Kết quả bóng đá trận Petrojet vs Talaea EI-Gaish, 00:00 ngày 27/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 27/08/2026
Petrojet
Sắp đá --:--:--
Talaea EI-Gaish
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 42
Bại 12 25
Ghi bàn 52 155
Mất bàn 34 119
Điểm 43 1611

Chủ = Petrojet · Khách = Talaea EI-Gaish

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Petrojet (45)Hiệp 1 / Cả trậnTalaea EI-Gaish (46)
12 (27%)Thắng/Thắng10 (22%)
5 (11%)Thắng/Hòa2 (4%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (11%)Hòa/Thắng5 (11%)
9 (20%)Hòa/Hòa9 (20%)
4 (9%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (7%)Bại/Hòa3 (7%)
5 (11%)Bại/Bại10 (22%)

Bảng xếp hạng

Petrojet

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135531815455
Sân nhà62227789
Sân khách7331118121
6 gần6231118--

Talaea EI-Gaish

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng13436710379
Sân nhà640264126
Sân khách703416314
6 gần630345--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Petrojet 5 (25%)Hòa 10 (50%)Talaea EI-Gaish 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 4 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D114/04/26Talaea EI-Gaish2-0 (2-0)Petrojet1-2-0.252B
EGY D106/03/26Petrojet1-2 (0-0)Talaea EI-Gaish1-602B
EGY D119/12/24Talaea EI-Gaish0-1 (0-1)Petrojet5-5-0.52.25T
EGY D112/05/19Petrojet0-1 (0-1)Talaea EI-Gaish6-1+0.252.25B
EGY D121/11/18Talaea EI-Gaish3-3 (0-0)Petrojet2-5-0.252.25H
EGY D123/02/18Talaea EI-Gaish1-2 (0-0)Petrojet10-302T
EGY D117/11/17Petrojet2-0 (2-0)Talaea EI-Gaish7-3+0.252T
EGY D123/04/17Talaea EI-Gaish0-1 (0-1)Petrojet6-1-0.252T
EGY D104/11/16Petrojet1-1 (0-0)Talaea EI-Gaish3-1+0.252H
EGY D119/05/16Petrojet0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish4-2+0.252H
EGY D104/01/16Talaea EI-Gaish0-0 (0-0)Petrojet4-4-0.252H
EGY D105/05/15Talaea EI-Gaish0-1 (0-1)Petrojet-02.5T
EGY D123/11/14Petrojet0-1 (0-1)Talaea EI-Gaish3-3+0.252.25B
EGY Cup20/05/14Petrojet0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish7-3+0.752.25H
EGY D110/03/14Talaea EI-Gaish0-0 (0-0)Petrojet-+0.752.25H
EGY D124/12/13Petrojet1-1 (1-0)Talaea EI-Gaish-+0.252.25H
EGY D119/05/13Talaea EI-Gaish0-0 (0-0)Petrojet--0.252.25H
EGY D107/03/13Petrojet1-1 (1-1)Talaea EI-Gaish-+0.252H
EGY D108/11/11Petrojet1-1 (0-1)Talaea EI-Gaish-+0.252.5H
EGY D121/05/11Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Petrojet-02.25B

Thành tích gần đây — Petrojet

HBTHTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D122/08/26Asyut Petroleum1-1 (0-0)Petrojet0-1702H
EGY D128/05/26Petrojet1-2 (1-0)El Gouna FC2-7+0.252B
EGY D124/05/26Haras El Hedoud0-3 (0-2)Petrojet10-202T
EGY D118/05/26Petrojet1-1 (1-0)Future FC3-1002H
EGY D114/05/26NBE SC2-3 (0-1)Petrojet11-5-0.52.25T
EGY D108/05/26Petrojet2-2 (1-1)Wadi Degla SC2-1102H
EGY D105/05/26Al-Ittihad Alexandria1-2 (0-1)Petrojet10-1-0.252T
EGY D128/04/26Petrojet0-1 (0-0)Ismaily8-5+0.752B
EGY D124/04/26Ghazl El Mahallah1-1 (0-1)Petrojet3-101.75H
EGY D118/04/26Petrojet1-0 (1-0)Pharco2-7+0.52T
EGY D114/04/26Talaea EI-Gaish2-0 (2-0)Petrojet1-2-0.252B
EGY D110/04/26Petrojet2-1 (0-0)ZED FC5-701.75T
EGY D106/04/26Kahraba Ismailia0-0 (0-0)Petrojet4-10+0.252.25H
EGY LC30/03/26Petrojet0-4 (0-3)Enppi0-501.75B
EGY LC26/03/26Enppi0-1 (0-1)Petrojet8-2-0.252T
EGY D121/03/26El Mokawloon El Arab2-2 (2-0)Petrojet1-302H
EGY Cup18/03/26Petrojet0-2 (0-1)Pyramids FC0-5-0.252.25B
EGY D106/03/26Petrojet1-2 (0-0)Talaea EI-Gaish1-602B
EGY D102/03/26Future FC1-1 (1-0)Petrojet5-8-0.252.25H
EGY D126/02/26Petrojet1-0 (0-0)Al-Ittihad Alexandria4-401.75T

