Kết quả bóng đá trận Parma vs Cagliari, 01:45 ngày 23/08/2026

Serie A (Ý) · 01:45 ngày 23/08/2026
Parma
0 Kết thúc HT 0-0 1
Cagliari
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stadio Ennio Tardini Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

ParmaCagliari
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniele Perenzoni
4'
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Ndiaye (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
10'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Figueiredo
🎯 Dứt điểm - Enrico Del Prato (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - El Bilal Toure (chân phải) — bị cản phá
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel Maldini (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdou Konate (chân phải) — chệch khung thành
20'
26'
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Christian Ordonez (chân phải) — chệch khung thành
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Pedro Figueiredo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Bernabe Garcia (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Christian Ordonez (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Deiola (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Paul Mendy (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Harry Winks (chân phải) — bị cản phá
58'
🟨 Thẻ vàng - Jacopo Fazzini
🎯 Dứt điểm - Emanuele Valeri (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Simone Lontani (chân trái) — chệch khung thành
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Jacopo Fazzini (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Ndary Adopo (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Romano (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Pontus Almqvist, ra Adrian Bernabe Garcia
66'
66'
🔁 Thay người: vào Gabriele Zappa, ra Pedro Figueiredo
66'
🔁 Thay người: vào Mattia Felici, ra Jacopo Fazzini
66'
🔁 Thay người: vào Gennaro Borrelli, ra Paul Mendy
⛳ Phạt góc
68'
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Harry Winks (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Gennaro Borrelli (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rachid Kouda, ra Mandela Keita
75'
🔁 Thay người: vào Ousmane Diallo, ra Simone Lontani
75'
🚩 Việt vị
76'
79'
⚽ BÀN THẮNG - Alessandro Romano 0-1, kiến tạo: Ndary Adopo
79'
🎯 Dứt điểm - Alessandro Romano (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Emanuele Valeri (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Nesta Elphege, ra Abdou Konate
85'
🔁 Thay người: vào Benjamin Cremaschi, ra Mariano Troilo
85'
87'
🔁 Thay người: vào Giuseppe Aurelio, ra Adam Obert
87'
🔁 Thay người: vào Kingstone Mutandwa, ra Daniel Maldini
🎯 Dứt điểm - Enrico Del Prato (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Enrico Del Prato (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Nesta Elphege (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Parma Phút Cagliari
10' Pedro Figueiredo
HT 0-0
58' Jacopo Fazzini
▲ Pontus Almqvist ▼ Adrian Bernabe Garcia66' ⇄
66' ⇄▲ Gabriele Zappa ▼ Pedro Figueiredo
66' ⇄▲ Mattia Felici ▼ Jacopo Fazzini
66' ⇄▲ Gennaro Borrelli ▼ Paul Mendy
▲ Rachid Kouda ▼ Mandela Keita75' ⇄
▲ Ousmane Diallo ▼ Simone Lontani75' ⇄
79'⚽ 0 - 1 Alessandro Romano(Assists:Ndary Adopo) (Kiến tạo: Ndary Adopo)
▲ Nesta Elphege ▼ Abdou Konate85' ⇄
▲ Benjamin Cremaschi ▼ Mariano Troilo85' ⇄
87' ⇄▲ Giuseppe Aurelio ▼ Adam Obert
87' ⇄▲ Kingstone Mutandwa ▼ Daniel Maldini
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 11 24
Hòa 00 34
Bại 22 42
Ghi bàn 22 911
Mất bàn 33 117
Điểm 33 916

Chủ = Parma · Khách = Cagliari

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Parma (6)Hiệp 1 / Cả trậnCagliari (8)
1 (17%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (33%)Hòa/Hòa3 (38%)
2 (33%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Parma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200203016
Sân nhà100101014
Sân khách100102018
6 gần622255--

