Kết quả bóng đá trận Perth Glory (Youth) vs Fremantle City, 14:00 ngày 15/08/2026

National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 15/08/2026
Perth Glory (Youth)
5 Kết thúc HT 3-0 3
Fremantle City
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Perth Glory (Youth) Phút Fremantle City
1 - 0 18'
2 - 0 30'
3 - 0 41'
HT 3-0
58' 3 - 1
60' 3 - 2
4 - 2 74'
82' 4 - 3
5 - 3 86'
90'
90+3'
FT 5-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 10 33
Bại 11 51
Ghi bàn 77 1923
Mất bàn 77 2114
Điểm 46 921

Chủ = Perth Glory (Youth) · Khách = Fremantle City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Perth Glory (Youth) (35)Hiệp 1 / Cả trậnFremantle City (34)
5 (14%)Thắng/Thắng9 (26%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
3 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng7 (21%)
3 (9%)Hòa/Hòa4 (12%)
11 (31%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (14%)Bại/Hòa4 (12%)
5 (14%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

Perth Glory (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8026112425
Sân nhà401321015
Sân khách401391415
6 gần61321110--

Fremantle City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229854434355
Sân nhà115422215194
Sân khách114432219166
6 gần6330137--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Perth Glory (Youth) 2 (29%)Hòa 1 (14%)Fremantle City 4 (57%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D123/05/26Fremantle City4-3 (2-2)Perth Glory (Youth)8-1+0.253.25B
WAUS D114/06/25Fremantle City1-2 (1-1)Perth Glory (Youth)3-5+0.753.75T
WAUS D115/03/25Perth Glory (Youth)5-0 (1-0)Fremantle City2-0-0.253.5T
AUS PLNS08/02/25Fremantle City2-2 (1-2)Perth Glory (Youth)2-9-0.53.75H
WAUS D127/07/24Perth Glory (Youth)0-1 (0-0)Fremantle City4-9-0.53.75B
WAUS D104/05/24Fremantle City2-1 (1-1)Perth Glory (Youth)4-6-0.253.75B
AUS PLNS03/02/24Fremantle City2-1 (1-1)Perth Glory (Youth)2-8+0.53.75B

Thành tích gần đây — Perth Glory (Youth)

HTHBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D101/08/26Western Knights2-2 (1-0)Perth Glory (Youth)4-4-0.53.75H
WAUS D125/07/26Perth Glory (Youth)4-0 (1-0)Dianella White Eagles3-3-0.253.5T
WAUS D118/07/26Perth Glory (Youth)2-2 (0-1)Armadale SC3-2-0.254H
WAUS D104/07/26Perth Glory (Youth)1-3 (1-1)Balcatta FC3-5+0.253.5B
WAUS D127/06/26Perth Glory (Youth)1-1 (1-0)Stirling Macedonia2-7-0.53.75H
WAUS D120/06/26Perth Glory (Youth)1-2 (1-1)Perth RedStar4-9-0.53.25B
WAUS D113/06/26Perth Glory (Youth)2-4 (2-1)Perth SC1-4-0.53.75B
WAUS D106/06/26Perth Glory (Youth)1-2 (1-2)Olympic Kingsway SC3-1-0.53.25B
WAUS D130/05/26Armadale SC3-2 (2-2)Perth Glory (Youth)10-2-0.253.75B
WAUS D123/05/26Fremantle City4-3 (2-2)Perth Glory (Youth)8-1+0.253.25B
WAUS D116/05/26Perth Glory (Youth)1-0 (0-0)Bayswater City2-10-0.53.5T
WAUS D109/05/26Perth Glory (Youth)3-1 (2-1)Western Knights5-4-0.253.5T
WAUS D125/04/26Dianella White Eagles2-2 (1-0)Perth Glory (Youth)5-6-0.253.25H
WAUS D118/04/26Perth Glory (Youth)0-1 (0-0)Sorrento F.C.5-2+0.753.5B
WAUS D104/04/26Balcatta FC2-1 (1-1)Perth Glory (Youth)4-2+0.53.25B
WAUS D128/03/26Olympic Kingsway SC4-2 (0-1)Perth Glory (Youth)4-3-13.5B
WAUS D121/03/26Perth RedStar2-1 (0-1)Perth Glory (Youth)7-5-0.53.25B
WAUS D114/03/26Stirling Macedonia2-4 (1-2)Perth Glory (Youth)4-5-0.753.25T
WAUS D106/03/26Perth SC2-2 (0-0)Perth Glory (Youth)3-203.5H
WAUS D128/02/26Sorrento F.C.1-1 (1-0)Perth Glory (Youth)2-6+0.53.25H

