Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs AFC Ajax, 19:30 ngày 09/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 09/08/2026
PEC Zwolle 0 Kết thúc HT 0-0 2
AFC Ajax
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 10
Địa điểm: IJsseldelta Stadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
PEC Zwolle
AFC Ajax
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jannick van der Laan
7'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Aaron Bouwman (đánh đầu) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị chặn
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Cissoko (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
33'
🟨 Thẻ vàng - Abdellah Ouazane
🎯 Dứt điểm - Tobias Sommer (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dylan Mbayo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân trái) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Youri Regeer (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Cissoko (chân phải) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Sheral Floranus
🔁 Thay người: vào Damian van der Haar, ra Ibrahim Cissoko
61'
🔁 Thay người: vào Mika Godts, ra Youri Regeer
61'
🔁 Thay người: vào Julian Brandt, ra Steven Berghuis
61'
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Oscar Gloukh
🔁 Thay người: vào Gabriel Reiziger, ra Dylan Mbayo
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Lucas Oliveira Rosa (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Marcos Leonardo, ra Kasper Dolberg
67'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Kasper Dolberg (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Abdellah Ouazane (chân phải) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Lucas Oliveira Rosa (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Mika Godts (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Tolu Arokodare, ra Abdellah Ouazane
🔁 Thay người: vào Tijs Velthuis, ra Thijs Oosting
76'
⚽ BÀN THẮNG - Jorthy Mokio 0-1, kiến tạo: Tolu Arokodare
76'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Elias Sorensen, ra Tobias Sommer
🔁 Thay người: vào Odysseus Velanas, ra Ryan Thomas
86'
🟨 Thẻ vàng - Davy Klaassen
🎯 Dứt điểm - Elias Sorensen (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Reiziger
🟨 Thẻ vàng - Koen Kostons
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Brandt 0-2, kiến tạo: Mika Godts
90+5'
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| PEC Zwolle | Phút | |
| 33' | Abdellah Ouazane | |
| HT 0-0 | ||
| Sheral Floranus | 57' | |
| ▲ Damian van der Haar ▼ Ibrahim Cissoko | 60' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Mika Godts ▼ Youri Regeer | |
| 61' ⇄ | ▲ Julian Brandt ▼ Steven Berghuis | |
| 61' ⇄ | ▲ Jorthy Mokio ▼ Oscar Gloukh | |
| ▲ Gabriel Reiziger ▼ Dylan Mbayo | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Marcos Leonardo ▼ Kasper Dolberg | |
| 73' ⇄ | ▲ Tolu Arokodare ▼ Abdellah Ouazane | |
| ▲ Tijs Velthuis ▼ Thijs Oosting | 74' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 0 - 1 Jorthy Mokio(Assists:Tolu Arokodare) (Kiến tạo: Tolu Arokodare) | |
| ▲ Elias Sorensen ▼ Tobias Sommer | 85' ⇄ | |
| ▲ Odysseus Velanas ▼ Ryan Thomas | 85' ⇄ | |
| 86' | Davy Klaassen | |
| Gabriel Reiziger | 88' | |
| Koen Kostons | 89' | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 2 Julian Brandt(Assists:Mika Godts) (Kiến tạo: Mika Godts) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 11 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 18 | 10 |
| Điểm | 0 | 5 | 6 | 24 |
Chủ = PEC Zwolle · Khách = AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PEC Zwolle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 4 (67%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
PEC Zwolle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 14 | - | - |
AFC Ajax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
PEC Zwolle 1 (5%)Hòa 2 (10%)AFC Ajax 17 (85%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | PEC Zwolle | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | -0.75 | 3 | H |
| 13/09/25 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | PEC Zwolle | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/03/25 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | AFC Ajax | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/11/24 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | PEC Zwolle | -2 | 3.25 | B |
| 05/07/24 | AFC Ajax | 0-1 (0-1) | PEC Zwolle | -1.25 | 3.75 | T |
| 31/03/24 | PEC Zwolle | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/12/23 | AFC Ajax | 2-2 (1-0) | PEC Zwolle | -1.5 | 3.5 | H |
| 30/04/22 | AFC Ajax | 3-0 (1-0) | PEC Zwolle | -2.5 | 3.5 | B |
| 11/09/21 | PEC Zwolle | 0-2 (0-1) | AFC Ajax | -2 | 3.5 | B |
| 14/03/21 | PEC Zwolle | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | -1.75 | 3.75 | B |
| 13/12/20 | AFC Ajax | 4-0 (3-0) | PEC Zwolle | -2.75 | 4.5 | B |
| 02/11/19 | PEC Zwolle | 2-4 (1-3) | AFC Ajax | -2.5 | 3.75 | B |
| 14/03/19 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | PEC Zwolle | -3.5 | 4.5 | B |
