Kết quả bóng đá trận Pendikspor vs Batman Petrolspor, 01:30 ngày 11/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 11/08/2026
Pendikspor 2 Kết thúc HT 0-1 2
Batman Petrolspor
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Pendikspor | Phút | |
| Vinko Soldo | 31' | |
| 31' | 📺 Mickael Biron(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 32' | ❌ Sergio Duvan Cordova Lezama Đá hỏng penalty | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Sergio Duvan Cordova Lezama | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram ▼ Ahmet Karademir | 46' ⇄ | |
| ▲ Yekta Sonmez ▼ Efehan Pekdemir | 46' ⇄ | |
| Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram(Assists:Yekta Sonmez) (Kiến tạo: Yekta Sonmez) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 67' ⇄ | ▲ Sami Altiparmak ▼ Emirhan Aydogan | |
| 67' ⇄ | ▲ Pedro Henrique Oliveira dos Santos ▼ Sergio Duvan Cordova Lezama | |
| ▲ Jonson Scott Clarke-Harris ▼ Gorkem Bitin | 69' ⇄ | |
| 72' | Metehan Mert | |
| 74' | Pedro Henrique Oliveira dos Santos | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 Omar Imeri | |
| 82' ⇄ | ▲ Polat Yaldir ▼ Omar Imeri | |
| 82' ⇄ | ▲ Omurcan Artan ▼ Bernardo Sousa | |
| 84' | Metehan Mert | |
| 88' | Karahan Yasir Subasi | |
| 90' ⇄ | ▲ Devran Bozardic ▼ Mickael Biron | |
| ▲ Asikci Ogulcan ▼ Furkan Mehmet Dogan | 90' ⇄ | |
| Mesut Ozdemir(Assists:Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram) (Kiến tạo: Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram) 2 - 2 ⚽ | 90+9' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 14 |
| Điểm | 7 | 9 | 13 | 20 |
Chủ = Pendikspor · Khách = Batman Petrolspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pendikspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Pendikspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Batman Petrolspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 25 | 8 | 3 | 86 | 33 | 83 | 1 |
| Sân nhà | 18 | 14 | 2 | 2 | 43 | 15 | 44 | 1 |
| Sân khách | 18 | 11 | 6 | 1 | 43 | 18 | 39 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Pendikspor 1 (100%)Hòa 0 (0%)Batman Petrolspor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Pendikspor | 3-1 (0-0) | Batman Petrolspor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pendikspor
BHTHBHTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Pendikspor | 1-2 (0-0) | Umraniyespor | - | - | B |
| 23/07/26 | Pendikspor | 0-0 (0-0) | Sivasspor | - | - | H |
| 21/07/26 | Pendikspor | 3-1 (0-0) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 14/07/26 | Bursaspor | 2-2 (0-0) | Pendikspor | - | - | H |
| 08/05/26 | Bodrumspor | 2-0 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Pendikspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Pendikspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (0-0) | Pendikspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Pendikspor | 1-1 (1-0) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Manisa BB Spor | 2-0 (1-0) | Pendikspor | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Pendikspor | 4-1 (1-0) | Hatayspor | +3 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Pendikspor | 1-1 (0-1) | Istanbulspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | Serik Belediyespor | 3-4 (0-3) | Pendikspor | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pendikspor | 1-1 (1-1) | Belediye Vanspor | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Adana Demirspor | 0-5 (0-3) | Pendikspor | +3 | 4 | T |
| 23/02/26 | Pendikspor | 0-1 (0-1) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/02/26 | Sakaryaspor | 0-2 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Pendikspor | 2-0 (2-0) | Sariyer | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Pendikspor | 0-2 (0-0) | Amedspor | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Batman Petrolspor
BTHBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Pendikspor | 3-1 (0-0) | Batman Petrolspor | - | - | B |
| 25/04/26 | Batman Petrolspor | 6-0 (3-0) | Kepez Belediyespor | - | - | T |
| 19/04/26 | Bucaspor 1928 | 3-3 (2-0) | Batman Petrolspor | - | - | H |
| 12/04/26 | Batman Petrolspor | 0-1 (0-1) | Beykozspor 1908 | - | - | B |
| 08/04/26 | Ankaraspor FK | 2-3 (1-1) | Batman Petrolspor | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Batman Petrolspor | 1-0 (1-0) | Muglaspor | - | - | T |
| 29/03/26 | Kastamonuspor | 1-2 (1-2) | Batman Petrolspor | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Batman Petrolspor | 2-1 (1-1) | S.Urfaspor | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Karaman Belediyespor | 0-6 (0-3) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 11/03/26 | Batman Petrolspor | 4-1 (0-1) | Bursa Niluferspor AS | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Altinordu | 0-4 (0-1) | Batman Petrolspor | - | - | T |
| 22/02/26 | Batman Petrolspor | 4-1 (1-0) | Halide Edip Adivarspor | +1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Ankaragucu | 1-1 (1-1) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Batman Petrolspor | 2-0 (1-0) | Elazigspor | - | - | T |
| 01/02/26 | Adana 1954 | 1-1 (0-1) | Batman Petrolspor | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/01/26 | Batman Petrolspor | 4-0 (2-0) | Erzincanspor | - | - | T |
| 24/01/26 | Iskenderun FK | 2-2 (2-1) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | Batman Petrolspor | 3-0 (1-0) | Erbaaspor S | +2 | 3 | T |
| 11/01/26 | Inegolspor | 1-1 (1-0) | Batman Petrolspor | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/12/25 | Kepez Belediyespor | 1-4 (0-1) | Batman Petrolspor | +2.25 | 3 | T |
Đội hình
Pendikspor
Batman Petrolspor
