Kết quả bóng đá trận Petrolul Ploiesti vs Rapid Bucuresti, 00:30 ngày 22/08/2026

Liga I (Romania) · 00:30 ngày 22/08/2026
Petrolul Ploiesti
0 Kết thúc HT 0-0 2
Rapid Bucuresti
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Petrolul Ploiesti Phút Rapid Bucuresti
23' ▲ Alexandru Stefan Pascanu ▼ Daniel Graovac
25' Robert Salceanu
45+2' Catalin Vulturar
HT 0-0
46' ▲ Olimpiu Vasile Morutan ▼ Vladan Bubanja
46' ▲ Cristian Manea ▼ Robert Salceanu
55' 0 - 1 Mihai Alexandru Dobre(Assists:Olimpiu Vasile Morutan) (Kiến tạo: Olimpiu Vasile Morutan)
67' ▲ Constantin Grameni ▼ Catalin Vulturar
▲ Luciano Gaston Vega Albornoz ▼ Alejandro Bran70'
▲ Mario Ionita ▼ Robert Jerdea70'
▲ Rares Leescu ▼ Sergiu Hanca75'
80' ▲ Omar El Sawy ▼ Rares Pop
81' Mihai Alexandru Dobre
▲ Rares Manolache ▼ Rodrigo Miguel Forte Paes Martins82'
▲ Tiberiu Capusa ▼ Mark Tutu82'
90' 0 - 2 Olimpiu Vasile Morutan(Assists:Omar El Sawy) (Kiến tạo: Omar El Sawy)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 11 34
Bại 11 42
Ghi bàn 42 912
Mất bàn 51 157
Điểm 44 1216

Chủ = Petrolul Ploiesti · Khách = Rapid Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Petrolul Ploiesti (16)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Bucuresti (12)
4 (25%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (13%)Hòa/Thắng4 (33%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (25%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (31%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Petrolul Ploiesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307111224313212
Sân nhà1544711171613
Sân khách153751314169
6 gần631268--

Rapid Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3016864730562
Sân nhà158432616284
Sân khách158432114282
6 gần622265--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Petrolul Ploiesti 5 (25%)Hòa 9 (45%)Rapid Bucuresti 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 16
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D107/02/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti8-3-0.752.25H
ROM D128/09/25Petrolul Ploiesti0-1 (0-1)Rapid Bucuresti1-2-0.252.25B
ROM D130/11/24Rapid Bucuresti1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti4-5-0.752.25H
ROM D130/07/24Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Rapid Bucuresti0-12-0.252.5T
ROM D116/12/23Petrolul Ploiesti0-0 (0-0)Rapid Bucuresti8-5-0.252.25H
ROM D114/08/23Rapid Bucuresti0-2 (0-0)Petrolul Ploiesti7-7-0.752.25T
ROM D115/12/22Rapid Bucuresti3-1 (1-0)Petrolul Ploiesti10-5-0.52.25B
ROM D114/08/22Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Rapid Bucuresti3-10-0.252T
ROM D207/11/20Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)Rapid Bucuresti3-6+0.52.25T
ROM D212/07/20Petrolul Ploiesti0-0 (0-0)Rapid Bucuresti--0.752.25H
ROM D216/10/19Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti7-2-0.252.25B
ROM D114/03/15Rapid Bucuresti1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti1-3+0.52.25H
ROM D117/08/14Petrolul Ploiesti0-0 (0-0)Rapid Bucuresti12-2+1.252.5H
ROMC01/11/13Rapid Bucuresti0-2 (0-0)Petrolul Ploiesti---T
ROM D110/03/13Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Petrolul Ploiesti-02H
ROM D119/08/12Petrolul Ploiesti0-0 (0-0)Rapid Bucuresti-+0.252.25H
ROM D112/03/12Rapid Bucuresti2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti--1.252.5B
ROM D114/08/11Petrolul Ploiesti0-1 (0-0)Rapid Bucuresti--0.52.25B
ROMC22/09/10Rapid Bucuresti5-0 (3-0)Petrolul Ploiesti--1.252.75B
ROMC17/10/08Rapid Bucuresti2-2 (1-1)Petrolul Ploiesti--1.52.75H

Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti

HTTBBTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC18/08/26Scolar Resita2-2 (0-2)Petrolul Ploiesti7-1-0.252.5H
ROM D114/08/26FC Voluntari1-2 (1-1)Petrolul Ploiesti3-3-0.252.25T
ROM D109/08/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)SC Otelul Galati4-502T
ROM D102/08/26CS Universitatea Craiova4-0 (2-0)Petrolul Ploiesti4-2-1.252.25B
ROM D125/07/26Arges1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-6-0.252B
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.25T
INT CF11/07/26Petrolul Ploiesti2-2 (1-1)Chindia Targoviste10-2--H
INT CF10/07/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-1)FCM Targu Mures7-4+0.752.75H
INT CF03/07/26Arka Gdynia2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-4-0.253.25B
INT CF02/07/26Chojniczanka Chojnice1-4 (1-2)Petrolul Ploiesti3-8-0.752.75T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3+0.753B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---T
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)SC Otelul Galati7-5+0.752.25B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4-0.252.25H
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4+0.52.25H
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6-12.5B
ROM D119/04/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-0)Hermannstadt8-902H
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.52.25T
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7+0.752.25B

Thành tích gần đây — Rapid Bucuresti

BHTHTBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D116/08/26Rapid Bucuresti0-1 (0-0)Dinamo Bucuresti7-302.25B
ROM D108/08/26UTA Arad0-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-802.25H
ROM D103/08/26Rapid Bucuresti3-1 (3-0)CFR Cluj8-10+0.52.5T
ROM D128/07/26FC Botosani1-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-4+0.252.25H
ROM D121/07/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Sepsi OSK12-2+0.52.5T
INT CF09/07/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)Slovan Liberec1-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6+0.252.75H
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF02/07/26Dynamo Kyiv1-3 (0-0)Rapid Bucuresti4-1-0.752.75T
ROM D126/05/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-6-0.252.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)Rapid Bucuresti7-10-0.52.5B
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7+0.252.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5-0.252.25B
ROM D120/04/26CS Universitatea Craiova1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-0-0.52.5B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5+0.52.25H
ROM D106/04/26Rapid Bucuresti1-2 (1-0)Universitaea Cluj6-8+0.252.25B
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2+0.252.25T
ROM D109/03/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H

Đội hình

Petrolul PloiestiRapid Bucuresti
38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp22Mark Tutu71Breston Malula10Alejandro Bran20Sergiu Hanca7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins19Leonardo Santos Teixeira98Robert Jerdea9Daniel Nlundulu16Mihai Aioani3Daniel Graovac6CLars Kramer19Razvan Philippe Onea21Robert Salceanu15Catalin Vulturar22Vladan Bubanja44Doumbia C. B.44Chec Bebel Doumbia9Filip Stojilkovic29Mihai Alexandru Dobre55Rares Pop

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
19
14
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
121
106
Tấn công nguy hiểm
72
35
Sút ngoài cầu môn
10
7
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
401
343
TL chuyền bóng thành công
75%
69%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
6
18
Quả ném biên
33
23
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
23
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.97
1.24
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6
T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
0.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Rapid Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Petrolul Ploiesti (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU

Rapid Bucuresti (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
22
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
34
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Petrolul PloiestiRapid Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Petrolul PloiestiRapid Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
42
Thắng 1
68
Hòa
27
Thua 1
51
Thua 2+
Petrolul PloiestiRapid Bucuresti

Petrolul Ploiesti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Paul Papp
Trung vệ
7.14/240/522
9Daniel Nlundulu
Trung phong
7.12/117/250
2Andres Dumitrescu
Hậu vệ trái
7.10/027/293
20Sergiu Hanca
Tiền vệ phải
70/034/390
10Alejandro Bran
Tiền vệ trung tâm
6.81/022/302
22Mark Tutu
Hậu vệ phải
6.41/015/223
71Breston Malula
Trung vệ
6.31/041/551
98Robert Jerdea
Tiền đạo
6.21/115/212
7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Tiền đạo cánh trái
65/112/140
38Lucas Zima
Thủ môn
5.90/018/280
19Leonardo Santos Teixeira
Tiền đạo
5.80/019/311
8Luciano Gaston Vega Albornoz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/020/250
30Rares Leescu (dự bị)
Tiền vệ
6.61/05/70
80Mario Ionita (dự bị)
Tiền vệ
6.51/08/121
66Tiberiu Capusa (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/51
40Rares Manolache (dự bị)
Trung phong
-1/04/61

