Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs NEC Nijmegen, 02:00 ngày 30/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 02:00 ngày 30/08/2026
PEC Zwolle 1 Kết thúc HT 1-2 3
NEC Nijmegen
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: IJsseldelta Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
PEC Zwolle
NEC Nijmegen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joey Kooij
5'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Tjaronn Chery 0-1
5'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dylan Mbayo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dylan Mbayo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Thomas (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị cản phá
21'
⛳ Phạt góc
23'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Tjaronn Chery 0-2
23'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tobias Sommer (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Adam Tahaui (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Olivier Aertssen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Sheral Floranus
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Koen Kostons 1-2
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
46'
🔁 Thay người: vào Almugera Kabar, ra Deveron Fonville
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Tjaronn Chery (chân trái) — bị chặn
55'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Koen Kostons
62'
⛳ Phạt góc
63'
🟨 Thẻ vàng - Almugera Kabar
🔁 Thay người: vào Ibrahim Cissoko, ra Elias Sorensen
🔁 Thay người: vào Gabriel Reiziger, ra Thijs Oosting
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Willum Thor Willumsson, ra Clement Bischoff
67'
🔁 Thay người: vào Emre Mor, ra Adam Tahaui
⛳ Phạt góc
70'
🟨 Thẻ vàng - Dusan Tadic
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Koen Kostons (chân phải) Post
73'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Storm
🚩 Việt vị
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Noe Lebreton (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Tobias Storm (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Brayann Pereira, ra Bryan Linssen
80'
🔁 Thay người: vào Perr Schuurs, ra Bram Nuytinck
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Perr Schuurs (đánh đầu) — vào lưới
83'
⚽ BÀN THẮNG - Perr Schuurs 1-3, kiến tạo: Emre Mor
🔁 Thay người: vào Odysseus Velanas, ra Tobias Sommer
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Olivier Aertssen
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| PEC Zwolle | Phút | |
| 3' | 📺 VAR | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Tjaronn Chery | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 Chery T. | |
| 22' | 📺 VAR | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 Tjaronn Chery | |
| 23' | ⚽ 0 - 5 Chery T. | |
| 1 - 5 ⚽ | 38' | |
| Floranus S. (Kiến tạo: Elias Sorensen) 2 - 5 ⚽ | 38' | |
| Floranus S. 📺 VAR | 38' | |
| Sheral Floranus(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 39' | |
| Kostons K. 3 - 5 ⚽ | 45' | |
| Koen Kostons 4 - 5 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Almugera Kabar ▼ Deveron Fonville | |
| Koen Kostons(Assists:Elias Sorensen) (Kiến tạo: Elias Sorensen) 5 - 5 ⚽ | 58' | |
| Koen Kostons(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 58' | |
| 63' | Almugera Kabar | |
| ▲ Ibrahim Cissoko ▼ Elias Sorensen | 64' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Reiziger ▼ Thijs Oosting | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Willum Thor Willumsson ▼ Clement Bischoff | |
| 67' ⇄ | ▲ Emre Mor ▼ Adam Tahaui | |
| 70' | Dusan Tadic | |
| Koen Kostons ❌ Đá hỏng penalty | 72' | |
| 73' | Tobias Storm | |
| 80' ⇄ | ▲ Brayann Pereira ▼ Bryan Linssen | |
| 80' ⇄ | ▲ Perr Schuurs ▼ Bram Nuytinck | |
| 83' | ⚽ 5 - 6 Perr Schuurs(Assists:Emre Mor) (Kiến tạo: Emre Mor) | |
| ▲ Odysseus Velanas ▼ Tobias Sommer | 86' ⇄ | |
| Olivier Aertssen | 90+3' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 12 | 9 | 28 | 23 |
| Điểm | 1 | 1 | 7 | 9 |
Chủ = PEC Zwolle · Khách = NEC Nijmegen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PEC Zwolle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
PEC Zwolle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 13 | - | - |
NEC Nijmegen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
PEC Zwolle 7 (35%)Hòa 7 (35%)NEC Nijmegen 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (1-1) | PEC Zwolle | -1.25 | 3.25 | B |
| 26/10/25 | PEC Zwolle | 2-2 (1-1) | NEC Nijmegen | -0.25 | 3 | H |
| 12/01/25 | PEC Zwolle | 0-1 (0-1) | NEC Nijmegen | 0 | 2.5 | B |
| 30/10/24 | NEC Nijmegen | 2-2 (0-1) | PEC Zwolle | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/08/24 | NEC Nijmegen | 1-0 (0-0) | PEC Zwolle | -1 | 3 | B |
| 15/04/24 | NEC Nijmegen | 2-2 (0-1) | PEC Zwolle | -1 | 3 | H |
| 10/12/23 | PEC Zwolle | 1-3 (0-1) | NEC Nijmegen | 0 | 2.75 | B |
| 06/02/22 | PEC Zwolle | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | 0 | 2.5 | H |
| 21/08/21 | NEC Nijmegen | 2-0 (2-0) | PEC Zwolle | 0 | 2.75 | B |
| 20/12/17 | PEC Zwolle | 2-0 (1-0) | NEC Nijmegen | +1.25 | 3 | T |
| 11/02/17 | PEC Zwolle | 2-0 (0-0) | NEC Nijmegen | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/01/17 | NEC Nijmegen | 1-2 (0-1) | PEC Zwolle | -0.25 | 3 | T |
