Kết quả bóng đá trận Parma vs Catania, 23:00 ngày 14/08/2026

Coppa Italia · 23:00 ngày 14/08/2026
Parma
Sắp đá --:--:--
Catania
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadio Ennio Tardini Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 610
Thắng 01 12
Hòa 21 35
Bại 11 23
Ghi bàn 23 710
Mất bàn 46 815
Điểm 24 611

Chủ = Parma · Khách = Catania

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Parma (6)Hiệp 1 / Cả trậnCatania (44)
0 (0%)Thắng/Thắng14 (32%)
1 (17%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (17%)Hòa/Thắng6 (14%)
2 (33%)Hòa/Hòa13 (30%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
1 (17%)Bại/Bại7 (16%)

Thành tích đối đầu (16 trận)

Parma 2 (13%)Hòa 9 (56%)Catania 5 (31%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D109/02/14Parma0-0 (0-0)Catania6-6+0.752.5H
ITA D122/09/13Catania0-0 (0-0)Parma8-2-0.52.5H
ITA D124/02/13Parma1-2 (0-2)Catania-+0.52.25B
ITA Cup12/12/12Parma1-1 (1-1)Catania-+0.252.5H
ITA D107/10/12Catania2-0 (1-0)Parma--0.52.5B
ITA D129/01/12Catania1-1 (1-1)Parma--0.52.25H
ITA D122/12/11Parma3-3 (3-1)Catania-+0.52.25H
ITA D123/01/11Parma2-0 (0-0)Catania-+0.52.25T
ITA D112/09/10Catania2-1 (1-0)Parma--0.252.5B
ITA D124/01/10Catania3-0 (1-0)Parma--0.252.25B
ITA D131/08/09Parma2-1 (1-1)Catania-+0.52.25T
ITA Cup24/08/08Catania0-0 (0-0)Parma--0.52.5H
ITA D127/01/08Catania0-0 (0-0)Parma--0.252.25H
ITA D126/08/07Parma2-2 (2-2)Catania-0-H
ITA D115/04/07Parma1-1 (1-1)Catania-+0.752.25H
ITA D126/11/06Catania2-0 (0-0)Parma--0.252.25B

Thành tích gần đây — Parma

BHHTBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/08/26Parma0-2 (0-2)Sampdoria8-0+0.52.25B
INT CF02/08/26Parma1-1 (0-0)Iraklis6-4+1.53H
INT CF30/07/26Parma1-1 (1-1)Arezzo3-6+0.752.75H
ITA D124/05/26Parma1-0 (0-0)Sassuolo1-102.5T
ITA D117/05/26Como1-0 (0-0)Parma15-2-1.752.75B
ITA D110/05/26Parma2-3 (0-1)AS Roma3-6-0.752.25B
ITA D104/05/26Inter Milan2-0 (1-0)Parma8-3-1.753.25B
ITA D125/04/26Parma1-0 (0-0)Pisa7-4+0.52.25T
ITA D118/04/26Udinese0-1 (0-0)Parma10-5-0.252.25T
ITA D112/04/26Parma1-1 (1-0)Napoli3-7-0.752.25H
ITA D105/04/26Lazio1-1 (0-1)Parma7-2-0.52.25H
ITA D121/03/26Parma0-2 (0-0)Cremonese3-1+0.252.25B
ITA D114/03/26Torino4-1 (1-1)Parma2-7-0.252.25B
ITA D108/03/26Fiorentina0-0 (0-0)Parma7-1-0.752.5H
ITA D128/02/26Parma1-1 (0-0)Cagliari6-3+0.252H
ITA D123/02/26AC Milan0-1 (0-0)Parma5-2-1.252.5T
ITA D115/02/26Parma2-1 (1-1)Verona12-1+0.252T
ITA D108/02/26Bologna0-1 (0-0)Parma4-5-0.752.5T
ITA D102/02/26Parma1-4 (0-2)Juventus5-3-12.5B
ITA D125/01/26Atalanta4-0 (2-0)Parma6-9-1.252.75B

Thành tích gần đây — Catania

HTBHHHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup09/08/26Vicenza1-1 (1-1)Catania3-5-0.752.25H
ITA SC28/05/26Catania2-1 (2-0)Ascoli5-2+0.252.25T
ITA SC25/05/26Ascoli4-0 (1-0)Catania3-4-0.252B
ITA SC21/05/26Catania3-3 (2-2)Lecco3-4+0.752.25H
ITA SC18/05/26Lecco0-0 (0-0)Catania1-6+0.252H
ITA SC26/04/26Atalanta U231-1 (1-0)Catania2-9+0.252.5H
ITA SC20/04/26Catania1-1 (0-1)Potenza10-1+1.52.75H
ITA SC14/04/26Crotone2-0 (1-0)Catania4-302B
ITA SC06/04/26Catania1-2 (1-2)AZ Picerno ASD4-4+1.52.5B
ITA SC28/03/26Latina0-1 (0-0)Catania2-5+0.752T
ITA SC24/03/26Catania1-1 (0-0)Casarano7-3+1.252.5H
ITA SC15/03/26Team Altamura1-2 (0-1)Catania3-6+12T
ITA SC10/03/26Catania0-0 (0-0)US Casertana 19087-2+12.25H
ITA SC06/03/26Benevento2-1 (1-1)Catania2-5-0.252.25B
ITA SC01/03/26Salernitana0-0 (0-0)Catania3-402H
ITA SC22/02/26Catania1-0 (0-0)Giugliano3-1+1.252.5T
ITA SC19/02/26Catania4-0 (2-0)Trapani6-4+1.252.5T
ITA SC14/02/26US Siracusa1-1 (0-1)Catania3-2+0.752.25H
ITA SC11/02/26Catania0-0 (0-0)Audace Cerignola7-0+12.25H
ITA SC31/01/26AS Sorrento Calcio3-1 (2-1)Catania4-8+0.752B

