Kết quả bóng đá trận Partizan Belgrade vs OFK Beograd, 00:00 ngày 01/09/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 01/09/2026
Partizan Belgrade
3 Kết thúc HT 1-0 1
OFK Beograd
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Berdison Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Partizan Belgrade Phút OFK Beograd
Igor Miladinovic 1 - 0 36'
2 - 0 36'
I.Miladinović 3 - 0 36'
HT 1-0
Milan Aleksic 4 - 0 54'
56' Yacouba Silue
56' ▲ Djordje Rankovic ▼ Ethan Hoard
▲ Bogdan Kostic ▼ Milan Aleksic59'
Bogdan Kostic(Assists:Igor Miladinovic) (Kiến tạo: Igor Miladinovic) 5 - 0 66'
▲ Aleks Zekovic ▼ Igor Miladinovic71'
▲ Mateja Milovanovic ▼ Samson Nwulu71'
▲ Jeferson Marinho dos Santos ▼ Erik Kojzek71'
72' 5 - 1 Yacouba Silue(Assists:Hameed Aderoju) (Kiến tạo: Hameed Aderoju)
73' ▲ Tayrell Wouter ▼ Tjay De Barr
73' ▲ Leon Ivanovic ▼ Milan Rodic
73' ▲ Herve Toure ▼ Miljan Momcilovic
▲ Chaka Traore ▼ Iddrisu Baba77'
79' ▲ Stefan Despotovsk ▼ Marko Gobeljic
80' Hameed Aderoju
Aleks Zekovic 84'
Milan Vukotic 87'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 00 02
Bại 12 46
Ghi bàn 62 179
Mất bàn 55 1317
Điểm 63 188

Chủ = Partizan Belgrade · Khách = OFK Beograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Partizan Belgrade (21)Hiệp 1 / Cả trậnOFK Beograd (15)
6 (29%)Thắng/Thắng4 (27%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng1 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (20%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (13%)
5 (24%)Bại/Bại4 (27%)

Bảng xếp hạng

Partizan Belgrade

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131010711
Sân nhà310244312
Sân khách31116643
6 gần630399--

OFK Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng722381287
Sân nhà312032511
Sân khách410351039
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Partizan Belgrade 14 (70%)Hòa 3 (15%)OFK Beograd 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1+13H
SER D101/03/26Partizan Belgrade1-2 (1-1)OFK Beograd5-5+1.253B
SER D127/09/25OFK Beograd0-2 (0-1)Partizan Belgrade2-6+12.75T
SER D123/04/25Partizan Belgrade2-2 (2-2)OFK Beograd5-12+12.75H
SER D115/02/25Partizan Belgrade4-1 (3-0)OFK Beograd6-1+12.5T
SER D116/09/24OFK Beograd3-2 (1-2)Partizan Belgrade4-6+0.52.5B
INT CF17/10/23Partizan Belgrade2-1 (1-0)OFK Beograd3-1+1.53T
SER D121/02/16OFK Beograd2-1 (0-1)Partizan Belgrade2-6+12.5B
SER D130/08/15Partizan Belgrade2-1 (2-0)OFK Beograd5-2+23T
SER D113/04/15OFK Beograd1-3 (0-1)Partizan Belgrade3-9+1.252.5T
SER D129/10/14Partizan Belgrade1-1 (0-1)OFK Beograd-+1.52.75H
SER D130/03/14OFK Beograd0-2 (0-1)Partizan Belgrade3-11+1.52.5T
SER D122/09/13Partizan Belgrade2-0 (1-0)OFK Beograd---T
SER D118/03/13Partizan Belgrade2-0 (0-0)OFK Beograd-+1.752.75T
SER D102/09/12OFK Beograd1-3 (1-0)Partizan Belgrade-+1.252.5T
SER D114/03/12OFK Beograd1-2 (1-2)Partizan Belgrade-+12.5T
SER CUP23/11/11OFK Beograd0-2 (0-1)Partizan Belgrade-+1.252.5T
SER D129/08/11Partizan Belgrade3-0 (0-0)OFK Beograd-+1.752.75T
SER D112/03/11Partizan Belgrade2-1 (0-0)OFK Beograd---T
SER D129/08/10OFK Beograd0-2 (0-2)Partizan Belgrade---T