| 09/12/18 | PEC Zwolle | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | -2 | 3.5 | B |
| 18/02/18 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | AFC Ajax | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/09/17 | AFC Ajax | 3-0 (1-0) | PEC Zwolle | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/01/17 | PEC Zwolle | 1-3 (0-0) | AFC Ajax | -1.25 | 3 | B |
| 25/09/16 | AFC Ajax | 5-1 (2-1) | PEC Zwolle | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/04/16 | AFC Ajax | 3-0 (3-0) | PEC Zwolle | -1.5 | 3 | B |
| 29/11/15 | PEC Zwolle | 0-2 (0-1) | AFC Ajax | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — PEC Zwolle
BBTBBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hannover 96 | 3-0 (0-0) | PEC Zwolle | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | PEC Zwolle | 2-3 (0-1) | AEK Athens | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | PEC Zwolle | 3-2 (2-2) | Cercle Brugge | - | - | T |
| 11/07/26 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | B |
| 17/05/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Fortuna Sittard | 3-2 (1-0) | PEC Zwolle | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | PEC Zwolle | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | PSV Eindhoven | 6-1 (1-0) | PEC Zwolle | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | PEC Zwolle | 2-2 (1-1) | Excelsior SBV | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Go Ahead Eagles | 5-0 (3-0) | PEC Zwolle | -0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | PEC Zwolle | 2-1 (2-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | PEC Zwolle | 1-1 (0-0) | Groningen | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | -1 | 3 | H |
| 01/03/26 | PEC Zwolle | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | -0.75 | 3 | H |
| 22/02/26 | FC Utrecht | 1-1 (1-0) | PEC Zwolle | -1 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | SC Heerenveen | 4-2 (1-2) | PEC Zwolle | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | PEC Zwolle | 1-2 (1-1) | Volendam | +0.5 | 3 | B |
| 01/02/26 | PEC Zwolle | 4-1 (1-0) | SC Telstar | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (1-1) | PEC Zwolle | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/01/26 | PEC Zwolle | 3-1 (2-0) | AZ Alkmaar | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — AFC Ajax
TTTTTTHTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | Shelbourne | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | AFC Ajax | 4-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | +2 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3 | B |
| 25/03/26 | AFC Ajax | 2-2 (0-1) | Volendam | - | - | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | -0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | AFC Ajax | 4-0 (2-0) | Sparta Rotterdam | +1 | 3 | T |
Đội hình
PEC Zwolle
AFC Ajax
1Jasper Schendelaar2Sheral Floranus3Olivier Aertssen24Nick Viergever28Simon Graves Jensen8Tobias Sommer30CRyan Thomas11Dylan Mbayo22Ibrahim Cissoko25Thijs Oosting10Koen Kostons1Marc-Andre ter Stegen2Lucas Oliveira Rosa12Caio Henrique Oliveira Silva15Youri Baas30Aaron Bouwman6Youri Regeer10Oscar Gloukh18CDavy Klaassen9Kasper Dolberg23Steven Berghuis68Abdellah Ouazane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jasper Schendelaar8
- 2Sheral Floranus🟥 Thẻ đỏ 57'6.2
- 3Olivier Aertssen6.7
- 8Tobias Sommer▼ Rời sân 85'7
- 10Koen Kostons🟨 Thẻ vàng 89'6.4
- 11Dylan Mbayo▼ Rời sân 61'6.7
- 22Ibrahim Cissoko▼ Rời sân 60'6.8
- 24Nick Viergever6.8
- 25Thijs Oosting▼ Rời sân 74'6.8
- 28Simon Graves Jensen7.1
- 30Ryan Thomas C▼ Rời sân 85'7.2
Khách · 433
- 1Marc-Andre ter Stegen7.5
- 2Lucas Oliveira Rosa7.2
- 6Youri Regeer▼ Rời sân 61'6.3
- 9Kasper Dolberg▼ Rời sân 67'6.5
- 10Oscar Gloukh▼ Rời sân 61'7.1
- 12Caio Henrique Oliveira Silva6.9
- 15Youri Baas7.8
- 18Davy Klaassen C🟨 Thẻ vàng 86'6.5
- 23Steven Berghuis▼ Rời sân 61'6.9
- 30Aaron Bouwman8.3
- 68Abdellah Ouazane🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 73'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
726
Sút cầu môn
26
Tấn công
77125
Tấn công nguy hiểm
4667
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
312
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
238548
TL chuyền bóng thành công
73%88%
Phạm lỗi
1210
Cứu thua
42
Tắc bóng
127
Quả ném biên
2228
Cắt bóng
124
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.591.54
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
40 60
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B17T17 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B9T9 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PEC Zwolle (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
AFC Ajax (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
PEC Zwolle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jasper Schendelaar Thủ môn | 8 | 0/0 | 23/35 | 0 | |||
| 30Ryan Thomas Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 11/17 | 4 | |||
| 28Simon Graves Jensen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 35/43 | 5 | |||
