Kết quả bóng đá trận Petrolul Ploiesti vs SC Otelul Galati, 22:30 ngày 09/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 09/08/2026
Petrolul Ploiesti
1 Kết thúc HT 1-0 0
SC Otelul Galati
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Petrolul Ploiesti Phút SC Otelul Galati
Mark Tutu 14'
Daniel Nlundulu 1 - 0 34'
45+1' Habib Sylla
HT 1-0
63' Pedro Nuno Fernandes Ferreira Đá hỏng penalty
Dele Israel 67'
71' ▲ Joao Paulino ▼ Andrezinho
71' ▲ Dan-Cristian Neicu ▼ Denis Bordun
▲ Dzhalal Huseynov ▼ Sergiu Hanca75'
77' Dan-Cristian Neicu
79' ▲ Teodor Lungu ▼ Andrei Virgil Ciobanu
82' ▲ Alexandru Balanica ▼ Pedro Nuno Fernandes Ferreira
▲ Liviu Argesanu ▼ Alejandro Bran86'
▲ Tiberiu Capusa ▼ Dele Israel90+1'
▲ Adam Zaian ▼ Mark Tutu90+1'
▲ Rares Leescu ▼ Daniel Nlundulu90+2'
Andres Dumitrescu 90+4'
90+6' Joao Paulino
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 02 25
Bại 21 41
Ghi bàn 13 1519
Mất bàn 54 1512
Điểm 32 1417

Chủ = Petrolul Ploiesti · Khách = SC Otelul Galati

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Petrolul Ploiesti (13)Hiệp 1 / Cả trậnSC Otelul Galati (7)
4 (31%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (14%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (14%)
5 (38%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Petrolul Ploiesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307111224313212
Sân nhà1544711171613
Sân khách153751314169
6 gần6123410--

SC Otelul Galati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301181139324110
Sân nhà157442617258
Sân khách1544713151610
6 gần6330136--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Petrolul Ploiesti 7 (37%)Hòa 8 (42%)SC Otelul Galati 4 (21%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)FC Otelul Galati7-5+0.752.25B
ROM D108/11/25Petrolul Ploiesti0-0 (0-0)FC Otelul Galati11-402H
ROM D113/07/25FC Otelul Galati0-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-3-0.252H
ROM D112/05/25Petrolul Ploiesti1-3 (1-1)FC Otelul Galati4-702B
ROM D119/01/25FC Otelul Galati0-0 (0-0)Petrolul Ploiesti2-402H
ROM D123/08/24Petrolul Ploiesti0-0 (0-0)FC Otelul Galati2-302H
ROM D105/05/24Petrolul Ploiesti2-1 (1-1)FC Otelul Galati2-7+0.252T
ROM D127/01/24FC Otelul Galati0-0 (0-0)Petrolul Ploiesti9-2-0.252H
ROM D101/09/23Petrolul Ploiesti2-2 (1-0)FC Otelul Galati5-5+0.252.25H
ROM D104/05/15FC Otelul Galati1-1 (0-1)Petrolul Ploiesti8-7+0.52.25H
ROM D103/11/14Petrolul Ploiesti0-0 (0-0)FC Otelul Galati6-3+1.752.75H
ROM D103/03/14Petrolul Ploiesti2-0 (0-0)FC Otelul Galati6-5+12.25T
ROM D111/08/13FC Otelul Galati1-2 (1-1)Petrolul Ploiesti-+0.52.25T
ROMC22/05/13Petrolul Ploiesti1-2 (0-1)FC Otelul Galati-+0.52.5B
ROMC19/04/13FC Otelul Galati0-3 (0-1)Petrolul Ploiesti-02.25T
ROM D124/02/13FC Otelul Galati0-1 (0-0)Petrolul Ploiesti---T
ROM D105/08/12Petrolul Ploiesti2-1 (1-0)FC Otelul Galati-+0.52.25T
ROM D119/12/11FC Otelul Galati1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti--12.25B
ROM D126/07/11Petrolul Ploiesti2-1 (0-1)FC Otelul Galati--0.52.25T

Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti

BBTHHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D102/08/26CS Universitatea Craiova4-0 (2-0)Petrolul Ploiesti4-2-1.252.25B
ROM D125/07/26Arges1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-6-0.252B
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.25T
INT CF11/07/26Petrolul Ploiesti2-2 (1-1)Chindia Targoviste10-2--H
INT CF10/07/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-1)FCM Targu Mures7-4+0.752.75H
INT CF03/07/26Arka Gdynia2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-4-0.253.25B
INT CF02/07/26Chojniczanka Chojnice1-4 (1-2)Petrolul Ploiesti3-8-0.752.75T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3+0.753B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---T
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)FC Otelul Galati7-5+0.752.25B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4-0.252.25H
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4+0.52.25H
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6-12.5B
ROM D119/04/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-0)Hermannstadt8-902H
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.52.25T
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7+0.752.25B
ROM D115/03/26Farul Constanta2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti0-8-0.252.25B
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6-0.52.25T
ROM D101/03/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc10-1+0.52H

Thành tích gần đây — SC Otelul Galati

HHTTHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D101/08/26FC Otelul Galati1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti3-4-0.252.25H
ROM D124/07/26UTA Arad2-2 (0-2)FC Otelul Galati7-4-0.252.5H
ROM D118/07/26FC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4-0.252.25T
INT CF11/07/26FC Otelul Galati3-1 (1-1)FC Bacau8-4--T
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)FC Otelul Galati--0.252.5H
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)FC Otelul Galati7-5-0.752.25T
ROM D109/05/26FC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6+0.252.25T
ROM D102/05/26FC Otelul Galati2-2 (0-2)Metaloglobus3-2+1.252.75H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)FC Otelul Galati5-4-0.252.25H
ROM D117/04/26FC Otelul Galati1-0 (1-0)UTA Arad8-3+0.252.25T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)FC Otelul Galati6-3-12.5B
ROM D104/04/26FC Otelul Galati2-0 (1-0)Hermannstadt5-4+0.252.25T
ROM D124/03/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)FC Otelul Galati5-5+0.252.25B
ROM D114/03/26FC Otelul Galati2-3 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-1+0.752.5B
ROM D108/03/26FC Otelul Galati0-2 (0-0)Hermannstadt2-5+0.52.25B
ROM D128/02/26Universitaea Cluj4-0 (2-0)FC Otelul Galati5-4-0.52.25B
ROM D120/02/26FC Otelul Galati2-2 (1-2)UTA Arad5-11+0.252.25H
ROM D114/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)FC Otelul Galati4-3+12.5T
ROMC12/02/26Universitaea Cluj2-0 (0-0)FC Otelul Galati4-102B
ROM D109/02/26FC Otelul Galati1-4 (1-2)FCSB3-9-0.252.25B

Đội hình

Petrolul PloiestiSC Otelul Galati
38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp22Mark Tutu71Breston Malula20Sergiu Hanca7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins10Alejandro Bran19Leonardo Santos Teixeira99Dele Israel9Daniel Nlundulu1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca2Milen Zhelev3Giannis Christopoulos5Habib Sylla6Paul Iacob8CJoao Pedro Santos Lameira17Andrei Virgil Ciobanu27Pedro Nuno Fernandes Ferreira9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan10Andrezinho24Denis Bordun

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
65
112
Tấn công nguy hiểm
39
38
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
252
463
TL chuyền bóng thành công
72%
83%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
13
28
Cắt bóng
14
4
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
21
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.39
1.34
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B4
T4 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3
T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
SC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Petrolul Ploiesti (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

SC Otelul Galati (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Petrolul PloiestiSC Otelul Galati

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
20
B/B
Petrolul PloiestiSC Otelul Galati

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
66
Hòa
22
Thua 1
65
Thua 2+
Petrolul PloiestiSC Otelul Galati

