Kết quả bóng đá trận Parnu JK Vaprus II vs Tabasalu Charma, 23:00 ngày 24/08/2026

Teine Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 24/08/2026
Parnu JK Vaprus II
6 Kết thúc HT 4-0 0
Tabasalu Charma
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Parnu JK Vaprus II Phút Tabasalu Charma
Jasper Põld 1 - 0 21'
Pold J. 2 - 0 21'
Jasper Põld 3 - 0 21'
24'
24'
Kerdo Kutsar 4 - 0 35'
5 - 0 35'
Kutsar K. 6 - 0 35'
Kerdo Kutsar 7 - 0 39'
8 - 0 39'
Kutsar K. 9 - 0 39'
Rasmus Orm 10 - 0 42'
Orm R. 11 - 0 42'
Orm R. 12 - 0 42'
HT 4-0
Ekke Keskula 13 - 0 68'
14 - 0 68'
Keskula E. 15 - 0 68'
Kerdo Kutsar 16 - 0 78'
17 - 0 78'
Kutsar K. 18 - 0 78'
90'
90+1'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 42
Hòa 00 22
Bại 02 46
Ghi bàn 183 359
Mất bàn 112 1925
Điểm 93 148

Chủ = Parnu JK Vaprus II · Khách = Tabasalu Charma

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Parnu JK Vaprus II (31)Hiệp 1 / Cả trậnTabasalu Charma (30)
9 (29%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (10%)Thắng/Bại2 (7%)
4 (13%)Hòa/Thắng4 (13%)
3 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (13%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (13%)Bại/Bại13 (43%)

Bảng xếp hạng

Parnu JK Vaprus II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26124107455406
Sân nhà106313614217
Sân khách166193841192
6 gần6024916--

Tabasalu Charma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2692153771298
Sân nhà115241824178
Sân khách1540111947128
6 gần6024413--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Parnu JK Vaprus II 2 (100%)Hòa 0 (0%)Tabasalu Charma 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D305/07/26Tabasalu Charma2-8 (0-3)Parnu JK Vaprus II3-9--T
EST D311/04/26Tabasalu Charma1-2 (1-1)Parnu JK Vaprus II2-903.75T

Thành tích gần đây — Parnu JK Vaprus II

HBHBBBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D320/08/26Parnu JK Vaprus II2-2 (1-2)Viljandi Tulevik9-3+0.54H
EST D315/08/26Tartu Kalev1-0 (0-0)Parnu JK Vaprus II---B
EST D310/08/26Tartu JK Maag Tammeka B2-2 (2-0)Parnu JK Vaprus II7-5-14.25H
EST D303/08/26Parnu JK Vaprus II2-3 (0-2)Levadia Tallinn U1913-3+0.254.5B
EST D319/07/26Trans Narva B4-1 (1-1)Parnu JK Vaprus II4-2-14.5B
EST D312/07/26Johvi FC Lokomotiv4-2 (4-1)Parnu JK Vaprus II4-605B
EST D305/07/26Tabasalu Charma2-8 (0-3)Parnu JK Vaprus II3-9--T
EST D322/06/26Tallinna JK Legion1-4 (0-1)Parnu JK Vaprus II1-3+2.54.5T
EST D319/06/26Parnu JK Vaprus II2-2 (2-1)JK Tallinna Kalev II8-4+1.254.25H
EST D315/06/26Parnu JK Vaprus II4-2 (0-1)Levadia Tallinn U191-4-0.254.25T
EST D301/06/26Tartu JK Maag Tammeka B3-2 (1-2)Parnu JK Vaprus II7-0-14.5B
EST D328/05/26Viljandi Tulevik3-1 (2-0)Parnu JK Vaprus II7-1-0.54.25B
EST D325/05/26Johvi FC Lokomotiv4-3 (0-1)Parnu JK Vaprus II7-3-0.254.25B
EST D317/05/26Parnu JK Vaprus II4-0 (4-0)Trans Narva B3-12--T
EST D310/05/26Tartu Kalev1-2 (0-1)Parnu JK Vaprus II9-6--T
EST D303/05/26Parnu JK Vaprus II7-2 (5-0)Tartu JK Maag Tammeka B5-2+0.54.25T
EST D328/04/26JK Tallinna Kalev II2-3 (0-0)Parnu JK Vaprus II5-604T
EST D323/04/26Viljandi Tulevik5-3 (1-2)Parnu JK Vaprus II5-8-0.54B
EST D319/04/26Parnu JK Vaprus II1-1 (0-0)Tallinna JK Legion8-1--H
EST D311/04/26Tabasalu Charma1-2 (1-1)Parnu JK Vaprus II2-903.75T

