Kết quả bóng đá trận Peterborough United vs Mansfield Town, 21:00 ngày 22/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Peterborough United
2 Kết thúc HT 0-0 1
Mansfield Town
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: London Road Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Peterborough United Phút Mansfield Town
HT 0-0
Benjamin Woods 1 - 0 ⚽50'
Brandon Khela 54'
60'⚽ 1 - 1 Michael Smith(Assists:Rhys Oates) (Kiến tạo: Rhys Oates)
Carl Johnston 66'
▲ Bolu Shofowoke ▼ Owura Edwards68' ⇄
68' ⇄▲ Regan Hendry ▼ Jonathan Russell
68' ⇄▲ Owen Dodgson ▼ Stephen McLaughlin
69' ⇄▲ Elliott Hewitt ▼ Michael Smith
▲ Chris Conn-Clarke ▼ Benjamin Woods71' ⇄
77' ⇄▲ Nathan Moriah Welsh ▼ Frazer Blake-Tracy
79' Rhys Oates
▲ Harrison Jones ▼ Liam Kelly80' ⇄
▲ Vernon Masara ▼ Ethan Williams80' ⇄
85' ⇄▲ George Maris ▼ Liam Thompson
87' Ryan Sweeney
Harry Leonard 2 - 1 ⚽90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 02 12
Bại 21 56
Ghi bàn 32 1312
Mất bàn 43 1523
Điểm 32 138

Chủ = Peterborough United · Khách = Mansfield Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Peterborough United (15)Hiệp 1 / Cả trậnMansfield Town (13)
3 (20%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
3 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (8%)
4 (27%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (20%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Peterborough United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310227318
Sân nhà11002139
Sân khách200206024
6 gần630346--

Mansfield Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32018565
Sân nhà22007361
Sân khách100112021
6 gần62041115--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Peterborough United 5 (42%)Hòa 3 (25%)Mansfield Town 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L129/04/26Peterborough United0-0 (0-0)Mansfield Town5-703H
ENG L111/02/26Mansfield Town1-2 (0-0)Peterborough United19-002.75T
ENG L101/05/25Mansfield Town4-2 (3-0)Peterborough United6-3-0.252.75B
ENG L126/12/24Peterborough United0-3 (0-3)Mansfield Town1-14+0.253B
ENG LC27/09/23Mansfield Town2-2 (1-1)Peterborough United5-9+0.252.5H
INT CF18/07/13Mansfield Town4-2 (2-1)Peterborough United-+0.752.75B
ENG L226/12/07Mansfield Town2-0 (1-0)Peterborough United-+0.52.5B
ENG L209/09/07Peterborough United2-1 (1-0)Mansfield Town-+0.752.5T
ENG L209/04/07Peterborough United2-0 (0-0)Mansfield Town-+0.52.5T
ENG L218/11/06Mansfield Town0-2 (0-1)Peterborough United--0.252.5T
ENG L217/12/05Mansfield Town0-0 (0-0)Peterborough United-02.5H
ENG L220/08/05Peterborough United2-0 (0-0)Mansfield Town-+0.52.75T

Thành tích gần đây — Peterborough United

BTBTBTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Bradford City2-0 (0-0)Peterborough United7-3-0.52.5B
ENG LC08/08/26Bristol Rovers0-1 (0-1)Peterborough United2-502.75T
INT CF01/08/26Peterborough United0-2 (0-0)West Bromwich(WBA)5-2-0.52.75B
INT CF29/07/26York City1-2 (0-1)Peterborough United2-703T
INT CF25/07/26Boston United1-0 (0-0)Peterborough United3-7+0.252.75B
INT CF23/07/26Peterborough Sports0-1 (0-0)Peterborough United5-5--T
INT CF22/07/26Colchester United2-3 (1-1)Peterborough United3-1102.75T
INT CF18/07/26Neom SC0-0 (0-0)Peterborough United2-7-0.253H
ENG L102/05/26Peterborough United1-3 (0-0)Doncaster Rovers6-302.75B
ENG L129/04/26Peterborough United0-0 (0-0)Mansfield Town5-703H
ENG L125/04/26Stockport County3-1 (1-1)Peterborough United7-7-13.25B
ENG L119/04/26Peterborough United1-1 (0-1)Burton Albion4-4-0.252.75H
ENG L117/04/26Peterborough United1-3 (1-2)Port Vale9-1+0.52.5B
ENG L111/04/26Blackpool3-1 (1-1)Peterborough United11-3-0.53B
ENG L106/04/26Peterborough United1-1 (0-0)Cardiff City6-16-0.753H
ENG L103/04/26Luton Town2-1 (1-0)Peterborough United7-4-0.753B
ENG L121/03/26AFC Wimbledon1-1 (1-0)Peterborough United11-2-0.52.75H
ENG L118/03/26Peterborough United5-0 (2-0)Rotherham United3-5+0.252.75T
ENG L114/03/26Leyton Orient2-1 (1-0)Peterborough United7-2-0.252.75B
ENG L128/02/26Northampton Town1-1 (1-0)Peterborough United5-202.75H

