Kết quả bóng đá trận Petrolul Ploiesti vs SC Otelul Galati, 22:30 ngày 09/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 09/08/2026
Petrolul Ploiesti 1 Kết thúc HT 1-0 0
SC Otelul Galati
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Petrolul Ploiesti | Phút | |
| Mark Tutu | 14' | |
| Daniel Nlundulu 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 45+1' | Habib Sylla | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ❌ Pedro Nuno Fernandes Ferreira Đá hỏng penalty | |
| Dele Israel | 67' | |
| 71' ⇄ | ▲ Joao Paulino ▼ Andrezinho | |
| 71' ⇄ | ▲ Dan-Cristian Neicu ▼ Denis Bordun | |
| ▲ Dzhalal Huseynov ▼ Sergiu Hanca | 75' ⇄ | |
| 77' | Dan-Cristian Neicu | |
| 79' ⇄ | ▲ Teodor Lungu ▼ Andrei Virgil Ciobanu | |
| 82' ⇄ | ▲ Alexandru Balanica ▼ Pedro Nuno Fernandes Ferreira | |
| ▲ Liviu Argesanu ▼ Alejandro Bran | 86' ⇄ | |
| ▲ Tiberiu Capusa ▼ Dele Israel | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Adam Zaian ▼ Mark Tutu | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Rares Leescu ▼ Daniel Nlundulu | 90+2' ⇄ | |
| Andres Dumitrescu | 90+4' | |
| 90+6' | Joao Paulino | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 12 |
| Điểm | 3 | 2 | 14 | 17 |
Chủ = Petrolul Ploiesti · Khách = SC Otelul Galati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Petrolul Ploiesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Petrolul Ploiesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | 16 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | - | - |
SC Otelul Galati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Petrolul Ploiesti 7 (37%)Hòa 8 (42%)SC Otelul Galati 4 (21%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | FC Otelul Galati | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Petrolul Ploiesti | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | 0 | 2 | H |
| 13/07/25 | FC Otelul Galati | 0-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2 | H |
| 12/05/25 | Petrolul Ploiesti | 1-3 (1-1) | FC Otelul Galati | 0 | 2 | B |
| 19/01/25 | FC Otelul Galati | 0-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | H |
| 23/08/24 | Petrolul Ploiesti | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | 0 | 2 | H |
| 05/05/24 | Petrolul Ploiesti | 2-1 (1-1) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2 | T |
| 27/01/24 | FC Otelul Galati | 0-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2 | H |
| 01/09/23 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/15 | FC Otelul Galati | 1-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/11/14 | Petrolul Ploiesti | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | +1.75 | 2.75 | H |
| 03/03/14 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (0-0) | FC Otelul Galati | +1 | 2.25 | T |
| 11/08/13 | FC Otelul Galati | 1-2 (1-1) | Petrolul Ploiesti | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/13 | Petrolul Ploiesti | 1-2 (0-1) | FC Otelul Galati | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/13 | FC Otelul Galati | 0-3 (0-1) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2.25 | T |
| 24/02/13 | FC Otelul Galati | 0-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | - | - | T |
| 05/08/12 | Petrolul Ploiesti | 2-1 (1-0) | FC Otelul Galati | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/12/11 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -1 | 2.25 | B |
| 26/07/11 | Petrolul Ploiesti | 2-1 (0-1) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti
BBTHHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -1.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Arges | 1-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-1) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Olimpia Grudziadz | 4-1 (4-1) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Lechia Gdansk | 0-5 (0-2) | Petrolul Ploiesti | - | - | T |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | FC Otelul Galati | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-0) | Hermannstadt | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — SC Otelul Galati
HHTTHTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Otelul Galati | 1-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | FC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FC Otelul Galati | 3-1 (1-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | FC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | FC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | FC Otelul Galati | 2-0 (1-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | FC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | FC Otelul Galati | 0-2 (0-0) | Hermannstadt | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Universitaea Cluj | 2-0 (0-0) | FC Otelul Galati | 0 | 2 | B |
| 09/02/26 | FC Otelul Galati | 1-4 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Petrolul Ploiesti
SC Otelul Galati
38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp22Mark Tutu71Breston Malula20Sergiu Hanca7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins10Alejandro Bran19Leonardo Santos Teixeira99Dele Israel9Daniel Nlundulu1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca2Milen Zhelev3Giannis Christopoulos5Habib Sylla6Paul Iacob8CJoao Pedro Santos Lameira17Andrei Virgil Ciobanu27Pedro Nuno Fernandes Ferreira9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan10Andrezinho24Denis Bordun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Andres Dumitrescu🟨 Thẻ vàng 90+4'7.9
- 4Paul Papp C6.5
- 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins6.3
