Kết quả bóng đá trận Petrojet vs Talaea EI-Gaish, 00:00 ngày 27/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 27/08/2026
Petrojet 2 Kết thúc HT 0-2 3
Talaea EI-Gaish
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 14 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Petrojet | Phút | |
| 11' | Fares Hatem | |
| 11' | ||
| 11' | Fares Hatem | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Kareem Tarek(Assists:Mohamed Atef) (Kiến tạo: Mohamed Atef) | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Tarek K. (Kiến tạo: Mohamed Atef) | |
| 📺 VAR | 29' | |
| 📺 VAR | 29' | |
| Ahmed Bahbah(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 30' | |
| Bahbah A. 📺 VAR | 30' | |
| 33' ⇄ | ▲ Khaled Sotohi ▼ Ahmed Alaa | |
| 33' ⇄ | ▲ Sotohi K. ▼ | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 Islam Mohareb(Assists:Mohamed Atef) (Kiến tạo: Mohamed Atef) | |
| 43' | ⚽ 0 - 4 Mohareb I. (Kiến tạo: Mohamed Atef) | |
| 45' | Mostafa Y. | |
| 45+3' | Yehia Mostafa | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Abubakar Liadi ▼ Adham Hamed | 46' ⇄ | |
| ▲ Freddy Michael ▼ Mohamed Dodo | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 0 - 5 Mohamed Atef(Assists:Islam Mohareb) (Kiến tạo: Islam Mohareb) | |
| 57' ⇄ | ▲ Mostafa Khawaga ▼ Ahmed Wahid | |
| ▲ Kgaogelo Rathete Sekgota ▼ Adel Badr Moussa | 64' ⇄ | |
| Godwin Okwara 1 - 5 ⚽ | 65' | |
| 69' | Omar Radwan | |
| 71' | 📺 Omar Radwan(Reason:Red card confirmed) VAR | |
| 75' ⇄ | ▲ Hamed Khaled ▼ Islam Mohareb | |
| 75' ⇄ | ▲ Komi Arnaud Komlavi ▼ Kareem Tarek | |
| 75' ⇄ | ▲ Emad El Sayed ▼ Fares Hatem | |
| Mostafa El Badry(Assists:Abubakar Liadi) (Kiến tạo: Abubakar Liadi) 2 - 5 ⚽ | 81' | |
| ▲ Youssef Abdel-Tawab ▼ Godwin Okwara | 88' ⇄ | |
| ▲ Islam Abdallah ▼ Karim El Deeb | 88' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 13 |
Chủ = Petrojet · Khách = Talaea EI-Gaish
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Petrojet | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 7 (14%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Bảng xếp hạng
Petrojet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Talaea EI-Gaish
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 12 | 6 |
| Sân khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1 | 6 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Petrojet 5 (25%)Hòa 10 (50%)Talaea EI-Gaish 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 4 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Talaea EI-Gaish | 2-0 (2-0) | Petrojet | -0.25 | 2 | B |
| 06/03/26 | Petrojet | 1-2 (0-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 2 | B |
| 19/12/24 | Talaea EI-Gaish | 0-1 (0-1) | Petrojet | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/19 | Petrojet | 0-1 (0-1) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/11/18 | Talaea EI-Gaish | 3-3 (0-0) | Petrojet | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/02/18 | Talaea EI-Gaish | 1-2 (0-0) | Petrojet | 0 | 2 | T |
| 17/11/17 | Petrojet | 2-0 (2-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 2 | T |
| 23/04/17 | Talaea EI-Gaish | 0-1 (0-1) | Petrojet | -0.25 | 2 | T |
| 04/11/16 | Petrojet | 1-1 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 2 | H |
| 19/05/16 | Petrojet | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 2 | H |
| 04/01/16 | Talaea EI-Gaish | 0-0 (0-0) | Petrojet | -0.25 | 2 | H |
| 05/05/15 | Talaea EI-Gaish | 0-1 (0-1) | Petrojet | 0 | 2.5 | T |
| 23/11/14 | Petrojet | 0-1 (0-1) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/05/14 | Petrojet | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/03/14 | Talaea EI-Gaish | 0-0 (0-0) | Petrojet | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/12/13 | Petrojet | 1-1 (1-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/13 | Talaea EI-Gaish | 0-0 (0-0) | Petrojet | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/13 | Petrojet | 1-1 (1-1) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 2 | H |
| 08/11/11 | Petrojet | 1-1 (0-1) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/05/11 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Petrojet | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Petrojet
HBTHTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Asyut Petroleum | 1-1 (0-0) | Petrojet | 0 | 2 | H |
| 28/05/26 | Petrojet | 1-2 (1-0) | El Gouna FC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Haras El Hedoud | 0-3 (0-2) | Petrojet | 0 | 2 | T |
| 18/05/26 | Petrojet | 1-1 (1-0) | Future FC | 0 | 2 | H |
| 14/05/26 | NBE SC | 2-3 (0-1) | Petrojet | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Petrojet | 2-2 (1-1) | Wadi Degla SC | 0 | 2 | H |
| 05/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-2 (0-1) | Petrojet | -0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Petrojet | 0-1 (0-0) | Ismaily | +0.75 | 2 | B |
