29 | 1 | |||
| 25Sebastian Nebyla Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 9Antonin Rusek Hộ công | 6.2 | 1/0 | 23/29 | 1 | |||
| 8Filip Zorvan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 44Lamin Jawo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 4/8 | 0 | 🟨 | ||
| 6Nelson Okeke (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 21Matej Polidar (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Martin Cedidla (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pardubice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| CFIG Arena | Sân nhà | Stadion Strelnice |
| 0 | Sức chứa | 4984 |
| HLV | Lubos Kozel | |
| Khu vực | JABLONEC NAD NISOU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 421.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.63 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 61.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.15 | 2.46 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.89 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.25 ↑ | 1.01 ↓ | 5.43 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.57 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.09 | 2.58 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.13 | 2.57 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 301.00 ↑ | 39.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.64 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.19 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 30.48 ↑ | 9.11 ↑ | 1.09 ↓ | 3.21 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 369.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pardubice | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Baumit Jablonec | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).