Kết quả bóng đá trận Peterborough United vs Mansfield Town, 21:00 ngày 22/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Peterborough United 2 Kết thúc HT 0-0 1
Mansfield Town
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: London Road Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Peterborough United | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Benjamin Woods 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Brandon Khela | 54' | |
| 60' | ⚽ 1 - 1 Michael Smith(Assists:Rhys Oates) (Kiến tạo: Rhys Oates) | |
| Carl Johnston | 66' | |
| ▲ Bolu Shofowoke ▼ Owura Edwards | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Regan Hendry ▼ Jonathan Russell | |
| 68' ⇄ | ▲ Owen Dodgson ▼ Stephen McLaughlin | |
| 69' ⇄ | ▲ Elliott Hewitt ▼ Michael Smith | |
| ▲ Chris Conn-Clarke ▼ Benjamin Woods | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Nathan Moriah Welsh ▼ Frazer Blake-Tracy | |
| 79' | Rhys Oates | |
| ▲ Harrison Jones ▼ Liam Kelly | 80' ⇄ | |
| ▲ Vernon Masara ▼ Ethan Williams | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ George Maris ▼ Liam Thompson | |
| 87' | Ryan Sweeney | |
| Harry Leonard 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 23 |
| Điểm | 3 | 2 | 13 | 8 |
Chủ = Peterborough United · Khách = Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peterborough United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Peterborough United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 24 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Mansfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Peterborough United 5 (42%)Hòa 3 (25%)Mansfield Town 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 11/02/26 | Mansfield Town | 1-2 (0-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 01/05/25 | Mansfield Town | 4-2 (3-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/12/24 | Peterborough United | 0-3 (0-3) | Mansfield Town | +0.25 | 3 | B |
| 27/09/23 | Mansfield Town | 2-2 (1-1) | Peterborough United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/13 | Mansfield Town | 4-2 (2-1) | Peterborough United | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/12/07 | Mansfield Town | 2-0 (1-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/09/07 | Peterborough United | 2-1 (1-0) | Mansfield Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/07 | Peterborough United | 2-0 (0-0) | Mansfield Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/11/06 | Mansfield Town | 0-2 (0-1) | Peterborough United | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/12/05 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Peterborough United | 0 | 2.5 | H |
| 20/08/05 | Peterborough United | 2-0 (0-0) | Mansfield Town | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Peterborough United
BTBTBTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bradford City | 2-0 (0-0) | Peterborough United | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Bristol Rovers | 0-1 (0-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Peterborough United | 0-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | York City | 1-2 (0-1) | Peterborough United | 0 | 3 | T |
| 25/07/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Peterborough United | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-0) | Peterborough United | - | - | T |
| 22/07/26 | Colchester United | 2-3 (1-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Neom SC | 0-0 (0-0) | Peterborough United | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stockport County | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -1 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Burton Albion | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Peterborough United | 1-3 (1-2) | Port Vale | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Leyton Orient | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Mansfield Town
BTBBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Mansfield Town | 1-4 (0-3) | Manchester City U21 | +0.5 | 3 | B |
| 15/08/26 | Mansfield Town | 2-1 (1-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Mansfield Town | 0-3 (0-1) | Sheffield United | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mansfield Town | 1-3 (1-1) | Derby County | 0 | 3 | B |
| 29/07/26 | Alfreton Town | 0-4 (0-2) | Mansfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Barrow | 4-3 (0-2) | Mansfield Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Retford United | 1-2 (1-2) | Mansfield Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | -0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Stockport County | 0-1 (0-0) | Mansfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | Luton Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Wigan Athletic | 2-1 (1-1) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Mansfield Town | 4-1 (1-0) | Northampton Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Mansfield Town | 2-2 (0-1) | Barnsley | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Reading | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Peterborough United
Mansfield Town
1Alex Bass2CCarl Johnston3Evan Weir6Thomas James OConnor15George Nevett4Liam Kelly16Benjamin Woods8Brandon Khela10Ethan Williams11Owura Edwards9Harry Leonard1Liam Roberts5CRyan Sweeney20Frazer Blake-Tracy23Adedeji Oshilaja25Louis Reed3Stephen McLaughlin7Lucas Akins13Jonathan Russell16Liam Thompson14Michael Smith18Rhys Oates
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alex Bass6.2
- 2Carl Johnston C🟨 Thẻ vàng 66'7.4
- 3Evan Weir7.1
- 4Liam Kelly▼ Rời sân 80'6.6
- 6Thomas James OConnor7.1
