Kết quả bóng đá trận Petrojet vs Al Masry, 00:00 ngày 08/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 08/09/2026
Petrojet 2 Kết thúc HT 1-0 1
Al Masry
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Petrojet | Phút | |
| El Badry M. (Kiến tạo: Ahmed Bahbah) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 15 |
Chủ = Petrojet · Khách = Al Masry
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Petrojet | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (22%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 11 (20%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 13 (24%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 7 (14%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
Petrojet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 12 | 1 |
Al Masry
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
Đội hình
Petrojet
Al Masry
1Salah O.315Bahbah A.22Diyaa O.25Barakat Haggag8Okasha M.17Hamed A.9Moussa B.11Mohamed Dodo19El Badry M.40Youssef Abdel-Tawab26Mohamed Seha2Baher El Mohamady5Sobhi K.7El Eraki K.13El Saadawy A.6Makhlouf M.30Abderrahim Deghmoum4El Mallah Y.11El Shami M.20Toual K.9Mohsen S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Salah O.
- 3
- 8Okasha M.
- 9Moussa B.
- 11Mohamed Dodo
- 15Bahbah A.🎯 Kiến tạo 7'
- 17Hamed A.
- 19El Badry M.⚽ Ghi bàn 7'
- 22Diyaa O.
- 25Barakat Haggag
- 40Youssef Abdel-Tawab
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
57
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
154185
TL chuyền bóng thành công
69%73%
Phạm lỗi
86
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
79
Chuyền dài
1821
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Petrojet (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Al Masry (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Petrojet | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sayed Eid | HLV | Emad El-Nahhas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 2.80 | 2.13 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 67.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.10 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 2.90 | 1.99 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 2.70 | 2.20 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 70.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 2.85 | 2.23 | 0.84 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 2.60 ↓ | 2.22 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 2.90 | 1.99 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.20 | 1.03 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.28 | 2.97 | 2.00 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 145.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.17 | 3.04 | 2.31 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.36 ↑ | 3.08 ↑ | 2.17 ↓ | 1.03 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 2.80 | 2.05 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 2.95 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.23 | 2.98 | 2.34 | 0.93 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 4.15 ↑ | 2.62 ↓ | 2.27 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.78 | 2.70 | 2.27 | 1.08 | 2.50 | 0.65 | 1.40 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.00 | 2.05 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.00 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Petrojet | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Al Masry | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).