Thành tích gần đây — Tabasalu Charma

HHBBBBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D320/08/26Tabasalu Charma2-2 (2-0)Johvi FC Lokomotiv5-17-0.54H
EST D316/08/26Tabasalu Charma1-1 (0-1)JK Tallinna Kalev II6-6--H
EST D309/08/26Levadia Tallinn U193-0 (2-0)Tabasalu Charma6-6--B
EST D301/08/26Tartu Kalev3-1 (1-0)Tabasalu Charma4-5--B
EST CUP22/07/26Tabasalu Charma0-2 (0-2)FC Tamper---B
EST D318/07/26Tallinna JK Legion2-0 (1-0)Tabasalu Charma9-5--B
EST D311/07/26Tabasalu Charma2-0 (1-0)Viljandi Tulevik6-7--T
EST D305/07/26Tabasalu Charma2-8 (0-3)Parnu JK Vaprus II3-9--B
EST CUP03/07/26Tallinna Wolves0-10 (0-5)Tabasalu Charma1-7--T
EST D321/06/26Tabasalu Charma3-1 (1-1)Tartu Kalev10-4-0.53.75T
EST D318/06/26Tartu JK Maag Tammeka B1-3 (0-3)Tabasalu Charma---T
EST D313/06/26Tabasalu Charma2-1 (1-0)JK Tallinna Kalev II8-3--T
EST D331/05/26Trans Narva B5-0 (2-0)Tabasalu Charma7-3-1.54B
EST D327/05/26Tabasalu Charma2-3 (1-0)Tallinna JK Legion5-5--B
EST D324/05/26Viljandi Tulevik3-2 (2-0)Tabasalu Charma---B
EST D317/05/26Tabasalu Charma0-5 (0-1)Levadia Tallinn U197-4--B
EST D309/05/26Johvi FC Lokomotiv1-2 (1-1)Tabasalu Charma4-3-1.54.25T
EST D306/05/26Tabasalu Charma1-0 (0-0)Trans Narva B12-7-1.53.75T
EST D302/05/26JK Tallinna Kalev II2-3 (1-3)Tabasalu Charma9-5-0.253.75T
EST D324/04/26Tallinna JK Legion3-2 (1-1)Tabasalu Charma1-8+0.53.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
20
12
Sút cầu môn
12
5
Tấn công
105
74
Tấn công nguy hiểm
50
27
Sút ngoài cầu môn
8
7
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Việt vị
3
1
Quả ném biên
28
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Parnu JK Vaprus II (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Tabasalu Charma (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Parnu JK Vaprus II (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOO

Tabasalu Charma (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
22
1 Bàn
75
2 Bàn
32
3 Bàn
40
4+ Bàn
2010
B.thắng H1
288
B.thắng H2
Parnu JK Vaprus IITabasalu Charma

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
11
T/H
31
T/B
23
H/T
00
H/H
12
H/B
10
B/T
20
B/H
32
B/B
Parnu JK Vaprus IITabasalu Charma

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
34
Thắng 1
42
Hòa
43
Thua 1
47
Thua 2+
Parnu JK Vaprus IITabasalu Charma

Thông tin đội bóng

Parnu JK Vaprus II Thông tin Tabasalu Charma
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.276.006.500.774.250.940.992.000.73
Live1.03 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.80 ↑6.500.05 ↓2.00 ↑0.250.33 ↓
VcbetSớm1.444.103.900.694.250.640.622.000.72
Live1.01 ↓8.50 ↑19.00 ↑0.77 ↑6.500.57 ↓0.28 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.275.606.300.834.500.930.811.750.95
Live1.12 ↓6.30 ↑9.60 ↑3.44 ↑6.500.11 ↓0.56 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.474.804.601.104.500.60---
Live1.27 ↓6.25 ↑7.25 ↑0.80 ↓4.500.85 ↑---
10BETSớm1.634.103.300.874.250.74---
Live1.24 ↓5.60 ↑6.40 ↑0.78 ↓4.500.86 ↑---
12betSớm1.275.606.300.844.500.920.801.750.96
Live1.10 ↓5.50 ↓16.00 ↑4.34 ↑6.500.09 ↓0.42 ↓0.001.51 ↑
SbobetSớm1.225.706.300.834.500.930.862.000.90
Live1.12 ↓6.30 ↑9.60 ↑3.44 ↑6.500.11 ↓0.56 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.484.794.310.914.250.790.901.250.80
Live1.09 ↓4.50 ↓24.00 ↑2.70 ↑6.500.13 ↓0.41 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.504.604.200.443.501.60---
Live1.01 ↓71.00 ↑91.00 ↑0.36 ↓3.501.90 ↑---
PinnacleSớm1.335.535.090.844.250.870.801.500.91
Live1.09 ↓7.81 ↑16.15 ↑2.21 ↑6.500.30 ↓0.30 ↓0.002.18 ↑
BwinSớm1.514.604.201.004.500.71---
Live1.01 ↓126.00 ↑226.00 ↑3.40 ↑6.500.17 ↓---
1xBetSớm1.624.753.780.854.500.850.360.001.74
Live1.03 ↓14.90 ↑26.00 ↑3.89 ↑6.500.16 ↓0.360.002.02 ↑
Bet 365Sớm1.504.754.200.954.250.850.901.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.75 ↑6.500.14 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.305.506.001.104.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑6.500.14 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Parnu JK Vaprus II+1Chưa có trận cùng mức
Tabasalu Charma-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).