Thành tích gần đây — Talaea EI-Gaish

TBBTBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D122/08/26Talaea EI-Gaish1-0 (0-0)El Mokawloon El Arab5-401.75T
EGY D128/05/26Talaea EI-Gaish0-2 (0-1)Wadi Degla SC15-2+0.251.75B
EGY D122/05/26El Gouna FC2-1 (0-1)Talaea EI-Gaish7-401.75B
EGY D118/05/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Pharco3-8+0.51.75T
EGY D114/05/26Al-Ittihad Alexandria1-0 (1-0)Talaea EI-Gaish5-701.75B
EGY D107/05/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)Ghazl El Mahallah2-4+0.251.75T
EGY D103/05/26Haras El Hedoud0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish4-6+0.251.75H
EGY D130/04/26Future FC0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish6-401.5H
EGY D125/04/26Talaea EI-Gaish1-2 (0-1)Kahraba Ismailia6-3+0.52B
EGY D119/04/26El Mokawloon El Arab2-0 (1-0)Talaea EI-Gaish11-601.5B
EGY D114/04/26Talaea EI-Gaish2-0 (2-0)Petrojet1-2+0.252T
EGY D109/04/26Talaea EI-Gaish1-0 (1-0)NBE SC0-3-0.251.75T
EGY D106/04/26Ismaily0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish6-5+0.251.75H
EGY LC29/03/26Talaea EI-Gaish2-1 (1-1)Wadi Degla SC5-602T
EGY LC25/03/26Wadi Degla SC3-1 (2-0)Talaea EI-Gaish4-4-0.51.75B
EGY D122/03/26ZED FC1-0 (0-0)Talaea EI-Gaish3-2-0.251.75B
EGY Cup19/03/26Talaea EI-Gaish1-1 (0-0)ZED FC3-201.75H
EGY Cup14/03/26Ceramica Cleopatra FC0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish7-4-0.752H
EGY D110/03/26Talaea EI-Gaish2-1 (1-1)Al Ahly SC5-7-12.25T
EGY D106/03/26Petrojet1-2 (0-0)Talaea EI-Gaish1-602T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5
T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H6 B3
T3 H6 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Petrojet (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Talaea EI-Gaish (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Petrojet (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Talaea EI-Gaish (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
PetrojetTalaea EI-Gaish

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PetrojetTalaea EI-Gaish

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
67
Thắng 1
75
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
PetrojetTalaea EI-Gaish

Thông tin đội bóng

Petrojet Thông tin Talaea EI-Gaish
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sayed Eid HLV Gomaa Mashhour
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.102.702.390.892.000.890.76-0.251.05
Live2.90 ↓2.702.80 ↑1.03 ↑2.000.78 ↓0.98 ↑0.000.88 ↓
VcbetSớm3.002.882.300.942.000.850.78-0.251.03
Live2.70 ↓2.80 ↓2.55 ↑1.00 ↑2.000.80 ↓0.95 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm3.052.902.250.952.000.851.250.000.60
Live2.76 ↓2.79 ↓2.51 ↑1.07 ↑2.000.79 ↓1.03 ↓0.000.85 ↑
InterwettenSớm3.152.652.500.501.501.300.50-0.501.30
Live2.85 ↓2.70 ↑2.60 ↑0.501.501.300.40 ↓-0.501.60 ↑
10BETSớm3.152.702.310.912.000.73---
Live2.80 ↓2.80 ↑2.60 ↑0.92 ↑2.000.76 ↑---
12betSớm3.052.902.250.932.000.851.250.000.60
Live2.76 ↓2.79 ↓2.51 ↑1.07 ↑2.000.79 ↓1.03 ↓0.000.85 ↑
CrownSớm3.052.852.480.902.000.860.70-0.251.06
Live2.86 ↓2.75 ↓2.73 ↑1.09 ↑2.000.78 ↓1.02 ↑0.000.87 ↓
SbobetSớm2.872.822.280.902.000.900.78-0.251.04
Live2.69 ↓2.822.53 ↑1.00 ↑2.000.86 ↓1.00 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm3.162.882.420.962.000.880.82-0.251.04
Live2.88 ↓2.79 ↓2.69 ↑0.77 ↓1.751.09 ↑1.02 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm3.202.402.501.452.500.48---
Live2.70 ↓2.80 ↑2.60 ↑1.62 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm3.252.802.350.972.000.760.73-0.251.01
Live2.90 ↓2.802.70 ↑1.03 ↑2.000.75 ↓0.96 ↑0.000.81 ↓
PinnacleSớm3.322.752.451.002.000.780.76-0.251.04
Live2.97 ↓2.80 ↑2.82 ↑1.04 ↑2.000.81 ↑0.98 ↑0.000.88 ↓
BwinSớm3.202.402.551.452.500.49---
Live2.70 ↓2.75 ↑2.550.51 ↓1.501.37 ↑---
1xBetSớm3.692.302.720.471.501.501.170.000.62
Live2.81 ↓2.65 ↑2.65 ↓0.69 ↑1.751.05 ↓0.89 ↓0.000.78 ↑
Bet 365Sớm3.402.752.300.902.000.900.85-0.250.95
Live3.10 ↓2.63 ↓2.55 ↑1.03 ↑2.000.78 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.802.752.630.501.501.45---
Live2.88 ↑2.63 ↓2.75 ↑0.55 ↑1.501.38 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.