Kết quả bóng đá trận Penrhyncoch vs Denbigh Town, 01:45 ngày 29/08/2026

FAW Championship (Wales) · 01:45 ngày 29/08/2026
Penrhyncoch
2 Kết thúc HT 1-0 2
Denbigh Town
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Penrhyncoch Phút Denbigh Town
Rhydian Davies 1 - 0 21'
HT 1-0
50' 1 - 1 Nathan Brown
2 - 1 90+1'
90+5' 2 - 2 Tom Kelly
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 33
Hòa 11 11
Bại 22 66
Ghi bàn 25 1214
Mất bàn 88 2023
Điểm 11 1010

Chủ = Penrhyncoch · Khách = Denbigh Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Penrhyncoch (39)Hiệp 1 / Cả trậnDenbigh Town (8)
8 (21%)Thắng/Thắng2 (25%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (8%)Hòa/Bại2 (25%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (13%)
16 (41%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Penrhyncoch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30791435443013
Sân nhà1543814181512
Sân khách153662126158
6 gần63031012--

Denbigh Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30921937652914
Sân nhà1551924311613
Sân khách15411013341314
6 gần62041012--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Penrhyncoch 1 (10%)Hòa 3 (30%)Denbigh Town 6 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC03/04/26Denbigh Town1-0 (1-0)Penrhyncoch---B
WAL FAWC25/08/25Penrhyncoch1-1 (0-1)Denbigh Town8-2--H
WAL FAWC25/01/25Denbigh Town3-0 (0-0)Penrhyncoch4-7--B
WAL FAWC26/08/24Penrhyncoch4-2 (3-0)Denbigh Town4-6--T
WAL CA26/01/19Penrhyncoch1-2 (0-0)Denbigh Town---B
WAL CA08/09/18Denbigh Town1-1 (0-0)Penrhyncoch---H
WAL CA17/02/18Penrhyncoch0-1 (0-0)Denbigh Town---B
WAL CA30/09/17Denbigh Town2-0 (1-0)Penrhyncoch---B
WAL CA18/03/17Denbigh Town3-2 (1-0)Penrhyncoch4-0--B
WAL CA19/11/16Penrhyncoch1-1 (1-0)Denbigh Town---H

Thành tích gần đây — Penrhyncoch

BBBTTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC22/08/26Brickfield Rangers2-0 (1-0)Penrhyncoch5-4--B
WAL FAWC08/08/26Newtown AFC5-0 (3-0)Penrhyncoch5-1--B
WAL FAWC01/08/26Penrhyncoch1-3 (1-1)Porthmadog0-3--B
WAL FAWC18/04/26Penrhyncoch3-0 (1-0)Rhyl FC7-2--T
WAL FAWC11/04/26Penrhyncoch4-1 (1-1)Gresford6-9--T
WAL FAWC06/04/26Caersws1-2 (1-1)Penrhyncoch6-9-0.253T
WAL FAWC03/04/26Denbigh Town1-0 (1-0)Penrhyncoch---B
WAL FAWC28/03/26Penrhyncoch0-1 (0-1)Holywell4-5--B
WAL FAWC21/03/26Flint Mountain2-3 (1-2)Penrhyncoch4-5--T
WAL FAWC14/03/26Penrhyncoch1-0 (0-0)Holyhead4-3--T
WAL FAWC07/03/26Buckley Town0-2 (0-1)Penrhyncoch4-4--T
WAL FAWC28/02/26Penrhyncoch2-3 (0-3)Llandudno4-6--B
WAL FAWC14/02/26Penrhyncoch3-1 (2-1)Mold Alexandra4-3--T
WAL FAWC05/02/26Penrhyncoch1-3 (1-1)Caersws5-5+0.253B
WAL FAWC31/01/26Airbus UK Broughton4-0 (2-0)Penrhyncoch8-6-2.253.75B
WAL FAWC24/01/26Penrhyncoch1-0 (1-0)Brickfield Rangers6-5--T
WAL FAWC10/01/26Gresford3-2 (0-1)Penrhyncoch3-6--B
WAL FAWC31/12/25Penrhyncoch1-1 (0-1)Ruthin Town FC3-1+0.753H
WAL FAWC27/12/25Guilsfield0-1 (0-1)Penrhyncoch4-2-1.253.25T
WAL FAWC06/12/25Newtown AFC1-1 (0-0)Penrhyncoch8-15--H