| 24/04/26 | Ghazl El Mahallah | 1-1 (0-1) | Petrojet | 0 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Petrojet | 1-0 (1-0) | Pharco | +0.5 | 2 | T |
| 14/04/26 | Talaea EI-Gaish | 2-0 (2-0) | Petrojet | -0.25 | 2 | B |
| 10/04/26 | Petrojet | 2-1 (0-0) | ZED FC | 0 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Kahraba Ismailia | 0-0 (0-0) | Petrojet | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Petrojet | 0-4 (0-3) | Enppi | 0 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Enppi | 0-1 (0-1) | Petrojet | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | El Mokawloon El Arab | 2-2 (2-0) | Petrojet | 0 | 2 | H |
| 18/03/26 | Petrojet | 0-2 (0-1) | Pyramids FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Petrojet | 1-2 (0-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 2 | B |
| 02/03/26 | Future FC | 1-1 (1-0) | Petrojet | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Petrojet | 1-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Talaea EI-Gaish
TBBTBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (0-0) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | T |
| 28/05/26 | Talaea EI-Gaish | 0-2 (0-1) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/05/26 | El Gouna FC | 2-1 (0-1) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Pharco | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/05/26 | Al-Ittihad Alexandria | 1-0 (1-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.75 | B |
| 07/05/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | Ghazl El Mahallah | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/05/26 | Haras El Hedoud | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.5 | H |
| 25/04/26 | Talaea EI-Gaish | 1-2 (0-1) | Kahraba Ismailia | +0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | El Mokawloon El Arab | 2-0 (1-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.5 | B |
| 14/04/26 | Talaea EI-Gaish | 2-0 (2-0) | Petrojet | +0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Talaea EI-Gaish | 1-0 (1-0) | NBE SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Ismaily | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.25 | 1.75 | H |
| 29/03/26 | Talaea EI-Gaish | 2-1 (1-1) | Wadi Degla SC | 0 | 2 | T |
| 25/03/26 | Wadi Degla SC | 3-1 (2-0) | Talaea EI-Gaish | -0.5 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | ZED FC | 1-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | -0.25 | 1.75 | B |
| 19/03/26 | Talaea EI-Gaish | 1-1 (0-0) | ZED FC | 0 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Ceramica Cleopatra FC | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | -0.75 | 2 | H |
| 10/03/26 | Talaea EI-Gaish | 2-1 (1-1) | Al Ahly SC | -1 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Petrojet | 1-2 (0-0) | Talaea EI-Gaish | 0 | 2 | T |
Đội hình
Petrojet
Talaea EI-Gaish
1Omar Salah4Mahmoud Kenawi7Karim El Deeb15Ahmed Bahbah25Barakat Haggag8CMohamed Okasha17Adham Hamed9Adel Badr Moussa11Mohamed Dodo19Mostafa El Badry30Godwin Okwara1Omar Radwan3Amro Tarek Abdel Aziz4Mohamed Fathallah8Ahmed Zola27Ahmed Alaa14Ahmed Wahid11CKareem Tarek12Islam Mohareb30Mohamed Atef32Yehia Mostafa9Fares Hatem
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Omar Salah5.1
- 4Mahmoud Kenawi6.8
- 7Karim El Deeb▼ Rời sân 88'6.4
- 8Mohamed Okasha C6.8
- 9Adel Badr Moussa▼ Rời sân 64'6.2
- 11Mohamed Dodo▼ Rời sân 46'6.8
- 15Ahmed Bahbah5.9
- 17Adham Hamed▼ Rời sân 46'6.3
- 19Mostafa El Badry⚽ Ghi bàn 81'7.5
- 25Barakat Haggag6
- 30Godwin Okwara⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 88'7.2
Khách · 4141
- 1Omar Radwan🟥 Thẻ đỏ 69'5.8
- 3Amro Tarek Abdel Aziz6.1
- 4Mohamed Fathallah7.6
- 8Ahmed Zola6.3
- 9Fares Hatem🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 75'5.7
- 11Kareem Tarek C⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 75'7.9
- 12Islam Mohareb⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 75'7.3
- 14Ahmed Wahid▼ Rời sân 57'6.6
- 27Ahmed Alaa▼ Rời sân 33'7.1
- 30Mohamed Atef⚽ Ghi bàn 48' · 🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 43'8.5
- 32Yehia Mostafa🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
140
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
02
Sút bóng
168
Sút cầu môn
65
Tấn công
13360
Tấn công nguy hiểm
5824
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
387349
TL chuyền bóng thành công
69%72%
Phạm lỗi
128
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
89
Quả ném biên
3020
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
2232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.130.29
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B3T3 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Petrojet (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Talaea EI-Gaish (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Petrojet (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Talaea EI-Gaish (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Petrojet