30CEmre Koyuncu5Berkay Sulungoz6Vinko Soldo14Hakan Yesil66Furkan Mehmet Dogan41Mesut Ozdemir10Mallik Wilks11Ahmet Karademir28Efehan Pekdemir60Bekir Karadeniz12Gorkem Bitin5Aydogan E.25Caglar Sahin Akbaba3Karahan Yasir Subasi4Metehan Mert11Omar Imeri21CMatheus Doria Macedo5Emirhan Aydogan6Jin-ho Jo7Mickael Biron8Oguz Gurbulak77Bernardo Sousa9Sergio Duvan Cordova Lezama
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Berkay Sulungoz6.6
- 6Vinko Soldo🟨 Thẻ vàng 31'7.2
- 10Mallik Wilks5.8
- 11Ahmet Karademir▼ Rời sân 46'6.2
- 12Gorkem Bitin▼ Rời sân 69'6.7
- 14Hakan Yesil8.1
- 28Efehan Pekdemir▼ Rời sân 46'6.1
- 30Emre Koyuncu C7.2
- 41Mesut Ozdemir⚽ Ghi bàn 90+9'7.5
- 60Bekir Karadeniz6.8
- 66Furkan Mehmet Dogan▼ Rời sân 90'7.5
Khách · 4141
- 3Karahan Yasir Subasi🟨 Thẻ vàng 88'5.6
- 4Metehan Mert🟨 Thẻ vàng 72' · 🟥 Thẻ đỏ 84'5.6
- 5Aydogan E.
- 5Emirhan Aydogan▼ Rời sân 67'6.3
- 6Jin-ho Jo6.6
- 7Mickael Biron▼ Rời sân 90'6.5
- 8Oguz Gurbulak6.8
- 9Sergio Duvan Cordova Lezama⚽ Ghi bàn 32' · ❌ Hỏng pen 32' · ▼ Rời sân 67'7.5
- 11Omar Imeri⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 82'7.4
- 21Matheus Doria Macedo C6.3
- 25Caglar Sahin Akbaba6.7
- 77Bernardo Sousa▼ Rời sân 82'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
14
Sút bóng
188
Sút cầu môn
75
Tấn công
11373
Tấn công nguy hiểm
7738
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
470302
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
12
Cứu thua
25
Tắc bóng
914
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31.98
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pendikspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Batman Petrolspor (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pendikspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Hakan Yesil Tiền vệ | 8.1 | 0/0 | 41/50 | 7 | |||
| 41Mesut Ozdemir Tiền vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 57/63 | 2 | ||
| 66Furkan Mehmet Dogan Hậu vệ | 7.5 | 1/1 | 38/49 | 2 | |||
| 6Vinko Soldo Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 79/82 | 1 | 🟨 | ||
| 30Emre Koyuncu Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 60Bekir Karadeniz Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 40/44 | 3 | |||
| 12Gorkem Bitin Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 6/6 | 0 | |||
| 5Berkay Sulungoz Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 63/72 | 0 | |||
| 11Ahmet Karademir Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 28Efehan Pekdemir Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 10Mallik Wilks Tiền đạo | 5.8 | 2/0 | 6/11 | 0 | |||
| 34Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 2/2 | 18/20 | 2 | |
| 20Yekta Sonmez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 2/1 | 12/14 | 1 | ||
| 9Jonson Scott Clarke-Harris (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 87Asikci Ogulcan (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Batman Petrolspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Sergio Duvan Cordova Lezama Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 9/13 | 0 | ||
| 11Omar Imeri Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 22/28 | 2 | ||
| 8Oguz Gurbulak Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 23/31 | 3 | |||
| 25Caglar Sahin Akbaba Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/31 | 0 | |||
| 6Jin-ho Jo Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 23/27 | 5 | |||
| 7Mickael Biron Tiền đạo | 6.5 | 2/2 | 12/20 | 1 | |||
| 21Matheus Doria Macedo Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 26/27 | 1 | |||
| 5Emirhan Aydogan Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 21/30 | 1 | |||
| 77Bernardo Sousa Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 10/16 | 1 | |||
| 3Karahan Yasir Subasi Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 18/21 | 2 | 🟨 | ||
| 4Metehan Mert Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 32/36 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 79Sami Altiparmak (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 10Pedro Henrique Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/11 | 0 | 🟨 | ||
| 27Omurcan Artan (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 3 | |||
| 72Polat Yaldir (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 3 | |||
| 46Devran Bozardic (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pendikspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| PENDİK | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Sinan Kaloğlu | HLV | Selcuk Sahin |
| ISTANBUL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.26 | 3.09 | 2.43 | 0.75 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.30 ↑ | 2.40 ↓ | 1.18 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.50 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.41 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.91 ↑ | 1.05 ↓ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.94 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.10 | 2.79 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.50 ↑ | 3.86 ↑ | 1.27 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.39 | 2.35 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 47.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.35 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.33 | 2.36 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 30.92 ↑ | 4.73 ↑ | 1.21 ↓ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.30 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.37 | 0.74 | 2.50 | 1.01 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.12 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pendikspor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Batman Petrolspor | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).