Kết quả bóng đá trận Paulinense Youth vs Ibrachina Youth, 01:00 ngày 08/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 08/08/2026
Paulinense Youth 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ibrachina Youth
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Paulinense Youth | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 15 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = Paulinense Youth · Khách = Ibrachina Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paulinense Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 11 (52%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích gần đây — Paulinense Youth
BTTHBTBHH
Thắng 3 (33%)Hòa 3 (33%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 9/9 (9 trận) Châu Á: 3/3/3 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Velo Clube Youth | 1-0 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 25/07/26 | Paulinense Youth | 2-0 (0-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | T |
| 18/07/26 | Paulinense Youth | 1-0 (1-0) | OSTO youth team | - | - | T |
| 11/07/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
| 04/07/26 | Santo Andre (Youth) | 3-1 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Paulinense Youth | 1-0 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | T |
| 13/06/26 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Paulinense Youth | 1-1 (1-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | H |
| 30/05/26 | EC Sao Bernardo U20 | 2-2 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ibrachina Youth
TTTTTTTTBH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 25/07/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (3-0) | Velo Clube Youth | - | - | T |
| 18/07/26 | Ibrachina Youth | 4-2 (3-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 10/07/26 | OSTO youth team | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 04/07/26 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 12/06/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 1-3 (0-2) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (2-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 23/01/26 | Sao Paulo Youth | 4-1 (3-1) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 20/01/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 18/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 16/01/26 | Santo Andre (Youth) | 1-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 14/01/26 | Ibrachina Youth | 3-1 (1-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 10/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 07/01/26 | Ibrachina Youth | 1-1 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 04/01/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (5-0) | Ferroviaria Youth | - | - | T |
| 27/09/25 | Ibrachina Youth | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 19/09/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 13/09/25 | Ibrachina Youth | 6-0 (3-0) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | T |
| 06/09/25 | Gremio Osasco Audax Youth | 0-4 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
613
Sút cầu môn
33
Tấn công
97143
Tấn công nguy hiểm
5998
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paulinense Youth (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Ibrachina Youth (24 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paulinense Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.36 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.59 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.64 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 3.71 | 1.40 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.68 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.57 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.53 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.49 ↑ | 1.03 ↓ | 2.16 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.09 | 1.35 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.79 | 4.07 | 1.51 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 19.60 ↑ | 6.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.48 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.00 | 1.40 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.44 | 0.74 | 3.00 | 0.78 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 49.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.46 | 4.15 | 1.42 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.79 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 6.79 ↑ | 4.88 ↑ | 1.32 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.76 | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.47 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.13 | 4.60 | 1.41 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.66 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.45 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.44 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paulinense Youth | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ibrachina Youth | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).