| 8Tobias Sommer Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 18/26 | 1 | |||
| 24Nick Viergever Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 25Thijs Oosting Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 5 | |||
| 22Ibrahim Cissoko Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 11Dylan Mbayo Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 12/13 | 2 | |||
| 3Olivier Aertssen Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 9/18 | 9 | |||
| 10Koen Kostons Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 16/22 | 0 | 🟨 | ||
| 2Sheral Floranus Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 16/19 | 2 | 🟥 | ||
| 18Odysseus Velanas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 20Gabriel Reiziger (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 2/5 | 2 | 🟨 | ||
| 33Damian van der Haar (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 9Elias Sorensen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 4Tijs Velthuis (dự bị) Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 3/4 | 0 |
AFC Ajax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Aaron Bouwman Trung vệ | 8.3 | 1/1 | 94/101 | 2 | |||
| 15Youri Baas Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 77/79 | 0 | |||
| 1Marc-Andre ter Stegen Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 2Lucas Oliveira Rosa Hậu vệ phải | 7.2 | 2/1 | 60/69 | 4 | |||
| 10Oscar Gloukh Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 21/28 | 0 | |||
| 23Steven Berghuis Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 4/1 | 22/24 | 2 | |||
| 12Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 18Davy Klaassen Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 35/39 | 1 | 🟨 | ||
| 9Kasper Dolberg Tiền đạo | 6.5 | 4/0 | 7/9 | 0 | |||
| 68Abdellah Ouazane Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 19/23 | 1 | 🟨 | ||
| 6Youri Regeer Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 40/44 | 1 | |||
| 24Jorthy Mokio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 4/1 | 15/19 | 1 | ||
| 8Julian Brandt (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 1/1 | 12/15 | 0 | ||
| 11Mika Godts (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 3/0 | 16/22 | 0 | ||
| 99Tolu Arokodare (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 0/0 | 5/6 | 0 | ||
| 38Marcos Leonardo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| PEC Zwolle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-6-12 | Thành lập | 1900-3-18 |
| IJsseldelta Stadion | Sân nhà | Johan Cruijff Arena |
| 6865 | Sức chứa | 51638 |
| Henry van der Vegt | HLV | Michel Angel Sanchez |
| Zwolle | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.25 | 4.45 | 1.41 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 1.01 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 5.25 | 4.45 | 1.41 | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.50 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.65 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.02 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.35 | 1.52 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.73 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.05 | -1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.95 | 1.68 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.31 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.35 | 1.52 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 4.75 | 1.51 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 1.06 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.98 | 4.22 | 1.50 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 175.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.75 | 3.79 | 1.71 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 84.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.73 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.69 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.86 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.08 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.07 ↓ | -0.50 | 6.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.64 | 4.29 | 1.62 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 18.04 ↑ | 2.53 ↓ | 1.63 ↑ | 3.08 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.10 | 4.25 | 1.42 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 1.75 | 0.15 ↓ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.71 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.34 | 4.13 | 1.76 | 1.26 | 3.50 | 0.67 | 0.47 | -1.50 | 1.78 |
| Live | 401.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.77 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.48 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.50 | 1.48 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.62 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.92 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PEC Zwolle | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| AFC Ajax | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).