Kết quả bóng đá trận Penang vs DPMM FC, 16:00 ngày 23/08/2026
Liga Super (Malaysia) · 16:00 ngày 23/08/2026
Penang 0 Kết thúc HT 0-0 1
DPMM FC
🟨 1 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Penang | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 38' | Danial Asri | |
| Fazly Mazlan | 40' | |
| Fazly Mazlan | 44' | |
| Fazly Mazlan | 44' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 | |
| ▲ Muhammad Fahmi ▼ Shahrel Fikri Fauzi | 45+3' ⇄ | |
| 2 - 1 ⚽ | 45+9' | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | Tommy Mawat | |
| ▲ Suhaimi Abu ▼ Izzat Zikri Iziruddin | 55' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Farris Izdiham ▼ Abdul Hariz | |
| 63' | ⚽ 2 - 2 Miguel Oliveira | |
| ▲ Muhammad Firdaus Saiyadi ▼ Murodbek Bobojonov | 72' ⇄ | |
| ▲ Enzo Celestine ▼ Javier Agustine Ocampo Gayoso | 72' ⇄ | |
| ▲ Khalaif Naskam ▼ Danie Asyraf | 72' ⇄ | |
| 74' | Tommy Mawat | |
| 83' ⇄ | ▲ Nick Swirad ▼ Azwan Ali Rahman | |
| 83' ⇄ | ▲ Felipe Aspegren ▼ Dalberto Luan Belo | |
| 90' ⇄ | ▲ Ebenezer Abban ▼ Amani Aguinaldo | |
| 90' ⇄ | ▲ Jordan Murray ▼ Miguel Oliveira | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 14 | 4 | 22 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 13 |
Chủ = Penang · Khách = DPMM FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Penang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 | - | - |
DPMM FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Penang 1 (14%)Hòa 3 (43%)DPMM FC 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Penang | 2-1 (0-1) | DPMM FC | +1 | 3.25 | T |
| 23/12/25 | DPMM FC | 2-0 (2-0) | Penang | 0 | 3.25 | B |
| 05/04/08 | DPMM FC | 3-3 (3-2) | Penang | -0.75 | 3 | H |
| 29/12/07 | Penang | 1-1 (0-0) | DPMM FC | -0.75 | 3 | H |
| 01/08/07 | Penang | 1-3 (1-2) | DPMM FC | -0.25 | 3 | B |
| 20/12/06 | DPMM FC | 1-1 (0-1) | Penang | - | - | H |
| 15/04/06 | Penang | 2-4 (0-0) | DPMM FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Penang
BTHBHHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Persebaya Surabaya | 1-0 (0-0) | Penang | -1 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Penang | 2-1 (0-1) | DPMM FC | +1 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | PDRM | 1-1 (1-1) | Penang | - | - | H |
| 02/05/26 | Selangor | 4-0 (3-0) | Penang | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Penang | 0-0 (0-0) | Sabah | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Sabah | 0-0 (0-0) | Penang | - | - | H |
| 11/04/26 | Star City | 0-0 (0-0) | Penang | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Penang | 1-1 (0-0) | Sabah | - | - | H |
| 14/03/26 | Penang | 0-1 (0-1) | Kuching FA | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Penang | 1-0 (0-0) | Kelantan United | +1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Negeri Sembilan | 3-3 (1-1) | Penang | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/03/26 | Kelantan United | 2-5 (2-3) | Penang | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/02/26 | Penang | 0-4 (0-2) | Johor Darul Takzim | - | - | B |
| 14/02/26 | Penang | 1-0 (0-0) | Kelantan Red Warrior | - | - | T |
| 07/02/26 | Kelantan Red Warrior | 0-0 (0-0) | Penang | - | - | H |
| 31/01/26 | Kelantan United | 1-1 (0-1) | Penang | +0.25 | 3 | H |
| 24/01/26 | Kuching FA | 2-0 (2-0) | Penang | -1 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Penang | 1-0 (1-0) | Kuching FA | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/01/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 0-1 (0-1) | Penang | -1 | 3 | T |
| 11/01/26 | Penang | 5-0 (4-0) | Melaka FC | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — DPMM FC
BBHBBBHHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Arema FC | 2-0 (2-0) | DPMM FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | DPMM FC | 0-1 (0-0) | Persib Bandung | -1.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | DPMM FC | 2-2 (0-1) | Tampines Rovers FC | -1.5 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Penang | 2-1 (0-1) | DPMM FC | -1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | DPMM FC | 0-1 (0-0) | Sabah | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Star City | 3-1 (1-1) | DPMM FC | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | DPMM FC | 2-2 (2-1) | Kuching FA | -1.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Negeri Sembilan | 2-2 (1-0) | DPMM FC | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | DPMM FC | 0-3 (0-1) | Johor Darul Takzim | -3.75 | 4.75 | B |
