Kết quả bóng đá trận Pau FC vs Nancy, 01:00 ngày 22/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 22/08/2026
Pau FC
0 Kết thúc HT 0-0 1
Nancy
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Pau FCNancy
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tifenn LeProdhomme
🎯 Dứt điểm - Axel Bamba (đánh đầu) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Axel Dodote (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Jessy Benet (chân trái) — bị chặn
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Tom Pouilly (chân phải) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
13'
🟨 Thẻ vàng - Gaetan Paquiez
14'
18'
🎯 Dứt điểm - Ilyes Housni (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Axel Dodote
19'
25'
🎯 Dứt điểm - Nordine Kandil (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye (chân phải) — chệch khung thành
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Ilyes Housni (chân trái) — bị chặn
29'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Fdaouch (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Nehemiah Fernandez
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Cheikh Fall, ra Luan Gadegbeku
46'
🔁 Thay người: vào Royce Openda, ra Babacar Leye
46'
49'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Royce Openda (chân phải) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Axel Bamba
54'
56'
Phạt góc
56'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Noam Jacquet (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Brandon Bokangu, ra Noam Jacquet
🔁 Thay người: vào Tom Saettel, ra Lorenzo Rajot
61'
68'
🔁 Thay người: vào Heliohdino Tavares, ra Nehemiah Fernandez
68'
🔁 Thay người: vào Mamadou Fofana, ra Nordine Kandil
🔁 Thay người: vào Alexis Lefebvre, ra Giovani Versini
73'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Axel Bamba (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Tom Saettel (chân trái) — bị cản phá
80'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Axel Bamba (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Hacene Benali (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Tom Pouilly (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (đánh đầu) — bị chặn
81'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Alexis Lefebvre (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Axel Bamba (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
86'
🔁 Thay người: vào Chafik El Hansar, ra Walid Bouabdelli
86'
🔁 Thay người: vào Zakaria Ztouti, ra Zakaria Fdaouch
87'
BÀN THẮNG - Brandon Bokangu 0-1, kiến tạo: Ilyes Housni
87'
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân phải) — vào lưới
88'
🟨 Thẻ vàng - Heliohdino Tavares
🔁 Thay người: vào Anthony Briancon, ra Jessy Benet
89'
90'
🎯 Dứt điểm - Chafik El Hansar (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Fofana (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexis Lefebvre (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Pau FC Phút Nancy
Gaetan Paquiez 14'
Axel Dodote 19'
43' Nehemiah Fernandez
HT 0-0
▲ Cheikh Fall ▼ Luan Gadegbeku46'
▲ Royce Openda ▼ Babacar Leye46'
Axel Bamba 54'
61' ▲ Brandon Bokangu ▼ Noam Jacquet
▲ Tom Saettel ▼ Lorenzo Rajot61'
68' ▲ Heliohdino Tavares ▼ Nehemiah Fernandez
68' ▲ Mamadou Fofana ▼ Nordine Kandil
▲ Alexis Lefebvre ▼ Giovani Versini73'
86' ▲ Chafik El Hansar ▼ Walid Bouabdelli
86' ▲ Zakaria Ztouti ▼ Zakaria Fdaouch
87' 0 - 1 Brandon Bokangu(Assists:Ilyes Housni) (Kiến tạo: Ilyes Housni)
88' Heliohdino Tavares
▲ Anthony Briancon ▼ Jessy Benet89'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 05
Bại 21 62
Ghi bàn 11 820
Mất bàn 21 139
Điểm 34 1214

Chủ = Pau FC · Khách = Nancy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pau FC (8)Hiệp 1 / Cả trậnNancy (10)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (40%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (10%)
4 (50%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Pau FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310212312
Sân nhà200202017
Sân khách11001036
6 gần6204511--

Nancy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31111148
Sân nhà100101016
Sân khách21101043
6 gần614184--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Pau FC 2 (33%)Hòa 2 (33%)Nancy 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6+0.252.5B
FRA D230/08/25Nancy2-2 (2-1)Pau FC11-3-0.52.5H
FRA D215/05/22Nancy2-3 (2-3)Pau FC5-5-0.252.5T
FRA D225/07/21Pau FC2-1 (1-0)Nancy2-5+0.252T
FRA D206/02/21Nancy1-0 (1-0)Pau FC1-5-0.52.25B
FRA D204/10/20Pau FC1-1 (1-0)Nancy7-602H

