Kết quả bóng đá trận Persija Jakarta vs Java United FC, 19:00 ngày 19/09/2026
Super League (Indonesia) · 19:00 ngày 19/09/2026
Persija Jakarta 1 Kết thúc HT 1-0 0
Java United FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 23 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 8 |
Chủ = Persija Jakarta · Khách = Java United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Persija Jakarta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 11 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Persija Jakarta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Java United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Đội hình
Persija Jakarta
Java United FC
23N. Argawinata5Rizky Ridho6Pankov R.30Kolinger D.33Loncar S.44Yoshino K.50Memija K.97Fabio da Silva Calonego911Abdulmanan A.58Rayhan Hannan1Jorge4Gustavo Moreno de Franca6Gomis C.23Yance Sayuri85Muhamad Firly5Jonata Machado9Kaio Nunes12Y. Sayuri56Ridho Syuhada Putra17David Aparecido da Silva70Gustavo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
53%47%
Quả ném biên
03
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Persija Jakarta (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Java United FC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Persija Jakarta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Patriot Chandra Bhaga | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Shin Tae Yong | HLV | Fabio Lefundes |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.30 | 5.25 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.60 ↑ | 6.20 ↑ | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.60 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.75 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.10 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.10 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.10 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.96 | 5.00 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 190.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.25 | 0.74 | 3.00 | 0.78 | 0.69 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.85 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.