Cagliari

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210111312
Sân nhà100101015
Sân khách110010311
6 gần633063--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Parma 4 (20%)Hòa 7 (35%)Cagliari 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D128/02/26Parma1-1 (0-0)Cagliari6-3+0.252H
ITA D113/09/25Cagliari2-0 (1-0)Parma4-5-0.252.25B
ITA D109/02/25Cagliari2-1 (0-0)Parma7-6-0.52.75B
ITA D101/10/24Parma2-3 (0-1)Cagliari5-3+0.252.5B
ITA D204/06/23Parma0-0 (0-0)Cagliari5-6+0.252.25H
ITA D231/05/23Cagliari3-2 (0-2)Parma3-3-0.52.75B
ITA D222/04/23Parma2-1 (0-1)Cagliari3-502.25T
ITA D204/12/22Cagliari1-1 (0-1)Parma5-702.25H
ITA D118/04/21Cagliari4-3 (1-2)Parma0-4-0.252.5B
ITA D117/12/20Parma0-0 (0-0)Cagliari8-5+0.252.75H
ITA D102/02/20Cagliari2-2 (1-1)Parma8-7-0.52.75H
ITA D115/09/19Parma1-3 (0-2)Cagliari12-3+0.252.25B
ITA D117/02/19Cagliari2-1 (0-1)Parma1-4-0.252.25B
ITA D122/09/18Parma2-0 (1-0)Cagliari4-11+0.252.25T
ITA D105/05/15Cagliari4-0 (3-0)Parma4-4-0.752.5B
ITA Cup15/01/15Parma2-1 (1-0)Cagliari7-2+0.252.5T
ITA D114/12/14Parma0-0 (0-0)Cagliari4-3+0.252.75H
ITA D127/04/14Cagliari1-0 (1-0)Parma5-9+0.252.5B
ITA D115/12/13Parma0-0 (0-0)Cagliari5-3+0.52.5H
ITA D109/05/13Cagliari0-1 (0-0)Parma-02.25T

Thành tích gần đây — Parma

TBHHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup14/08/26Parma2-0 (2-0)Catania3-5+1.52.75T
INT CF10/08/26Parma0-2 (0-2)Sampdoria8-0+0.52.25B
INT CF02/08/26Parma1-1 (0-0)Iraklis6-4+1.53H
INT CF30/07/26Parma1-1 (1-1)Arezzo3-6+0.752.75H
ITA D124/05/26Parma1-0 (0-0)Sassuolo1-102.5T
ITA D117/05/26Como1-0 (0-0)Parma15-2-1.752.75B
ITA D110/05/26Parma2-3 (0-1)AS Roma3-6-0.752.25B
ITA D104/05/26Inter Milan2-0 (1-0)Parma8-3-1.753.25B
ITA D125/04/26Parma1-0 (0-0)Pisa7-4+0.52.25T
ITA D118/04/26Udinese0-1 (0-0)Parma10-5-0.252.25T
ITA D112/04/26Parma1-1 (1-0)Napoli3-7-0.752.25H
ITA D105/04/26Lazio1-1 (0-1)Parma7-2-0.52.25H
ITA D121/03/26Parma0-2 (0-0)Cremonese3-1+0.252.25B
ITA D114/03/26Torino4-1 (1-1)Parma2-7-0.252.25B
ITA D108/03/26Fiorentina0-0 (0-0)Parma7-1-0.752.5H
ITA D128/02/26Parma1-1 (0-0)Cagliari6-3+0.252H
ITA D123/02/26AC Milan0-1 (0-0)Parma5-2-1.252.5T
ITA D115/02/26Parma2-1 (1-1)Verona12-1+0.252T
ITA D108/02/26Bologna0-1 (0-0)Parma4-5-0.752.5T
ITA D102/02/26Parma1-4 (0-2)Juventus5-3-12.5B

