Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs AFC Ajax, 19:30 ngày 09/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 09/08/2026
PEC Zwolle
0 Kết thúc HT 0-0 2
AFC Ajax
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 10
Địa điểm: IJsseldelta Stadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

PEC ZwolleAFC Ajax
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jannick van der Laan
7'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị chặn
12'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Aaron Bouwman (đánh đầu) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị chặn
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Cissoko (chân trái) — bị cản phá
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
33'
🟨 Thẻ vàng - Abdellah Ouazane
🎯 Dứt điểm - Tobias Sommer (đánh đầu) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Dylan Mbayo (chân trái) — chệch khung thành
34'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân trái) — bị chặn
49'
Phạt góc
49'
Phạt góc
51'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Cissoko (chân phải) — bị chặn
55'
🟥 Thẻ đỏ - Sheral Floranus
57'
🔁 Thay người: vào Damian van der Haar, ra Ibrahim Cissoko
60'
61'
🔁 Thay người: vào Mika Godts, ra Youri Regeer
61'
🔁 Thay người: vào Julian Brandt, ra Steven Berghuis
61'
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Oscar Gloukh
🔁 Thay người: vào Gabriel Reiziger, ra Dylan Mbayo
61'
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị chặn
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Lucas Oliveira Rosa (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Kasper Dolberg
67'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị chặn
69'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Lucas Oliveira Rosa (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Tolu Arokodare, ra Abdellah Ouazane
🔁 Thay người: vào Tijs Velthuis, ra Thijs Oosting
74'
76'
BÀN THẮNG - Jorthy Mokio 0-1, kiến tạo: Tolu Arokodare
76'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Elias Sorensen, ra Tobias Sommer
85'
🔁 Thay người: vào Odysseus Velanas, ra Ryan Thomas
85'
86'
🟨 Thẻ vàng - Davy Klaassen
🎯 Dứt điểm - Elias Sorensen (chân phải) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Reiziger
88'
🟨 Thẻ vàng - Koen Kostons
89'
90+5'
BÀN THẮNG - Julian Brandt 0-2, kiến tạo: Mika Godts
90+5'
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

PEC Zwolle Phút AFC Ajax
33' Abdellah Ouazane
HT 0-0
Sheral Floranus 57'
▲ Damian van der Haar ▼ Ibrahim Cissoko60'
61' ▲ Mika Godts ▼ Youri Regeer
61' ▲ Julian Brandt ▼ Steven Berghuis
61' ▲ Jorthy Mokio ▼ Oscar Gloukh
▲ Gabriel Reiziger ▼ Dylan Mbayo61'
67' ▲ Marcos Leonardo ▼ Kasper Dolberg
73' ▲ Tolu Arokodare ▼ Abdellah Ouazane
▲ Tijs Velthuis ▼ Thijs Oosting74'
76' 0 - 1 Jorthy Mokio(Assists:Tolu Arokodare) (Kiến tạo: Tolu Arokodare)
▲ Elias Sorensen ▼ Tobias Sommer85'
▲ Odysseus Velanas ▼ Ryan Thomas85'
86' Davy Klaassen
Gabriel Reiziger 88'
Koen Kostons 89'
90+5' 0 - 2 Julian Brandt(Assists:Mika Godts) (Kiến tạo: Mika Godts)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 01 27
Hòa 02 03
Bại 30 60
Ghi bàn 16 1124
Mất bàn 84 1810
Điểm 05 624

Chủ = PEC Zwolle · Khách = AFC Ajax

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PEC Zwolle (6)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Ajax (14)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (21%)
1 (17%)Hòa/Thắng4 (29%)
4 (67%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (17%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

PEC Zwolle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200215015
Sân nhà100102014
Sân khách100113016
6 gần6105714--

AFC Ajax

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104245
Sân nhà10102218
Sân khách11002036
6 gần6600175--

Thành tích đối đầu (20 trận)

