Kết quả bóng đá trận Peterhead vs Dundee U21, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Peterhead 2 Kết thúc HT 1-0 1
Dundee U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Peterhead | Phút | |
| Sebastian Ross 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Sebastian Ross 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 57' | ||
| 62' | ||
| 62' | ||
| 75' | ⚽ 3 - 1 Cole Perrie | |
| 75' | ⚽ 3 - 2 Perrie C. | |
| 4 - 2 ⚽ | 80' | |
| Mackie F. (Kiến tạo: Sebastian Ross) 5 - 2 ⚽ | 80' | |
| Fraser Mackie(Assists:Sebastian Ross) (Kiến tạo: Sebastian Ross) 6 - 2 ⚽ | 81' | |
| Mackie F. (Kiến tạo: Sebastian Ross) 7 - 2 ⚽ | 81' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 10 | 30 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 0 |
Chủ = Peterhead · Khách = Dundee U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peterhead | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Peterhead 2 (100%)Hòa 0 (0%)Dundee U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Dundee U21 | 1-3 (1-0) | Peterhead | +2 | 3.25 | T |
| 12/08/21 | Dundee U21 | 1-2 (1-1) | Peterhead | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Peterhead
BTTTBHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cove Rangers | 3-0 (0-0) | Peterhead | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Peterhead | 2-1 (0-0) | East Fife | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Banks o Dee | 1-5 (0-4) | Peterhead | +1 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Queen of South | 0-1 (0-1) | Peterhead | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Peterhead | 0-1 (0-0) | Ross County | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Peterhead | 0-0 (0-0) | Kilmarnock | -1.75 | 3 | H |
| 22/07/26 | Raith Rovers | 1-0 (1-0) | Peterhead | -1.75 | 3 | B |
| 15/07/26 | Elgin City | 1-3 (1-0) | Peterhead | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Peterhead | 0-1 (0-1) | Hamilton Academical | 0 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Forfar Athletic | 0-3 (0-1) | Peterhead | - | - | T |
| 04/07/26 | Peterhead | 3-1 (1-1) | Celtic B | - | - | T |
| 03/07/26 | Dundee U21 | 1-3 (1-0) | Peterhead | +2 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Banks o Dee | 0-3 (0-1) | Peterhead | - | - | T |
| 02/05/26 | Peterhead | 0-2 (0-0) | Kelty Hearts | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hamilton Academical | 3-1 (1-0) | Peterhead | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Peterhead | 1-1 (0-0) | Queen of South | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Peterhead | 0-2 (0-1) | Inverness | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | East Fife | 2-1 (1-0) | Peterhead | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Alloa Athletic | 1-2 (1-0) | Peterhead | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Peterhead | 1-1 (0-1) | Montrose | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Dundee U21
BBBBBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Formartine United | 4-1 (2-0) | Dundee U21 | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Dundee U21 | 1-3 (1-0) | Peterhead | -2 | 3.25 | B |
| 12/11/25 | Elgin City | 3-1 (1-0) | Dundee U21 | -1.75 | 3.5 | B |
| 11/10/25 | Stirling Albion | 2-0 (1-0) | Dundee U21 | - | - | B |
| 24/09/25 | Inverness | 6-0 (3-0) | Dundee U21 | -2.5 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Forfar Athletic | 4-1 (2-1) | Dundee U21 | -1 | 2.75 | B |
| 27/08/25 | Cove Rangers | 1-0 (0-0) | Dundee U21 | -1.5 | 3.25 | B |
| 13/08/25 | Montrose | 5-2 (5-0) | Dundee U21 | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/08/24 | Dundee United Reserve | 0-0 (0-0) | Dundee U21 | - | - | H |
| 31/07/24 | Dundee U21 | 2-0 (2-0) | Formartine United | - | - | T |
| 16/08/23 | Dundee U21 | 0-0 (0-0) | East Fife | - | - | H |
| 03/08/23 | Dundee U21 | 4-0 (3-0) | Buckie Thistle FC | - | - | T |
| 12/08/21 | Dundee U21 | 1-2 (1-1) | Peterhead | -1 | 3.25 | B |
| 07/09/18 | Dundee U21 | 1-2 (1-1) | Motherwell FC U21 | +0.25 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
246
Sút cầu môn
104
Tấn công
14357
Tấn công nguy hiểm
8024
Sút ngoài cầu môn
142
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
79
Việt vị
30
Cứu thua
27
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peterhead (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Dundee U21 (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Peterhead (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Peterhead | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | |
| Balmoor Stadium | Sân nhà | |
| 3150 | Sức chứa | 0 |
| Jordon Brown | HLV | |
| Peterhead | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.00 | 16.00 | 0.81 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 7.50 | 18.00 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.73 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.70 ↑ | 12.00 ↑ | 0.72 ↓ | 3.50 | 1.04 ↑ | 0.55 ↓ | 2.25 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.25 | 13.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 6.20 | 9.80 | 0.73 | 3.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 14.00 ↑ | 0.74 ↑ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.73 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.70 ↑ | 12.00 ↑ | 0.72 ↓ | 3.50 | 1.04 ↑ | 0.55 ↓ | 2.25 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 6.70 | 11.50 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 15.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.60 ↓ | 2.25 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 6.95 | 22.00 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | 2.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 27.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.50 | 13.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 7.75 | 15.00 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 7.49 | 13.33 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.89 ↑ | 2.07 ↓ | 13.28 ↓ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.07 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 7.50 | 15.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 8.40 | 13.00 | 1.10 | 3.50 | 0.68 | 0.95 | 2.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 261.00 ↑ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.50 | 12.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 8.00 | 21.00 | 0.73 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.