| 06/08/16 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | PEC Zwolle | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/04/16 | PEC Zwolle | 2-0 (2-0) | NEC Nijmegen | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/01/16 | NEC Nijmegen | 3-1 (3-0) | PEC Zwolle | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/12/15 | NEC Nijmegen | 2-2 (0-2) | PEC Zwolle | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/03/14 | PEC Zwolle | 2-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/14 | PEC Zwolle | 3-3 (2-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3 | H |
| 18/08/13 | NEC Nijmegen | 1-5 (0-3) | PEC Zwolle | 0 | 3 | T |
| 13/07/13 | PEC Zwolle | 1-0 (0-0) | NEC Nijmegen | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — PEC Zwolle
TBBBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SC Heerenveen | 0-2 (0-0) | PEC Zwolle | -1 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | FC Twente Enschede | 3-1 (1-1) | PEC Zwolle | -2 | 3.5 | B |
| 09/08/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | AFC Ajax | -1 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Hannover 96 | 3-0 (0-0) | PEC Zwolle | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | PEC Zwolle | 2-3 (0-1) | AEK Athens | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | PEC Zwolle | 3-2 (2-2) | Cercle Brugge | - | - | T |
| 11/07/26 | PEC Zwolle | 0-1 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | B |
| 17/05/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | Feyenoord | -1 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Fortuna Sittard | 3-2 (1-0) | PEC Zwolle | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | PEC Zwolle | 1-0 (1-0) | Heracles Almelo | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | PSV Eindhoven | 6-1 (1-0) | PEC Zwolle | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | PEC Zwolle | 2-2 (1-1) | Excelsior SBV | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Go Ahead Eagles | 5-0 (3-0) | PEC Zwolle | -0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | PEC Zwolle | 2-1 (2-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | PEC Zwolle | 1-1 (0-0) | Groningen | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Sparta Rotterdam | 1-1 (0-0) | PEC Zwolle | -1 | 3 | H |
| 01/03/26 | PEC Zwolle | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | -0.75 | 3 | H |
| 22/02/26 | FC Utrecht | 1-1 (1-0) | PEC Zwolle | -1 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | SC Heerenveen | 4-2 (1-2) | PEC Zwolle | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | PEC Zwolle | 1-2 (1-1) | Volendam | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — NEC Nijmegen
BBTHBHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Bodo Glimt | 3-0 (2-0) | NEC Nijmegen | -1 | 3.5 | B |
| 20/08/26 | NEC Nijmegen | 1-3 (0-2) | Bodo Glimt | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Willem II | 1-4 (0-1) | NEC Nijmegen | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-0) | Olympiakos Piraeus | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (0-2) | SC Telstar | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/08/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | NEC Nijmegen | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | NEC Nijmegen | 1-2 (1-1) | Sevilla | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | NEC Nijmegen | 0-1 (0-0) | SV Elversberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | NEC Nijmegen | 7-0 (3-0) | Al-Feiha | - | - | T |
| 15/07/26 | NEC Nijmegen | 3-1 (1-0) | V-Varen Nagasaki | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | NEC Nijmegen | 2-3 (0-2) | MSV Duisburg | +1.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | De Treffers | 1-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +1.75 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | NEC Nijmegen | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | SC Telstar | +1.25 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | -0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | NEC Nijmegen | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
PEC Zwolle
NEC Nijmegen
1Jasper Schendelaar2Sheral Floranus3Olivier Aertssen24Nick Viergever28Simon Graves Jensen8Tobias Sommer30CRyan Thomas9Elias Sorensen11Dylan Mbayo25Thijs Oosting10Koen Kostons1Gonzalo Alejandro Crettaz17Bram Nuytinck21Tobias Storm24Deveron Fonville19Adam Tahaui20Noe Lebreton35Jamiro Monteiro99Clement Bischoff10Dusan Tadic9CTjaronn Chery30Bryan Linssen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jasper Schendelaar5.3
- 2Sheral Floranus⚽ Ghi bàn 38'5.9
- 3Olivier Aertssen🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
- 8Tobias Sommer▼ Rời sân 86'6.5
- 9Elias Sorensen🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 64'6.6
- 10Koen Kostons⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 58' · ❌ Hỏng pen 72'5.8
- 11Dylan Mbayo6.8
- 24Nick Viergever5.9
- 25Thijs Oosting▼ Rời sân 64'6
- 28Simon Graves Jensen6.9
- 30Ryan Thomas C6.4
Khách · 3412
- 1Gonzalo Alejandro Crettaz6.2
- 9Tjaronn Chery C⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23'8.2
- 10Dusan Tadic🟨 Thẻ vàng 70'6.1
- 17Bram Nuytinck▼ Rời sân 80'6.7
- 19Adam Tahaui▼ Rời sân 67'6.3
- 20Noe Lebreton6.6
- 21Tobias Storm🟨 Thẻ vàng 73'6.4
- 24Deveron Fonville▼ Rời sân 46'5.7
- 30Bryan Linssen▼ Rời sân 80'6.6
- 35Jamiro Monteiro6.2
- 99Clement Bischoff▼ Rời sân 67'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
98
Sút cầu môn
24
Tấn công
6859
Tấn công nguy hiểm
4733
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
375341
TL chuyền bóng thành công
69%67%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
40
Cứu thua
11
Tắc bóng
98
Quả ném biên
3218
Cắt bóng
1117
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2416
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.981.98
