Kết quả bóng đá trận Partizan Belgrade vs IMT Novi Beograd, 01:00 ngày 03/08/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 03/08/2026
Partizan Belgrade 1 Kết thúc HT 0-0 2
IMT Novi Beograd
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Berdison Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Partizan Belgrade | Phút | |
| Aleks Zekovic | 14' | |
| Vukasin Djurdjevic | 14' | |
| 34' | Luka Lukovic | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tadija Cojic ▼ Luka Lukovic | |
| 52' | ⚽ 0 - 1 Dusan Zagar(Assists:Tadija Cojic) (Kiến tạo: Tadija Cojic) | |
| ▲ Milan Vukotic ▼ Milan Aleksic | 58' ⇄ | |
| ▲ Chaka Traore ▼ Nemanja Trifunovic | 65' ⇄ | |
| ▲ Marko Lekic ▼ Erik Kojzek | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Juninho ▼ Ismael Casas Casado | |
| 68' ⇄ | ▲ Vicky Kiankaulua ▼ Dusan Zagar | |
| 68' ⇄ | ▲ Oriyomi Lebi ▼ Charly Keita | |
| 75' | Josue Tiendrebeogo | |
| ▲ Bogdan Kostic ▼ Ognjen Ugresic | 81' ⇄ | |
| ▲ Zoran Alilovic ▼ Zubairu Ibrahim | 81' ⇄ | |
| Milan Vukotic 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 Oriyomi Lebi | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Daniel Akrofi ▼ Vicky Kiankaulua | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Partizan Belgrade · Khách = IMT Novi Beograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Partizan Belgrade | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 9 (53%) |
Bảng xếp hạng
Partizan Belgrade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 6 | - | - |
IMT Novi Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Partizan Belgrade 3 (50%)Hòa 2 (33%)IMT Novi Beograd 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | IMT Novi Beograd | 1-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +1 | 2.75 | B |
| 19/08/25 | Partizan Belgrade | 5-1 (3-0) | IMT Novi Beograd | +1 | 3 | T |
| 17/12/24 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | +1.25 | 3 | H |
| 12/08/24 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/02/24 | Partizan Belgrade | 5-2 (2-0) | IMT Novi Beograd | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/09/23 | IMT Novi Beograd | 2-3 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Partizan Belgrade
TTTHTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | UNA Strassen | 0-1 (0-0) | Partizan Belgrade | +1 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Macva Sabac | 1-3 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Partizan Belgrade | 4-0 (2-0) | UNA Strassen | +1.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | NK Nafta | 1-4 (0-1) | Partizan Belgrade | +1 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | Partizan Belgrade | 0 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Partizan Belgrade | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | +1 | 3 | H |
| 02/05/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Novi Pazar | 2-3 (1-1) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Partizan Belgrade | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Partizan Belgrade | +1 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-1) | Backa Topola | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd
TTBBTBHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | IMT Novi Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | B |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 26/06/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (1-0) | Backa Topola | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Habitpharm Javor | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Backa Topola | 1-3 (0-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | OFK Beograd | 3-3 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | IMT Novi Beograd | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Partizan Belgrade
IMT Novi Beograd
31Milos Krunic24Vukasin Djurdjevic30Milan Roganovic40Nikola Simic44Stefan Milic8Aleks Zekovic17Milan Aleksic32Nemanja Trifunovic36COgnjen Ugresic39Zubairu Ibrahim9Erik Kojzek1Ognjen Cancarevic3Ivan Martos5Moussa Sissako45Ismael Casas Casado65Stefan Sapic7Nikola Glisic10Dusan Zagar18Josue Tiendrebeogo22CVasilije Novicic8Luka Lukovic99Charly Keita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 8Aleks Zekovic🟥 Thẻ đỏ 14'3
- 9Erik Kojzek▼ Rời sân 65'6.4
- 17Milan Aleksic▼ Rời sân 58'6.4
- 24Vukasin Djurdjevic🟨 Thẻ vàng 14'6.7
- 30Milan Roganovic6.9
- 31Milos Krunic7
- 32Nemanja Trifunovic▼ Rời sân 65'6.6
- 36Ognjen Ugresic C▼ Rời sân 81'6.9
- 39Zubairu Ibrahim▼ Rời sân 81'6.6
- 40Nikola Simic7.2
- 44Stefan Milic6.6
Khách · 442
- 1Ognjen Cancarevic6.7
- 3Ivan Martos6.7
- 5Moussa Sissako6.7
- 7Nikola Glisic6.3
- 8Luka Lukovic🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 10Dusan Zagar⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 68'7.9
- 18Josue Tiendrebeogo🟨 Thẻ vàng 75'6.7
- 22Vasilije Novicic C6.8
- 45Ismael Casas Casado▼ Rời sân 67'6.8
- 65Stefan Sapic6.9
- 99Charly Keita▼ Rời sân 68'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
44
Tấn công
12587
Tấn công nguy hiểm
7849
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
