Kết quả bóng đá trận Penybont FC vs Flint Town, 01:45 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 29/08/2026
Penybont FC
1 Kết thúc HT 1-0 1
Flint Town
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Penybont FC Phút Flint Town
Tom Mehew 1 - 0 8'
2 - 0 8'
Mehew T. 3 - 0 8'
39' Namory Kane
Marinho Manga 45+5'
HT 1-0
46' ▲ Tunde Owolabi ▼ Joe Malkin
62' Michael Burke
▲ Chris Venables ▼ Marinho Manga63'
▲ Tyler Walker ▼ Ethan Cann63'
▲ Jonathan Leko ▼ Owen Pritchard63'
Liam Shephard 68'
68' Harry Owen
Ethan Vaughan 69'
79' ▲ Harry Dean ▼ Michael Burke
89' 3 - 1 Lassana Nalatche Mendes
90+4' Lassana Nalatche Mendes
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 51
Hòa 21 32
Bại 02 27
Ghi bàn 42 1411
Mất bàn 36 921
Điểm 51 185

Chủ = Penybont FC · Khách = Flint Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Penybont FC (10)Hiệp 1 / Cả trậnFlint Town (8)
5 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (25%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
2 (20%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Penybont FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10037318416
Sân nhà50321436
Sân khách500521406
6 gần631276--

Flint Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103521411354
Sân nhà50323535
Sân khách5320116112
6 gần6114912--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Penybont FC 6 (43%)Hòa 4 (29%)Flint Town 4 (29%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WALC13/12/25Penybont FC0-0 (0-0)Flint Town5-4--H
Welsh PR01/11/25Flint Town3-4 (1-1)Penybont FC3-1+0.752.75T
Welsh PR13/09/25Penybont FC5-0 (2-0)Flint Town7-2+0.52.5T
Welsh PR09/11/24Penybont FC3-1 (3-0)Flint Town9-3+1.753T
Welsh PR28/09/24Flint Town0-1 (0-0)Penybont FC4-6+12.5T
Welsh PR01/10/22Flint Town1-1 (1-1)Penybont FC4-302.75H
Welsh PR27/08/22Penybont FC2-1 (0-1)Flint Town5-402.75T
Welsh PR07/05/22Flint Town1-1 (1-0)Penybont FC4-7-0.52.75H
Welsh PR18/04/22Penybont FC0-3 (0-3)Flint Town4-7+0.252.75B
Welsh PR26/03/22Flint Town1-0 (0-0)Penybont FC8-7-0.252.75B
Welsh PR26/02/22Penybont FC1-1 (1-1)Flint Town11-4+0.52.75H
Welsh PR06/11/21Flint Town3-1 (1-0)Penybont FC2-11-0.52.75B
Welsh PR20/03/21Penybont FC1-2 (0-2)Flint Town3-8+0.52.75B
Welsh PR06/03/21Flint Town0-1 (0-1)Penybont FC1-5+0.253T

Thành tích gần đây — Penybont FC

TTTHBBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR22/08/26Penybont FC2-1 (1-0)Llandudno4-5+0.752.5T
Welsh PR15/08/26Haverfordwest County0-3 (0-2)Penybont FC1-4+0.252.25T
Welsh PR08/08/26Caernarfon1-2 (1-2)Penybont FC3-3-0.52.75T
Welsh PR02/08/26Penybont FC0-0 (0-0)The New Saints1-7-12.75H
UEFA ECL17/07/26FC Santa Coloma3-0 (1-0)Penybont FC4-4-0.752.25B
UEFA ECL10/07/26Penybont FC0-1 (0-1)FC Santa Coloma3-2-0.252.25B
INT CF24/06/26Penybont FC3-0 (2-0)Trey Thomas Drossel5-0--T
Welsh PR02/05/26Penybont FC2-0 (1-0)Haverfordwest County1-4--T
Welsh PR25/04/26Colwyn Bay0-0 (0-0)Penybont FC5-3-0.252.75H
Welsh PR18/04/26Caernarfon2-0 (2-0)Penybont FC5-5-0.252.75B
Welsh PR03/04/26Penybont FC0-2 (0-2)Barry Town United3-502.5B
Welsh PR28/03/26Penybont FC0-0 (0-0)Colwyn Bay1-602.5H
Welsh PR21/03/26Connahs Quay Nomads FC2-1 (1-0)Penybont FC0-2-0.752.5B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7-12.75B
Welsh PR04/03/26Barry Town United1-0 (0-0)Penybont FC4-5-0.752.5B
Welsh PR21/02/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Penybont FC6-3-0.252.5B
Welsh PR14/02/26Penybont FC0-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC1-8-0.252.5H
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5-1.253B
Welsh PR24/01/26Penybont FC0-0 (0-0)Caernarfon3-6+0.252.5H
Welsh PR14/01/26Penybont FC1-1 (0-1)UWIC Inter Cardiff4-4+0.52.25H

