Kết quả bóng đá trận Parma vs Cagliari, 01:45 ngày 23/08/2026
Serie A (Ý) · 01:45 ngày 23/08/2026
Parma 0 Kết thúc HT 0-0 1
Cagliari
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stadio Ennio Tardini Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Parma
Cagliari
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniele Perenzoni
4'
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Ndiaye (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Figueiredo
🎯 Dứt điểm - Enrico Del Prato (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - El Bilal Toure (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel Maldini (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdou Konate (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christian Ordonez (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Pedro Figueiredo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Bernabe Garcia (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christian Ordonez (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Deiola (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Harry Winks (chân phải) — bị cản phá
58'
🟨 Thẻ vàng - Jacopo Fazzini
🎯 Dứt điểm - Emanuele Valeri (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Simone Lontani (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Jacopo Fazzini (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Ndary Adopo (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Romano (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Pontus Almqvist, ra Adrian Bernabe Garcia
66'
🔁 Thay người: vào Gabriele Zappa, ra Pedro Figueiredo
66'
🔁 Thay người: vào Mattia Felici, ra Jacopo Fazzini
66'
🔁 Thay người: vào Gennaro Borrelli, ra Paul Mendy
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Harry Winks (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Gennaro Borrelli (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rachid Kouda, ra Mandela Keita
🔁 Thay người: vào Ousmane Diallo, ra Simone Lontani
🚩 Việt vị
79'
⚽ BÀN THẮNG - Alessandro Romano 0-1, kiến tạo: Ndary Adopo
79'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Romano (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Emanuele Valeri (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nesta Elphege, ra Abdou Konate
🔁 Thay người: vào Benjamin Cremaschi, ra Mariano Troilo
87'
🔁 Thay người: vào Giuseppe Aurelio, ra Adam Obert
87'
🔁 Thay người: vào Kingstone Mutandwa, ra Daniel Maldini
🎯 Dứt điểm - Enrico Del Prato (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enrico Del Prato (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nesta Elphege (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Parma | Phút | |
| 10' | Pedro Figueiredo | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Jacopo Fazzini | |
| ▲ Pontus Almqvist ▼ Adrian Bernabe Garcia | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Gabriele Zappa ▼ Pedro Figueiredo | |
| 66' ⇄ | ▲ Mattia Felici ▼ Jacopo Fazzini | |
| 66' ⇄ | ▲ Gennaro Borrelli ▼ Paul Mendy | |
| ▲ Rachid Kouda ▼ Mandela Keita | 75' ⇄ | |
| ▲ Ousmane Diallo ▼ Simone Lontani | 75' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 Alessandro Romano(Assists:Ndary Adopo) (Kiến tạo: Ndary Adopo) | |
| ▲ Nesta Elphege ▼ Abdou Konate | 85' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Cremaschi ▼ Mariano Troilo | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Giuseppe Aurelio ▼ Adam Obert | |
| 87' ⇄ | ▲ Kingstone Mutandwa ▼ Daniel Maldini | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 7 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 16 |
Chủ = Parma · Khách = Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Parma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Cagliari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Parma 4 (20%)Hòa 7 (35%)Cagliari 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Cagliari | +0.25 | 2 | H |
| 13/09/25 | Cagliari | 2-0 (1-0) | Parma | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/02/25 | Cagliari | 2-1 (0-0) | Parma | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/10/24 | Parma | 2-3 (0-1) | Cagliari | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/06/23 | Parma | 0-0 (0-0) | Cagliari | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/23 | Cagliari | 3-2 (0-2) | Parma | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/23 | Parma | 2-1 (0-1) | Cagliari | 0 | 2.25 | T |