247
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
414353
TL chuyền bóng thành công
79%77%
Phạm lỗi
724
Việt vị
02
Cứu thua
23
Tắc bóng
127
Quả ném biên
3311
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2626
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.891.37
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Partizan Belgrade (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
IMT Novi Beograd (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Partizan Belgrade (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
IMT Novi Beograd (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Partizan Belgrade
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Nikola Simic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 37/46 | 3 | |||
| 31Milos Krunic Thủ môn | 7 | 0/0 | 29/38 | 1 | |||
| 36Ognjen Ugresic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 28/32 | 3 | |||
| 30Milan Roganovic Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 34/44 | 2 | |||
| 24Vukasin Djurdjevic Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 30/47 | 1 | 🟨 | ||
| 44Stefan Milic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 53/59 | 2 | |||
| 39Zubairu Ibrahim Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 13/22 | 1 | |||
| 32Nemanja Trifunovic Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 17Milan Aleksic Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 15/18 | 6 | |||
| 9Erik Kojzek Trung phong | 6.4 | 0/0 | 9/15 | 2 | |||
| 8Aleks Zekovic | 3 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟥 | ||
| 11Milan Vukotic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 3/1 | 34/36 | 3 | ||
| 46Marko Lekic (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 9/12 | 1 | |||
| 7Chaka Traore (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 90Zoran Alilovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 99Bogdan Kostic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 3/3 | 0 |
IMT Novi Beograd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dusan Zagar Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 4/2 | 11/17 | 0 | ||
| 65Stefan Sapic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 39/40 | 1 | |||
| 45Ismael Casas Casado Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 22Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 29/36 | 3 | |||
| 1Ognjen Cancarevic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 19/35 | 0 | |||
| 5Moussa Sissako Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 40/47 | 4 | |||
| 3Ivan Martos Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 32/41 | 2 | 🟨 | ||
| 18Josue Tiendrebeogo Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 31/38 | 2 | 🟨 | ||
| 99Charly Keita Trung phong | 6.4 | 2/0 | 7/12 | 0 | |||
| 8Luka Lukovic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 7Nikola Glisic Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 15/22 | 3 | |||
| 17Oriyomi Lebi (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 3/2 | 4/5 | 0 | ||
| 19Tadija Cojic (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1 | 1/0 | 10/11 | 1 | ||
| 94Vicky Kiankaulua (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/8 | 3 | |||
| 11Juninho (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 23Daniel Akrofi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Partizan Belgrade | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-10-4 | Thành lập | |
| Berdison Stadium | Sân nhà | |
| 30887 | Sức chứa | 0 |
| Sasa Ilic | HLV | Zoran Popovic |
| BEOGRAD | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.71 | 4.10 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 2.70 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.50 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.30 | 4.10 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.25 | 0.72 | 2.50 | 1.04 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 90.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.80 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.76 ↑ | 1.01 ↓ | 6.03 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.25 | 0.72 | 2.50 | 1.04 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.30 ↓ | 2.95 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.14 ↑ | 0.50 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.62 | 4.64 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.55 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.08 ↓ | 2.38 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.90 | 5.50 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 3.95 | 5.48 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.80 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 9.71 ↑ | 1.15 ↓ | 8.23 ↑ | 2.84 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.50 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 6.25 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.60 | 0.75 | 1.20 |
| Live | 162.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Partizan Belgrade | +1 | 3 | 1 | 0 |
| IMT Novi Beograd | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).