Thành tích gần đây — Flint Town

BBBBTHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR22/08/26Flint Town0-1 (0-1)Briton Ferry Athletic7-3+0.53B
Welsh PR15/08/26Cambrian Clydach1-0 (0-0)Flint Town7-302.75B
Welsh PR08/08/26Flint Town2-3 (2-1)Barry Town United4-3-0.252.75B
Welsh PR01/08/26Llandudno3-2 (1-2)Flint Town5-2-0.753B
INT CF27/06/26Flint Town3-2 (2-2)Rhyl FC3-3+13T
Welsh PR18/04/26UWIC Inter Cardiff2-2 (0-1)Flint Town5-902.75H
WALC12/04/26Caernarfon3-0 (3-0)Flint Town10-5--B
Welsh PR03/04/26Flint Town0-1 (0-1)Haverfordwest County8-502.75B
Welsh PR28/03/26Flint Town1-2 (0-1)Llanelli10-3+23.5B
Welsh PR21/03/26Briton Ferry Athletic0-0 (0-0)Flint Town2-603H
Welsh PR14/03/26Flint Town1-1 (1-0)Bala Town F.C.4-10+0.52.75H
WALC07/03/26Flint Town5-1 (3-0)Bangor 18764-4--T
Welsh PR01/03/26Haverfordwest County1-3 (0-1)Flint Town5-4-0.252.75T
Welsh PR21/02/26Flint Town1-1 (0-0)UWIC Inter Cardiff8-302.75H
Welsh PR14/02/26Flint Town0-0 (0-0)Briton Ferry Athletic5-2+0.53.25H
Welsh PR07/02/26Llanelli0-2 (0-1)Flint Town5-11+1.53.25T
WALC31/01/26Flint Town3-0 (2-0)Trearddur Bay5-2--T
Welsh PR24/01/26Bala Town F.C.3-4 (1-4)Flint Town7-302.5T
Welsh PR14/01/26Flint Town0-4 (0-3)Bala Town F.C.7-4+0.753B
Welsh PR01/01/26Colwyn Bay1-2 (0-0)Flint Town4-5-0.752.75T

Đội hình

Penybont FCFlint Town
1Daniel Higgs20Maringo Manga3Max Melbourne6CMael Davies32Liam Shephard33Ethan Vaughan4Tom Mehew20Marinho Manga7Nathan Wood8Owen Pritchard19Ryan HILL10Ethan Cann1Jack Flint5CHarry Owen16Namory Kane19Lee Jonas3Michael Burke6Jack Thorn7Lassana Nalatche Mendes8Ben Hughes23Isaac Modi10Joe Malkin17Temiloluwa Ajibola

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
14
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
135
115
Tấn công nguy hiểm
77
54
Sút ngoài cầu môn
9
6
TL kiểm soát bóng
22%
78%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%
77%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B4
T4 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Penybont FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Flint Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Penybont FC (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Flint Town (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
00
1 Bàn
22
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
54
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Penybont FCFlint Town

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
02
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Penybont FCFlint Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
23
Thắng 1
65
Hòa
46
Thua 1
52
Thua 2+
Penybont FCFlint Town

Thông tin đội bóng

Penybont FC Thông tin Flint Town
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Rhys Griffiths HLV Lee Fowler
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.613.804.500.802.750.960.820.750.96
Live1.613.90 ↑4.60 ↑0.90 ↑2.750.90 ↓0.85 ↑0.750.95 ↓
VcbetSớm1.533.403.900.622.750.720.580.750.76
Live6.50 ↑1.06 ↓10.00 ↑1.89 ↑2.500.15 ↓0.34 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.583.904.400.792.750.970.880.750.88
Live1.05 ↓6.20 ↑110.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.633.904.700.652.501.050.600.501.10
Live16.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.70 ↑0.500.95 ↓
10BETSớm1.583.804.500.792.750.85---
Live1.69 ↑3.65 ↓4.20 ↓0.77 ↓2.750.90 ↑---
12betSớm1.623.804.150.792.750.970.880.750.88
Live1.58 ↓3.804.45 ↑0.88 ↑2.750.92 ↓0.74 ↓0.751.06 ↑
CrownSớm1.584.104.500.772.750.990.991.000.77
Live1.62 ↑3.95 ↓4.35 ↓0.90 ↑2.750.92 ↓0.84 ↓0.751.00 ↑
SbobetSớm1.533.724.510.802.751.001.021.000.80
Live1.05 ↓6.20 ↑110.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.553.945.000.882.750.880.951.000.83
Live1.04 ↓7.00 ↑39.00 ↑2.56 ↑1.500.19 ↓0.40 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.603.804.330.652.501.10---
Live17.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.514.005.500.842.750.840.841.000.84
Live16.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑11.51 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.713.664.160.812.750.940.920.750.85
Live7.75 ↑1.15 ↓15.30 ↑3.18 ↑1.500.23 ↓0.39 ↓0.002.05 ↑
BwinSớm1.603.804.330.652.501.10---
Live8.75 ↑1.08 ↓13.50 ↑0.88 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm1.514.005.630.682.501.051.501.500.47
Live16.40 ↑1.04 ↓21.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓0.49 ↓0.001.64 ↑
SNAISớm1.524.005.50------
Live1.65 ↑3.75 ↓4.25 ↓------
Bet 365Sớm1.503.905.250.902.750.900.901.000.90
Live15.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.703.804.200.622.501.200.920.750.77
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.83 ↓0.750.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.