Kết quả bóng đá trận Patronato Parana vs Atletico Atlanta, 01:30 ngày 27/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 27/08/2026
Patronato Parana 2 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico Atlanta
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Guerrera Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Patronato Parana | Phút | |
| Gabriel Diaz(Assists:Alejo Miro) (Kiến tạo: Alejo Miro) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Gabriel Diaz (Kiến tạo: Alejo Miro) 3 - 0 ⚽ | 10' | |
| 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| Augusto Roman Picco | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Brandon Cortes ▼ Alejo Miro | 46' ⇄ | |
| ▲ Facundo Leonel Heredia ▼ Nahuel Genez | 46' ⇄ | |
| 52' ⇄ | ▲ Agustin Morales ▼ Jeremias Puch | |
| 56' | Ignacio Bautista Rodriguez | |
| 59' | Ignacio Bautista Rodriguez | |
| 65' ⇄ | ▲ Gonzalo Miranda ▼ Alejo Dramisino | |
| Maxmiliano Walter Rueda | 67' | |
| 68' | Javier Patricio Ostachuk | |
| ▲ Tomas Attis ▼ Diego Diaz | 71' ⇄ | |
| ▲ Federico Bravo ▼ Juan Salas | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Cristian Bernardi ▼ Rodrigo Sosa | |
| Brandon Cortes(Assists:Valentin Pereyra) (Kiến tạo: Valentin Pereyra) 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Facundo Nicolas Diaz ▼ Maxmiliano Walter Rueda | 87' ⇄ | |
| Alan Sosa | 89' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = Patronato Parana · Khách = Atletico Atlanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Patronato Parana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 5 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 8 (28%) |
| 8 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Patronato Parana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 5 | 13 | 9 | 23 | 30 | 28 | 30 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 6 | 4 | 17 | 15 | 18 | 31 |
| Sân khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 6 | 15 | 10 | 23 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 9 | 13 | - | - |
Atletico Atlanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 3 | 11 | 31 | 28 | 42 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 10 | 26 | 12 |
| Sân khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 13 | 18 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Patronato Parana 1 (20%)Hòa 4 (80%)Atletico Atlanta 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/26 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/09/25 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/25 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-0) | Patronato Parana | -0.5 | 2 | H |
| 04/03/12 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | -0.25 | 2 | H |
| 05/09/11 | Patronato Parana | 3-2 (1-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Patronato Parana
HBHHBHBHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Patronato Parana | 3-3 (1-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Colon de Santa Fe | 3-0 (1-0) | Patronato Parana | -0.75 | 2 | B |
| 10/08/26 | Colegiales | 2-2 (0-1) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Patronato Parana | 3-3 (3-1) | Quilmes | 0 | 1.75 | H |
| 27/07/26 | Ferrocarril Midland | 1-0 (0-0) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (0-1) | Patronato Parana | 0 | 1.75 | H |
| 06/07/26 | Patronato Parana | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/06/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 1-1 (0-1) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Patronato Parana | 1-1 (1-1) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Patronato Parana | 0 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | San Martin San Juan | 1-1 (0-0) | Patronato Parana | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/05/26 | Patronato Parana | 2-1 (2-0) | Nueva Chicago | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/04/26 | Temperley | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | -0.25 | 1.5 | H |
| 19/04/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Almagro | 0-1 (0-0) | Patronato Parana | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia Jujuy | 2-0 (1-0) | Patronato Parana | -0.75 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | Patronato Parana | 0-2 (0-0) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Atlanta
TBTBBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Nueva Chicago | 0-1 (0-1) | Atletico Atlanta | 0 | 1.75 | T |
| 16/08/26 | Ferrol Carril Oeste | 3-1 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Temperley | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Maipu | 4-2 (2-2) | Atletico Atlanta | 0 | 2 | B |
| 28/07/26 | Atletico Atlanta | 1-3 (0-3) | Almagro | +0.75 | 2 | B |
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Quilmes | 2-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Atlanta | 3-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | San Martin San Juan | 1-2 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.5 | B |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.75 | 2 | B |