Thành tích gần đây — Mansfield Town

BTBBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy20/08/26Mansfield Town1-4 (0-3)Manchester City U219-4+0.53B
ENG L115/08/26Mansfield Town2-1 (1-0)Doncaster Rovers7-1+0.252.5T
ENG LC09/08/26Mansfield Town0-3 (0-1)Sheffield United5-3-0.52.5B
INT CF01/08/26Mansfield Town1-3 (1-1)Derby County17-303B
INT CF29/07/26Alfreton Town0-4 (0-2)Mansfield Town6-3+1.253T
INT CF18/07/26Barrow4-3 (0-2)Mansfield Town---B
INT CF15/07/26Retford United1-2 (1-2)Mansfield Town---T
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8-0.53T
ENG L129/04/26Peterborough United0-0 (0-0)Mansfield Town5-703H
ENG L125/04/26Huddersfield Town1-4 (0-2)Mansfield Town6-3-0.52.75T
ENG L122/04/26Stockport County0-1 (0-0)Mansfield Town6-5-0.52.75T
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9-0.252.75H
ENG L115/04/26Leyton Orient0-0 (0-0)Mansfield Town5-802.5H
ENG L111/04/26Wigan Athletic2-1 (1-1)Mansfield Town2-402.5B
ENG L106/04/26Mansfield Town0-0 (0-0)Burton Albion3-3+0.252.5H
ENG L103/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Mansfield Town2-6-0.252.75T
ENG L121/03/26Mansfield Town4-1 (1-0)Northampton Town3-3+0.752.5T
ENG L118/03/26Bradford City1-1 (0-1)Mansfield Town11-5-0.52.5H
ENG L114/03/26Mansfield Town2-2 (0-1)Barnsley3-5+0.252.75H
ENG L111/03/26Mansfield Town1-0 (0-0)Reading13-6+0.252.5T

Đội hình

Peterborough UnitedMansfield Town
1Alex Bass2CCarl Johnston3Evan Weir6Thomas James OConnor15George Nevett4Liam Kelly16Benjamin Woods8Brandon Khela10Ethan Williams11Owura Edwards9Harry Leonard1Liam Roberts5CRyan Sweeney20Frazer Blake-Tracy23Adedeji Oshilaja25Louis Reed3Stephen McLaughlin7Lucas Akins13Jonathan Russell16Liam Thompson14Michael Smith18Rhys Oates

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
116
96
Tấn công nguy hiểm
80
46
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
18
9
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
538
278
TL chuyền bóng thành công
82%
68%
Phạm lỗi
9
18
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
8
7
Quả ném biên
24
25
Cắt bóng
6
21
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
20
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.49
1.37
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4
T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Peterborough United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Mansfield Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Peterborough UnitedMansfield Town

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Peterborough UnitedMansfield Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
45
Thắng 1
66
Hòa
32
Thua 1
63
Thua 2+
Peterborough UnitedMansfield Town

Peterborough United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Benjamin Woods
Tiền vệ
7.913/133/362
9Harry Leonard
Tiền đạo
7.614/211/150
2Carl Johnston
Tiền vệ
7.40/076/844🟨
6Thomas James OConnor
Tiền vệ
7.10/059/710
3Evan Weir
Hậu vệ
7.10/038/502
11Owura Edwards
Tiền đạo
6.91/020/233
15George Nevett
Hậu vệ
6.90/048/600
4Liam Kelly
Tiền vệ
6.61/049/562
8Brandon Khela
Tiền vệ
6.64/248/562🟨
10Ethan Williams
Tiền đạo cánh trái
6.52/017/201
1Alex Bass
Thủ môn
6.20/014/330
20Chris Conn-Clarke (dự bị)
Tiền vệ
6.90/016/180
7Harrison Jones (dự bị)
Tiền vệ
6.70/06/60
19Bolu Shofowoke (dự bị)
Tiền đạo
6.70/05/80
17Vernon Masara (dự bị)
Tiền vệ
6.50/01/20