PEC Zwolle 1 (5%)Hòa 2 (10%)AFC Ajax 17 (85%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D101/03/26PEC Zwolle0-0 (0-0)AFC Ajax12-3-0.753H
HOL D113/09/25AFC Ajax3-1 (2-0)PEC Zwolle7-1-1.753.25B
HOL D109/03/25PEC Zwolle0-1 (0-0)AFC Ajax3-3-0.752.75B
HOL D124/11/24AFC Ajax2-0 (1-0)PEC Zwolle7-0-23.25B
INT CF05/07/24AFC Ajax0-1 (0-1)PEC Zwolle11-4-1.253.75T
HOL D131/03/24PEC Zwolle1-3 (0-2)AFC Ajax2-1-0.753.25B
HOL D117/12/23AFC Ajax2-2 (1-0)PEC Zwolle5-0-1.53.5H
HOL D130/04/22AFC Ajax3-0 (1-0)PEC Zwolle1-1-2.53.5B
HOL D111/09/21PEC Zwolle0-2 (0-1)AFC Ajax5-7-23.5B
HOL D114/03/21PEC Zwolle0-2 (0-2)AFC Ajax2-7-1.753.75B
HOL D113/12/20AFC Ajax4-0 (3-0)PEC Zwolle14-1-2.754.5B
HOL D102/11/19PEC Zwolle2-4 (1-3)AFC Ajax2-4-2.53.75B
HOL D114/03/19AFC Ajax2-1 (1-0)PEC Zwolle7-4-3.54.5B
HOL D109/12/18PEC Zwolle1-4 (1-2)AFC Ajax4-7-23.5B
HOL D118/02/18PEC Zwolle0-1 (0-0)AFC Ajax3-4-1.253.25B
HOL D110/09/17AFC Ajax3-0 (1-0)PEC Zwolle5-4-1.753.25B
HOL D115/01/17PEC Zwolle1-3 (0-0)AFC Ajax3-8-1.253B
HOL D125/09/16AFC Ajax5-1 (2-1)PEC Zwolle7-1-1.753.25B
HOL D103/04/16AFC Ajax3-0 (3-0)PEC Zwolle6-2-1.53B
HOL D129/11/15PEC Zwolle0-2 (0-1)AFC Ajax6-4-0.752.75B

Thành tích gần đây — PEC Zwolle

BBTBBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Hannover 963-0 (0-0)PEC Zwolle5-2-13.25B
INT CF26/07/26PEC Zwolle2-3 (0-1)AEK Athens3-8-0.752.75B
INT CF18/07/26PEC Zwolle3-2 (2-2)Cercle Brugge---T
INT CF11/07/26PEC Zwolle0-1 (0-0)Al-Jazira(UAE)---B
HOL D117/05/26PEC Zwolle0-2 (0-0)Feyenoord2-12-13.5B
HOL D110/05/26Fortuna Sittard3-2 (1-0)PEC Zwolle6-5-0.53.25B
HOL D103/05/26PEC Zwolle1-0 (1-0)Heracles Almelo3-3+1.253.25T
HOL D124/04/26PSV Eindhoven6-1 (1-0)PEC Zwolle4-4-2.254B
HOL D112/04/26PEC Zwolle2-2 (1-1)Excelsior SBV5-2+0.253H
HOL D105/04/26Go Ahead Eagles5-0 (3-0)PEC Zwolle5-8-0.53B
HOL D122/03/26PEC Zwolle2-1 (2-0)NAC Breda2-5+0.252.75T
HOL D114/03/26PEC Zwolle1-1 (0-0)Groningen7-6-0.252.75H
HOL D108/03/26Sparta Rotterdam1-1 (0-0)PEC Zwolle6-3-13H
HOL D101/03/26PEC Zwolle0-0 (0-0)AFC Ajax12-3-0.753H
HOL D122/02/26FC Utrecht1-1 (1-0)PEC Zwolle6-4-12.75H
HOL D115/02/26SC Heerenveen4-2 (1-2)PEC Zwolle2-5-13B
HOL D108/02/26PEC Zwolle1-2 (1-1)Volendam6-5+0.53B
HOL D101/02/26PEC Zwolle4-1 (1-0)SC Telstar6-9+0.252.75T
HOL D125/01/26NEC Nijmegen2-1 (1-1)PEC Zwolle10-6-1.253.25B
HOL D118/01/26PEC Zwolle3-1 (2-0)AZ Alkmaar3-7-13T

