Kết quả bóng đá trận Penang vs Johor Darul Takzim, 16:00 ngày 20/09/2026
Cúp FA Malaysia · 16:00 ngày 20/09/2026
Penang 2 Kết thúc HT 0-2 7
Johor Darul Takzim
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Penang | Phút | |
| 15' | ||
| 15' | Nene | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Bergson | |
| 25' | ||
| Rosli H. | 25' | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Tapp B. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 20 | 10 | 49 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 20 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 11 | 26 |
Chủ = Penang · Khách = Johor Darul Takzim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (52%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
08
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
21%79%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penang (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Johor Darul Takzim (30 trận)
Ghi 4.07 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Penang | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Lachin sudanyi Brahim football field | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wan Rohaimi | HLV | Francisco Javier Munoz Llompart |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 6.00 | 1.03 | 0.70 | 4.00 | 0.63 | 0.68 | -3.75 | 0.66 |
| Live | 22.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.86 ↑ | 7.50 | 0.51 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 30.00 | 9.10 | 1.02 | 0.99 | 4.00 | 0.83 | 1.02 | -3.50 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.60 ↓ | 1.02 | 1.66 ↑ | 7.50 | 0.42 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 8.75 | 1.09 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 9.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 30.00 | 9.00 | 1.03 | 0.90 | 4.25 | 0.86 | 0.90 | -3.75 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.60 ↓ | 1.02 ↓ | 1.66 ↑ | 7.50 | 0.42 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 14.00 | 10.50 | 1.01 | 0.78 | 4.25 | 0.92 | 0.90 | -3.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 | 3.33 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 38.00 | 7.70 | 1.01 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | -3.50 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.01 | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 12.00 | 1.04 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 8.75 | 1.06 | 0.78 | 4.25 | 0.78 | 0.83 | -2.50 | 0.73 |
| Live | 52.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.21 ↓ | -0.50 | 2.64 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 16.00 | 8.40 | 1.09 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 9.00 | 0.00 | 0.02 |
| Live | 64.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 9.00 | 1.10 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.98 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.