Thành tích gần đây — Fremantle City

HHTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS CUP09/08/26South Melbourne3-3 (2-2)Fremantle City15-0-23.5H
WAUS D101/08/26Fremantle City2-2 (1-1)Perth SC6-103.5H
AUS CUP22/07/26Maitland1-2 (0-0)Fremantle City4-1-0.252.75T
WAUS D118/07/26Perth RedStar0-3 (0-2)Fremantle City5-2-0.53T
WAUS D111/07/26Sorrento F.C.0-2 (0-2)Fremantle City-+0.52.75T
WAUS D104/07/26Fremantle City1-1 (1-0)Bayswater City11-1-0.53.25H
WAUS D127/06/26Fremantle City3-0 (0-0)Western Knights7-3-0.253.25T
WAUS D120/06/26Fremantle City1-0 (0-0)Dianella White Eagles3-903.25T
AUS CUP16/06/26Fremantle City3-1 (1-1)Olympic Kingsway SC6-5-0.753.25T
WAUS D113/06/26Fremantle City5-2 (3-1)Balcatta FC4-6+0.53.25T
WAUS D106/06/26Armadale SC2-1 (1-1)Fremantle City5-4-0.253.75B
WAUS D130/05/26Fremantle City2-2 (0-2)Perth RedStar6-2-0.52.75H
WAUS D123/05/26Fremantle City4-3 (2-2)Perth Glory (Youth)8-1-0.253.25T
AUS CUP19/05/26Rocking ham City1-2 (0-2)Fremantle City-+13.5T
WAUS D116/05/26Fremantle City2-2 (1-2)Olympic Kingsway SC3-2-13.25H
WAUS D108/05/26Perth SC1-1 (0-1)Fremantle City2-3-0.753.5H
AUS CUP02/05/26Fremantle City3-1 (1-0)Wembley Downs---T
WAUS D125/04/26Fremantle City0-1 (0-0)Sorrento F.C.10-4+0.53B
WAUS D118/04/26Stirling Macedonia3-2 (2-1)Fremantle City6-8-13.25B
AUS CUP11/04/26Shamrock Rovers SC0-3 (0-2)Fremantle City---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
9
7
Tấn công
112
139
Tấn công nguy hiểm
55
79
Sút ngoài cầu môn
5
6
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Perth Glory (Youth) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Fremantle City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Perth Glory (Youth) (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU

Fremantle City (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (75%)Hòa 2 (10%)Bại 3 (15%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
86
1 Bàn
76
2 Bàn
23
3 Bàn
23
4+ Bàn
1818
B.thắng H1
1822
B.thắng H2
Perth Glory (Youth)Fremantle City

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
12
T/H
30
T/B
14
H/T
12
H/H
62
H/B
01
B/T
44
B/H
12
B/B
Perth Glory (Youth)Fremantle City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
14
Thắng 1
66
Hòa
73
Thua 1
30
Thua 2+
Perth Glory (Youth)Fremantle City

Thông tin đội bóng

Perth Glory (Youth) Thông tin Fremantle City
Thành lập 1978
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.602.100.813.500.810.80-0.250.90
Live2.353.602.100.95 ↑7.500.65 ↓1.12 ↑0.000.56 ↓
EasybetsSớm2.703.902.101.013.750.790.87-0.250.97
Live1.04 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.50 ↑8.500.11 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.753.902.100.953.750.860.86-0.250.86
Live1.01 ↓29.00 ↑61.00 ↑2.05 ↑8.500.36 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.773.552.090.913.500.850.79-0.500.97
Live1.23 ↓3.75 ↑24.00 ↑2.38 ↑8.500.28 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm2.753.852.150.753.500.90---
Live1.27 ↓4.00 ↑21.00 ↑1.85 ↑8.500.37 ↓---
10BETSớm2.653.752.100.773.500.87---
Live1.25 ↓3.85 ↑20.29 ↑1.38 ↑8.500.48 ↓---
12betSớm2.773.552.090.913.500.850.79-0.500.97
Live1.22 ↓3.85 ↑25.00 ↑3.44 ↑8.500.17 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.614.052.130.853.500.850.80-0.250.90
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑2.04 ↑8.500.31 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
SbobetSớm2.643.622.050.853.500.950.90-0.250.92
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑1.96 ↑8.500.37 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm2.773.972.070.863.500.940.96-0.250.86
Live1.02 ↓10.80 ↑35.00 ↑2.08 ↑8.500.32 ↓1.25 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm2.703.702.100.332.502.10---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑0.04 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm2.953.902.050.913.750.800.99-0.250.73
Live1.01 ↓28.00 ↑19.00 ↑3.37 ↑8.500.19 ↓1.14 ↑0.000.66 ↓
PinnacleSớm2.923.831.970.923.500.830.78-0.500.98
Live1.20 ↓4.92 ↑20.89 ↑2.90 ↑8.500.23 ↓1.16 ↑0.000.67 ↓
BwinSớm2.753.802.100.783.500.90---
Live1.01 ↓36.00 ↑126.00 ↑0.58 ↓6.501.10 ↑---
1xBetSớm3.013.802.080.853.500.850.90-0.250.81
Live1.00 ↓41.00 ↑101.00 ↑2.64 ↑8.500.29 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.703.902.100.853.500.950.88-0.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑2.30 ↑8.500.33 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.903.602.050.853.500.83---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑8.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.