Kết quả bóng đá trận Penrhyncoch vs Gresford, 20:30 ngày 03/10/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 03/10/2026
Penrhyncoch 0 Kết thúc HT 0-0 1
Gresford
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 32 | 25 |
| Điểm | 0 | 4 | 1 | 4 |
Chủ = Penrhyncoch · Khách = Gresford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penrhyncoch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 19 (44%) | Bại/Bại | 19 (42%) |
Bảng xếp hạng
Penrhyncoch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 9 | 14 | 35 | 44 | 30 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 18 | 15 | 12 |
| Sân khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 21 | 26 | 15 | 8 |
Gresford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 42 | 46 | 39 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 4 | 8 | 4 | 22 | 21 | 20 | 10 |
| Sân khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 25 | 19 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
02
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penrhyncoch (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Gresford (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Penrhyncoch | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.15 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 2.95 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.05 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.70 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 4.18 | 3.12 | 1.04 | 3.25 | 0.77 | 0.72 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Penrhyncoch | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gresford | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).