Kết quả bóng đá trận Partick Thistle (W) vs Hibernian (W), 19:00 ngày 23/08/2026

WPL (Scotland) · 19:00 ngày 23/08/2026
Partick Thistle (W)
1 Kết thúc HT 1-2 3
Hibernian (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Partick Thistle (W) Phút Hibernian (W)
10'
10'
35' 0 - 1 Hunter S. (Assist:Ellis Notley)(Assists:Ellis Notley)
McGoldrick S. (Assist:Sophie Townsley)(Assists:Sophie Townsley) (Kiến tạo: Sophie Townsley) 1 - 1 41'
45+2' 2 - 1 Timlin S. (phản lưới)
HT 1-2
67' 2 - 2 Hunter S. (Assist:Herron S.)
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 17
Hòa 10 31
Bại 11 62
Ghi bàn 510 720
Mất bàn 43 177
Điểm 46 622

Chủ = Partick Thistle (W) · Khách = Hibernian (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Partick Thistle (W) (31)Hiệp 1 / Cả trậnHibernian (W) (36)
5 (16%)Thắng/Thắng13 (36%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (3%)Hòa/Thắng5 (14%)
4 (13%)Hòa/Hòa6 (17%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
16 (52%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

Partick Thistle (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10028524196
Sân nhà500541506
Sân khách50231926
6 gần6024313--

Hibernian (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10631158554
Sân nhà532084112
Sân khách531174102
6 gần6501164--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Partick Thistle (W) 5 (25%)Hòa 4 (20%)Hibernian (W) 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 2 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL17/05/26Partick Thistle (W)1-3 (0-3)Hibernian (W)2-7--B
SCO WPL05/04/26Hibernian (W)0-0 (0-0)Partick Thistle (W)8-4--H
SCO WPL02/11/25Hibernian (W)3-0 (1-0)Partick Thistle (W)13-3--B
SCO WPL23/08/25Partick Thistle (W)0-5 (0-2)Hibernian (W)1-5--B
SCO WPL24/11/24Hibernian (W)1-1 (1-0)Partick Thistle (W)12-0--H
Sco WC10/11/24Partick Thistle (W)1-4 (1-1)Hibernian (W)1-5--B
SCO WPL11/08/24Partick Thistle (W)1-2 (0-1)Hibernian (W)1-3--B
SCO WPL02/05/24Partick Thistle (W)3-2 (1-1)Hibernian (W)2-2-0.752.75T
SCO WPL17/03/24Hibernian (W)2-0 (1-0)Partick Thistle (W)8-2--B
SCO WPL18/02/24Partick Thistle (W)1-1 (0-1)Hibernian (W)3-6--H
Sco WC21/01/24Partick Thistle (W)2-0 (1-0)Hibernian (W)3-3--T
SCO WPL08/10/23Hibernian (W)0-2 (0-0)Partick Thistle (W)4-4--T
SCO WPL21/05/23Partick Thistle (W)1-2 (1-1)Hibernian (W)2-5--B
SCO WPL20/04/23Hibernian (W)3-1 (0-1)Partick Thistle (W)6-5--B
SCO WPL29/01/23Partick Thistle (W)0-4 (0-2)Hibernian (W)1-7--B
SCO WPL30/10/22Hibernian (W)0-0 (0-0)Partick Thistle (W)7-2--H
SCO WPL24/04/22Partick Thistle (W)0-2 (0-2)Hibernian (W)0-4--B
Sco WC02/04/22Partick Thistle (W)4-2 (2-0)Hibernian (W)4-8--T
SCO WPL24/03/22Hibernian (W)1-0 (0-0)Partick Thistle (W)--23.5B
SCO WPL10/10/21Partick Thistle (W)3-2 (0-1)Hibernian (W)---T

Thành tích gần đây — Partick Thistle (W)

HHBBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL16/08/26Spartans (W)1-1 (0-0)Partick Thistle (W)4-7--H
SCO WPL24/05/26Celtic (W)1-1 (1-1)Partick Thistle (W)5-2--H
SCO WPL17/05/26Partick Thistle (W)1-3 (0-3)Hibernian (W)2-7--B
SCO WPL10/05/26Partick Thistle (W)0-3 (0-2)Glasgow Rangers (W)2-4--B
SCO WPL29/04/26Hearts (W)3-0 (1-0)Partick Thistle (W)4-2-33.5B
SCO WPL25/04/26Partick Thistle (W)0-2 (0-1)Glasgow City (W)3-8--B
SCO WPL05/04/26Hibernian (W)0-0 (0-0)Partick Thistle (W)8-4--H
SCO WPL02/04/26Glasgow Rangers (W)1-0 (1-0)Partick Thistle (W)16-2--B
SCO WPL22/03/26Partick Thistle (W)2-3 (1-1)Celtic (W)3-14--B
SCO WPL19/03/26Partick Thistle (W)1-4 (0-2)Hearts (W)1-7-3.54.25B
SCO WPL15/03/26Glasgow City (W)4-0 (3-0)Partick Thistle (W)3-4--B
SCO WPL22/02/26Partick Thistle (W)3-2 (2-1)Hamilton FC (W)13-1--T
Sco WC15/02/26Partick Thistle (W)0-8 (0-5)Glasgow Rangers (W)0-12--B
SCO WPL08/02/26Montrose LFC (W)1-2 (1-2)Partick Thistle (W)12-6--T
SCO WPL25/01/26Hearts (W)4-0 (0-0)Partick Thistle (W)13-2--B
SCO WPL18/01/26Partick Thistle (W)0-3 (0-2)Glasgow City (W)0-10--B
Sco WC11/01/26Partick Thistle (W)4-0 (2-0)Boroughmuir Thistle FC (W)8-3--T
SCO WPL21/12/25Partick Thistle (W)2-1 (0-0)Motherwell (W)4-3-0.252.5T
SCO WPL14/12/25Glasgow Rangers (W)3-0 (2-0)Partick Thistle (W)7-0--B
SCO WPL23/11/25Celtic (W)2-0 (2-0)Partick Thistle (W)5-0--B

