Kết quả bóng đá trận Pendikspor vs Umraniyespor, 00:00 ngày 06/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 06/09/2026
Pendikspor 1 Kết thúc HT 1-0 0
Umraniyespor
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Pendikspor | Phút | |
| 12' | Babacan A. | |
| Yesil H. 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 19 |
| Điểm | 7 | 2 | 13 | 9 |
Chủ = Pendikspor · Khách = Umraniyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pendikspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Pendikspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 9 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 8 |
Umraniyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
Đội hình
Pendikspor
Umraniyespor
97Utku Yuvakuran5Sulungoz B.6Vinko Soldo17S.Abifade22Kalafat K.41Mesut Ozdemir14Yesil H.28Efehan Pekdemir60Bekir Karadeniz88Damir Hrelja34Thuram35Topaloglu C.44Glumac T.58Kartal M.70Oguz Yildirim88Yunus Emre Gedik8Goksu S.10Andrej Djokanovic20Babacan A.7Hostikka S.11Blanco A.77Tasci T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Sulungoz B.
- 6Vinko Soldo
- 14Yesil H.⚽ Ghi bàn 30'
- 17S.Abifade
- 22Kalafat K.
- 28Efehan Pekdemir
- 34Thuram
- 41Mesut Ozdemir
- 60Bekir Karadeniz
- 88Damir Hrelja
- 97Utku Yuvakuran
Khách · 433
- 7Hostikka S.
- 8Goksu S.
- 10Andrej Djokanovic
- 11Blanco A.
- 20Babacan A.🟨 Thẻ vàng 12'
- 35Topaloglu C.
- 44Glumac T.
- 58Kartal M.
- 70Oguz Yildirim
- 77Tasci T.
- 88Yunus Emre Gedik
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
160166
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
61
Cứu thua
01
Quả ném biên
26
Chuyền dài
1911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pendikspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Umraniyespor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pendikspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| PENDİK | Sân nhà | Umraniye ilce Stadyumu |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Sinan Kaloğlu | HLV | Tayfun Albayrak |
| ISTANBUL | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.41 | 4.30 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.53 | 3.45 ↑ | 4.20 ↓ | 0.65 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.94 | 0.75 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.20 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.77 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.95 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.80 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.85 | 5.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.95 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.45 | 4.00 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.28 | 4.13 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.00 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 208.00 ↑ | 7.83 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.81 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.25 | 0.00 | 2.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pendikspor | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Umraniyespor | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).