Đội hình

ParmaCatania
40Edoardo Corvi15CEnrico Del Prato37Mariano Troilo39Alessandro Circati10Adrian Bernabe Garcia14Emanuele Valeri27Sascha Britschgi32Christian Ordonez47Abdou Konate19El Bilal Toure76Simone Lontani22Filippo Rinaldi2Gabriele Pagliai6Andrea Allegretto20Daniele Donnarumma68Mario Ierardi8Kaleb Jimenez Castillo16Alessandro Quaini30Andrea Corbari7Giovanni Bruzzaniti10CEmanuele Cicerelli77Simone Leonardi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H9 B5
T5 H9 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B1
T1 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Parma (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Catania (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ParmaCatania

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ParmaCatania

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
64
Thắng 1
610
Hòa
22
Thua 1
63
Thua 2+
ParmaCatania

Thông tin đội bóng

Parma Thông tin Catania
1913 Thành lập 1946
Stadio Ennio Tardini Sân nhà STADIO ANGELO MASSIMINO
27906 Sức chứa 40000
Carlos Cuesta HLV Domenico Toscano
Parma Khu vực Catania
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.214.657.600.822.750.800.881.500.82
Live1.28 ↑4.30 ↓6.30 ↓0.822.750.801.00 ↑1.500.70 ↓
EasybetsSớm1.304.908.700.922.750.870.921.500.87
Live1.36 ↑4.40 ↓8.00 ↓0.86 ↓2.501.02 ↑0.921.250.98 ↑
VcbetSớm1.294.809.000.922.750.890.951.500.86
Live1.36 ↑4.33 ↓7.50 ↓0.86 ↓2.500.95 ↑0.94 ↓1.250.87 ↑
Mansion88Sớm1.304.957.800.922.750.880.941.500.86
Live1.36 ↑4.50 ↓7.00 ↓0.82 ↓2.501.06 ↑0.90 ↓1.251.00 ↑
InterwettenSớm1.404.507.000.652.501.100.851.500.85
Live1.38 ↓4.508.50 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓1.10 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.305.609.000.792.750.95---
Live1.41 ↑4.70 ↓7.80 ↓0.792.501.00 ↑---
12betSớm1.304.957.800.922.750.880.941.500.86
Live1.38 ↑4.40 ↓6.70 ↓0.82 ↓2.501.06 ↑0.89 ↓1.251.01 ↑
CrownSớm1.294.958.100.912.750.890.941.500.88
Live1.33 ↑4.60 ↓7.50 ↓0.88 ↓2.500.98 ↑0.86 ↓1.251.02 ↑
SbobetSớm1.284.727.500.942.750.880.941.500.90
Live1.35 ↑4.36 ↓7.60 ↑0.86 ↓2.501.02 ↑0.90 ↓1.251.00 ↑
WewbetSớm1.304.698.550.882.750.880.921.500.86
Live1.36 ↑4.63 ↓8.35 ↓0.84 ↓2.501.02 ↑0.86 ↓1.251.02 ↑
LadbrokesSớm1.335.508.500.612.501.15---
Live1.40 ↑4.60 ↓8.00 ↓0.80 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.315.258.250.902.750.870.921.500.84
Live1.43 ↑4.40 ↓8.00 ↓0.82 ↓2.500.98 ↑0.87 ↓1.250.94 ↑
PinnacleSớm1.305.298.280.912.750.880.941.500.86
Live1.40 ↑4.56 ↓8.88 ↑0.85 ↓2.501.03 ↑0.90 ↓1.250.99 ↑
HK Jockey ClubSớm1.224.709.500.752.500.950.731.251.06
Live1.25 ↑4.60 ↓8.50 ↓0.91 ↑2.750.79 ↓0.79 ↑1.250.98 ↓
BwinSớm1.305.258.250.622.501.15---
Live1.39 ↑4.50 ↓7.25 ↓0.77 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm1.305.408.550.632.501.180.881.500.88
Live1.38 ↑4.48 ↓8.06 ↓0.89 ↑2.500.91 ↓1.15 ↑1.500.70 ↓
Bet 365Sớm1.275.008.000.852.750.950.951.500.85
Live1.40 ↑4.33 ↓8.000.83 ↓2.500.98 ↑0.83 ↓1.250.98 ↑
William HillSớm1.305.008.000.672.501.100.741.250.99
Live1.40 ↑4.20 ↓8.000.80 ↑2.500.95 ↓0.96 ↑1.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.