- 9Daniel Nlundulu⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 90+2'8
- 10Alejandro Bran▼ Rời sân 86'6.9
- 19Leonardo Santos Teixeira7.1
- 20Sergiu Hanca▼ Rời sân 75'7.2
- 22Mark Tutu🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 90+1'6.3
- 38Lucas Zima7.7
- 71Breston Malula6.8
- 99Dele Israel🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 90+1'6.3
Khách · 433
- 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca6.6
- 2Milen Zhelev6
- 3Giannis Christopoulos6.8
- 5Habib Sylla🟨 Thẻ vàng 45+1'6.1
- 6Paul Iacob6.4
- 8Joao Pedro Santos Lameira C7.7
- 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan6.1
- 10Andrezinho▼ Rời sân 71'6.1
- 17Andrei Virgil Ciobanu▼ Rời sân 79'6
- 24Denis Bordun▼ Rời sân 71'5.5
- 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira❌ Hỏng pen 63' · ▼ Rời sân 82'5.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
108
Sút cầu môn
31
Tấn công
65112
Tấn công nguy hiểm
3938
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
252463
TL chuyền bóng thành công
72%83%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
20
Cứu thua
12
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1328
Cắt bóng
144
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2130
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.391.34
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B4T4 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
SC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Petrolul Ploiesti (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
SC Otelul Galati (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Petrolul Ploiesti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Daniel Nlundulu Trung phong | 8 | 1 | 4/2 | 15/16 | 1 | ||
| 2Andres Dumitrescu Hậu vệ trái | 7.9 | 1/0 | 16/22 | 5 | 🟨 | ||
| 38Lucas Zima Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 20Sergiu Hanca Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 11/15 | 5 | |||
| 19Leonardo Santos Teixeira Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 6/13 | 2 | |||
| 10Alejandro Bran Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 71Breston Malula Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 13/18 | 4 | |||
| 4Paul Papp Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 17/26 | 1 | |||
| 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 24/27 | 1 | |||
| 99Dele Israel Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 14/24 | 1 | 🟨 | ||
| 22Mark Tutu Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 8/13 | 1 | 🟨 | ||
| 18Dzhalal Huseynov (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 66Tiberiu Capusa (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24Adam Zaian (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 30Rares Leescu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 26Liviu Argesanu (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 5/8 | 1 |
SC Otelul Galati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Joao Pedro Santos Lameira Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2/0 | 57/68 | 1 | |||
| 3Giannis Christopoulos Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 58/64 | 1 | |||
| 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 6Paul Iacob Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 60/68 | 1 | |||
| 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan Trung phong | 6.1 | 2/0 | 3/7 | 0 | |||
| 10Andrezinho Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 5Habib Sylla Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 18/23 | 1 | 🟨 | ||
| 17Andrei Virgil Ciobanu Tiền vệ tấn công | 6 | 1/0 | 48/56 | 1 | |||
| 2Milen Zhelev Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 41/46 | 4 | |||
| 24Denis Bordun Tiền đạo cánh phải | 5.5 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira Tiền vệ tấn công | 5.3 | 1/1 | 33/42 | 0 | |||
| 39Teodor Lungu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 7Joao Paulino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | 🟨 | ||
| 15Dan-Cristian Neicu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟥 | ||
| 77Alexandru Balanica (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Petrolul Ploiesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | 1964 |
| Ilie Oană | Sân nhà | Otelul |
| 16000 | Sức chứa | 13500 |
| Ricardo Sousa | HLV | Stjepan Tomas |
| Ploiesti | Khu vực | Galati |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.60 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.00 | 2.55 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 2.93 | 2.57 | 1.07 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.75 | 0.74 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.38 ↑ | 100.00 ↑ | 4.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 2.93 | 2.57 | 1.07 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.15 | 2.56 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 2.86 | 2.50 | 1.11 | 2.25 | 0.74 | 0.95 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.62 | 2.97 | 2.79 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 0.85 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 76.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.75 | 0.76 | 2.00 | 0.98 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.98 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.22 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.27 ↑ | 19.55 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.52 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.10 ↑ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.