Kết quả bóng đá trận PEPO Lappeenranta vs PPJ Akatemia, 21:00 ngày 29/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 29/08/2026
PEPO Lappeenranta
1 Kết thúc HT 0-1 1
PPJ Akatemia
🟨 3 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

PEPO Lappeenranta Phút PPJ Akatemia
24' 0 - 1
25' 0 - 2 Paavo Puttonen
HT 0-1
Leevi Kohonen 46'
Olli Turppo 67'
77' Kalifa Yomalo
Arttu Kotanen 1 - 2 89'
90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 21 22
Bại 01 25
Ghi bàn 68 2017
Mất bàn 28 1321
Điểm 54 2011

Chủ = PEPO Lappeenranta · Khách = PPJ Akatemia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PEPO Lappeenranta (26)Hiệp 1 / Cả trậnPPJ Akatemia (25)
8 (31%)Thắng/Thắng5 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (12%)
4 (15%)Hòa/Thắng2 (8%)
5 (19%)Hòa/Hòa5 (20%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (16%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (15%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

PEPO Lappeenranta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011382
Sân nhà10101112
Sân khách00000005
6 gần6501167--

PPJ Akatemia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011246
Sân nhà00000004
Sân khách10101112
6 gần62131013--

Thành tích đối đầu (6 trận)

PEPO Lappeenranta 0 (0%)Hòa 4 (67%)PPJ Akatemia 2 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A27/06/26PEPO Lappeenranta2-2 (1-1)PPJ Akatemia5-2--H
FIN D3 A17/04/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)PEPO Lappeenranta4-12-0.253.25H
FIN D3 A27/07/24PPJ Akatemia1-1 (0-0)PEPO Lappeenranta10-403H
FIN D3 A25/05/24PEPO Lappeenranta1-2 (1-0)PPJ Akatemia7-4+0.753.25B
FIN D3 A19/08/23PPJ Akatemia4-4 (1-3)PEPO Lappeenranta12-603.25H
FIN D3 A27/05/23PEPO Lappeenranta0-3 (0-3)PPJ Akatemia5-3+1.753.75B

Thành tích gần đây — PEPO Lappeenranta

TTTTTBTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/08/26PEPO Lappeenranta5-1 (2-0)HIFK7-6+0.253.5T
FIN D3 A16/08/26Lahden Reipas1-2 (0-1)PEPO Lappeenranta2-8-0.253.5T
FIN D3 A07/08/26PEPO Lappeenranta4-1 (1-0)Mypa9-3+1.753.75T
FIN D3 A31/07/26Union Plaani0-2 (0-1)PEPO Lappeenranta3-5+13.5T
FIN D3 A24/07/26PEPO Lappeenranta3-2 (1-2)Puiu6-2+13.25T
FIN D3 A18/07/26Kiffen Helsinki2-0 (1-0)PEPO Lappeenranta6-11-0.53.25B
FIN D3 A11/07/26PEPO Lappeenranta2-0 (1-0)HPS11-6+0.753.25T
FIN D3 A04/07/26Atlantis5-1 (3-0)PEPO Lappeenranta2-4-0.253.75B
FIN D3 A27/06/26PEPO Lappeenranta2-2 (1-1)PPJ Akatemia5-2--H
FIN D3 A13/06/26HIFK2-1 (0-0)PEPO Lappeenranta7-9-0.253.25B
FIN D3 A04/06/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-1)Lahden Reipas7-4+0.253.25T
FIN D3 A29/05/26Mypa0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta5-10+1.253.5H
FIN D3 A23/05/26PEPO Lappeenranta1-1 (0-1)Union Plaani11-3+24H
FIN D3 A16/05/26Puiu1-2 (1-2)PEPO Lappeenranta---T
FIN CUP12/05/26SJK Seinajoen3-0 (2-0)PEPO Lappeenranta7-3-4.254.75B
FIN D3 A09/05/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-0)Kiffen Helsinki10-4--T
FIN D3 A02/05/26HPS1-2 (0-0)PEPO Lappeenranta8-603.25T
FIN CUP28/04/26PEPO Lappeenranta2-1 (1-0)Jyvaskyla JK7-9-0.253.5T
FIN D3 A25/04/26PEPO Lappeenranta4-1 (2-1)Atlantis5-4--T
FIN D3 A17/04/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)PEPO Lappeenranta4-12-0.253.25H