Thành tích gần đây — Cagliari

THHTHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup14/08/26Cagliari1-0 (1-0)Arezzo3-4+1.252.75T
INT CF09/08/26Cagliari0-0 (0-0)Nice4-1-0.252.75H
INT CF02/08/26Union Berlin2-2 (0-0)Cagliari9-402.5H
INT CF28/07/26Cagliari1-0 (0-0)Modena0-8+0.52.25T
INT CF23/07/26Sampdoria0-0 (0-0)Cagliari1-5+12.75H
ITA D125/05/26AC Milan1-2 (1-1)Cagliari5-5-1.52.75T
ITA D118/05/26Cagliari2-1 (2-1)Torino5-1+0.252.25T
ITA D109/05/26Cagliari0-2 (0-0)Udinese8-402.25B
ITA D103/05/26Bologna0-0 (0-0)Cagliari7-2-0.752.5H
ITA D127/04/26Cagliari3-2 (2-2)Atalanta4-6-0.752.5T
ITA D118/04/26Inter Milan3-0 (0-0)Cagliari4-9-1.753B
ITA D111/04/26Cagliari1-0 (0-0)Cremonese6-5+0.252.25T
ITA D104/04/26Sassuolo2-1 (0-1)Cagliari2-2-0.52.25B
ITA D121/03/26Cagliari0-1 (0-1)Napoli2-7-0.752.25B
ITA D115/03/26Pisa3-1 (1-0)Cagliari1-5-0.252B
ITA D107/03/26Cagliari1-2 (0-1)Como2-3-0.752.5B
ITA D128/02/26Parma1-1 (0-0)Cagliari6-3-0.252H
ITA D122/02/26Cagliari0-0 (0-0)Lazio3-6-0.252.25H
ITA D117/02/26Cagliari0-2 (0-0)Lecce8-2+0.52B
ITA D110/02/26AS Roma2-0 (1-0)Cagliari7-1-12.25B

Đội hình

ParmaCagliari
40Edoardo Corvi3Abdoulaye Ndiaye14Emanuele Valeri15CEnrico Del Prato37Mariano Troilo10Adrian Bernabe Garcia32Christian Ordonez47Abdou Konate16Mandela Keita19El Bilal Toure76Simone Lontani1Elia Caprile2Pedro Figueiredo14CAlessandro Deiola15Juan Rodriguez33Adam Obert4Alessandro Romano6Harry Winks8Ndary Adopo10Jacopo Fazzini70Daniel Maldini31Paul Mendy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
85
95
Tấn công nguy hiểm
33
45
Sút ngoài cầu môn
10
6
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
20
6
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
443
496
TL chuyền bóng thành công
84%
90%
Phạm lỗi
6
20
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
15
8
Quả ném biên
18
15
Cắt bóng
6
14
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
16
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
1
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Parma (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Cagliari (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ParmaCagliari

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ParmaCagliari

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
66
Thắng 1
66
Hòa
23
Thua 1
55
Thua 2+
ParmaCagliari

Parma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Emanuele Valeri
Hậu vệ
7.212/118/234
10Adrian Bernabe Garcia
Tiền vệ
6.921/030/392
32Christian Ordonez
Tiền vệ
6.882/041/476
76Simone Lontani
Tiền đạo
6.711/018/241
37Mariano Troilo
Hậu vệ
6.660/072/783
47Abdou Konate
Tiền vệ
6.551/031/374
40Edoardo Corvi
Thủ môn
6.510/030/320
3Abdoulaye Ndiaye
Hậu vệ
6.331/054/603
16Mandela Keita
Tiền vệ
6.310/021/241
19El Bilal Toure
Tiền đạo
6.241/110/140
15Enrico Del Prato
Hậu vệ
6.173/035/471
0 (dự bị)
6.731/018/241
8Benjamin Cremaschi (dự bị)
Tiền vệ
6.140/03/31
11Pontus Almqvist (dự bị)
Tiền vệ
5.930/06/81
7Ousmane Diallo (dự bị)
Tiền đạo
5.880/00/00
23Nesta Elphege (dự bị)
Tiền đạo
5.81/01/10
80Rachid Kouda (dự bị)
Tiền vệ
5.370/03/72

