Kết quả bóng đá trận Petrolina PE U20 vs Sport Club Recife Youth, 03:30 ngày 30/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 03:30 ngày 30/08/2026
Petrolina PE U20 0 Kết thúc HT 0-0 3
Sport Club Recife Youth
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 10
Diễn biến trận đấu
| Petrolina PE U20 | Phút | |
| 22' | ||
| 36' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 | |
| 67' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 3 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 4 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 17 |
Chủ = Petrolina PE U20 · Khách = Sport Club Recife Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Petrolina PE U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Petrolina PE U20 1 (50%)Hòa 0 (0%)Sport Club Recife Youth 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/24 | Petrolina PE U20 | 2-1 (2-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 17/04/23 | Petrolina PE U20 | 0-1 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Petrolina PE U20
TBHBTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Guarany EC PE U20 | 1-3 (1-3) | Petrolina PE U20 | - | - | T |
| 02/11/25 | Nautico PE (Youth) | 3-2 (2-2) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 27/10/25 | Petrolina PE U20 | 1-1 (1-0) | Nautico PE (Youth) | - | - | H |
| 12/10/25 | Petrolina PE U20 | 0-4 (0-2) | Afogados U20 | - | - | B |
| 06/10/25 | Petrolina PE U20 | 4-1 (2-0) | Salgueiro PE U20 | - | - | T |
| 29/09/25 | Salgueiro PE U20 | 1-1 (0-1) | Petrolina PE U20 | - | - | H |
| 07/07/24 | Nautico PE (Youth) | 4-1 (2-1) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 17/06/24 | Santa Cruz PE U20 | 1-0 (0-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 09/06/24 | Petrolina PE U20 | 2-1 (2-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 25/05/24 | Petrolina PE U20 | 2-4 (1-2) | Retro FC Brasil U20 | - | - | B |
| 19/05/24 | Belo Jardim PE U20 | 1-0 (1-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 09/05/24 | Petrolina PE U20 | 2-0 (1-0) | Atletico Torres PE U20 | - | - | T |
| 21/04/24 | Central Youth | 3-3 (3-0) | Petrolina PE U20 | - | - | H |
| 14/06/23 | Petrolina PE U20 | 1-1 (1-0) | Atletico Torres PE U20 | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/06/23 | Santa Cruz PE U20 | 1-0 (0-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 12/06/23 | Santa Cruz PE U20 | 1-0 (0-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 04/06/23 | Petrolina PE U20 | 0-4 (0-2) | Nautico PE (Youth) | - | - | B |
| 28/05/23 | Porto-PE (Youth) | 4-0 (2-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
| 14/05/23 | Petrolina PE U20 | 1-2 (0-1) | Caruaru City FC U20 | - | - | B |
| 07/05/23 | Central Youth | 3-0 (1-0) | Petrolina PE U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sport Club Recife Youth
TTHTTBBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sport Club Recife Youth | 3-0 (1-0) | Serrano PE U20 | - | - | T |
| 14/08/26 | Jaguar PE U20 | 0-3 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 18/06/26 | CRB (Youth) | 0-0 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | H |
| 28/05/26 | Sport Club Recife Youth | 5-2 (3-1) | Vila Nova (Youth) | - | - | T |
| 21/05/26 | Botafogo-SP (Youth) | 0-1 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 13/05/26 | Paysandu(PA) (Youth) | 2-0 (1-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | B |
| 09/05/26 | Sport Club Recife Youth | 0-3 (0-3) | Retro FC Brasil U20 | - | - | B |
| 30/04/26 | Sport Club Recife Youth | 3-3 (1-1) | Coritiba PR (Youth) | - | - | H |
| 23/04/26 | Sport Club Recife Youth | 2-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR Youth | - | - | T |
| 12/04/26 | Bis SC U20 | 0-3 (0-2) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 09/04/26 | Internacional RS U20 | 0-3 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 01/04/26 | Sport Club Recife Youth | 1-2 (1-1) | Atletico GO U20 | - | - | B |
| 30/03/26 | America PE Youth | 1-2 (1-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 13/01/26 | Sport Club Recife Youth | 1-1 (0-0) | America RN (Youth) | - | - | H |
| 09/01/26 | Mirassol FC Youth | 0-3 (0-2) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 06/01/26 | Forte Rio Bananal U20 | 1-1 (0-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | H |
| 03/01/26 | Sport Club Recife Youth | 2-1 (1-0) | Linense SP Youth | - | - | T |
| 19/11/25 | Sport Club Recife Youth | 1-2 (1-2) | Atletico Mineiro Youth | - | - | B |
| 16/11/25 | Nautico PE (Youth) | 2-1 (1-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | B |
| 13/11/25 | Atletico Mineiro Youth | 1-1 (0-1) | Sport Club Recife Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
33
Sút bóng
610
Sút cầu môn
45
Tấn công
5488
Tấn công nguy hiểm
4470
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Quả ném biên
2324
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Petrolina PE U20 (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Sport Club Recife Youth (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Petrolina PE U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.00 | 1.80 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.94 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 4.50 | 3.00 | 1.80 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.94 | -0.50 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.75 | 1.63 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 30.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.51 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 4.80 ↓ | 3.70 ↓ | 1.62 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.72 | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 3.90 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.39 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.