Thành tích gần đây — PPJ Akatemia

BTHBBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/08/26Atlantis6-3 (2-1)PPJ Akatemia4-2-14.75B
FIN D3 A13/08/26PPJ Akatemia2-1 (2-0)Mypa3-5+1.54T
FIN D3 A07/08/26PPJ Akatemia2-2 (1-1)HPS4-8+0.53.5H
FIN D3 A02/08/26Lahden Reipas2-1 (2-0)PPJ Akatemia2-7-0.753.5B
FIN D3 A24/07/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)Union Plaani6-3+1.754B
FIN D3 A16/07/26HIFK1-2 (1-1)PPJ Akatemia5-4-1.253.5T
FIN D3 A11/07/26Puiu4-1 (2-0)PPJ Akatemia5-3+0.253B
FIN D3 A02/07/26PPJ Akatemia1-2 (0-1)Kiffen Helsinki5-303.25B
FIN D3 A27/06/26PEPO Lappeenranta2-2 (1-1)PPJ Akatemia5-2--H
FIN D3 A11/06/26PPJ Akatemia3-3 (3-2)Atlantis6-7+0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Mypa1-3 (1-1)PPJ Akatemia5-3+0.53.5T
FIN D3 A31/05/26HPS2-2 (0-1)PPJ Akatemia3-4+0.253.25H
FIN D3 A22/05/26PPJ Akatemia3-0 (2-0)Lahden Reipas10-203.25T
FIN D3 A16/05/26Union Plaani2-2 (1-0)PPJ Akatemia6-8--H
FIN D3 A09/05/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)HIFK7-1-0.53.5H
FIN D3 A03/05/26PPJ Akatemia0-0 (0-0)Puiu6-5--H
FIN CUP29/04/26PPJ Akatemia0-1 (0-0)HJS Akatemia9-4-0.753.5B
FIN D3 A25/04/26Kiffen Helsinki0-4 (0-3)PPJ Akatemia4-5--T
FIN D3 A17/04/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)PEPO Lappeenranta4-12+0.253.25H
FIN CUP14/04/26Gilla FC2-5 (2-0)PPJ Akatemia2-7--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
14
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
56
69
Tấn công nguy hiểm
66
25
Sút ngoài cầu môn
13
0
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B2
T2 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PEPO Lappeenranta (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
PPJ Akatemia (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

PEPO Lappeenranta (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

PPJ Akatemia (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PEPO LappeenrantaPPJ Akatemia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PEPO LappeenrantaPPJ Akatemia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
72
Thắng 1
48
Hòa
14
Thua 1
32
Thua 2+
PEPO LappeenrantaPPJ Akatemia

Thông tin đội bóng

PEPO Lappeenranta Thông tin PPJ Akatemia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.454.755.250.943.750.840.951.250.78
Live1.30 ↓5.50 ↑7.00 ↑0.83 ↓3.750.95 ↑0.83 ↓1.500.89 ↑
InterwettenSớm1.574.504.400.803.500.85---
Live4.90 ↑1.19 ↓23.00 ↑2.75 ↑2.500.19 ↓---
10BETSớm1.524.304.300.793.500.85---
Live1.40 ↓4.90 ↑5.60 ↑0.85 ↑3.750.82 ↓---
CrownSớm1.494.554.400.783.500.920.771.000.93
Live10.50 ↑1.02 ↓23.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm1.364.354.740.873.750.870.781.250.96
Live4.83 ↑1.15 ↓23.00 ↑3.03 ↑2.500.15 ↓2.12 ↑0.250.29 ↓
LadbrokesSớm1.504.604.500.282.502.30---
Live1.36 ↓5.00 ↑5.50 ↑0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.514.404.300.783.750.780.781.000.78
Live10.00 ↑1.04 ↓33.00 ↑8.49 ↑2.500.01 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.594.274.100.933.750.830.931.000.83
Live4.24 ↑1.23 ↓15.90 ↑2.01 ↑1.500.36 ↓1.80 ↑0.250.39 ↓
BwinSớm1.494.504.400.713.500.98---
Live1.37 ↓5.00 ↑5.50 ↑0.63 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm1.534.504.490.723.501.001.051.250.62
Live5.50 ↑1.18 ↓24.00 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓2.24 ↑0.250.34 ↓
Bet 365Sớm1.554.334.100.933.750.880.931.250.88
Live11.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑3.25 ↑2.500.21 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.364.805.500.623.501.10---
Live15.00 ↑3.60 ↓1.25 ↓1.63 ↑1.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
PEPO Lappeenranta+1 1/4Chưa có trận cùng mức
PPJ Akatemia-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).