Mansfield Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Frazer Blake-Tracy
Hậu vệ
7.40/011/151
14Michael Smith
Tiền đạo
7.312/19/180
18Rhys Oates
Hậu vệ
7.113/19/123🟨
25Louis Reed
Tiền vệ
70/027/328
13Jonathan Russell
Tiền vệ
6.72/213/162
5Ryan Sweeney
Hậu vệ
6.60/015/259🟨
23Adedeji Oshilaja
Hậu vệ
6.50/028/413
16Liam Thompson
Tiền vệ
6.50/027/330
3Stephen McLaughlin
Tiền vệ
6.20/011/163
7Lucas Akins
Tiền đạo
6.13/021/312
1Liam Roberts
Thủ môn
60/09/190
24Regan Hendry (dự bị)
Tiền vệ
6.80/04/72
10George Maris (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/00
4Elliott Hewitt (dự bị)
Hậu vệ
6.30/01/30
22Nathan Moriah Welsh (dự bị)
Tiền vệ
6.30/00/31
39Owen Dodgson (dự bị)
Hậu vệ
6.30/03/73

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Peterborough United Thông tin Mansfield Town
1934-5-17 Thành lập 1897
London Road Stadium Sân nhà Field Mill Stadium
15460 Sức chứa 9990
Luke Williams HLV Nigel Clough
Peterborough Khu vực Mansfield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.573.572.200.772.750.950.77-0.251.01
Live2.573.572.200.772.750.950.78 ↑-0.251.00 ↓
EasybetsSớm2.703.502.350.822.751.000.77-0.251.05
Live10.00 ↑1.14 ↓11.00 ↑4.40 ↑2.500.07 ↓0.84 ↑0.001.04 ↓
VcbetSớm2.703.502.300.832.751.011.070.000.78
Live1.03 ↓11.50 ↑301.00 ↑2.65 ↑2.500.27 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.673.452.190.802.751.000.78-0.251.02
Live11.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑5.00 ↑2.500.11 ↓0.87 ↑0.001.01 ↓
InterwettenSớm2.653.402.400.602.501.200.950.000.75
Live1.01 ↓12.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.553.452.430.883.000.79---
Live6.89 ↑1.23 ↓7.59 ↑2.48 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm2.673.452.190.802.751.000.78-0.251.02
Live11.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑6.66 ↑3.500.06 ↓0.92 ↑0.000.96 ↓
CrownSớm2.623.652.250.812.750.990.79-0.251.03
Live10.50 ↑1.09 ↓11.50 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓0.83 ↑0.001.05 ↑
SbobetSớm2.593.222.240.822.750.981.050.000.77
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.26 ↑2.500.07 ↓0.91 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm2.773.632.320.792.751.010.81-0.251.01
Live7.20 ↑1.23 ↓7.85 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓0.85 ↑0.001.01
LadbrokesSớm2.703.602.370.612.501.15---
Live1.03 ↓15.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm2.503.402.550.953.000.780.840.000.88
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓0.81 ↓0.000.94 ↑
PinnacleSớm2.553.472.600.993.000.810.880.000.92
Live10.62 ↑1.12 ↓11.93 ↑4.17 ↑2.500.17 ↓0.78 ↓0.001.05 ↑
HK Jockey ClubSớm2.653.352.190.662.501.08---
Live2.653.352.190.84 ↑2.750.86 ↓---
BwinSớm2.703.602.370.612.501.15---
Live1.01 ↓18.50 ↑126.00 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm2.503.452.400.602.501.200.900.000.80
Live1.05 ↓11.00 ↑251.00 ↑4.90 ↑3.500.11 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
SNAISớm2.603.602.35------
Live2.603.50 ↓2.40 ↑------
Bet 365Sớm2.633.502.350.852.751.001.030.000.83
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.90 ↑2.500.14 ↓0.83 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.703.302.380.622.501.150.55-0.501.30
Live5.00 ↑1.36 ↓5.50 ↑1.70 ↑2.500.40 ↓0.71 ↑-0.250.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Peterborough United0301
Mansfield Town0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).