Kết quả bóng đá trận Parnu JK Vaprus vs FC Nomme United, 21:00 ngày 05/09/2026

Champions League (Estonia) · 21:00 ngày 05/09/2026
Parnu JK Vaprus
1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Nomme United
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Parnu Kalevi staadion Nhiệt độ: 16°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 10 20
Bại 11 46
Ghi bàn 55 2322
Mất bàn 54 1618
Điểm 46 1412

Chủ = Parnu JK Vaprus · Khách = FC Nomme United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Parnu JK Vaprus (34)Hiệp 1 / Cả trậnFC Nomme United (37)
7 (21%)Thắng/Thắng11 (30%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (15%)Hòa/Thắng2 (5%)
4 (12%)Hòa/Hòa1 (3%)
6 (18%)Hòa/Bại7 (19%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (26%)Bại/Bại12 (32%)

Bảng xếp hạng

Parnu JK Vaprus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2484123346287
Sân nhà125252020177
Sân khách123271326118

FC Nomme United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2581164260259
Sân nhà1340926271210
Sân khách124171633136

Đội hình

Parnu JK VaprusFC Nomme United
8Pajo T.10Viidas S.15Aloe K.16Ott Nomm17Sander Kapper20Valja H.24Villota M.28Lipp M.42Limberg M.43Seppik M.90Joonas Sild2Yosuke Morishige4Alteberg A.10Frolov A.11Benjamine Chisala19Krasnov I.20Kevin Matas26Oostenbrink K.49Zakaria Beglarishvili50Simon Geiger55Chanda R.71Purg G.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Sút bóng
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Nomme United (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Parnu JK Vaprus Thông tin FC Nomme United
1999 Thành lập
Parnu Kalevi staadion Sân nhà
1900 Sức chứa 0
Igor Prins HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.473.702.320.833.250.930.960.000.81
Live2.14 ↓3.50 ↓2.90 ↑0.95 ↑3.250.85 ↓0.88 ↓0.250.93 ↑
VcbetSớm2.053.302.450.723.250.620.630.250.71
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑1.87 ↑1.500.16 ↓0.42 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm2.133.502.810.753.001.010.950.250.81
Live1.02 ↓7.80 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.54 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.303.552.651.103.500.60---
Live1.04 ↓8.25 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm2.503.752.200.883.500.76---
Live2.42 ↓3.60 ↓2.36 ↑0.91 ↑3.500.74 ↓---
12betSớm2.133.502.810.753.001.010.950.250.81
Live1.02 ↓7.80 ↑150.00 ↑8.33 ↑1.500.01 ↓0.54 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm2.443.802.360.813.250.950.950.000.83
Live2.38 ↓3.802.42 ↑0.813.250.950.85 ↓0.000.93 ↑
LadbrokesSớm2.453.702.250.362.501.87---
Live1.07 ↓6.50 ↑34.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.453.702.200.813.500.710.810.000.71
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑8.09 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.553.852.240.913.500.790.970.000.74
Live1.04 ↓13.00 ↑77.00 ↑4.63 ↑1.500.14 ↓0.60 ↓0.001.35 ↑
Bet 365Sớm2.203.602.630.853.250.951.030.250.78
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑1.500.15 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.