Kết quả bóng đá trận Pardubice vs Mlada Boleslav, 22:00 ngày 15/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 15/08/2026
Pardubice Sắp đá --:--:--
Mlada Boleslav
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: CFIG Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 13 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 22 |
Chủ = Pardubice · Khách = Mlada Boleslav
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pardubice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Pardubice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | 41 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 24 | 20 | 8 |
| Sân khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 21 | 6 |
Mlada Boleslav
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pardubice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| CFIG Arena | Sân nhà | Mestsky stadion Mlada Boleslav |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Ales Majer | |
| Khu vực | Boleslav |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.35 ↓ | 3.25 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.90 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↓ | 3.45 ↓ | 3.25 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.04 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.05 | 3.35 | 3.04 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 1.03 | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 | 3.30 ↓ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.51 | 3.51 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.55 ↑ | 3.35 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.93 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.55 | 3.31 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pardubice | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mlada Boleslav | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).