Kết quả bóng đá trận Pecsi MFC (W) vs Szetomeharry (W), 18:00 ngày 30/08/2026

Hạng 1 Nữ Hungary · 18:00 ngày 30/08/2026
Pecsi MFC (W)
0 Kết thúc HT 0-1 2
Szetomeharry (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Pecsi MFC (W) Phút Szetomeharry (W)
35' 0 - 1 Bradic B.
35' 0 - 2
HT 0-1
47'
59' 0 - 3 Komlos E.
82'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 10 32
Bại 11 53
Ghi bàn 35 1116
Mất bàn 41 2711
Điểm 46 917

Chủ = Pecsi MFC (W) · Khách = Szetomeharry (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pecsi MFC (W) (28)Hiệp 1 / Cả trậnSzetomeharry (W) (27)
3 (11%)Thắng/Thắng8 (30%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (21%)Hòa/Thắng3 (11%)
3 (11%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
12 (43%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Pecsi MFC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520371168
Sân nhà31024439
Sân khách21013738
6 gần6213817--

Szetomeharry (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52125276
Sân nhà21013138
Sân khách31112146
6 gần621379--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Pecsi MFC (W) 2 (50%)Hòa 0 (0%)Szetomeharry (W) 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD104/04/26Szetomeharry (W)2-1 (1-1)Pecsi MFC (W)3-0--B
HUN WD111/10/25Pecsi MFC (W)1-2 (0-1)Szetomeharry (W)3-4--B
HUN WD101/03/25Pecsi MFC (W)2-1 (0-0)Szetomeharry (W)4-5--T
HUN WD131/08/24Szetomeharry (W)0-3 (0-1)Pecsi MFC (W)2-2--T

Thành tích gần đây — Pecsi MFC (W)

TBBTBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/36 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD126/08/26MOL Fehervar FC (W)2-3 (0-0)Pecsi MFC (W)---T
HUN WD122/08/26Pecsi MFC (W)0-1 (0-1)Budapest Honved Woman's---B
HUN WD115/08/26Puskas Akademia (W)5-0 (2-0)Pecsi MFC (W)6-1--B
HUN WD108/08/26Pecsi MFC (W)4-1 (1-1)Diosgyori VTK (W)3-2--T
HUN WD115/05/26Gyori Dozsa (W)7-0 (4-0)Pecsi MFC (W)7-2--B
HUN WD109/05/26Pecsi MFC (W)1-1 (1-0)Diosgyori VTK (W)3-7--H
HUN WD104/05/26Budapest Honved Woman's2-2 (0-0)Pecsi MFC (W)12-0--H
HUN WD125/04/26Pecsi MFC (W)1-6 (1-2)Puskas Akademia (W)4-14--B
HUN WD104/04/26Szetomeharry (W)2-1 (1-1)Pecsi MFC (W)3-0--B
HUN WD101/04/26Pecsi MFC (W)0-9 (0-3)Ferencvarosi TC (W)1-7-2.253.5B
HUN WD129/03/26Budaorsi SC (W)2-2 (1-1)Pecsi MFC (W)5-3--H
HUN WD121/03/26Victoria Boys (W)0-2 (0-0)Pecsi MFC (W)1-6--T
HUN WD118/03/26Szekszard UFC (W)0-1 (0-0)Pecsi MFC (W)8-1+1.753.5T
HUN WD113/03/26Pecsi MFC (W)0-3 (0-1)MTK Hungaria FC (W)2-6-1.753B
HUN WCup14/02/26Gyori Dozsa (W)3-2 (1-2)Pecsi MFC (W)3-3--B
HUN WD122/11/25Pecsi MFC (W)1-1 (0-1)Ujpesti (W)2-6--H
HUN WD114/11/25Pecsi MFC (W)2-3 (1-1)Gyori Dozsa (W)1-5-13B
HUN WD108/11/25Diosgyori VTK (W)3-2 (3-0)Pecsi MFC (W)8-2--B
HUN WD101/11/25Pecsi MFC (W)2-1 (1-1)Budapest Honved Woman's---T
HUN WD115/10/25Puskas Akademia (W)1-0 (1-0)Pecsi MFC (W)12-2-23.75B

Thành tích gần đây — Szetomeharry (W)

TBHBTBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD126/08/26Szetomeharry (W)3-0 (1-0)Szekszard UFC (W)5-0--T
HUN WD122/08/26MTK Hungaria FC (W)1-0 (0-0)Szetomeharry (W)2-1--B
HUN WD116/08/26Astra Hungary (W)0-0 (0-0)Szetomeharry (W)1-7--H
HUN WD108/08/26Szetomeharry (W)0-1 (0-0)MOL Fehervar FC (W)---B
HUN WD116/05/26Szetomeharry (W)3-2 (2-1)MTK Hungaria FC (W)4-4--T
HUN WD109/05/26Ferencvarosi TC (W)5-1 (4-0)Szetomeharry (W)2-0--B
HUN WD106/05/26Gyori Dozsa (W)0-0 (0-0)Szetomeharry (W)---H
HUN WD102/05/26Szetomeharry (W)2-0 (1-0)Budaorsi SC (W)3-2--T
HUN WD125/04/26Victoria Boys (W)2-5 (1-2)Szetomeharry (W)2-3--T
HUN WD104/04/26Szetomeharry (W)2-1 (1-1)Pecsi MFC (W)3-0--T
HUN WD101/04/26Szekszard UFC (W)3-2 (1-2)Szetomeharry (W)1-7+1.253.5B
HUN WD128/03/26Szetomeharry (W)1-1 (1-0)Ujpesti (W)5-3--H
HUN WD113/03/26Szetomeharry (W)1-0 (0-0)Diosgyori VTK (W)7-3+0.253.25T
HUN WD121/02/26Budapest Honved Woman's2-0 (1-0)Szetomeharry (W)10-6--B
HUN WD122/11/25Szetomeharry (W)2-3 (2-3)Puskas Akademia (W)1-9--B
HUN WD115/11/25MTK Hungaria FC (W)2-0 (0-0)Szetomeharry (W)3-0--B
HUN WD108/11/25Szetomeharry (W)0-1 (0-1)Ferencvarosi TC (W)1-6--B
HUN WD102/11/25Budaorsi SC (W)5-5 (3-2)Szetomeharry (W)3-11--H
HUN WD115/10/25Szetomeharry (W)3-1 (0-1)Victoria Boys (W)3-1+0.753.5T
HUN WD111/10/25Pecsi MFC (W)1-2 (0-1)Szetomeharry (W)3-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
5
10
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
73
78
Tấn công nguy hiểm
73
72
Sút ngoài cầu môn
5
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pecsi MFC (W) (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Szetomeharry (W) (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Pecsi MFC (W)Szetomeharry (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Pecsi MFC (W)Szetomeharry (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
34
Thắng 1
44
Hòa
65
Thua 1
53
Thua 2+
Pecsi MFC (W)Szetomeharry (W)

Thông tin đội bóng

Pecsi MFC (W) Thông tin Szetomeharry (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.853.703.500.973.000.810.840.500.88
Live2.70 ↑3.50 ↓2.30 ↓1.00 ↑3.000.79 ↓0.75 ↓-0.250.99 ↑
InterwettenSớm1.804.003.300.502.501.30---
Live90.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓3.80 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm1.703.903.400.833.000.81---
Live84.37 ↑9.60 ↑1.01 ↓3.76 ↑2.500.12 ↓---
WewbetSớm1.533.744.230.943.000.740.921.000.76
Live18.80 ↑7.95 ↑1.02 ↓2.56 ↑2.500.07 ↓1.09 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm1.553.904.500.572.501.25---
Live2.50 ↑3.70 ↓2.25 ↓0.572.501.25---
18BetSớm1.543.904.600.662.750.920.660.750.92
Live2.60 ↑3.70 ↓2.20 ↓0.94 ↑3.000.71 ↓0.74 ↑-0.250.91 ↓
PinnacleSớm1.664.153.530.973.250.750.830.750.88
Live2.52 ↑4.18 ↑2.10 ↓0.99 ↑3.000.76 ↑0.83-0.250.92 ↑
BwinSớm1.553.904.500.572.501.20---
Live2.50 ↑3.60 ↓2.20 ↓0.572.501.25 ↑---
1xBetSớm1.594.104.620.602.501.201.471.500.47
Live38.00 ↑15.40 ↑1.01 ↓4.14 ↑2.500.14 ↓1.18 ↓0.000.64 ↑
Bet 365Sớm1.534.004.751.003.000.800.981.000.83
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑2.500.11 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm1.833.753.201.303.500.53---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.