Kết quả bóng đá trận Petrolul Ploiesti vs Rapid Bucuresti, 00:30 ngày 22/08/2026
Liga I (Romania) · 00:30 ngày 22/08/2026
Petrolul Ploiesti 0 Kết thúc HT 0-0 2
Rapid Bucuresti
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Petrolul Ploiesti | Phút | |
| 23' ⇄ | ▲ Alexandru Stefan Pascanu ▼ Daniel Graovac | |
| 25' | Robert Salceanu | |
| 45+2' | Catalin Vulturar | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Olimpiu Vasile Morutan ▼ Vladan Bubanja | |
| 46' ⇄ | ▲ Cristian Manea ▼ Robert Salceanu | |
| 55' | ⚽ 0 - 1 Mihai Alexandru Dobre(Assists:Olimpiu Vasile Morutan) (Kiến tạo: Olimpiu Vasile Morutan) | |
| 67' ⇄ | ▲ Constantin Grameni ▼ Catalin Vulturar | |
| ▲ Luciano Gaston Vega Albornoz ▼ Alejandro Bran | 70' ⇄ | |
| ▲ Mario Ionita ▼ Robert Jerdea | 70' ⇄ | |
| ▲ Rares Leescu ▼ Sergiu Hanca | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Omar El Sawy ▼ Rares Pop | |
| 81' | Mihai Alexandru Dobre | |
| ▲ Rares Manolache ▼ Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | 82' ⇄ | |
| ▲ Tiberiu Capusa ▼ Mark Tutu | 82' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Olimpiu Vasile Morutan(Assists:Omar El Sawy) (Kiến tạo: Omar El Sawy) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 15 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Petrolul Ploiesti · Khách = Rapid Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Petrolul Ploiesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Petrolul Ploiesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | 16 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Petrolul Ploiesti 5 (25%)Hòa 9 (45%)Rapid Bucuresti 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Petrolul Ploiesti | 0-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/11/24 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/07/24 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/12/23 | Petrolul Ploiesti | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/08/23 | Rapid Bucuresti | 0-2 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/12/22 | Rapid Bucuresti | 3-1 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/08/22 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2 | T |
| 07/11/20 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/07/20 | Petrolul Ploiesti | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/10/19 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/15 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/08/14 | Petrolul Ploiesti | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | +1.25 | 2.5 | H |
| 01/11/13 | Rapid Bucuresti | 0-2 (0-0) | Petrolul Ploiesti | - | - | T |
| 10/03/13 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | H |
| 19/08/12 | Petrolul Ploiesti | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/12 | Rapid Bucuresti | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/08/11 | Petrolul Ploiesti | 0-1 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/09/10 | Rapid Bucuresti | 5-0 (3-0) | Petrolul Ploiesti | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/10/08 | Rapid Bucuresti | 2-2 (1-1) | Petrolul Ploiesti | -1.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti
HTTBBTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Scolar Resita | 2-2 (0-2) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | SC Otelul Galati | 0 | 2 | T |
| 02/08/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -1.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Arges | 1-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-1) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Olimpia Grudziadz | 4-1 (4-1) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Lechia Gdansk | 0-5 (0-2) | Petrolul Ploiesti | - | - | T |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | SC Otelul Galati | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-0) | Hermannstadt | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti
BHTHTBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Rapid Bucuresti | 0-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Rapid Bucuresti | 3-1 (3-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | FC Botosani | 1-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Rapid Bucuresti | 3-2 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Petrolul Ploiesti
Rapid Bucuresti
38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp22Mark Tutu71Breston Malula10Alejandro Bran20Sergiu Hanca7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins19Leonardo Santos Teixeira98Robert Jerdea9Daniel Nlundulu16Mihai Aioani3Daniel Graovac6CLars Kramer19Razvan Philippe Onea21Robert Salceanu15Catalin Vulturar22Vladan Bubanja44Doumbia C. B.44Chec Bebel Doumbia9Filip Stojilkovic29Mihai Alexandru Dobre55Rares Pop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Andres Dumitrescu7.1
- 4Paul Papp C7.1
- 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins▼ Rời sân 82'6
- 9Daniel Nlundulu7.1
- 10Alejandro Bran▼ Rời sân 70'6.8
- 19Leonardo Santos Teixeira5.8
- 20Sergiu Hanca▼ Rời sân 75'7
- 22Mark Tutu▼ Rời sân 82'6.4
- 38Lucas Zima5.9
- 71Breston Malula6.3
- 98Robert Jerdea▼ Rời sân 70'6.2
Khách · 433
- 3Daniel Graovac▼ Rời sân 23'6.5
- 6Lars Kramer C7.9
- 9Filip Stojilkovic6.5
- 15Catalin Vulturar🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 67'6
- 16Mihai Aioani7.8
- 19Razvan Philippe Onea7.1
- 21Robert Salceanu🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 22Vladan Bubanja▼ Rời sân 46'6.3
- 29Mihai Alexandru Dobre⚽ Ghi bàn 55' · 🟨 Thẻ vàng 81'8.2
- 44Doumbia C. B.