Thành tích gần đây — Pau FC

TBBBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Dijon0-1 (0-0)Pau FC6-2-0.252.25T
FRA D209/08/26Pau FC0-1 (0-1)FC Annecy6-402.5B
INT CF02/08/26Pau FC1-2 (0-1)Real Union Irun6-5--B
INT CF26/07/26Real Sociedad B4-0 (1-0)Pau FC4-202.75B
INT CF22/07/26RCD Espanyol4-0 (2-0)Pau FC3-3-1.253B
INT CF17/07/26Pau FC3-0 (1-0)Tarbes Pyrenees4-3--T
INT CF11/07/26Real Sociedad0-1 (0-0)Pau FC---T
FRA D210/05/26Reims5-3 (2-2)Pau FC4-3-1.53B
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6+0.252.5B
FRA D225/04/26FC Annecy5-1 (3-0)Pau FC1-3-0.252.5B
FRA D218/04/26Pau FC2-1 (0-1)Guingamp7-1-0.252.75T
FRA D211/04/26Amiens0-1 (0-1)Pau FC7-4+0.252.75T
FRA D207/04/26Le Mans4-0 (2-0)Pau FC6-3-0.52.5B
FRA D221/03/26Pau FC0-0 (0-0)Montpellier4-302.5H
FRA D214/03/26Clermont0-1 (0-1)Pau FC5-002.5T
FRA D207/03/26Pau FC2-2 (2-1)Bastia4-5+0.252.25H
FRA D201/03/26Pau FC0-3 (0-1)Saint Etienne5-4-0.252.75B
FRA D221/02/26Troyes4-3 (2-2)Pau FC5-2-0.52.75B
FRA D214/02/26Pau FC1-2 (0-0)Boulogne5-3+0.52.5B
FRA D207/02/26Red Star FC 930-3 (0-0)Pau FC8-1-0.252.5T

Thành tích gần đây — Nancy

BHHHHTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Nancy0-1 (0-0)Montpellier6-602.5B
FRA D209/08/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy1-602.25H
INT CF01/08/26Nancy2-2 (1-1)Dijon4-4-0.252.75H
INT CF01/08/26Epinal0-0 (0-0)Nancy---H
INT CF28/07/26Nancy1-1 (0-0)FC Annecy---H
INT CF25/07/26Nancy5-0 (1-0)Haguenau5-0+1.52.75T
INT CF18/07/26Thionville FC2-2 (0-2)Nancy---H
INT CF11/07/26Nancy1-3 (0-1)Troyes---B
INT CF04/07/26Nancy8-0 (2-0)Mamer---T
FRA D210/05/26Nancy3-2 (2-0)USL Dunkerque3-502.5T
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6-0.252.5T
FRA D225/04/26Reims1-1 (1-0)Nancy4-0-12.5H
FRA D218/04/26Nancy1-5 (0-2)FC Annecy1-302.25B
FRA D211/04/26Clermont2-2 (0-1)Nancy6-1-0.252.25H
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4-0.52.5H
FRA D221/03/26Boulogne0-0 (0-0)Nancy2-6-0.252.25H
FRA D214/03/26Nancy2-4 (1-1)Le Mans4-702.25B
FRA D207/03/26Nancy0-3 (0-1)Montpellier4-602.25B
FRA D228/02/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-0)Nancy2-1002H
FRA D221/02/26Nancy0-0 (0-0)Grenoble12-3+0.252.25H

Đội hình

Pau FCNancy
1Brice Maubleu2Tom Pouilly4Axel Dodote29CGaetan Paquiez88Axel Bamba27Luan Gadegbeku5Lorenzo Rajot7Hacene Benali10Giovani Versini21Jessy Benet9Babacar Leye1Enzo Basilio4Nehemiah Fernandez21Elydjah Mendy44Enzo Tacafred77Yannis Nahounou6Kouroufia Kebe7Zakaria Fdaouch8CWalid Bouabdelli70Nordine Kandil9Ilyes Housni29Noam Jacquet

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
15
8
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
89
107
Tấn công nguy hiểm
36
57
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
8
2
Đá phạt trực tiếp
18
16
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
387
454
TL chuyền bóng thành công
80%
84%
Phạm lỗi
16
18
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
29
22
Cắt bóng
11
12
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
16
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
1.21
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pau FC (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Nancy (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pau FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Nancy (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Pau FCNancy

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Pau FCNancy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
51
Thắng 1
211
Hòa
41
Thua 1
74
Thua 2+
Pau FCNancy

