Kết quả bóng đá trận Peterborough Sports vs Anstey Nomads, 01:45 ngày 29/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 01:45 ngày 29/08/2026
Peterborough Sports 2 Kết thúc HT 2-1 1
Anstey Nomads
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Peterborough Sports | Phút | |
| Ben Beresford 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Luis Rose | |
| Leon Lobjoit 2 - 1 ⚽ | 38' | |
| 39' | ||
| 42' | ||
| HT 2-1 | ||
| 52' | ||
| 86' | ||
| 90+5' | ||
| 90+8' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 18 |
Chủ = Peterborough Sports · Khách = Anstey Nomads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peterborough Sports | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 12 (41%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Peterborough Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Anstey Nomads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Peterborough Sports
HBBHBHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/23 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Kettering Town | 0-0 (0-0) | Peterborough Sports | - | - | H |
| 15/08/26 | Peterborough Sports | 1-2 (0-2) | Stourbridge | - | - | B |
| 12/08/26 | Peterborough Sports | 0-2 (0-2) | Real Bedford | - | - | B |
| 08/08/26 | Racing Club Warwick | 1-1 (1-1) | Peterborough Sports | - | - | H |
| 23/07/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-0) | Peterborough United | - | - | B |
| 25/04/26 | Hereford FC | 2-2 (1-2) | Peterborough Sports | -1.5 | 3 | H |
| 18/04/26 | Worksop Town | 8-0 (6-0) | Peterborough Sports | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Peterborough Sports | 2-3 (1-1) | AFC Telford United | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Peterborough Sports | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Peterborough Sports | 2-2 (1-0) | Kings Lynn | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Leamington | 4-2 (2-1) | Peterborough Sports | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Darlington | -0.25 | 3 | B |
| 18/03/26 | Peterborough Sports | 0-0 (0-0) | Marine | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-0) | Peterborough Sports | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Kidderminster Harriers | 4-0 (2-0) | Peterborough Sports | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Southport FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Peterborough Sports | 0-3 (0-0) | South Shields | -1 | 3 | B |
| 25/02/26 | Bedford Town | 4-1 (3-1) | Peterborough Sports | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Radcliffe Borough | 2-1 (2-0) | Peterborough Sports | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Peterborough Sports | 1-3 (0-1) | Spennymoor Town | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Anstey Nomads
TTHHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Anstey Nomads | 2-0 (1-0) | Leighton Town | - | - | T |
| 15/08/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (1-1) | Anstey Nomads | - | - | T |
| 12/08/26 | Leamington | 1-1 (0-0) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 08/08/26 | Anstey Nomads | 1-1 (1-0) | Leiston FC | - | - | H |
| 25/03/26 | Carlton Town | 0-6 (0-4) | Anstey Nomads | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Anstey Nomads | 2-0 (1-0) | Bourne Town | - | - | T |
| 11/03/26 | Anstey Nomads | 3-1 (1-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 04/03/26 | Anstey Nomads | 2-1 (0-0) | St Neots Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Loughborough University | 1-1 (1-0) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 04/02/26 | Anstey Nomads | 1-0 (0-0) | Long Eaton Utd | - | - | T |
| 21/01/26 | Rushden Diamonds | 2-2 (2-1) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 17/01/26 | Anstey Nomads | 3-1 (0-0) | Coventry Sphinx | - | - | T |
| 14/01/26 | Halifax Town | 4-0 (0-0) | Anstey Nomads | -1 | 3 | B |
| 27/12/25 | Racing Club Warwick | 3-2 (1-1) | Anstey Nomads | - | - | B |
| 13/12/25 | Hartlepool United | 1-2 (0-1) | Anstey Nomads | -1 | 2.75 | T |
| 03/12/25 | Anstey Nomads | 5-2 (1-2) | Sutton Coldfield Town | +1 | 3 | T |
| 15/11/25 | Bedford Town | 0-1 (0-0) | Anstey Nomads | -0.75 | 3 | T |
| 05/11/25 | Coventry Sphinx | 1-3 (0-2) | Anstey Nomads | - | - | T |
| 25/10/25 | Anstey Nomads | 4-0 (1-0) | Stratford Town | - | - | T |
| 15/10/25 | Anstey Nomads | 0-2 (0-1) | Belper Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
64
Tấn công
9594
Tấn công nguy hiểm
5153
Sút ngoài cầu môn
614
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peterborough Sports (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Anstey Nomads (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Peterborough Sports | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.20 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | 0.68 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.68 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.35 ↑ | 2.15 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.20 | 2.85 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.30 ↑ | 2.09 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 3.37 | 3.00 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.30 ↑ | 40.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.95 | 0.67 | 2.50 | 0.86 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.10 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.71 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.37 | 2.02 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.51 ↑ | 27.79 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.12 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.30 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Peterborough Sports | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Anstey Nomads | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).