Thành tích gần đây — AFC Ajax

TTTTTTHTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26AFC Ajax3-1 (2-0)Shelbourne14-0+2.253.5T
INT CF02/08/26Volendam1-3 (0-2)AFC Ajax0-8+1.53.5T
UEFA ECL31/07/26AFC Ajax4-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad8-2+23.25T
INT CF26/07/26AFC Ajax2-1 (1-0)Burnley9-6+0.253T
UEFA ECL24/07/26Vojvodina Novi Sad1-4 (1-2)AFC Ajax1-10+12.75T
INT CF18/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)Olympiakos Piraeus10-4--T
INT CF15/07/26AFC Ajax1-1 (1-0)VfL Bochum3-7+0.752.75H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1+13.25T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4+0.53B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3+0.53H
HOL D121/05/26AFC Ajax2-0 (1-0)Groningen4-0+0.53.25T
HOL D117/05/26SC Heerenveen0-0 (0-0)AFC Ajax10-6+0.53.5H
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7+0.753.25B
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2+0.252.75T
HOL D112/04/26Heracles Almelo0-3 (0-2)AFC Ajax7-5+13T
HOL D105/04/26AFC Ajax1-2 (1-1)FC Twente Enschede2-2+0.253B
INT CF25/03/26AFC Ajax2-2 (0-1)Volendam---H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1-0.53H
HOL D115/03/26AFC Ajax4-0 (2-0)Sparta Rotterdam5-3+13T

Đội hình

PEC ZwolleAFC Ajax
1Jasper Schendelaar2Sheral Floranus3Olivier Aertssen24Nick Viergever28Simon Graves Jensen8Tobias Sommer30CRyan Thomas11Dylan Mbayo22Ibrahim Cissoko25Thijs Oosting10Koen Kostons1Marc-Andre ter Stegen2Lucas Oliveira Rosa12Caio Henrique Oliveira Silva15Youri Baas30Aaron Bouwman6Youri Regeer10Oscar Gloukh18CDavy Klaassen9Kasper Dolberg23Steven Berghuis68Abdellah Ouazane

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
7
26
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
77
125
Tấn công nguy hiểm
46
67
Sút ngoài cầu môn
2
8
Cản bóng
3
12
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
238
548
TL chuyền bóng thành công
73%
88%
Phạm lỗi
12
10
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
22
28
Cắt bóng
12
4
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
29
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.59
1.54
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B17
T17 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B9
T9 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PEC Zwolle (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
AFC Ajax (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PEC ZwolleAFC Ajax

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PEC ZwolleAFC Ajax

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
33
Thắng 1
56
Hòa
52
Thua 1
51
Thua 2+
PEC ZwolleAFC Ajax

PEC Zwolle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Jasper Schendelaar
Thủ môn
80/023/350
30Ryan Thomas
Tiền vệ phòng ngự
7.20/011/174
28Simon Graves Jensen
Trung vệ
7.10/035/435
8Tobias Sommer
Tiền vệ phòng ngự
71/118/261
24Nick Viergever
Trung vệ
6.80/014/171
25Thijs Oosting
Tiền vệ tấn công
6.80/06/85
22Ibrahim Cissoko
Tiền đạo cánh trái
6.82/13/40
11Dylan Mbayo
Tiền đạo cánh phải
6.71/012/132
3Olivier Aertssen
Hậu vệ phải
6.70/09/189
10Koen Kostons
Tiền đạo
6.42/016/220🟨
2Sheral Floranus
Hậu vệ trái
6.20/016/192🟥
18Odysseus Velanas (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/00/01
20Gabriel Reiziger (dự bị)
Tiền vệ
6.80/02/52🟨
33Damian van der Haar (dự bị)
Hậu vệ
6.50/04/42
9Elias Sorensen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/01/30
4Tijs Velthuis (dự bị)
Trung vệ
5.90/03/40