Đội hình
Patronato Parana
Atletico Atlanta
1Alan Sosa2CGabriel Diaz4Maxmiliano Walter Rueda6Santiago Piccioni6Santiago Piccioni3Nahuel Genez5Augusto Roman Picco7Alejo Miro8Juan Salas11Valentin Pereyra9Diego Diaz10Franco Soldano1Lautaro Lopez Kaleniuk1Lautaro Lopez Kaleniuk2Javier Patricio Ostachuk3Rodrigo Sosa4Martin Garcia6Leonel Galeano5Braian Rivero8Tomas Castro Ponce11Alejo Dramisino7Ignacio Bautista Rodriguez9Federico Castro10Jeremias Puch
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Alan Sosa🟨 Thẻ vàng 89'
- 2Gabriel Diaz C⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10'
- 3Nahuel Genez▼ Rời sân 46'
- 4Maxmiliano Walter Rueda🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 87'
- 5Augusto Roman Picco🟨 Thẻ vàng 29'
- 6Santiago Piccioni
- 6Santiago Piccioni
- 7Alejo Miro🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 46'
- 8Juan Salas▼ Rời sân 74'
- 9Diego Diaz▼ Rời sân 71'
- 10Franco Soldano
- 11Valentin Pereyra🎯 Kiến tạo 82'
Khách · 433
- 1Lautaro Lopez Kaleniuk
- 1Lautaro Lopez Kaleniuk
- 2Javier Patricio Ostachuk🟨 Thẻ vàng 68'
- 3Rodrigo Sosa▼ Rời sân 79'
- 4Martin Garcia
- 5Braian Rivero
- 6Leonel Galeano
- 7Ignacio Bautista Rodriguez🟨 Thẻ vàng 56' · 🟥 Thẻ đỏ 59'
- 8Tomas Castro Ponce
- 9Federico Castro
- 10Jeremias Puch▼ Rời sân 52'
- 11Alejo Dramisino▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
33
Sút bóng
158
Sút cầu môn
72
Tấn công
69110
Tấn công nguy hiểm
7474
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B0T0 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Patronato Parana (28 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Atletico Atlanta (29 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Patronato Parana (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Atletico Atlanta (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Patronato Parana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alan Sosa Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Maxmiliano Walter Rueda Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Valentin Pereyra Tiền vệ phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 5Augusto Roman Picco Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Alejo Miro | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 2Gabriel Diaz Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 17Brandon Cortes (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Atletico Atlanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Javier Patricio Ostachuk Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Ignacio Bautista Rodriguez Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Patronato Parana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Guerrera Stadium | Sân nhà | |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Gabriel Gomez | HLV | Luis Garcia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 2.75 | 2.98 | 0.71 | 1.75 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.08 | 2.75 | 2.98 | 0.71 | 1.75 | 0.91 | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 2.80 | 3.30 | 0.80 | 1.75 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.40 | 0.83 | 1.75 | 0.97 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 2.80 | 3.35 | 0.84 | 1.75 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 143.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.25 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 2.60 | 3.25 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.67 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 2.80 | 3.35 | 0.84 | 1.75 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 157.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 2.95 | 3.20 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 26.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.71 | 3.13 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 70.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 2.69 | 2.98 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 33.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.90 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 3.05 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 1.35 | 0.50 | 0.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 2.77 | 3.18 | 0.85 | 1.75 | 0.90 | 1.10 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.60 ↑ | 17.39 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.70 | 3.20 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.63 | 3.45 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 477.00 ↑ | 7.74 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.80 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.82 | 2.75 | 2.75 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.63 | 3.40 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 1.63 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.63 | 0.50 | 0.44 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Patronato Parana | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atletico Atlanta | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).