Rapid Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Mihai Alexandru Dobre
Tiền đạo cánh phải
8.214/218/232🟨
6Lars Kramer
Trung vệ
7.90/036/454
16Mihai Aioani
Thủ môn
7.80/020/391
44Chec Bebel Doumbia
Tiền vệ
7.70/030/425
19Razvan Philippe Onea
Hậu vệ phải
7.10/015/323
21Robert Salceanu
Hậu vệ trái
6.60/06/110🟨
3Daniel Graovac
Trung vệ
6.51/012/150
9Filip Stojilkovic
Trung phong
6.54/08/100
55Rares Pop
Tiền đạo cánh phải
6.53/113/202
22Vladan Bubanja
Tiền vệ phòng ngự
6.30/08/160
15Catalin Vulturar
Tiền vệ phòng ngự
60/023/301🟨
80Olimpiu Vasile Morutan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.1112/111/150
5Alexandru Stefan Pascanu (dự bị)
Trung vệ
6.90/022/243
23Cristian Manea (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/07/91
8Constantin Grameni (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/102
88Omar El Sawy (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-10/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Petrolul Ploiesti Thông tin Rapid Bucuresti
1952 Thành lập 1923-6-25
Ilie Oană Sân nhà Valentin Stanescu
16000 Sức chứa 21100
Ricardo Sousa HLV Daniel Gabriel Pancu
Ploiesti Khu vực Bucuresti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.302.110.932.250.891.00-0.250.79
Live4.00 ↑2.40 ↓2.50 ↑1.09 ↑1.250.74 ↓0.77 ↓-0.251.07 ↑
VcbetSớm3.303.132.100.892.250.900.97-0.250.83
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑1.500.17 ↓0.98 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm3.353.201.970.902.250.921.02-0.250.82
Live161.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓3.70 ↑1.500.18 ↓1.04 ↑0.000.86 ↑
InterwettenSớm3.302.952.251.102.500.650.60-0.501.20
Live75.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓0.65 ↑-0.501.10 ↓
10BETSớm3.253.052.190.852.250.82---
Live100.00 ↑7.87 ↑1.07 ↓2.66 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm3.353.201.970.902.250.921.02-0.250.82
Live161.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓4.54 ↑2.500.13 ↓0.97 ↓0.000.93 ↑
CrownSớm3.153.302.090.902.250.900.98-0.250.84
Live31.00 ↑9.90 ↑1.03 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.213.032.000.942.250.901.03-0.250.83
Live95.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓4.16 ↑2.500.14 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
WewbetSớm3.193.142.210.932.250.910.92-0.250.94
Live60.00 ↑7.95 ↑1.07 ↓3.33 ↑1.500.18 ↓1.04 ↑0.000.84 ↓
LadbrokesSớm3.203.102.051.102.500.65---
Live41.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm3.353.052.200.922.250.810.89-0.250.83
Live115.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓6.86 ↑2.500.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.883.201.980.902.250.870.79-0.500.98
Live29.17 ↑5.56 ↑1.18 ↓3.20 ↑1.500.23 ↓1.00 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm3.303.202.101.102.500.65---
Live401.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓1.500.71 ↑---
1xBetSớm3.323.102.221.112.500.621.260.000.54
Live95.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓5.32 ↑2.500.13 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
SNAISớm3.253.252.05------
Live3.60 ↑3.252.00 ↓------
Bet 365Sớm3.403.202.100.932.250.880.98-0.250.83
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑2.500.12 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm3.303.102.101.102.500.670.67-0.501.10
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑1.500.18 ↓0.95 ↑-0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Petrolul Ploiesti-1/4201
Rapid Bucuresti+1/4201

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).