Kết quả bóng đá trận Peterborough United vs Doncaster Rovers, 21:00 ngày 19/09/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 19/09/2026
Peterborough United
0 Kết thúc HT 0-1 2
Doncaster Rovers
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: London Road Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 41
Hòa 00 13
Bại 22 56
Ghi bàn 33 1310
Mất bàn 44 1516
Điểm 33 136

Chủ = Peterborough United · Khách = Doncaster Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Peterborough United (15)Hiệp 1 / Cả trậnDoncaster Rovers (16)
3 (20%)Thắng/Thắng4 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa4 (25%)
4 (27%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (20%)Bại/Bại4 (25%)

Bảng xếp hạng

Peterborough United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310227318
Sân nhà11002139
Sân khách200206024

Doncaster Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302134220
Sân nhà101000118
Sân khách201134119

Đội hình

Peterborough UnitedDoncaster Rovers
1Bass A.2Johnston C.12Feeney J.14H.Mills26D.Okagbue4Kelly L.27Ormerod D.7Jones H.11Edwards O.19Shofowoke B.9Leonard H.1Simkin T.3Husband J.12Byrne N.27Grehan S.4O.Bailey8Broadbent G.22Gotts R.23J.Senior10May A.11Ayinde L.9Hanlan B.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Peterborough United Thông tin Doncaster Rovers
1934-5-17 Thành lập 1879/10/3
London Road Stadium Sân nhà Keepmoat Stadium
15460 Sức chứa 15231
Luke Williams HLV Grant McCann
Peterborough Khu vực Doncaster
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.702.500.923.000.801.000.250.78
Live2.45 ↑3.73 ↑2.23 ↓0.923.000.800.98 ↓0.000.80 ↑
EasybetsSớm2.303.502.800.963.000.851.030.250.78
Live501.00 ↑51.00 ↑1.14 ↓6.20 ↑2.500.02 ↓0.36 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.253.602.700.993.000.841.060.250.79
Live101.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.95 ↑2.500.24 ↓0.59 ↓0.001.41 ↑
Mansion88Sớm2.183.402.720.953.000.851.010.250.79
Live54.00 ↑4.85 ↑1.14 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.353.352.750.602.501.200.700.001.05
Live45.00 ↑5.75 ↑1.14 ↓7.00 ↑2.500.05 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
12betSớm2.183.402.720.953.000.851.010.250.79
Live54.00 ↑4.85 ↑1.14 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.233.702.620.963.000.841.020.250.80
Live29.00 ↑6.80 ↑1.09 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.243.232.580.802.751.001.050.250.77
Live34.00 ↑5.10 ↑1.11 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓0.69 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm2.303.702.750.602.501.20---
Live126.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.253.402.850.923.000.800.920.250.80
Live296.00 ↑33.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.313.552.601.163.250.620.740.000.97
Live287.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.96 ↑2.500.25 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
Bet 365Sớm2.403.402.600.882.750.980.850.001.00
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.10 ↑2.500.11 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Peterborough United0400
Doncaster Rovers0003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).