Kết quả bóng đá trận Pau FC vs Nancy, 01:00 ngày 22/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 22/08/2026
Pau FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Nancy
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Pau FC
Nancy
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tifenn LeProdhomme
🎯 Dứt điểm - Axel Bamba (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Axel Dodote (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jessy Benet (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tom Pouilly (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Gaetan Paquiez
18'
🎯 Dứt điểm - Ilyes Housni (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Axel Dodote
25'
🎯 Dứt điểm - Nordine Kandil (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Ilyes Housni (chân trái) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Fdaouch (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Nehemiah Fernandez
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Cheikh Fall, ra Luan Gadegbeku
🔁 Thay người: vào Royce Openda, ra Babacar Leye
49'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Royce Openda (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Axel Bamba
56'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Noam Jacquet (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Brandon Bokangu, ra Noam Jacquet
🔁 Thay người: vào Tom Saettel, ra Lorenzo Rajot
68'
🔁 Thay người: vào Heliohdino Tavares, ra Nehemiah Fernandez
68'
🔁 Thay người: vào Mamadou Fofana, ra Nordine Kandil
🔁 Thay người: vào Alexis Lefebvre, ra Giovani Versini
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Axel Bamba (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tom Saettel (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Axel Bamba (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hacene Benali (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tom Pouilly (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexis Lefebvre (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Axel Bamba (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Chafik El Hansar, ra Walid Bouabdelli
86'
🔁 Thay người: vào Zakaria Ztouti, ra Zakaria Fdaouch
87'
⚽ BÀN THẮNG - Brandon Bokangu 0-1, kiến tạo: Ilyes Housni
87'
🎯 Dứt điểm - Brandon Bokangu (chân phải) — vào lưới
88'
🟨 Thẻ vàng - Heliohdino Tavares
🔁 Thay người: vào Anthony Briancon, ra Jessy Benet
90'
🎯 Dứt điểm - Chafik El Hansar (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Fofana (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexis Lefebvre (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Pau FC | Phút | |
| Gaetan Paquiez | 14' | |
| Axel Dodote | 19' | |
| 43' | Nehemiah Fernandez | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Cheikh Fall ▼ Luan Gadegbeku | 46' ⇄ | |
| ▲ Royce Openda ▼ Babacar Leye | 46' ⇄ | |
| Axel Bamba | 54' | |
| 61' ⇄ | ▲ Brandon Bokangu ▼ Noam Jacquet | |
| ▲ Tom Saettel ▼ Lorenzo Rajot | 61' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Heliohdino Tavares ▼ Nehemiah Fernandez | |
| 68' ⇄ | ▲ Mamadou Fofana ▼ Nordine Kandil | |
| ▲ Alexis Lefebvre ▼ Giovani Versini | 73' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Chafik El Hansar ▼ Walid Bouabdelli | |
| 86' ⇄ | ▲ Zakaria Ztouti ▼ Zakaria Fdaouch | |
| 87' | ⚽ 0 - 1 Brandon Bokangu(Assists:Ilyes Housni) (Kiến tạo: Ilyes Housni) | |
| 88' | Heliohdino Tavares | |
| ▲ Anthony Briancon ▼ Jessy Benet | 89' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 13 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Pau FC · Khách = Nancy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pau FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Pau FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Nancy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Pau FC 2 (33%)Hòa 2 (33%)Nancy 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Pau FC | 1-3 (1-0) | Nancy | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/08/25 | Nancy | 2-2 (2-1) | Pau FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/22 | Nancy | 2-3 (2-3) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/21 | Pau FC | 2-1 (1-0) | Nancy | +0.25 | 2 | T |
| 06/02/21 | Nancy | 1-0 (1-0) | Pau FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/10/20 | Pau FC | 1-1 (1-0) | Nancy | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Pau FC
TBBBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dijon | 0-1 (0-0) | Pau FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Pau FC | 0-1 (0-1) | FC Annecy | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Pau FC | 1-2 (0-1) | Real Union Irun | - | - | B |
| 26/07/26 | Real Sociedad B | 4-0 (1-0) | Pau FC | 0 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | RCD Espanyol | 4-0 (2-0) | Pau FC | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Pau FC | 3-0 (1-0) | Tarbes Pyrenees | - | - | T |
| 11/07/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-0) | Pau FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Reims | 5-3 (2-2) | Pau FC | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pau FC | 1-3 (1-0) | Nancy | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Annecy | 5-1 (3-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Pau FC | 2-1 (0-1) | Guingamp | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Amiens | 0-1 (0-1) | Pau FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Le Mans | 4-0 (2-0) | Pau FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Clermont | 0-1 (0-1) | Pau FC | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pau FC | 2-2 (2-1) | Bastia | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Pau FC | 0-3 (0-1) | Saint Etienne | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Troyes | 4-3 (2-2) | Pau FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Pau FC | 1-2 (0-0) | Boulogne | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Red Star FC 93 | 0-3 (0-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nancy
BHHHHTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Nancy | 0-1 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Nancy | 2-2 (1-1) | Dijon | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Epinal | 0-0 (0-0) | Nancy | - | - | H |
| 28/07/26 | Nancy | 1-1 (0-0) | FC Annecy | - | - | H |
| 25/07/26 | Nancy | 5-0 (1-0) | Haguenau | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Thionville FC | 2-2 (0-2) | Nancy | - | - | H |
| 11/07/26 | Nancy | 1-3 (0-1) | Troyes | - | - | B |
| 04/07/26 | Nancy | 8-0 (2-0) | Mamer | - | - | T |