| 27/02/26 | Kelantan United | 0-3 (0-2) | DPMM FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 4-0 (2-0) | DPMM FC | -1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Kuching FA | 3-1 (2-0) | DPMM FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | DPMM FC | 1-3 (0-1) | Kuching FA | -1.25 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | DPMM FC | 1-1 (1-0) | Melaka FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/01/26 | DPMM FC | 1-1 (1-1) | Kelantan Red Warrior | +1.75 | 3.5 | H |
| 17/01/26 | Kelantan Red Warrior | 0-2 (0-1) | DPMM FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/01/26 | Terengganu | 1-0 (1-0) | DPMM FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/01/26 | DPMM FC | 2-5 (1-2) | Selangor | -1 | 3.25 | B |
| 03/01/26 | DPMM FC | 3-1 (0-0) | PDRM | +1 | 3 | T |
| 23/12/25 | DPMM FC | 2-0 (2-0) | Penang | 0 | 3.25 | T |
Đội hình
Penang
DPMM FC
3Fazly Mazlan7Murodbek Bobojonov8Jose Elmer Porteria11Javier Agustine Ocampo Gayoso15CStefano Brundo17Danie Asyraf22Ramadhan Hamid32Shahrel Fikri Fauzi55Faith Friday Obilor77Bakhtiyor Kosimov80Izzat Zikri Iziruddin3Tommy Mawat5Amani Aguinaldo6Clark Robertson7CAzwan Ali Rahman9Danial Asri10Miguel Oliveira11Muhammad Toha12Haimie Anak Nyaring16Abdul Hariz18Oscar Alexander Santis Cayax94Dalberto Luan Belo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 3Fazly Mazlan🟨 Thẻ vàng 40' · 🟥 Thẻ đỏ 44' · 🟥 Thẻ đỏ 44'
- 7Murodbek Bobojonov▼ Rời sân 72'
- 8Jose Elmer Porteria
- 11Javier Agustine Ocampo Gayoso▼ Rời sân 72'
- 15Stefano Brundo C
- 17Danie Asyraf▼ Rời sân 72'
- 22Ramadhan Hamid
- 32Shahrel Fikri Fauzi▼ Rời sân 45+3'
- 55Faith Friday Obilor
- 77Bakhtiyor Kosimov
- 80Izzat Zikri Iziruddin▼ Rời sân 55'
Khách
- 3Tommy Mawat🟨 Thẻ vàng 54' · 🟥 Thẻ đỏ 74'
- 5Amani Aguinaldo▼ Rời sân 90'
- 6Clark Robertson
- 7Azwan Ali Rahman C▼ Rời sân 83'
- 9Danial Asri🟨 Thẻ vàng 38'
- 10Miguel Oliveira⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 90'
- 11Muhammad Toha
- 12Haimie Anak Nyaring
- 16Abdul Hariz▼ Rời sân 60'
- 18Oscar Alexander Santis Cayax
- 94Dalberto Luan Belo▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
13
Sút bóng
198
Sút cầu môn
54
Tấn công
12085
Tấn công nguy hiểm
6653
Sút ngoài cầu môn
144
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Việt vị
33
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penang (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
DPMM FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Penang | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wan Rohaimi | HLV | Jamie McAllister |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.41 | 3.57 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.40 ↓ | 2.75 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.40 | 3.70 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | 0.69 | 0.50 | 0.64 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.03 ↓ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.45 | 2.98 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.10 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.19 ↑ | 1.08 ↓ | 3.16 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.45 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.55 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.37 | 3.67 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.85 | 3.98 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 43.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.70 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.57 | 3.70 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.47 ↓ | 3.39 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 3.86 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.33 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.80 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Penang | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| DPMM FC | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).