- 8Brandon Khela🟨 Thẻ vàng 54'6.6
- 9Harry Leonard⚽ Ghi bàn 90+3'7.6
- 10Ethan Williams▼ Rời sân 80'6.5
- 11Owura Edwards▼ Rời sân 68'6.9
- 15George Nevett6.9
- 16Benjamin Woods⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 71'7.9
Khách · 3142
- 1Liam Roberts6
- 3Stephen McLaughlin▼ Rời sân 68'6.2
- 5Ryan Sweeney C🟨 Thẻ vàng 87'6.6
- 7Lucas Akins6.1
- 13Jonathan Russell▼ Rời sân 68'6.7
- 14Michael Smith⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 69'7.3
- 16Liam Thompson▼ Rời sân 85'6.5
- 18Rhys Oates🎯 Kiến tạo 60' · 🟨 Thẻ vàng 79'7.1
- 20Frazer Blake-Tracy▼ Rời sân 77'7.4
- 23Adedeji Oshilaja6.5
- 25Louis Reed7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
54
Tấn công
11696
Tấn công nguy hiểm
8046
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
538278
TL chuyền bóng thành công
82%68%
Phạm lỗi
918
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2425
Cắt bóng
621
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.491.37
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
37 63
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Peterborough United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Mansfield Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Peterborough United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Benjamin Woods Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/1 | 33/36 | 2 | ||
| 9Harry Leonard Tiền đạo | 7.6 | 1 | 4/2 | 11/15 | 0 | ||
| 2Carl Johnston Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 76/84 | 4 | 🟨 | ||
| 6Thomas James OConnor Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 59/71 | 0 | |||
| 3Evan Weir Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 38/50 | 2 | |||
| 11Owura Edwards Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 20/23 | 3 | |||
| 15George Nevett Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 48/60 | 0 | |||
| 4Liam Kelly Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 49/56 | 2 | |||
| 8Brandon Khela Tiền vệ | 6.6 | 4/2 | 48/56 | 2 | 🟨 | ||
| 10Ethan Williams Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 17/20 | 1 | |||
| 1Alex Bass Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/33 | 0 | |||
| 20Chris Conn-Clarke (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 7Harrison Jones (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 19Bolu Shofowoke (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 17Vernon Masara (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Mansfield Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Frazer Blake-Tracy Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 14Michael Smith Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 9/18 | 0 | ||
| 18Rhys Oates Hậu vệ | 7.1 | 1 | 3/1 | 9/12 | 3 | 🟨 | |
| 25Louis Reed Tiền vệ | 7 | 0/0 | 27/32 | 8 | |||
| 13Jonathan Russell Tiền vệ | 6.7 | 2/2 | 13/16 | 2 | |||
| 5Ryan Sweeney Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 15/25 | 9 | 🟨 | ||
| 23Adedeji Oshilaja Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 28/41 | 3 | |||
| 16Liam Thompson Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 3Stephen McLaughlin Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 7Lucas Akins Tiền đạo | 6.1 | 3/0 | 21/31 | 2 | |||
| 1Liam Roberts Thủ môn | 6 | 0/0 | 9/19 | 0 | |||
| 24Regan Hendry (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 10George Maris (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Elliott Hewitt (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 22Nathan Moriah Welsh (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 0/3 | 1 | |||
| 39Owen Dodgson (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/7 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Peterborough United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934-5-17 | Thành lập | 1897 |
| London Road Stadium | Sân nhà | Field Mill Stadium |
| 15460 | Sức chứa | 9990 |
| Luke Williams | HLV | Nigel Clough |
| Peterborough | Khu vực | Mansfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.57 | 2.20 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.57 | 3.57 | 2.20 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.78 ↑ | -0.25 | 1.00 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.35 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 1.07 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.45 | 2.19 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.43 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 6.89 ↑ | 1.23 ↓ | 7.59 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.45 | 2.19 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.65 | 2.25 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.22 | 2.24 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.63 | 2.32 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.23 ↓ | 7.85 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.01 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.37 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.47 | 2.60 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 10.62 ↑ | 1.12 ↓ | 11.93 ↑ | 4.17 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.19 | 0.66 | 2.50 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.35 | 2.19 | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.37 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 ↓ | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.36 ↓ | 5.50 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.71 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Peterborough United | 0 | 3 | 0 | 1 |
| Mansfield Town | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).