Cagliari

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Alessandro Romano
Tiền vệ
8.5312/255/615
15Juan Rodriguez
Hậu vệ
7.460/071/765
33Adam Obert
Hậu vệ
7.250/040/434
1Elia Caprile
Thủ môn
7.150/022/260
8Ndary Adopo
Tiền vệ
7.0111/039/430
70Daniel Maldini
Tiền vệ
6.931/034/402
14Alessandro Deiola
Tiền vệ
6.851/048/492
6Harry Winks
Tiền vệ
6.772/164/692
10Jacopo Fazzini
Tiền vệ
6.481/126/313🟨
31Paul Mendy
Tiền đạo
6.464/110/121
2Pedro Figueiredo
Hậu vệ
6.071/023/280🟨
29Gennaro Borrelli (dự bị)
Tiền đạo
6.671/02/32
28Gabriele Zappa (dự bị)
Hậu vệ
6.310/07/90
17Mattia Felici (dự bị)
Tiền vệ
6.190/04/60
0 (dự bị)
6.070/00/00
24Giuseppe Aurelio (dự bị)
Tiền vệ
6.070/00/00
18Kingstone Mutandwa (dự bị)
Tiền đạo
5.880/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Parma Thông tin Cagliari
1913 Thành lập 1920-8-20
Stadio Ennio Tardini Sân nhà Sardegna Arena
27906 Sức chứa 23486
Carlos Cuesta HLV Fabio Pisacane
Parma Khu vực Cagliari
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.383.052.730.802.001.000.770.001.07
Live2.60 ↑3.10 ↑2.45 ↓1.00 ↑2.000.80 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
EasybetsSớm2.503.102.701.112.250.780.830.000.99
Live501.00 ↑24.00 ↑1.03 ↓7.60 ↑1.500.04 ↓0.35 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.453.102.880.822.001.080.790.001.12
Live176.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓3.30 ↑1.500.21 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
Mansion88Sớm2.583.052.741.082.250.780.870.001.01
Live206.00 ↑9.30 ↑1.07 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm2.353.103.251.252.500.600.730.001.05
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓0.83 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm2.303.053.250.982.250.77---
Live100.00 ↑9.17 ↑1.05 ↓4.90 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm2.583.052.741.082.250.780.870.001.01
Live300.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.453.152.651.022.250.780.830.000.99
Live331.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.503.002.711.112.250.780.870.001.03
Live175.00 ↑10.50 ↑1.06 ↓6.66 ↑1.500.07 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm2.583.192.851.072.250.790.840.001.04
Live126.00 ↑11.20 ↑1.05 ↓7.65 ↑1.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm2.503.003.001.252.500.57---
Live101.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.102.900.601.751.291.120.250.69
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓13.66 ↑1.500.02 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.633.012.871.042.250.780.830.001.00
Live30.55 ↑5.17 ↑1.22 ↓4.29 ↑1.500.18 ↓0.68 ↓0.001.26 ↑
HK Jockey ClubSớm2.472.632.880.661.751.081.150.250.66
Live250.00 ↑7.75 ↑1.03 ↓7.50 ↑1.750.03 ↓0.67 ↓-1.001.10 ↑
BwinSớm2.553.003.001.252.500.57---
Live151.00 ↑12.50 ↑1.05 ↓1.50 ↑0.500.47 ↓---
1xBetSớm2.433.223.431.392.500.680.700.001.35
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.05 ↑1.500.16 ↓0.33 ↓0.002.58 ↑
SNAISớm2.603.102.75------
Live2.603.00 ↓3.00 ↑------
Bet 365Sớm2.503.102.801.102.250.780.800.001.05
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑1.500.07 ↓0.28 ↓0.002.60 ↑
William HillSớm2.632.902.881.302.500.571.600.500.44
Live126.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓8.00 ↑1.500.06 ↓0.78 ↓0.000.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Parma0Chưa có trận cùng mức
Cagliari0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).