Kết quả bóng đá trận Paulton Rovers vs Chippenham Town, 01:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 11/07/2026
Paulton Rovers 1 Kết thúc HT 1-0 2
Chippenham Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Paulton Rovers | Phút | |
| FT 1-2 | ||
| 87' | ⚽ 1 - 2 Rodrigues L. | |
| 46' | ⚽ 1 - 1 Trialist G | |
| HT 1-0 | ||
| Brandon Bak 1 - 0 ⚽ | 3' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 3 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 13 |
Chủ = Paulton Rovers · Khách = Chippenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paulton Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (50%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 12 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 14 (27%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Paulton Rovers 2 (33%)Hòa 1 (17%)Chippenham Town 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/24 | Paulton Rovers | 1-4 (0-1) | Chippenham Town | - | - | B |
| 23/04/16 | Chippenham Town | 3-0 (0-0) | Paulton Rovers | - | - | B |
| 17/02/16 | Paulton Rovers | 0-1 (0-0) | Chippenham Town | - | - | B |
| 26/12/14 | Paulton Rovers | 2-1 (0-0) | Chippenham Town | - | - | T |
| 25/08/14 | Chippenham Town | 1-1 (0-1) | Paulton Rovers | - | - | H |
| 24/10/09 | Paulton Rovers | 3-0 (1-0) | Chippenham Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Paulton Rovers
BBBBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/24 | Gloucester City | 2-0 (2-0) | Paulton Rovers | - | - | B |
| 17/07/24 | Paulton Rovers | 1-4 (0-1) | Chippenham Town | - | - | B |
| 09/09/23 | Bishop·s Cleeve | 6-1 (0-0) | Paulton Rovers | - | - | B |
| 23/08/23 | Paulton Rovers | 0-2 (0-2) | Wimborne Town | - | - | B |
| 16/03/23 | Willand Rovers | 2-1 (1-0) | Paulton Rovers | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/10/22 | Paulton Rovers | 3-2 (2-2) | Bideford AFC | +0.75 | 3 | T |
| 12/10/22 | Melksham Town | 2-3 (0-2) | Paulton Rovers | - | - | T |
| 01/10/22 | Hampton Richmond Borough | 6-1 (2-1) | Paulton Rovers | - | - | B |
| 24/09/22 | Cirencester | 3-2 (2-2) | Paulton Rovers | - | - | B |
| 22/09/22 | Paulton Rovers | 2-1 (1-0) | Gosport Borough | -0.5 | 3 | T |
| 17/09/22 | Gosport Borough | 1-1 (0-0) | Paulton Rovers | - | - | H |
| 14/09/22 | Highworth Town | 1-2 (1-1) | Paulton Rovers | - | - | T |
| 03/09/22 | Wootton Bassett Town | 2-4 (1-1) | Paulton Rovers | - | - | T |
| 27/08/22 | Exmouth Town | 2-0 (2-0) | Paulton Rovers | - | - | B |
| 18/08/22 | Tavistock AFC | 1-0 (0-0) | Paulton Rovers | - | - | B |
| 18/04/22 | Frome Town | 2-1 (1-0) | Paulton Rovers | - | - | B |
| 31/03/22 | Paulton Rovers | 1-0 (0-0) | Sholing FC | 0 | 3.25 | T |
| 29/01/22 | Evesham United | 1-4 (0-2) | Paulton Rovers | - | - | T |
| 01/01/22 | Paulton Rovers | 0-2 (0-1) | Frome Town | 0 | 3.5 | B |
| 27/12/21 | Larkhall Athletic | 2-1 (1-0) | Paulton Rovers | +0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Chippenham Town
BBHTBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Horsham | 3-2 (1-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Chippenham Town | 1-3 (0-0) | Hornchurch | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Hampton Richmond Borough | 1-1 (0-1) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Chippenham Town | 2-0 (1-0) | AFC Totton | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Bath City | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | 0 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Chippenham Town | 0-1 (0-0) | Chelmsford City | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Chippenham Town | 5-2 (2-1) | Eastbourne Borough | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Dover Athletic | 1-2 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Hemel Hempstead Town | 3-2 (1-2) | Chippenham Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Enfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Maidenhead United | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Farnborough Town | 2-1 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Tonbridge Angels | 3-2 (2-2) | Chippenham Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Salisbury FC | 1-0 (0-0) | Chippenham Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Maidstone United | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Chippenham Town | 1-0 (0-0) | Torquay United | -1.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Dagenham Redbridge | 4-2 (0-1) | Chippenham Town | -1 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Chippenham Town | 1-4 (0-4) | Chesham United | 0 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Dorking | 2-1 (1-1) | Chippenham Town | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Chippenham Town | 1-4 (0-2) | Ebbsfleet United | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
107
Sút cầu môn
65
Tấn công
7470
Tấn công nguy hiểm
3646
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paulton Rovers (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Chippenham Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chippenham Town (45 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 19 (42%)Hòa 5 (11%)Bại 21 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 24 (53%)Hòa 1 (2%)Xỉu 20 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paulton Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.44 | 0.84 | 3.50 | 0.99 | 0.89 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.40 | 0.84 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 4.40 ↓ | 2.38 ↓ | 2.25 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.60 | 1.54 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↑ | 5.00 ↑ | 1.44 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.55 | 5.00 | 1.34 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.91 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 30.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.53 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.25 | 1.38 | 0.86 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.65 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.31 | 4.93 | 1.29 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.76 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 6.52 ↑ | 1.28 ↓ | 5.15 ↑ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.40 | 1.52 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.64 | 4.50 | 1.51 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.00 | 0.25 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.40 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.