Petrolul Ploiesti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Daniel Nlundulu
Trung phong
814/215/161
2Andres Dumitrescu
Hậu vệ trái
7.91/016/225🟨
38Lucas Zima
Thủ môn
7.70/014/250
20Sergiu Hanca
Tiền vệ phải
7.20/011/155
19Leonardo Santos Teixeira
Tiền đạo
7.11/06/132
10Alejandro Bran
Tiền vệ trung tâm
6.90/021/260
71Breston Malula
Trung vệ
6.80/013/184
4Paul Papp
Trung vệ
6.50/017/261
7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Tiền đạo cánh trái
6.31/024/271
99Dele Israel
Tiền vệ trung tâm
6.31/114/241🟨
22Mark Tutu
Hậu vệ phải
6.31/08/131🟨
18Dzhalal Huseynov (dự bị)
Hậu vệ
6.60/017/181
66Tiberiu Capusa (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/00
24Adam Zaian (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10
30Rares Leescu (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00
26Liviu Argesanu (dự bị)
Tiền vệ
-1/05/81

SC Otelul Galati

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Joao Pedro Santos Lameira
Tiền vệ phòng ngự
7.72/057/681
3Giannis Christopoulos
Trung vệ
6.80/058/641
1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca
Thủ môn
6.60/017/210
6Paul Iacob
Trung vệ
6.40/060/681
9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan
Trung phong
6.12/03/70
10Andrezinho
Tiền đạo cánh trái
6.10/019/270
5Habib Sylla
Hậu vệ phải
6.10/018/231🟨
17Andrei Virgil Ciobanu
Tiền vệ tấn công
61/048/561
2Milen Zhelev
Hậu vệ phải
61/041/464
24Denis Bordun
Tiền đạo cánh phải
5.51/011/141
27Pedro Nuno Fernandes Ferreira
Tiền vệ tấn công
5.31/133/420
39Teodor Lungu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/09/130
7Joao Paulino (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/08/90🟨
15Dan-Cristian Neicu (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10🟥
77Alexandru Balanica (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Petrolul Ploiesti Thông tin SC Otelul Galati
1952 Thành lập 1964
Ilie Oană Sân nhà Otelul
16000 Sức chứa 13500
Ricardo Sousa HLV Stjepan Tomas
Ploiesti Khu vực Galati
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.102.601.042.250.780.910.000.88
Live1.04 ↓13.00 ↑201.00 ↑4.00 ↑1.500.08 ↓0.55 ↓0.001.41 ↑
VcbetSớm2.633.002.600.812.000.990.910.000.88
Live2.70 ↑3.002.55 ↓0.99 ↑2.250.81 ↓0.95 ↑0.000.84 ↓
Mansion88Sớm2.572.932.571.072.250.750.920.000.92
Live1.02 ↓8.50 ↑200.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm2.552.952.751.302.500.550.750.000.95
Live1.01 ↓16.00 ↑80.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.503.052.750.742.000.95---
Live1.01 ↓14.38 ↑100.00 ↑4.86 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm2.572.932.571.072.250.750.920.000.92
Live1.02 ↓8.70 ↑200.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm2.563.152.560.772.001.030.910.000.91
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.552.862.501.112.250.740.950.000.91
Live1.03 ↓8.00 ↑260.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.622.972.790.802.001.040.850.001.01
Live1.03 ↓10.80 ↑76.00 ↑6.65 ↑1.500.03 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm2.603.002.501.252.500.57---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.052.750.762.000.980.760.000.98
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.98 ↑1.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.253.133.220.912.250.850.930.250.84
Live1.28 ↓4.27 ↑19.55 ↑3.14 ↑1.500.23 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm2.603.002.601.252.500.57---
Live1.02 ↓19.00 ↑226.00 ↑0.95 ↓1.500.73 ↑---
1xBetSớm2.553.102.751.302.500.520.780.000.92
Live1.01 ↓23.00 ↑468.00 ↑8.86 ↑1.500.06 ↓0.63 ↓0.001.30 ↑
SNAISớm2.702.902.60------
Live2.703.10 ↑2.50 ↓------
Bet 365Sớm2.603.002.600.782.001.030.900.000.90
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑1.500.05 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.502.902.901.302.500.551.450.500.50
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑1.500.10 ↓0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.