- 44Chec Bebel Doumbia7.7
- 55Rares Pop▼ Rời sân 80'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
54
Tấn công
121106
Tấn công nguy hiểm
7235
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
401343
TL chuyền bóng thành công
75%69%
Phạm lỗi
810
Việt vị
11
Cứu thua
25
Tắc bóng
618
Quả ném biên
3323
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2315
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.971.24
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Petrolul Ploiesti (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Rapid Bucuresti (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Petrolul Ploiesti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Paul Papp Trung vệ | 7.1 | 4/2 | 40/52 | 2 | |||
| 9Daniel Nlundulu Trung phong | 7.1 | 2/1 | 17/25 | 0 | |||
| 2Andres Dumitrescu Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 27/29 | 3 | |||
| 20Sergiu Hanca Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 10Alejandro Bran Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 22/30 | 2 | |||
| 22Mark Tutu Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 15/22 | 3 | |||
| 71Breston Malula Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 41/55 | 1 | |||
| 98Robert Jerdea Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 15/21 | 2 | |||
| 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins Tiền đạo cánh trái | 6 | 5/1 | 12/14 | 0 | |||
| 38Lucas Zima Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 19Leonardo Santos Teixeira Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 19/31 | 1 | |||
| 8Luciano Gaston Vega Albornoz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 20/25 | 0 | |||
| 30Rares Leescu (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 80Mario Ionita (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 66Tiberiu Capusa (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 40Rares Manolache (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 4/6 | 1 |
Rapid Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Mihai Alexandru Dobre Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 4/2 | 18/23 | 2 | 🟨 | |
| 6Lars Kramer Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 36/45 | 4 | |||
| 16Mihai Aioani Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 20/39 | 1 | |||
| 44Chec Bebel Doumbia Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 30/42 | 5 | |||
| 19Razvan Philippe Onea Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 15/32 | 3 | |||
| 21Robert Salceanu Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 6/11 | 0 | 🟨 | ||
| 3Daniel Graovac Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 9Filip Stojilkovic Trung phong | 6.5 | 4/0 | 8/10 | 0 | |||
| 55Rares Pop Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 13/20 | 2 | |||
| 22Vladan Bubanja Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 8/16 | 0 | |||
| 15Catalin Vulturar Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 23/30 | 1 | 🟨 | ||
| 80Olimpiu Vasile Morutan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 1 | 2/1 | 11/15 | 0 | |
| 5Alexandru Stefan Pascanu (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 22/24 | 3 | |||
| 23Cristian Manea (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 8Constantin Grameni (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/10 | 2 | |||
| 88Omar El Sawy (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Petrolul Ploiesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | 1923-6-25 |
| Ilie Oană | Sân nhà | Valentin Stanescu |
| 16000 | Sức chứa | 21100 |
| Ricardo Sousa | HLV | Daniel Gabriel Pancu |
| Ploiesti | Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.11 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 1.00 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.40 ↓ | 2.50 ↑ | 1.09 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.13 | 2.10 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.20 | 1.97 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 161.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 2.95 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.19 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.87 ↑ | 1.07 ↓ | 2.66 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.20 | 1.97 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 161.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.09 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.21 | 3.03 | 2.00 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.19 | 3.14 | 2.21 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.05 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.05 | 2.20 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 115.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.88 | 3.20 | 1.98 | 0.90 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 29.17 ↑ | 5.56 ↑ | 1.18 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.10 | 2.22 | 1.11 | 2.50 | 0.62 | 1.26 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 95.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.32 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.25 | 2.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.10 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.67 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Petrolul Ploiesti | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Rapid Bucuresti | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).