Thành tích gần đây — Denbigh Town

BBBTBTBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC22/08/26Denbigh Town2-3 (0-1)Porthmadog7-1--B
WAL FAWC15/08/26Ruthin Town FC2-1 (0-0)Denbigh Town2-6--B
WAL FAWC08/08/26Denbigh Town1-2 (0-0)Bangor 18766-7--B
WAL FAWC01/08/26Buckley Town2-4 (1-3)Denbigh Town2-8--T
INT CF18/07/26Denbigh Town0-2 (0-1)Airbus UK Broughton4-7--B
INT CF04/07/26Colwyn Bay1-2 (0-2)Denbigh Town3-2-1.753.75T
WAL FAWC18/04/26Caersws6-0 (3-0)Denbigh Town5-4--B
WAL FAWC03/04/26Denbigh Town1-0 (1-0)Penrhyncoch---T
WAL FAWC01/04/26Denbigh Town1-1 (1-0)Holyhead6-3+0.53.25H
WAL FAWC28/03/26Rhyl FC3-0 (2-0)Denbigh Town0-603B
WAL FAWC21/03/26Denbigh Town3-2 (2-0)Airbus UK Broughton10-8--T
WAL FAWC14/03/26Buckley Town1-4 (1-2)Denbigh Town11-3--T
WAL FAWC07/03/26Denbigh Town0-1 (0-0)Brickfield Rangers14-1--B
WAL FAWC28/02/26Holywell5-1 (4-0)Denbigh Town8-2--B
WAL FAWC21/02/26Llandudno4-0 (3-0)Denbigh Town7-5--B
WAL FAWC07/02/26Mold Alexandra2-1 (2-0)Denbigh Town4-4--B
WAL FAWC31/01/26Flint Mountain1-0 (1-0)Denbigh Town1-4+0.753.5B
WAL FAWC24/01/26Denbigh Town1-0 (1-0)Newtown AFC6-2--T
WAL FAWC21/01/26Denbigh Town3-2 (3-2)Guilsfield2-3--T
WAL FAWC17/01/26Brickfield Rangers1-2 (0-0)Denbigh Town---T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Penrhyncoch (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Denbigh Town (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PenrhyncochDenbigh Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PenrhyncochDenbigh Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
56
Thắng 1
21
Hòa
46
Thua 1
55
Thua 2+
PenrhyncochDenbigh Town

Thông tin đội bóng

Penrhyncoch Thông tin Denbigh Town
Thành lập
Sân nhà Central Park
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm3.403.901.800.853.500.80---
Live3.25 ↓3.95 ↑1.85 ↑0.95 ↑3.500.70 ↓---
10BETSớm3.253.701.760.843.500.77---
Live3.15 ↓3.85 ↑1.79 ↑0.77 ↓3.250.87 ↑---
WewbetSớm3.564.051.690.883.500.820.85-0.750.85
Live3.20 ↓3.80 ↓1.85 ↑0.86 ↓3.250.92 ↑0.93 ↑-0.500.85
18BetSớm3.603.901.650.813.500.710.71-0.750.81
Live3.30 ↓4.00 ↑1.83 ↑0.78 ↓3.250.87 ↑0.86 ↑-0.500.78 ↓
PinnacleSớm3.784.131.670.833.250.930.92-0.750.84
Live3.23 ↓4.29 ↑1.82 ↑0.85 ↑3.250.94 ↑0.96 ↑-0.500.83 ↓
1xBetSớm3.734.201.710.853.500.850.43-1.501.60
Live3.56 ↓4.10 ↓1.74 ↑0.80 ↓3.250.89 ↑0.71 ↑-0.750.92 ↓
Bet 365Sớm3.504.201.700.903.500.900.90-0.750.90
Live3.10 ↓4.10 ↓1.83 ↑0.85 ↓3.250.95 ↑0.93 ↑-0.500.88 ↓
William HillSớm3.903.751.670.953.500.73---
Live3.30 ↓3.80 ↑1.75 ↑1.00 ↑3.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.