Kết quả bóng đá trận Parnu JK Vaprus vs FC Flora Tallinn, 23:00 ngày 23/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 23/08/2026
Parnu JK Vaprus 1 Kết thúc HT 0-2 2
FC Flora Tallinn
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Parnu Kalevi staadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Parnu JK Vaprus | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Marten Kukkonen(Assists:Sander Alamaa) (Kiến tạo: Sander Alamaa) | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 Oscar Pihela(Assists:Marten Kukkonen) (Kiến tạo: Marten Kukkonen) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Mathias Villota ▼ Kevin Kauber | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Robert Veering ▼ Sander Tovstik | |
| 62' | Remo Valdmets | |
| ▲ Markkus Seppik ▼ Uku Nomm | 68' ⇄ | |
| Sten Jakob Viidas(Assists:Kevin Aloe) (Kiến tạo: Kevin Aloe) 1 - 2 ⚽ | 71' | |
| 71' ⇄ | ▲ Denis Zotov ▼ Sander Alamaa | |
| Joonas Sild | 84' | |
| 86' ⇄ | ▲ Karl-Tristan Lorenz ▼ Marten Kukkonen | |
| 86' ⇄ | ▲ Eerik Paltser ▼ Taaniel Usta | |
| ▲ Virgo Vallik ▼ Henri Valja | 90' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 19 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = Parnu JK Vaprus · Khách = FC Flora Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parnu JK Vaprus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 8 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 4 | 12 | 33 | 46 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 26 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 9 | - | - |
FC Flora Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 0 | 10 | 46 | 30 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 0 | 6 | 25 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 21 | 16 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Parnu JK Vaprus 2 (10%)Hòa 2 (10%)FC Flora Tallinn 16 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Parnu JK Vaprus | 2-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/11/25 | Parnu JK Vaprus | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | -1.75 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | FC Flora Tallinn | 3-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
| 02/05/25 | Parnu JK Vaprus | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/03/25 | FC Flora Tallinn | 0-1 (0-1) | Parnu JK Vaprus | -1.75 | 3 | T |
| 29/09/24 | FC Flora Tallinn | 3-0 (2-0) | Parnu JK Vaprus | -1.5 | 3 | B |
| 23/08/24 | Parnu JK Vaprus | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | -1 | 2.75 | B |
| 11/05/24 | FC Flora Tallinn | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -1.25 | 3 | T |
| 14/04/24 | Parnu JK Vaprus | 1-3 (0-3) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3 | B |
| 18/02/24 | Parnu JK Vaprus | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 26/11/23 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | -2.25 | 3.5 | B |
| 01/10/23 | Parnu JK Vaprus | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 28/07/23 | FC Flora Tallinn | 1-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -2 | 3 | H |
| 10/06/23 | Parnu JK Vaprus | 1-5 (1-1) | FC Flora Tallinn | -2 | 3 | B |
| 16/04/23 | FC Flora Tallinn | 4-0 (4-0) | Parnu JK Vaprus | -2.25 | 3.5 | B |
| 09/10/22 | Parnu JK Vaprus | 1-7 (0-3) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 20/08/22 | FC Flora Tallinn | 3-1 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
| 29/06/22 | FC Flora Tallinn | 6-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | -3.75 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Parnu JK Vaprus
BTHTBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nomme JK Kalju | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/08/26 | Johvi FC Lokomotiv | 0-5 (0-3) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 02/08/26 | Parnu JK Vaprus | 1-1 (1-0) | Levadia Tallinn | -1.75 | 3.25 | H |
| 22/07/26 | Tabasalu Ulasabat | 1-4 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 18/07/26 | Trans Narva | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Parnu JK Vaprus | 5-1 (3-1) | Tartu JK Maag Tammeka | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | +1 | 2.75 | T |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 09/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-0 (1-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-3 (1-1) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | -2 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn
BBBTBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-3) | FC Kuressaare | +1.5 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | FC Flora Tallinn | 0-4 (0-1) | Inter Club Escaldes | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Inter Club Escaldes | 2-0 (1-0) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | +1.75 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | -1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Parnu JK Vaprus
FC Flora Tallinn
8Tristan Pajo10Sten Jakob Viidas11Kevin Kauber15Kevin Aloe16COtt Nomm17Sander Kapper20Henri Valja28Marko Lipp42Matthias Limberg66Uku Nomm90Joonas Sild7Danil Kuraksin9CRauno Alliku14Tony Varjund17Taaniel Usta18Remo Valdmets23Mihhail Kolobov24Oscar Pihela26Sander Tovstik29Sander Alamaa33Evert Grünvald51Marten Kukkonen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 8Tristan Pajo
- 10Sten Jakob Viidas⚽ Ghi bàn 71'
- 11Kevin Kauber▼ Rời sân 46'
- 15Kevin Aloe🎯 Kiến tạo 71'
- 16Ott Nomm C
- 17Sander Kapper
- 20Henri Valja▼ Rời sân 90'
- 28Marko Lipp
- 42Matthias Limberg
- 66Uku Nomm▼ Rời sân 68'
- 90Joonas Sild🟨 Thẻ vàng 84'
Khách
- 7Danil Kuraksin
- 9Rauno Alliku C
- 14Tony Varjund
- 17Taaniel Usta▼ Rời sân 86'
- 18Remo Valdmets🟨 Thẻ vàng 62'
- 23Mihhail Kolobov
- 24Oscar Pihela⚽ Ghi bàn 36'
- 26Sander Tovstik▼ Rời sân 61'
- 29Sander Alamaa🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 71'
- 33Evert Grünvald
- 51Marten Kukkonen⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 86'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
11
Sút bóng
712
Sút cầu môn
27
Tấn công
6267
Tấn công nguy hiểm
2036
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B9T9 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Parnu JK Vaprus (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
FC Flora Tallinn (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Parnu JK Vaprus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1990 |
| Parnu Kalevi staadion | Sân nhà | A Le Coq Arena |
| 1900 | Sức chứa | 15000 |
| Igor Prins | HLV | |
| Khu vực | Tallin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.30 | 1.47 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.45 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.75 | -0.75 | 0.59 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.54 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.30 | 1.53 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.62 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.65 ↑ | 1.05 ↓ | 2.92 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.54 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 4.30 | 1.52 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 3.65 ↓ | 4.35 ↑ | 1.62 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.76 ↓ | -1.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.42 | 3.87 | 1.52 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.20 | 4.06 | 1.63 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.02 ↓ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.57 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.51 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.52 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.01 | 4.25 | 1.51 | 1.00 | 3.25 | 0.77 | 0.96 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 30.38 ↑ | 6.15 ↑ | 1.16 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.57 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.34 | 3.85 | 1.66 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 2.25 | 0.00 | 0.28 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.37 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 | 4.00 | 1.52 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.55 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.78 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Parnu JK Vaprus | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Flora Tallinn | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).