| 10/05/26 | Nancy | 3-2 (2-0) | USL Dunkerque | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Pau FC | 1-3 (1-0) | Nancy | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Reims | 1-1 (1-0) | Nancy | -1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Nancy | 1-5 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Clermont | 2-2 (0-1) | Nancy | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Nancy | 1-1 (1-0) | Saint Etienne | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Boulogne | 0-0 (0-0) | Nancy | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nancy | 2-4 (1-1) | Le Mans | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-0) | Nancy | 0 | 2 | H |
| 21/02/26 | Nancy | 0-0 (0-0) | Grenoble | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Pau FC
Nancy
1Brice Maubleu2Tom Pouilly4Axel Dodote29CGaetan Paquiez88Axel Bamba27Luan Gadegbeku5Lorenzo Rajot7Hacene Benali10Giovani Versini21Jessy Benet9Babacar Leye1Enzo Basilio4Nehemiah Fernandez21Elydjah Mendy44Enzo Tacafred77Yannis Nahounou6Kouroufia Kebe7Zakaria Fdaouch8CWalid Bouabdelli70Nordine Kandil9Ilyes Housni29Noam Jacquet
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Brice Maubleu6.4
- 2Tom Pouilly7.1
- 4Axel Dodote🟨 Thẻ vàng 19'6.9
- 5Lorenzo Rajot▼ Rời sân 61'6.1
- 7Hacene Benali6.7
- 9Babacar Leye▼ Rời sân 46'6.1
- 10Giovani Versini▼ Rời sân 73'6.2
- 21Jessy Benet▼ Rời sân 89'6.6
- 27Luan Gadegbeku▼ Rời sân 46'6.4
- 29Gaetan Paquiez C🟨 Thẻ vàng 14'6.3
- 88Axel Bamba🟨 Thẻ vàng 54'6.5
Khách · 442
- 1Enzo Basilio7.1
- 4Nehemiah Fernandez🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 68'7
- 6Kouroufia Kebe7.1
- 7Zakaria Fdaouch▼ Rời sân 86'6.8
- 8Walid Bouabdelli C▼ Rời sân 86'7
- 9Ilyes Housni🎯 Kiến tạo 87'8.1
- 21Elydjah Mendy7.3
- 29Noam Jacquet▼ Rời sân 61'6.8
- 44Enzo Tacafred7.7
- 70Nordine Kandil▼ Rời sân 68'7
- 77Yannis Nahounou7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
158
Sút cầu môn
13
Tấn công
89107
Tấn công nguy hiểm
3657
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
387454
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
1618
Việt vị
11
Cứu thua
21
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2922
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
1630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71.21
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pau FC (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Nancy (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pau FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Nancy (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pau FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Tom Pouilly Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 33/39 | 5 | |||
| 4Axel Dodote Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 48/52 | 2 | 🟨 | ||
| 7Hacene Benali Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 22/30 | 2 | |||
| 21Jessy Benet Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 33/38 | 1 | |||
| 88Axel Bamba Hậu vệ | 6.5 | 4/0 | 43/48 | 2 | 🟨 | ||
| 1Brice Maubleu Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 27Luan Gadegbeku Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 29Gaetan Paquiez Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 29/42 | 3 | 🟨 | ||
| 10Giovani Versini Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 5Lorenzo Rajot Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 9Babacar Leye Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 11Alexis Lefebvre (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 0/3 | 1 | |||
| 14Royce Openda (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 19Tom Saettel (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 8/10 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 5.8 | 1/0 | 13/17 | 2 | |||
| 6Cheikh Fall (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 13/17 | 2 | |||
| 23Anthony Briancon (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Nancy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ilyes Housni Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/1 | 33/37 | 3 | ||
| 44Enzo Tacafred Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 36/43 | 3 | |||
| 21Elydjah Mendy Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 44/52 | 1 | |||
| 1Enzo Basilio Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 77Yannis Nahounou Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 48/54 | 3 | |||
| 6Kouroufia Kebe Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 37/44 | 1 | |||
| 70Nordine Kandil Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 25/27 | 1 | |||
| 4Nehemiah Fernandez Hậu vệ | 7 | 0/0 | 28/34 | 2 | 🟨 | ||
| 8Walid Bouabdelli Tiền đạo | 7 | 0/0 | 37/47 | 1 | |||
| 7Zakaria Fdaouch Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 24/29 | 0 | |||
| 29Noam Jacquet Trung phong | 6.8 | 1/0 | 10/15 | 1 | |||
| 20Brandon Bokangu (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 11/13 | 1 | ||
| 2Heliohdino Tavares (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 13/14 | 3 | 🟨 | ||
| 17Mamadou Fofana (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 26Zakaria Ztouti (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 45Chafik El Hansar (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pau FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1967 |
| Stade du Hameau | Sân nhà | Marcel Picot Stade |
| 13896 | Sức chứa | 20087 |
| Thierry Debes | HLV | Pablo Correa |
| Pau | Khu vực | Nancy |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.10 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 ↓ | 2.42 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.40 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.27 ↓ | 2.90 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.98 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.80 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.93 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.40 | 2.98 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.45 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.86 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.67 | 2.94 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.95 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.61 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 3.23 | 2.77 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 8.23 ↑ | 1.20 ↓ | 8.55 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.58 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 3.00 ↓ | 2.63 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 477.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↓ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.88 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.25 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pau FC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Nancy | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).