Thành tích gần đây — Hibernian (W)

TTTTBTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL16/08/26Hibernian (W)7-0 (2-0)Motherwell (W)4-4--T
SCO WPL24/05/26Hibernian (W)2-0 (2-0)Hearts (W)5-6--T
SCO WPL17/05/26Partick Thistle (W)1-3 (0-3)Hibernian (W)2-7--T
SCO WPL10/05/26Hibernian (W)3-2 (2-0)Glasgow City (W)4-8--T
SCO WPL30/04/26Glasgow Rangers (W)1-0 (1-0)Hibernian (W)1-1-12.75B
SCO WPL25/04/26Hibernian (W)1-0 (0-0)Celtic (W)3-4--T
SCO WPL05/04/26Hibernian (W)0-0 (0-0)Partick Thistle (W)8-4--H
SCO WPL02/04/26Glasgow City (W)0-1 (0-0)Hibernian (W)2-5-0.52.5T
SCO WPL22/03/26Hearts (W)1-2 (0-0)Hibernian (W)6-3--T
SCO WPL19/03/26Hibernian (W)2-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5-0.52.75H
SCO WPL15/03/26Celtic (W)1-1 (1-1)Hibernian (W)2-3--H
SCO WPL22/02/26Aberdeen (W)0-3 (0-0)Hibernian (W)1-7--T
SCO WPL08/02/26Hibernian (W)2-0 (1-0)Motherwell (W)4-4--T
SWPL C(W)01/02/26Hibernian (W)1-2 (0-1)Glasgow City (W)3-3--B
SCO WPL25/01/26Hibernian (W)5-0 (3-0)Hamilton FC (W)9-1--T
SCO WPL18/01/26Glasgow Rangers (W)2-1 (2-0)Hibernian (W)5-4-0.752.5B
Sco WC11/01/26Hibernian (W)2-3 (0-2)Celtic (W)4-5--B
SCO WPL21/12/25Hibernian (W)1-2 (1-1)Celtic (W)7-702.75B
SCO WPL14/12/25Montrose LFC (W)1-1 (1-1)Hibernian (W)1-3+3.253.75H
SCO WPL23/11/25Glasgow City (W)0-0 (0-0)Hibernian (W)4-5--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
17
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
32
43
Tấn công nguy hiểm
14
24
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
2
4
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B7
T7 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Partick Thistle (W) (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Hibernian (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Partick Thistle (W)Hibernian (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Partick Thistle (W)Hibernian (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
34
Thắng 1
35
Hòa
25
Thua 1
110
Thua 2+
Partick Thistle (W)Hibernian (W)

Thông tin đội bóng

Partick Thistle (W) Thông tin Hibernian (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm17.007.501.110.793.000.990.97-2.250.81
Live126.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓5.90 ↑4.500.02 ↓0.09 ↓-0.253.70 ↑
VcbetSớm12.005.501.070.633.500.710.68-2.750.66
Live31.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓0.89 ↑4.500.49 ↓1.46 ↑0.000.26 ↓
InterwettenSớm15.008.251.120.603.501.10---
Live55.00 ↑6.75 ↓1.08 ↓3.40 ↑4.500.14 ↓---
10BETSớm12.006.601.090.914.000.73---
Live22.00 ↑6.80 ↑1.05 ↓0.83 ↓3.500.80 ↑---
SbobetSớm14.506.301.080.853.000.850.86-2.250.84
Live32.00 ↑5.50 ↓1.07 ↓2.50 ↑4.500.20 ↓1.47 ↑0.000.38 ↓
WewbetSớm24.006.651.030.833.500.850.83-2.750.85
Live26.00 ↑5.35 ↓1.05 ↑3.44 ↑4.500.03 ↓0.13 ↓-0.252.56 ↑
LadbrokesSớm17.009.501.070.332.502.00---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.10 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm15.008.501.060.834.000.730.83-2.500.73
Live50.00 ↑7.75 ↓1.05 ↓5.24 ↑4.500.07 ↓0.03 ↓-0.506.65 ↑
BwinSớm19.5010.001.070.833.500.85---
Live251.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑4.500.24 ↓---
1xBetSớm19.008.301.080.713.501.020.83-2.500.87
Live38.00 ↑15.40 ↑1.01 ↓4.52 ↑4.500.11 ↓0.19 ↓-0.253.36 ↑
Bet 365Sớm29.0010.001.070.883.750.930.90-2.750.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑4.500.11 ↓0.18 ↓-0.253.65 ↑
William HillSớm46.0010.001.060.853.500.80---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑4.500.17 ↓---
PinnacleSớm---0.863.500.860.88-2.750.84
Live---2.69 ↑4.500.26 ↓0.28 ↓-0.252.54 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.