Kết quả bóng đá trận Persepolis vs Foolad Khozestan, 20:15 ngày 25/10/2026
Persian Gulf Pro League · 20:15 ngày 25/10/2026
Persepolis 0 Kết thúc HT 0-0 1
Foolad Khozestan
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Điểm | 3 | 7 | 17 | 21 |
Chủ = Persepolis · Khách = Foolad Khozestan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Persepolis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 9 (30%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Persepolis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Foolad Khozestan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Persepolis (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Foolad Khozestan (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Persepolis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963 | Thành lập | |
| Sân nhà | Ahvaz Ghadir Stadium | |
| 100000 | Sức chứa | 30000 |
| Juan Carlos Garrido Fernández | HLV | Yahya Golmohammadi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 3.95 | 8.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.43 ↑ | 3.70 ↓ | 7.50 ↓ | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 1.50 | 0.55 | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.10 | 7.60 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.00 ↓ | 7.30 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.75 | 7.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.00 ↑ | 7.00 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.60 | 6.50 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.80 ↑ | 8.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.58 | 6.41 | 1.37 | 2.50 | 0.49 | 1.77 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.78 ↑ | 8.55 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.