AFC Ajax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Aaron Bouwman
Trung vệ
8.31/194/1012
15Youri Baas
Trung vệ
7.80/077/790
1Marc-Andre ter Stegen
Thủ môn
7.50/031/350
2Lucas Oliveira Rosa
Hậu vệ phải
7.22/160/694
10Oscar Gloukh
Tiền vệ tấn công
7.13/121/280
23Steven Berghuis
Tiền đạo cánh phải
6.94/122/242
12Caio Henrique Oliveira Silva
Hậu vệ trái
6.90/028/342
18Davy Klaassen
Tiền vệ trung tâm
6.51/035/391🟨
9Kasper Dolberg
Tiền đạo
6.54/07/90
68Abdellah Ouazane
Tiền vệ
6.52/019/231🟨
6Youri Regeer
Tiền vệ trung tâm
6.31/040/441
24Jorthy Mokio (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.814/115/191
8Julian Brandt (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.711/112/150
11Mika Godts (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.113/016/220
99Tolu Arokodare (dự bị)
Tiền đạo
6.610/05/60
38Marcos Leonardo (dự bị)
Trung phong
6.30/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

PEC Zwolle Thông tin AFC Ajax
1910-6-12 Thành lập 1900-3-18
IJsseldelta Stadion Sân nhà Johan Cruijff Arena
6865 Sức chứa 51638
Henry van der Vegt HLV Michel Angel Sanchez
Zwolle Khu vực Amsterdam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.254.451.410.903.250.821.01-1.000.77
Live5.254.451.411.05 ↑1.500.65 ↓0.94 ↓-0.250.82 ↑
EasybetsSớm5.404.301.500.983.250.841.00-1.000.81
Live501.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑1.500.03 ↓2.30 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm4.504.101.651.033.250.831.02-0.750.84
Live301.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓1.83 ↑1.500.41 ↓0.49 ↓-0.251.69 ↑
Mansion88Sớm5.204.351.520.993.250.871.02-1.000.86
Live300.00 ↑8.10 ↑1.03 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓3.44 ↑0.000.19 ↓
InterwettenSớm4.204.001.731.203.500.601.05-0.500.70
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓4.40 ↑2.500.12 ↓1.05-1.000.70
10BETSớm4.103.951.680.753.000.97---
Live100.00 ↑17.31 ↑1.02 ↓3.45 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm5.204.351.520.993.250.871.02-1.000.86
Live300.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓0.35 ↓-0.252.22 ↑
CrownSớm5.604.751.511.003.250.861.06-1.000.82
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.984.221.501.033.250.850.99-1.000.91
Live175.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓6.66 ↑1.500.07 ↓0.18 ↓-0.253.57 ↑
WewbetSớm3.753.791.710.803.001.000.91-0.750.91
Live84.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓4.00 ↑1.500.13 ↓0.23 ↓-0.252.85 ↑
LadbrokesSớm4.503.901.730.502.501.40---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm4.104.001.690.773.000.990.86-0.750.88
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.08 ↑2.500.09 ↓0.07 ↓-0.506.95 ↑
PinnacleSớm4.644.291.620.993.250.820.81-1.001.02
Live18.04 ↑2.53 ↓1.63 ↑3.08 ↑1.500.23 ↓0.36 ↓-0.252.10 ↑
HK Jockey ClubSớm5.104.251.421.023.250.700.90-1.000.86
Live150.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓3.40 ↑1.750.15 ↓0.86 ↓-1.250.94 ↑
BwinSớm4.504.001.711.203.500.58---
Live351.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.50 ↑1.500.47 ↓---
1xBetSớm4.344.131.761.263.500.670.47-1.501.78
Live401.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓3.77 ↑1.500.22 ↓0.35 ↓-0.252.46 ↑
SNAISớm5.754.501.48------
Live6.00 ↑4.501.48------
Bet 365Sớm4.204.001.700.803.001.000.90-0.750.90
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑1.500.15 ↓0.24 ↓-0.252.90 ↑
William HillSớm4.503.901.621.153.500.620.92-0.750.72
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.05 ↓0.71 ↓-1.250.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
PEC Zwolle-3/4001
AFC Ajax+3/4300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).