Kết quả bóng đá trận Peterborough United vs Sheffield Wednesday, 18:30 ngày 05/09/2026
League 1 (Anh) · 18:30 ngày 05/09/2026
Peterborough United 1 Kết thúc HT 0-1 2
Sheffield Wednesday
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: London Road Stadium Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Peterborough United | Phút | |
| ▲ D.Okagbue ▼ | 14' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 16 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 13 | 20 |
Chủ = Peterborough United · Khách = Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peterborough United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Peterborough United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 24 |
Sheffield Wednesday
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Đội hình
Peterborough United
Sheffield Wednesday
1Bass A.14H.Mills15G.Nevett26D.Okagbue33J.Dornelly4Kelly L.7Jones H.8B.Khela10Williams E.19Shofowoke B.9Leonard H.1Lumley J.6Cooper L.7Valery Y.22Otegbayo G.33Reece James8Slattery C.10Bannan B.16Mitchell B.9Lowe J.12Al-Hamadi A.48M.Burstow
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bass A.
- 4Kelly L.
- 7Jones H.
- 8B.Khela
- 9Leonard H.
- 10Williams E.
- 14H.Mills
- 15G.Nevett
- 19Shofowoke B.
- 26D.Okagbue▲ Vào sân 14'
- 33J.Dornelly
Khách · 4321
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
54
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
151148
TL chuyền bóng thành công
75%82%
Phạm lỗi
32
Việt vị
02
Cứu thua
21
Quả ném biên
87
Chuyền dài
26
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Peterborough United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1934-5-17 | Thành lập | 1867/9/4 |
| London Road Stadium | Sân nhà | Hillsborough Stadium |
| 15460 | Sức chứa | 39812 |
| Luke Williams | HLV | Henrik Pedersen |
| Peterborough | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.73 | 2.09 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.77 ↑ | 2.33 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.55 | 2.08 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.55 | 2.06 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.55 | 2.06 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.99 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.80 | 2.07 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.37 | 2.03 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.73 | 2.09 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.02 | 3.76 ↑ | 2.08 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.00 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.75 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.74 | 2.12 | 0.68 | 2.75 | 1.13 | 0.86 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.95 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Peterborough United | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sheffield Wednesday | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).