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PEC Zwolle (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.54 bàn/trận
NEC Nijmegen (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PEC Zwolle (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
NEC Nijmegen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
PEC Zwolle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Simon Graves Jensen Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 36/44 | 2 | |||
| 11Dylan Mbayo Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 9/16 | 0 | |||
| 9Elias Sorensen Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 3Olivier Aertssen Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 16/21 | 5 | 🟨 | ||
| 8Tobias Sommer Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 27/41 | 4 | |||
| 30Ryan Thomas Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 25/33 | 3 | |||
| 25Thijs Oosting Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 24Nick Viergever Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 46/57 | 1 | |||
| 2Sheral Floranus Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 24/42 | 8 | |||
| 10Koen Kostons Tiền đạo | 5.8 | 1 | 4/1 | 7/18 | 0 | ||
| 1Jasper Schendelaar Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 34/55 | 0 | |||
| 22Ibrahim Cissoko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 18Odysseus Velanas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 20Gabriel Reiziger (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 1 |
NEC Nijmegen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Tjaronn Chery Tiền vệ tấn công | 8.2 | 2 | 4/3 | 28/35 | 0 | ||
| 17Bram Nuytinck Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 15/28 | 3 | |||
| 30Bryan Linssen Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 20Noe Lebreton Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 27/35 | 5 | |||
| 21Tobias Storm Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 21/32 | 5 | 🟨 | ||
| 19Adam Tahaui Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 9/14 | 4 | |||
| 35Jamiro Monteiro Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 31/38 | 4 | |||
| 1Gonzalo Alejandro Crettaz Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 16/46 | 0 | |||
| 10Dusan Tadic Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 18/28 | 0 | 🟨 | ||
| 99Clement Bischoff Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 24Deveron Fonville Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 4Perr Schuurs (dự bị) Hậu vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 2/4 | 1 | ||
| 66Almugera Kabar (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 16/17 | 3 | 🟨 | ||
| 11Willum Thor Willumsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 7Emre Mor (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 3/4 | 0 | ||
| 2Brayann Pereira (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| PEC Zwolle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-6-12 | Thành lập | 1900-11-15 |
| IJsseldelta Stadion | Sân nhà | Stadion de Goffert |
| 6865 | Sức chứa | 12500 |
| Henry van der Vegt | HLV | Dick Schreuder |
| Zwolle | Khu vực | Nijmegen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.87 | 4.25 | 1.58 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.95 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 2.60 ↓ | 4.20 ↓ | 1.98 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.60 | 1.60 | 0.81 | 3.25 | 1.00 | 0.87 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.67 | 0.90 | 3.25 | 0.95 | 0.99 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 4.15 | 1.68 | 0.87 | 3.25 | 0.99 | 0.99 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.19 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.65 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 85.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.95 | 1.69 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 26.55 ↑ | 4.46 ↑ | 1.22 ↓ | 7.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 4.15 | 1.68 | 0.87 | 3.25 | 0.99 | 0.99 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 4.55 | 1.70 | 0.87 | 3.25 | 0.99 | 1.00 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.95 | 4.02 | 1.67 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.97 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 16.50 ↑ | 4.69 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.67 | 4.43 | 1.47 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.21 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.60 | 1.55 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.73 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.92 | 4.50 | 1.56 | 1.01 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 28.19 ↑ | 5.10 ↑ | 1.22 ↓ | 4.23 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.80 | 3.95 | 1.62 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.90 ↓ | 1.79 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 1.09 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.75 | 1.57 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.19 | 4.09 | 1.79 | 1.26 | 3.50 | 0.67 | 2.25 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 473.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 4.25 | 1.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↓ | 3.75 ↓ | 1.67 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.67 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PEC Zwolle | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
| NEC Nijmegen | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).