| 04/12/22 | Cagliari | 1-1 (0-1) | Parma | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/21 | Cagliari | 4-3 (1-2) | Parma | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/12/20 | Parma | 0-0 (0-0) | Cagliari | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/02/20 | Cagliari | 2-2 (1-1) | Parma | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/09/19 | Parma | 1-3 (0-2) | Cagliari | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/02/19 | Cagliari | 2-1 (0-1) | Parma | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/09/18 | Parma | 2-0 (1-0) | Cagliari | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/15 | Cagliari | 4-0 (3-0) | Parma | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/01/15 | Parma | 2-1 (1-0) | Cagliari | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/12/14 | Parma | 0-0 (0-0) | Cagliari | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/04/14 | Cagliari | 1-0 (1-0) | Parma | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/12/13 | Parma | 0-0 (0-0) | Cagliari | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/13 | Cagliari | 0-1 (0-0) | Parma | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Parma
TBHHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Parma | 2-0 (2-0) | Catania | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Parma | 0-2 (0-2) | Sampdoria | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Iraklis | +1.5 | 3 | H |
| 30/07/26 | Parma | 1-1 (1-1) | Arezzo | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Sassuolo | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Como | 1-0 (0-0) | Parma | -1.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Parma | 2-3 (0-1) | AS Roma | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Parma | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Pisa | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Udinese | 0-1 (0-0) | Parma | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Parma | 1-1 (1-0) | Napoli | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Lazio | 1-1 (0-1) | Parma | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Parma | 0-2 (0-0) | Cremonese | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Torino | 4-1 (1-1) | Parma | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Parma | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Cagliari | +0.25 | 2 | H |
| 23/02/26 | AC Milan | 0-1 (0-0) | Parma | -1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Parma | 2-1 (1-1) | Verona | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Bologna | 0-1 (0-0) | Parma | -0.75 | 2.5 | T |
| 02/02/26 | Parma | 1-4 (0-2) | Juventus | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Cagliari
THHTHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Cagliari | 1-0 (1-0) | Arezzo | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Cagliari | 0-0 (0-0) | Nice | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Union Berlin | 2-2 (0-0) | Cagliari | 0 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Cagliari | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | AC Milan | 1-2 (1-1) | Cagliari | -1.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Cagliari | 2-1 (2-1) | Torino | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Udinese | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Bologna | 0-0 (0-0) | Cagliari | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Cagliari | 3-2 (2-2) | Atalanta | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Inter Milan | 3-0 (0-0) | Cagliari | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Cagliari | 1-0 (0-0) | Cremonese | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sassuolo | 2-1 (0-1) | Cagliari | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cagliari | 0-1 (0-1) | Napoli | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pisa | 3-1 (1-0) | Cagliari | -0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | Cagliari | 1-2 (0-1) | Como | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Parma | 1-1 (0-0) | Cagliari | -0.25 | 2 | H |
| 22/02/26 | Cagliari | 0-0 (0-0) | Lazio | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/02/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Lecce | +0.5 | 2 | B |
| 10/02/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Cagliari | -1 | 2.25 | B |
Đội hình
Parma
Cagliari
40Edoardo Corvi3Abdoulaye Ndiaye14Emanuele Valeri15CEnrico Del Prato37Mariano Troilo10Adrian Bernabe Garcia32Christian Ordonez47Abdou Konate16Mandela Keita19El Bilal Toure76Simone Lontani1Elia Caprile2Pedro Figueiredo14CAlessandro Deiola15Juan Rodriguez33Adam Obert4Alessandro Romano6Harry Winks8Ndary Adopo10Jacopo Fazzini70Daniel Maldini31Paul Mendy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Abdoulaye Ndiaye6.33
- 10Adrian Bernabe Garcia▼ Rời sân 66'6.92
- 14Emanuele Valeri7.21
- 15Enrico Del Prato C6.17
- 16Mandela Keita▼ Rời sân 75'6.31
- 19El Bilal Toure6.24
- 32Christian Ordonez6.88
- 37Mariano Troilo▼ Rời sân 85'6.66
- 40Edoardo Corvi6.51
- 47Abdou Konate▼ Rời sân 85'6.55
- 76Simone Lontani▼ Rời sân 75'6.71
Khách · 4231
- 1Elia Caprile7.15
- 2Pedro Figueiredo🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 66'6.07
- 4Alessandro Romano⚽ Ghi bàn 79'8.53
- 6Harry Winks6.77
- 8Ndary Adopo🎯 Kiến tạo 79'7.01
- 10Jacopo Fazzini🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 66'6.48
- 14Alessandro Deiola C6.85
- 15Juan Rodriguez7.46
- 31Paul Mendy▼ Rời sân 66'6.46
- 33Adam Obert▼ Rời sân 87'7.25
- 70Daniel Maldini▼ Rời sân 87'6.93
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
25
Tấn công
8595
