Kết quả bóng đá trận Patha Chakra vs East Bengal Club II, 16:30 ngày 28/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 28/07/2026
Patha Chakra Sắp đá --:--:--
East Bengal Club II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 27 | 5 |
| Điểm | 6 | 9 | 9 | 27 |
Chủ = Patha Chakra · Khách = East Bengal Club II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Patha Chakra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (64%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích gần đây — Patha Chakra
TBTBBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | George Telegraph FC | 0-2 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 21/07/26 | Calcutta Customs | 4-2 (2-2) | Patha Chakra | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Patha Chakra | 1-0 (1-0) | Bidhannagar MSA | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Patha Chakra | 0-4 (0-3) | United Kolkata SC | -1.5 | 3 | B |
| 13/07/26 | Mohun Bagan SG II | 4-0 (1-0) | Patha Chakra | -1.5 | 3 | B |
| 30/08/25 | Patha Chakra | 2-5 (1-3) | Mohun Bagan SG II | - | - | B |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 20/08/25 | Patha Chakra | 1-3 (0-3) | Calcutta Customs | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/25 | BSS Sporting Club | 2-0 (0-0) | Patha Chakra | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/07/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Patha Chakra | - | - | H |
| 19/07/25 | Patha Chakra | 0-1 (0-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 15/07/25 | Patha Chakra | 1-0 (0-0) | East Bengal | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/25 | George Telegraph FC | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | +0.25 | 3 | T |
| 30/06/25 | Kalighat Sports Lovers | 0-2 (0-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 27/06/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-3 (0-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 19/08/24 | Patha Chakra | 1-1 (0-0) | Army Red | - | - | H |
| 13/08/24 | Kalighat FC | 1-2 (1-0) | Patha Chakra | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/08/24 | Patha Chakra | 3-2 (1-0) | Kidderpore SC | -1 | 2.25 | T |
| 25/07/24 | Mohammedan SC | 2-1 (1-0) | Patha Chakra | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — East Bengal Club II
TTTTTTTTTB
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | East Bengal Club II | 1-0 (0-0) | Railways FC | - | - | T |
| 12/07/26 | East Bengal Club II | 3-0 (2-0) | George Telegraph FC | - | - | T |
| 22/09/25 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | East Bengal Club II | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/09/25 | East Bengal Club II | 3-1 (1-0) | Diamond Harbour FC | - | - | T |
| 11/09/25 | East Bengal Club II | 3-0 (1-0) | United Kolkata SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/08/25 | East Bengal Club II | 3-1 (1-0) | Kalighat FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 26/08/25 | East Bengal Club II | 4-0 (0-0) | George Telegraph FC | +2.25 | 4 | T |
| 12/08/25 | East Bengal Club II | 3-0 (2-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 08/08/25 | East Bengal Club II | 1-0 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 03/08/25 | East Bengal Club II | 0-2 (0-1) | Police AC | - | - | B |
| 29/07/25 | BSS Sporting Club | 0-6 (0-3) | East Bengal Club II | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/25 | East Bengal Club II | 3-2 (2-0) | Mohun Bagan SG II | - | - | T |
| 04/07/25 | East Bengal Club II | 1-1 (1-0) | Suruchi Sangha | +0.75 | 3 | H |
| 27/06/25 | Measures Club | 1-7 (0-3) | East Bengal Club II | - | - | T |
| 17/09/24 | East Bengal Club II | 5-0 (4-0) | Suruchi Sangha | - | - | T |
| 12/09/24 | East Bengal Club II | 4-1 (2-1) | Calcutta Customs | - | - | T |
| 06/09/24 | Calcutta Polica Club | 0-3 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | T |
| 12/08/24 | Bhawanipore | 0-1 (0-1) | East Bengal Club II | 0 | 2.75 | T |
| 09/08/24 | Eastern Railway FC | 0-3 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | T |
| 24/07/24 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-2 (0-1) | East Bengal Club II | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
30 70
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Patha Chakra (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
East Bengal Club II (14 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Patha Chakra (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Patha Chakra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.60 | 5.40 | 1.25 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.88 | -1.75 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.12 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.81 ↓ | -2.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.84 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.86 ↑ | -2.25 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.15 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 10.00 | 5.80 | 1.20 | 0.92 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.14 ↓ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.95 | 5.25 | 1.21 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 15.20 ↑ | 6.15 ↑ | 1.12 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.85 ↓ | -2.25 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.23 | 0.73 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 12.50 ↑ | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.83 | 0.85 ↑ | -2.25 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 11.14 | 6.98 | 1.12 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.79 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 12.72 ↑ | 7.68 ↑ | 1.10 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.79 | -2.50 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.70 | 5.60 | 1.28 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.00 | -1.50 | 0.72 |
| Live | 16.50 ↑ | 7.40 ↑ | 1.09 ↓ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | -2.50 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.83 ↓ | -2.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.25 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.00 | 5.50 | 1.25 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.