Kết quả bóng đá trận Pelikan Lowicz vs LKS Lomza, 23:00 ngày 01/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 01/08/2026
Pelikan Lowicz 3 Kết thúc HT 1-1 2
LKS Lomza
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Pelikan Lowicz | Phút | |
| Pawel Gierach 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Jerzy Tomal | |
| 31' | ||
| 44' | ||
| HT 1-1 | ||
| 49' | ||
| Patryk Pierzak 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 56' | ||
| 57' | ⚽ 2 - 2 Olszewski | |
| Maksym Czekala 3 - 2 ⚽ | 77' | |
| 89' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 14 | 15 |
Chủ = Pelikan Lowicz · Khách = LKS Lomza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pelikan Lowicz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Pelikan Lowicz 5 (63%)Hòa 1 (13%)LKS Lomza 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/25 | LKS Lomza | 2-2 (1-2) | Pelikan Lowicz | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/08/24 | Pelikan Lowicz | 0-1 (0-0) | LKS Lomza | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/24 | Pelikan Lowicz | 1-5 (0-3) | LKS Lomza | - | - | B |
| 14/10/23 | LKS Lomza | 0-2 (0-0) | Pelikan Lowicz | 0 | 2.75 | T |
| 16/06/19 | Pelikan Lowicz | 2-1 (2-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 14/05/17 | Pelikan Lowicz | 2-0 (2-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 17/05/08 | LKS Lomza | 0-2 (0-0) | Pelikan Lowicz | - | - | T |
| 14/10/07 | Pelikan Lowicz | 4-2 (3-2) | LKS Lomza | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pelikan Lowicz
BBHTBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Pelikan Lowicz | 1-3 (0-0) | The ancient agricultural MKS | - | - | B |
| 22/07/26 | Wisla Plock | 3-2 (3-0) | Pelikan Lowicz | - | - | B |
| 18/07/26 | Pelikan Lowicz | 2-2 (1-0) | MKS Piaseczno | - | - | H |
| 15/07/26 | Pelikan Lowicz | 2-1 (1-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Pelikan Lowicz | 0-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | B |
| 24/05/26 | Pelikan Lowicz | 5-0 (1-0) | KS Kutno | - | - | T |
| 20/05/26 | Pelikan Lowicz | 1-1 (0-1) | Sokol Aleksandrow Lodzki | - | - | H |
| 21/02/26 | Pelikan Lowicz | 1-2 (0-1) | Zyrardowianka | - | - | B |
| 08/02/26 | Pelikan Lowicz | 2-0 (2-0) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 07/02/26 | Victoria Sulejowek | 6-2 (0-0) | Pelikan Lowicz | - | - | B |
| 31/01/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-1 (3-0) | Pelikan Lowicz | - | - | B |
| 17/09/25 | Pelikan Lowicz | 4-1 (1-1) | Mazovia Rawa Mazowiecka | - | - | T |
| 20/08/25 | LKS Lodz III | 4-2 (2-2) | Pelikan Lowicz | - | - | B |
| 07/06/25 | Pelikan Lowicz | 1-4 (0-0) | Jagiellonia Bialystok II | - | - | B |
| 31/05/25 | Victoria Sulejowek | 1-0 (1-0) | Pelikan Lowicz | -0.5 | 3 | B |
| 25/05/25 | Pelikan Lowicz | 1-1 (1-0) | Wisla II Plock | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/05/25 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-1 (0-1) | Pelikan Lowicz | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/25 | GKS Belchatow | 3-0 (2-0) | Pelikan Lowicz | - | - | B |
| 10/05/25 | Pelikan Lowicz | 1-2 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | B |
| 04/05/25 | Polonia Lidzbark | 0-0 (0-0) | Pelikan Lowicz | - | - | H |
Thành tích gần đây — LKS Lomza
BBBTTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 11/07/26 | Zabkovia Zabki | 5-2 (3-2) | LKS Lomza | - | - | B |
| 04/06/26 | LKS Lomza | 2-3 (0-1) | Gornik Polkowice | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 23/05/26 | KS CK Troszyn | 0-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 17/05/26 | LKS Lomza | 5-0 (3-0) | GKS Belchatow | - | - | T |
| 13/05/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 3-2 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 10/05/26 | Jagiellonia Bialystok II | 0-2 (0-1) | LKS Lomza | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | T |
| 25/04/26 | Wikielec | 1-2 (1-1) | LKS Lomza | - | - | T |
| 18/04/26 | LKS Lomza | 2-1 (0-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 13/04/26 | Wigry Suwalki | 1-0 (1-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 04/04/26 | LKS Lomza | 3-0 (1-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
| 28/03/26 | Olimpia Elblag | 0-3 (0-0) | LKS Lomza | - | - | T |
| 22/03/26 | Bron Radom | 2-0 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 14/03/26 | LKS Lomza | 1-2 (0-2) | Wisla II Plock | - | - | B |
| 07/03/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-4 (0-2) | LKS Lomza | - | - | T |
| 28/02/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 30/11/25 | Widzew Lodz II | 2-6 (2-1) | LKS Lomza | - | - | T |
| 22/11/25 | LKS Lomza | 1-1 (0-0) | Sieradz | +0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
31
Sút bóng
129
Sút cầu môn
84
Tấn công
9698
Tấn công nguy hiểm
4751
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pelikan Lowicz (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
LKS Lomza (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LKS Lomza (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pelikan Lowicz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 4.80 | 1.33 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 ↓ | 2.60 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.40 | 1.28 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.34 ↓ | 5.38 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.60 | 4.26 | 1.34 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.13 ↓ | 2.44 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.37 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.87 ↓ | 2.70 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.40 | 1.31 | 0.79 | 3.25 | 0.74 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.25 ↓ | 2.60 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.71 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.35 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.11 ↓ | 2.50 ↑ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.35 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.95 ↓ | 2.70 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.77 | 4.23 | 1.64 | 0.98 | 3.50 | 0.70 | 1.98 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.44 ↓ | 2.78 ↑ | 0.90 ↓ | 4.25 | 0.85 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.30 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↓ | 2.50 ↑ | 1.03 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.88 ↓ | 2.45 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.