Tấn công nguy hiểm
3345
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
206
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
443496
TL chuyền bóng thành công
84%90%
Phạm lỗi
620
Việt vị
10
Cứu thua
42
Tắc bóng
158
Quả ném biên
1815
Cắt bóng
614
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
1612
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.891
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parma (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Cagliari (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Parma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Emanuele Valeri Hậu vệ | 7.21 | 2/1 | 18/23 | 4 | |||
| 10Adrian Bernabe Garcia Tiền vệ | 6.92 | 1/0 | 30/39 | 2 | |||
| 32Christian Ordonez Tiền vệ | 6.88 | 2/0 | 41/47 | 6 | |||
| 76Simone Lontani Tiền đạo | 6.71 | 1/0 | 18/24 | 1 | |||
| 37Mariano Troilo Hậu vệ | 6.66 | 0/0 | 72/78 | 3 | |||
| 47Abdou Konate Tiền vệ | 6.55 | 1/0 | 31/37 | 4 | |||
| 40Edoardo Corvi Thủ môn | 6.51 | 0/0 | 30/32 | 0 | |||
| 3Abdoulaye Ndiaye Hậu vệ | 6.33 | 1/0 | 54/60 | 3 | |||
| 16Mandela Keita Tiền vệ | 6.31 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 19El Bilal Toure Tiền đạo | 6.24 | 1/1 | 10/14 | 0 | |||
| 15Enrico Del Prato Hậu vệ | 6.17 | 3/0 | 35/47 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 6.73 | 1/0 | 18/24 | 1 | |||
| 8Benjamin Cremaschi (dự bị) Tiền vệ | 6.14 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 11Pontus Almqvist (dự bị) Tiền vệ | 5.93 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 7Ousmane Diallo (dự bị) Tiền đạo | 5.88 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Nesta Elphege (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 80Rachid Kouda (dự bị) Tiền vệ | 5.37 | 0/0 | 3/7 | 2 |
Cagliari
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Alessandro Romano Tiền vệ | 8.53 | 1 | 2/2 | 55/61 | 5 | ||
| 15Juan Rodriguez Hậu vệ | 7.46 | 0/0 | 71/76 | 5 | |||
| 33Adam Obert Hậu vệ | 7.25 | 0/0 | 40/43 | 4 | |||
| 1Elia Caprile Thủ môn | 7.15 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 8Ndary Adopo Tiền vệ | 7.01 | 1 | 1/0 | 39/43 | 0 | ||
| 70Daniel Maldini Tiền vệ | 6.93 | 1/0 | 34/40 | 2 | |||
| 14Alessandro Deiola Tiền vệ | 6.85 | 1/0 | 48/49 | 2 | |||
| 6Harry Winks Tiền vệ | 6.77 | 2/1 | 64/69 | 2 | |||
| 10Jacopo Fazzini Tiền vệ | 6.48 | 1/1 | 26/31 | 3 | 🟨 | ||
| 31Paul Mendy Tiền đạo | 6.46 | 4/1 | 10/12 | 1 | |||
| 2Pedro Figueiredo Hậu vệ | 6.07 | 1/0 | 23/28 | 0 | 🟨 | ||
| 29Gennaro Borrelli (dự bị) Tiền đạo | 6.67 | 1/0 | 2/3 | 2 | |||
| 28Gabriele Zappa (dự bị) Hậu vệ | 6.31 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 17Mattia Felici (dự bị) Tiền vệ | 6.19 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.07 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24Giuseppe Aurelio (dự bị) Tiền vệ | 6.07 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 18Kingstone Mutandwa (dự bị) Tiền đạo | 5.88 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Parma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1920-8-20 |
| Stadio Ennio Tardini | Sân nhà | Sardegna Arena |
| 27906 | Sức chứa | 23486 |
| Carlos Cuesta | HLV | Fabio Pisacane |
| Parma | Khu vực | Cagliari |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.05 | 2.73 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.10 ↑ | 2.45 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 1.11 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.88 | 0.82 | 2.00 | 1.08 | 0.79 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.05 | 2.74 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 206.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.05 | 3.25 | 0.98 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.17 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.05 | 2.74 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.65 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 331.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.71 | 1.11 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 175.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.19 | 2.85 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 126.00 ↑ | 11.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.90 | 0.60 | 1.75 | 1.29 | 1.12 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.01 | 2.87 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 30.55 ↑ | 5.17 ↑ | 1.22 ↓ | 4.29 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.47 | 2.63 | 2.88 | 0.66 | 1.75 | 1.08 | 1.15 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.22 | 3.43 | 1.39 | 2.50 | 0.68 | 0.70 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.00 ↓ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 1.10 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.88 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 1.60 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Parma | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cagliari | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).