Kết quả bóng đá trận PEPO Lappeenranta vs HIFK, 19:00 ngày 22/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
PEPO Lappeenranta 5 Kết thúc HT 2-0 1
HIFK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| PEPO Lappeenranta | Phút | |
| 25' | Elias Saynio | |
| Miro Salminen 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Tuure Maki-Uuro 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-0 | ||
| Miro Salminen 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| 55' | ⚽ 3 - 1 Tiquinho | |
| Tuure Maki-Uuro | 57' | |
| 57' | Aapo Hypponen | |
| Juuso Enbuska 4 - 1 ⚽ | 64' | |
| Samu Suoraniemi 5 - 1 ⚽ | 71' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 13 | 23 |
| Điểm | 5 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = PEPO Lappeenranta · Khách = HIFK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PEPO Lappeenranta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
PEPO Lappeenranta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 6 | - | - |
HIFK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 13 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
PEPO Lappeenranta 0 (0%)Hòa 0 (0%)HIFK 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | HIFK | 2-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/02/18 | PEPO Lappeenranta | 1-4 (0-3) | HIFK | -0.75 | 3 | B |
| 26/09/10 | PEPO Lappeenranta | 1-4 (1-3) | HIFK | - | - | B |
| 02/05/10 | HIFK | 5-1 (2-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | B |
Thành tích gần đây — PEPO Lappeenranta
TTTTBTBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lahden Reipas | 1-2 (0-1) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.5 | T |
| 07/08/26 | PEPO Lappeenranta | 4-1 (1-0) | Mypa | +1.75 | 3.75 | T |
| 31/07/26 | Union Plaani | 0-2 (0-1) | PEPO Lappeenranta | +1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | PEPO Lappeenranta | 3-2 (1-2) | Puiu | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Kiffen Helsinki | 2-0 (1-0) | PEPO Lappeenranta | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | PEPO Lappeenranta | 2-0 (1-0) | HPS | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-2 (1-1) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 13/06/26 | HIFK | 2-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-1) | Lahden Reipas | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | Mypa | 0-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | +1.25 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | PEPO Lappeenranta | 1-1 (0-1) | Union Plaani | +2 | 4 | H |
| 16/05/26 | Puiu | 1-2 (1-2) | PEPO Lappeenranta | - | - | T |
| 12/05/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (2-0) | PEPO Lappeenranta | -4.25 | 4.75 | B |
| 09/05/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Kiffen Helsinki | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (1-0) | Jyvaskyla JK | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | PEPO Lappeenranta | 4-1 (2-1) | Atlantis | - | - | T |
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | NiemU | 0-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | T |
Thành tích gần đây — HIFK
BHHHBHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/20 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | HIFK | 3-5 (3-1) | Atlantis | - | - | B |
| 08/08/26 | HIFK | 2-2 (0-0) | Puiu | +1.25 | 3.75 | H |
| 01/08/26 | HPS | 5-5 (2-3) | HIFK | - | - | H |
| 25/07/26 | Kiffen Helsinki | 1-1 (1-0) | HIFK | - | - | H |
| 16/07/26 | HIFK | 1-2 (1-1) | PPJ Akatemia | +1.25 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Lahden Reipas | 1-1 (0-0) | HIFK | +0.25 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | HIFK | 4-0 (1-0) | Mypa | +1.75 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Union Plaani | 0-3 (0-2) | HIFK | +1.5 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | HIFK | 2-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Atlantis | 3-2 (2-2) | HIFK | +0.5 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Puiu | 0-2 (0-0) | HIFK | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | HIFK | 0-2 (0-0) | HPS | +1.25 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | HIFK | 3-3 (1-0) | Kiffen Helsinki | +1.25 | 3.5 | H |
| 13/05/26 | HIFK | 1-3 (1-1) | JaPS | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | HIFK | +0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | HIFK | 2-1 (1-0) | Lahden Reipas | +1.25 | 3.75 | T |
| 29/04/26 | JFC Helsinki | 0-5 (0-2) | HIFK | - | - | T |
| 25/04/26 | Mypa | 0-1 (0-1) | HIFK | - | - | T |
| 17/04/26 | HIFK | 5-1 (3-1) | Union Plaani | - | - | T |
| 11/04/26 | Mando United | 0-16 (0-9) | HIFK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
12
Sút bóng
226
Sút cầu môn
124
Tấn công
8394
Tấn công nguy hiểm
5654
Sút ngoài cầu môn
102
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PEPO Lappeenranta (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
HIFK (27 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PEPO Lappeenranta (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
HIFK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PEPO Lappeenranta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1897 | |
| Sân nhà | Sonera Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 1500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.80 | 3.00 | 0.91 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.10 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.90 | 0.87 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.65 | 2.94 | 0.89 | 3.50 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 52.00 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.85 | 2.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.75 | 2.33 | 0.86 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.85 ↑ | 3.15 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.60 | 2.77 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 54.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.80 | 2.59 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.54 | 2.61 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 34.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.87 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.70 ↓ | 3.10 ↑ | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.45 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 53.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.73 | 2.87 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.28 ↑ | 30.59 ↑ | 2.78 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.90 | 2.87 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↓ | 3.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 4.30 | 2.55 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.63 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.80 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PEPO Lappeenranta | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| HIFK | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).