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Mostafa El Badry Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/1 | 35/44 | 6 | ||
| 30Godwin Okwara Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 11/17 | 0 | ||
| 4Mahmoud Kenawi Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 27/37 | 1 | |||
| 8Mohamed Okasha Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 3/1 | 44/58 | 1 | |||
| 11Mohamed Dodo Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 7/12 | 0 | |||
| 7Karim El Deeb Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 19/31 | 5 | |||
| 17Adham Hamed Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 9Adel Badr Moussa Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 4/1 | 11/21 | 3 | |||
| 25Barakat Haggag Trung vệ | 6 | 0/0 | 22/39 | 2 | |||
| 15Ahmed Bahbah Trung vệ | 5.9 | 1/1 | 32/40 | 1 | |||
| 1Omar Salah Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 10/20 | 0 | |||
| 3Islam Abdallah (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 27Kgaogelo Rathete Sekgota (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 40Youssef Abdel-Tawab (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 21Abubakar Liadi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 1/1 | 12/19 | 2 | ||
| 13Freddy Michael (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Talaea EI-Gaish
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Mohamed Atef Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 2 | 2/2 | 25/36 | 4 | |
| 11Kareem Tarek Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/2 | 12/15 | 2 | ||
| 4Mohamed Fathallah Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 12Islam Mohareb Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1 | 1/1 | 31/38 | 2 | |
| 27Ahmed Alaa Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 12/19 | 3 | |||
| 14Ahmed Wahid | 6.6 | 1/0 | 19/30 | 0 | |||
| 32Yehia Mostafa Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 35/45 | 1 | 🟨 | ||
| 8Ahmed Zola Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 23/28 | 3 | |||
| 3Amro Tarek Abdel Aziz Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 1Omar Radwan Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 7/16 | 0 | 🟥 | ||
| 9Fares Hatem Trung phong | 5.7 | 1/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 6Khaled Sotohi (dự bị) Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 21/26 | 3 | |||
| 22Mostafa Khawaga (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 19Hamed Khaled (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 18Emad El Sayed (dự bị) Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 13Komi Arnaud Komlavi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Petrojet | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sayed Eid | HLV | Gomaa Mashhour |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.70 | 2.39 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.76 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.17 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.88 | 2.30 | 0.94 | 2.00 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 2.90 | 2.25 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.25 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 2.65 | 2.50 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.40 ↓ | -0.50 | 1.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 2.70 | 2.31 | 0.91 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 42.35 ↑ | 4.46 ↑ | 1.18 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 2.90 | 2.25 | 0.93 | 2.00 | 0.85 | 1.25 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 2.85 | 2.48 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.70 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 2.82 | 2.28 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 2.88 | 2.42 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 17.40 ↑ | 6.20 ↑ | 1.16 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.40 | 2.50 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.80 | 2.35 | 0.97 | 2.00 | 0.76 | 0.73 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.32 | 2.75 | 2.45 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 29.51 ↑ | 8.55 ↑ | 1.09 ↓ | 0.91 ↓ | 4.50 | 0.89 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.40 | 2.55 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 4.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 2.30 | 2.72 | 0.47 | 1.50 | 1.50 | 1.17 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 2.75 | 2.30 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.63 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Petrojet | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Talaea EI-Gaish | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).