Pau FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Tom Pouilly
Tiền vệ
7.12/033/395
4Axel Dodote
Hậu vệ
6.91/048/522🟨
7Hacene Benali
Tiền đạo
6.71/022/302
21Jessy Benet
Tiền vệ
6.61/033/381
88Axel Bamba
Hậu vệ
6.54/043/482🟨
1Brice Maubleu
Thủ môn
6.40/015/180
27Luan Gadegbeku
Tiền vệ trung tâm
6.40/016/202
29Gaetan Paquiez
Hậu vệ
6.30/029/423🟨
10Giovani Versini
Tiền đạo
6.20/019/241
5Lorenzo Rajot
Tiền vệ
6.10/020/271
9Babacar Leye
Tiền đạo
6.11/03/60
11Alexis Lefebvre (dự bị)
Tiền đạo
6.62/00/31
14Royce Openda (dự bị)
Tiền đạo
6.61/06/91
19Tom Saettel (dự bị)
Tiền đạo
6.41/18/100
0 (dự bị)
5.81/013/172
6Cheikh Fall (dự bị)
Tiền vệ
5.81/013/172
23Anthony Briancon (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/40

Nancy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Ilyes Housni
Tiền đạo
8.112/133/373
44Enzo Tacafred
Hậu vệ
7.70/036/433
21Elydjah Mendy
Hậu vệ
7.30/044/521
1Enzo Basilio
Thủ môn
7.10/022/290
77Yannis Nahounou
Hậu vệ
7.10/048/543
6Kouroufia Kebe
Tiền vệ
7.10/037/441
70Nordine Kandil
Tiền đạo cánh trái
71/025/271
4Nehemiah Fernandez
Hậu vệ
70/028/342🟨
8Walid Bouabdelli
Tiền đạo
70/037/471
7Zakaria Fdaouch
Tiền đạo
6.81/024/290
29Noam Jacquet
Trung phong
6.81/010/151
20Brandon Bokangu (dự bị)
Tiền đạo
7.811/111/131
2Heliohdino Tavares (dự bị)
Hậu vệ
6.90/013/143🟨
17Mamadou Fofana (dự bị)
Tiền vệ
6.61/15/50
26Zakaria Ztouti (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/60
45Chafik El Hansar (dự bị)
Tiền vệ
-1/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pau FC Thông tin Nancy
1995 Thành lập 1967
Stade du Hameau Sân nhà Marcel Picot Stade
13896 Sức chứa 20087
Thierry Debes HLV Pablo Correa
Pau Khu vực Nancy
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.102.700.812.500.810.850.250.85
Live2.30 ↑3.00 ↓2.42 ↓0.94 ↑2.500.68 ↓1.08 ↑0.250.62 ↓
EasybetsSớm2.303.403.000.842.500.980.990.250.83
Live3.40 ↑2.27 ↓2.90 ↓0.83 ↓1.001.03 ↑1.15 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.253.402.880.992.750.850.990.250.84
Live251.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓4.10 ↑1.500.15 ↓0.79 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.223.402.980.832.501.011.010.250.85
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.303.202.850.752.500.950.650.001.10
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.05 ↓0.75 ↑0.000.95 ↓
10BETSớm2.263.452.800.932.750.75---
Live100.00 ↑8.93 ↑1.05 ↓4.16 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm2.223.402.980.832.501.011.010.250.85
Live200.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.213.452.800.902.500.900.990.250.83
Live31.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓4.16 ↑1.500.10 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
SbobetSớm2.253.252.860.882.501.001.030.250.87
Live250.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.303.672.940.992.750.850.990.250.87
Live81.00 ↑10.70 ↑1.03 ↓5.25 ↑1.500.07 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.203.252.800.752.500.95---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.253.302.950.792.500.960.940.250.80
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓19.61 ↑1.500.01 ↓19.78 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.543.232.770.932.500.850.820.000.99
Live8.23 ↑1.20 ↓8.55 ↑4.15 ↑1.500.17 ↓0.84 ↑0.001.01 ↑
HK Jockey ClubSớm2.343.152.580.892.500.81---
Live2.38 ↑3.00 ↓2.63 ↑0.94 ↑2.500.76 ↓---
BwinSớm2.303.402.900.752.500.95---
Live151.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑0.500.63 ↓---
1xBetSớm2.323.403.000.802.500.950.650.001.15
Live477.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.23 ↑1.500.10 ↓0.79 ↑0.001.03 ↓
SNAISớm2.203.502.80------
Live2.30 ↑3.25 ↓2.90 ↑------
Bet 365Sớm2.253.102.880.932.250.881.030.250.78
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑1.500.07 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.303.202.900.802.500.951.250.500.57
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑1.500.08 ↓0.89 ↓0.250.74 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pau FC+1/4001
Nancy-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).