Thành tích gần đây — Partizan Belgrade

TBBBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Partizan Belgrade2-1 (0-0)Getafe4-7-0.252.25T
SER D124/08/26Mladost Lucani3-1 (2-0)Partizan Belgrade0-2+0.752.5B
UEFA ECL21/08/26Getafe3-1 (1-1)Partizan Belgrade1-3-1.52.5B
SER D117/08/26Partizan Belgrade0-1 (0-1)Radnicki 1923 Kragujevac11-5+0.752.75B
UEFA ECL13/08/26Tobol Kostanai1-2 (1-0)Partizan Belgrade11-10+0.253T
UEFA ECL07/08/26Partizan Belgrade3-0 (1-0)Tobol Kostanai6-4+1.252.75T
SER D103/08/26Partizan Belgrade1-2 (0-0)IMT Novi Beograd6-5+12.75B
UEFA ECL31/07/26UNA Strassen0-1 (0-0)Partizan Belgrade6-4+12.75T
SER D127/07/26Macva Sabac1-3 (0-1)Partizan Belgrade4-3+1.252.75T
UEFA ECL24/07/26Partizan Belgrade4-0 (2-0)UNA Strassen3-2+1.753T
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5+1.252.75H
INT CF11/07/26NK Nafta1-4 (0-1)Partizan Belgrade0-3+13.5T
INT CF10/07/26NK Lokomotiva Zagreb2-2 (1-0)Partizan Belgrade1-502.75H
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4+0.753T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)Partizan Belgrade4-1+1.53.5T
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4-0.252.5B
SER D123/05/26Partizan Belgrade5-0 (2-0)Radnik Surdulica6-1+0.752.5T
SER D117/05/26Cukaricki Stankom0-0 (0-0)Partizan Belgrade3-2+0.53H
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1+13H
SER D102/05/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)Novi Pazar3-5+12.75T

Thành tích gần đây — OFK Beograd

TBHTBHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D123/08/26OFK Beograd1-0 (1-0)Zemun2-3+1.52.5T
SER D116/08/26Cukaricki Stankom2-0 (1-0)OFK Beograd3-6-0.252.5B
SER D110/08/26OFK Beograd2-2 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo2-4+0.252.75H
SER D102/08/26Novi Pazar1-4 (1-2)OFK Beograd4-3-0.52.5T
INT CF28/07/26OFK Beograd1-2 (1-1)Gazisehir Gaziantep3-5-0.752.5B
SER D126/07/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica8-3+0.252.5H
SER D120/07/26Vojvodina Novi Sad4-0 (0-0)OFK Beograd6-1-12.75B
INT CF09/07/26OFK Beograd0-2 (0-1)FK Buducnost Podgorica6-4+0.752.5B
INT CF08/07/26OFK Beograd0-1 (0-0)FK Vrsac9-2+1.252.75B
INT CF01/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-2 (0-0)OFK Beograd7-3-0.252.5T
SER D123/05/26Crvena Zvezda1-2 (0-1)OFK Beograd12-1-34.5T
SER D118/05/26OFK Beograd1-2 (0-1)Vojvodina Novi Sad8-3-0.252.5B
SER D110/05/26Partizan Belgrade1-1 (1-1)OFK Beograd9-1-13H
SER D102/05/26FK Zeleznicar Pancevo2-0 (1-0)OFK Beograd5-4-0.252.5B
SER D126/04/26OFK Beograd1-1 (1-1)Radnik Surdulica4-5+0.252.25H
SER D122/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Cukaricki Stankom2-4+0.252.5H
SER D118/04/26Novi Pazar1-5 (1-1)OFK Beograd2-3-0.252.5T
SER D110/04/26OFK Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica7-3+0.252.5H
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75T
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9+0.52.5H

Đội hình

Partizan BelgradeOFK Beograd
31Milos Krunic20Samson Nwulu30Milan Roganovic40CNikola Simic44Stefan Milic11Milan Vukotic14Iddrisu Baba10Igor Miladinovic17Milan Aleksic19Demba Seck9Erik Kojzek31Vuk Draskic23Milan Rodic24Uros Stojanovic45CAleksej Vukicevic77Marko Gobeljic6Sergio Fernando Pena Flores11Tjay De Barr14Miljan Momcilovic27Hameed Aderoju9Ethan Hoard42Yacouba Silue

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
12
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
104
103
Tấn công nguy hiểm
42
38
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
7
17
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
466
327
TL chuyền bóng thành công
79%
71%
Phạm lỗi
17
7
Việt vị
0
5
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
20
11
Quả ném biên
22
19
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
39
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.96
1.43
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1
T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Partizan Belgrade (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
OFK Beograd (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Partizan Belgrade (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO

OFK Beograd (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
24
B.thắng H1
53
B.thắng H2
Partizan BelgradeOFK Beograd

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
21
B/B
Partizan BelgradeOFK Beograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
64
Thắng 1
47
Hòa
23
Thua 1
34
Thua 2+
Partizan BelgradeOFK Beograd

Partizan Belgrade

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Igor Miladinovic
Tiền vệ tấn công
9112/136/462
17Milan Aleksic
Tiền vệ tấn công
7.415/110/152
20Samson Nwulu
Tiền vệ
7.32/141/492
44Stefan Milic
Trung vệ
7.20/052/574
31Milos Krunic
Thủ môn
7.20/016/340
19Demba Seck
Tiền đạo cánh phải
7.23/217/255
11Milan Vukotic
Tiền vệ tấn công
7.22/066/733
14Iddrisu Baba
Tiền vệ trung tâm
7.10/039/442
40Nikola Simic
Trung vệ
70/043/543
30Milan Roganovic
Hậu vệ phải
6.60/034/474
9Erik Kojzek
Trung phong
6.32/01/32
99Bogdan Kostic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.611/13/40
8Aleks Zekovic (dự bị)
6.51/03/30
7Chaka Traore (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/30
5Mateja Milovanovic (dự bị)
Trung vệ
6.40/03/42
89Jeferson Marinho dos Santos (dự bị)
Trung phong
6.21/03/50

OFK Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Yacouba Silue
Trung phong
7.714/211/212
6Sergio Fernando Pena Flores
Tiền vệ trung tâm
7.20/052/630
14Miljan Momcilovic
Tiền vệ phòng ngự
6.70/017/211
27Hameed Aderoju
Tiền đạo
6.712/18/124
11Tjay De Barr
6.41/113/174
24Uros Stojanovic
Hậu vệ trái
6.40/036/560
9Ethan Hoard
Trung phong
6.41/14/81
77Marko Gobeljic
Hậu vệ phải
6.30/011/154
31Vuk Draskic
Thủ môn
6.20/017/270
23Milan Rodic
Hậu vệ trái
61/010/142
45Aleksej Vukicevic
Trung vệ
5.80/031/420
7Tayrell Wouter (dự bị)
Tiền đạo
6.81/02/32
18Herve Toure (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/06/100
2Stefan Despotovsk (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/04/40
16Leon Ivanovic (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/41
19Djordje Rankovic (dự bị)
Tiền đạo
6.31/18/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Partizan Belgrade Thông tin OFK Beograd
1945-10-4 Thành lập 1911
Berdison Stadium Sân nhà Gradski stadion Tetovo
30887 Sức chứa 13912
Sasa Ilic HLV Simo Krunic
BEOGRAD Khu vực Beograd
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.624.104.800.863.000.900.991.000.76
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑4.500.10 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.553.503.750.663.000.680.620.750.72
Live1.01 ↓8.50 ↑31.00 ↑1.83 ↑4.500.18 ↓0.38 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm1.633.804.100.813.000.950.790.750.97
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm1.634.004.401.203.500.550.650.501.05
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.650.501.05
10BETSớm1.613.854.200.843.000.80---
Live1.01 ↓11.63 ↑100.00 ↑5.98 ↑4.500.05 ↓---
12betSớm1.633.804.100.813.000.950.790.750.97
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.594.054.050.783.000.920.760.750.94
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.16 ↑4.500.04 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.583.734.120.863.000.940.820.751.00
Live1.01 ↓9.20 ↑50.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm1.534.095.000.983.000.780.891.000.89
Live1.02 ↓6.50 ↑35.00 ↑5.25 ↑4.500.01 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.613.804.200.502.501.37---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.474.005.000.763.000.760.761.000.76
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.633.894.150.803.000.940.790.750.95
Live1.20 ↓5.44 ↑18.24 ↑2.96 ↑4.500.23 ↓0.52 ↓0.001.49 ↑
BwinSớm1.623.804.201.253.500.55---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑0.90 ↓4.500.72 ↑---
1xBetSớm1.574.205.160.572.501.351.101.250.66
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.88 ↑4.500.11 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
SNAISớm1.504.005.00------
Live1.75 ↑3.75 ↓3.60 ↓------
Bet 365Sớm1.554.205.250.953.000.850.901.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.10 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.673.604.001.253.500.570.850.750.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑4.500.02 ↓0.82 ↓0.750.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Partizan Belgrade+1220
OFK Beograd-1002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).