Kết quả bóng đá trận Peninsula Power (W) vs Moreton City Excelsior (W), 13:00 ngày 11/07/2026
Queensland State Ngoại hạng Nữ Úc · 13:00 ngày 11/07/2026
Peninsula Power (W) Sắp đá --:--:--
Moreton City Excelsior (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 24 | 25 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 7 |
Chủ = Peninsula Power (W) · Khách = Moreton City Excelsior (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peninsula Power (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Peninsula Power (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Moreton City Excelsior (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Peninsula Power (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 16/08/25 | Peninsula Power (W) | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | +2 | 4 | T |
| 24/05/25 | Moreton City Excelsior (W) | 5-1 (1-1) | Peninsula Power (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Peninsula Power (W)
TBHTBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Virginia United SC (W) | 1-3 (0-1) | Peninsula Power (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Peninsula Power (W) | 2-4 (2-2) | Grange Thistle (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 15/06/26 | Mitchelton (W) | 2-2 (1-2) | Peninsula Power (W) | - | - | H |
| 09/06/26 | Peninsula Power (W) | 1-0 (0-0) | North Lakes United (W) | -3.25 | 4.5 | T |
| 23/05/26 | Logan Lightning (W) | 4-2 (3-1) | Peninsula Power (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Palm Beach SC (W) | 2-3 (1-2) | Peninsula Power (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | The Gap NPL (W) | 5-3 (2-1) | Peninsula Power (W) | -1.25 | 4 | B |
| 25/04/26 | Peninsula Power (W) | 0-4 (0-2) | Caboolture FC (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Peninsula Power (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 28/03/26 | Peninsula Power (W) | 2-1 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Grange Thistle (W) | 4-0 (2-0) | Peninsula Power (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Peninsula Power (W) | 3-4 (3-1) | Mitchelton (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Dare southwest Queensland (W) | 4-3 (1-2) | Peninsula Power (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 16/08/25 | Peninsula Power (W) | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | +2 | 4 | T |
| 09/08/25 | Peninsula Power (W) | 0-2 (0-1) | Caboolture FC (W) | - | - | B |
| 02/08/25 | Peninsula Power (W) | 1-1 (0-1) | Brisbane Olympic (W) | - | - | H |
| 26/07/25 | Peninsula Power (W) | 5-0 (5-0) | North Brisbane FC(W) | - | - | T |
| 20/07/25 | North Brisbane FC(W) | 0-3 (0-2) | Peninsula Power (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 11/07/25 | Peninsula Power (W) | 0-6 (0-1) | Capalaba (W) | -1.25 | 4 | B |
| 06/07/25 | Peninsula Power (W) | 0-0 (0-0) | Virginia United SC (W) | +0.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Moreton City Excelsior (W)
BBHBBHHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-6 (0-2) | North Lakes United (W) | -3 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Logan Lightning (W) | 3-2 (1-2) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Palm Beach SC (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-3 (1-3) | The Gap NPL (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Caboolture FC (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mitchelton (W) | 1-1 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Moreton City Excelsior (W) | 2-2 (1-1) | Virginia United SC (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Grange Thistle (W) | 1-3 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 10/04/26 | Moreton City Excelsior (W) | 1-1 (0-0) | Peninsula Power (W) | -0.5 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | North Lakes United (W) | 4-0 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 21/03/26 | Moreton City Excelsior (W) | 0-2 (0-1) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Palm Beach SC (W) | 3-2 (2-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Moreton City Excelsior (W) | 0-5 (0-2) | Capalaba (W) | -3.25 | 4.75 | B |
| 16/08/25 | Peninsula Power (W) | 1-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | -2 | 4 | B |
| 09/08/25 | Moreton City Excelsior (W) | 0-3 (0-0) | Logan Lightning (W) | - | - | B |
| 02/08/25 | Grange Thistle (W) | 2-0 (1-0) | Moreton City Excelsior (W) | - | - | B |
| 19/07/25 | Moreton City Excelsior (W) | 3-2 (3-0) | Dare southwest Queensland (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 11/07/25 | Virginia United SC (W) | 2-1 (1-1) | Moreton City Excelsior (W) | -0.75 | 4.75 | B |
| 05/07/25 | Caboolture FC (W) | 9-0 (5-0) | Moreton City Excelsior (W) | -2 | 3.25 | B |
| 21/06/25 | Moreton City Excelsior (W) | 0-8 (0-3) | Brisbane Olympic (W) | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peninsula Power (W) (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Moreton City Excelsior (W) (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Peninsula Power (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Moreton City Excelsior (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Peninsula Power (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 3.20 | 0.65 | 3.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.90 ↑ | 4.00 ↑ | 0.62 ↓ | 3.75 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.25 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.70 | 2.95 | 0.81 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.30 ↑ | 4.10 ↑ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 4.15 | 3.31 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.51 ↑ | 4.16 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.40 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.42 | 4.32 | 0.96 | 4.00 | 0.76 | 0.90 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.32 ↓ | 4.15 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.84 | 0.68 | 3.50 | 1.06 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.60 ↑ | 4.80 ↑ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.91 ↓ | 0.99 ↓ | 1.25 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.33 ↑ | 4.50 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 0.65 | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.